Gói thầu: Bơm hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Nhiệt Điện Bà Rịa |
| Tên gói thầu | Bơm hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502245 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 15:24:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 169,473,728 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Plunger assy cartridge N6 MD, gồm: - Anti-extrusioin bushing (Item: 19D): 3 cái; - Packing ring (Item: 439): 6 cái; - Pressure bushing (Item: 19C): 1 cái; - Gland screw (Item: 044): 1 cái; - Plunger (Item: 012): 1 cái; - Support (Item: 008): 1 cái | Model: 3050934110F | 1 | Bộ | Xem file chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm (trong mục “Tệp tin khác” hồ sơ đăng tải trên web) | |
| 2 | Plunger hooking assy, gồm: - Plunger support (Item: 012A): 1 cái; - Screw (Item: 435F): 2 cái; - Washer (Item: 19A): 1 cái; - Plunger mounting screw (Item: 008A): 1 cái | Model: 3050439300F | 1 | Bộ | Xem file chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm (trong mục “Tệp tin khác” hồ sơ đăng tải trên web) | |
| 3 | Crank rod assembly, gồm: - Connecting rod (Item: 014): 1 cái; - Spacer (Item: 037): 1 cái; - Axis (Item: 068): 2 cái; - Crank shaft (Item: 216): 1 cái; - Pin (Item: 404): 1 cái; - Nut (Item: 405): 1 cái; - Washer (Item: 434A): 1 cái; - Nut (Item: 435D): 1 cái; - Screw (Item: 435E ): 1 cái; - Nut nylstop M5x80 class 8 (Item: 435 I): 1 cái; - Nut nylstop M5x80 class 8 (Item: 435 J ): 1 cái; - Knee joint smg-8 M8/26x22x1 (Item: 439): 1 cái | Model: 3050052070F | 1 | Bộ | Xem file chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm (trong mục “Tệp tin khác” hồ sơ đăng tải trên web) | |
| 4 | Worm shaft seal, Item: 408A | Model: 4080082233N | 2 | Cái | Xem file chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm (trong mục “Tệp tin khác” hồ sơ đăng tải trên web) | |
| 5 | Lip seal, Item: 408 | Model: 4380235000N | 1 | Cái | Xem file chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm (trong mục “Tệp tin khác” hồ sơ đăng tải trên web) | |
| 6 | Plunger assy cartridge N3.2MD, gồm: - Anti-extrusioin bushing (Item: 019D): 3 cái; - Packing ring (Item: 438A): 6 cái; - Pressure bushing (Item: 019C): 1 cái; - Gland screw (Item: 044): 1 cái; - Plunger (Item: 012): 1 cái; - Support (Item: 008): 1 cái | Model: 3050934100F | 1 | Bộ | Xem file chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm (trong mục “Tệp tin khác” hồ sơ đăng tải trên web) | |
| 7 | Plunger hooking Assy, gồm: - Plunger support (Item: 012A): 1 cái; - Screw (Item: 435F): 2 cái; - Washer (Item: 019A): 1 cái; - Plunger mounting screw (Item: 008A ): 1 cái | Model: 3050439300F | 1 | Bộ | Xem file chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm (trong mục “Tệp tin khác” hồ sơ đăng tải trên web) | |
| 8 | Crank rod assembly, gồm: - Connecting rod (Item: 014): 1 cái; - Spacer (Item: 037): 1 cái; - Asis (Item: 068): 2 cái; - Crank shaft (Item: 216): 1 cái; - Pin (Item: 404): 1 cái; - Nut (Item: 405): 1 cái; - Washer (Item: 434A): 1 cái; - Nut (Item: 435D): 1 cái; - Screw (Item: 435E ): 1 cái; - Nut nylstop M5x80 class 8 (Item: 435 I): 1 cái; - Nut nylstop M5x80 class 8 (Item: 435 J ): 1 cái; - Knee joint smg-8 M8/26x22x1 (Item: 439): 1 cái | Model: 3050052070F | 1 | Bộ | Xem file chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm (trong mục “Tệp tin khác” hồ sơ đăng tải trên web) | |
| 9 | Worm shaft seal, Item :408A | Model: 4080082233N | 2 | Cái | Xem file chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm (trong mục “Tệp tin khác” hồ sơ đăng tải trên web) | |
| 10 | Lip seal, Item :408 | Model: 4380235000N | 1 | Cái | Xem file chi tiết phạm vi cung cấp đính kèm (trong mục “Tệp tin khác” hồ sơ đăng tải trên web) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi