Gói thầu: Mua vật tư, thiết bị phục vụ công tác chuyên môn ngành Cơ yếu năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200603946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, thiết bị phục vụ công tác chuyên môn ngành Cơ yếu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 09:05:00 đến ngày 2020-06-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 590,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp mạng | COMMSCOPE AMP Cat6 | 5 | Cuộn | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cáp đúc | cat 6 UTP Ugreen 30834 | 100 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Hạt mạng | RJ45 AMP cat6 RJ45 | 10 | Túi | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Đầu chụp hạt mạng UTP CAT6 | 8P8C RJ45 | 10 | Túi | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Tool nhấn mạng | 10 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Adapter nguồn | FSP120-AFA | 10 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Nguồn dự phòng UPS | SANTAL TG1000 | 30 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Switch TP-Link 8P | 20 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ổn áp Lioa | 30 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ổ cắm điện | Lioa 6D52N | 40 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Màn hình máy tính | Model 23F 3AK97AA | 15 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Mainboard máy tính | GIGABYTE GA-H81M-DS2 | 10 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Chíp vi xử lý | Intel Pentium G440 | 10 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Ram Kington | KVR26S19D8/16 | 30 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Card mạng | Intel NIC W/Led I 350T2V2 | 20 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Card màn hình | BIOSTAR GeForce GT730-2GI DDR5 | 30 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Modem | Hayes Acura V92 | 20 | Cái | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi