Gói thầu: Gói thầu số 12: Cung cấp que hàn, đá cắt, đá mài

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200539611-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Cung cấp que hàn, đá cắt, đá mài
Số hiệu KHLCNT 20200323202
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-17 09:01:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,519,331,451 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đá cắt 2.006 Viên f100x1.6x16mm,
2 Đá cắt 100 Viên f180 x 2.0 x 22.23mm,
3 Đá cắt 100 Viên f355x3x25.4mm
4 Đá cắt 5 Viên Ø100x1.5x16mm,
5 Đá cắt 100 Viên f125x1.6x22.23mm,
6 Đá giấy nhám xếp 50 viên f100x16mm, A60#, Vệ sinh chi tiết
7 Đá mài 455 Viên f100x6x16mm,
8 Đá mài 100 Viên f180×6×22.23mm,
9 Đá mài 100 Viên f125x6x22.23mm,
10 Đá mài dụng cụ loại mài hợp kim, màu xanh (blue) hạt mịn 2 Viên Quy cách (WxØDxØd): 25xØ200xØ32mm, vận tốc cắt 35m/s,
11 Đá mài dụng cụ loại mài hợp kim, màu xanh (blue) hạt mịn 1 Viên Quy cách (WxØDxØd): 40xØ300xØ75mm, vận tốc cắt 35m/s,
12 Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô 2 Viên Quy cách (WxØDxØd): 25xØ200xØ32mm, vận tốc cắt 35m/s,
13 Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô 2 Viên Quy cách (WxØDxØd): 40xØ400xØ127mm, vận tốc cắt 35m/s,
14 Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô 2 Viên Quy cách (WxØDxØd): 40xØ300xØ75mm, vận tốc cắt 35m/s,
15 Đá mài lỗ hình trụ 2 Viên Ø10mm, đường kính cốt 6mm
16 Đá mài lỗ hình trụ 2 Viên Ø20mm, đường kính cốt 6mm 8.15.90.075.VIE.00.000
17 Kim hàn Tig 10 Hộp Ø2,4mm Thay thế kim hàn Tig bị mòn
18 Que hàn điện 100 Kg E6013, Ø2.5mm
19 Que hàn điện 1.000 Kg E6013, Ø3.2mm
20 Que hàn điện 200 Kg E6013, Ø4.0mm
21 Que hàn điện 100 Kg E7018, Ø2.6mm Hàn ống lò, các chi tiết quan trọng cần sự chắc chắn chịu lực lớn,…
22 Que hàn điện 1.000 Kg E7018, Ø3.2mm Hàn ống lò, các chi tiết quan trọng cần sự chắc chắn chịu lực lớn,…
23 Que hàn điện 30 Kg E 8016-B2, Ø3.2mm Hàn ống lò
24 Que hàn điện 30 Kg E 9018-B9, Ø3.2mm Hàn ống lò
25 Que hàn điện 30 Kg E5515-B2-V (R317), Ø3.2mm Hàn ống lò
26 Que hàn điện 30 Kg E 9015-B3, Ø3.2mm Hàn ống lò
27 Que hàn điện 30 Kg E 347 -16, Ø3.2mm, AWS A5.4 Hàn ống lò
28 Que hàn điện 10 Kg E NiCrMo-3; Ø3.2mm, AWS A5.11 Hàn Ty van Control valve #3
29 Que hàn điện 10 Kg E2209-16, Ø3.2mm Hàn bơm hấp thụ FGD
30 Que hàn điện 30 Kg E11018G, Ø3.2mm Hàn ray CSU
31 Que hàn điện 20 Kg J857, Ø3.2mm Hàn phục hồi bánh răng chủ máy nghiền
32 Que hàn điện 20 Kg J107Cr, Ø3.2mm Hàn phục hồi trục bánh răng chủ máy nghiền theo khuyến cáo của NT
33 Que hàn điện 200 Kg Nikko Mni - 200, Ø4 mm Hàn đắp máy nghiền thô DH3
34 Que hàn Gang 20 Kg Gemini NI-55, Ø3.2mm
35 Que hàn điện 30 Kg E308, Ø2.6mm
36 Que hàn điện 100 Kg E308, Ø3.2mm
37 Que hàn điện 10 Kg E316, Ø2.6mm
38 Que hàn điện 50 Kg E316, Ø3.2mm
39 Que hàn điện 30 Kg E309, Ø2.6mm
40 Que hàn điện 100 Kg E309, Ø3.2mm
41 Que hàn Tig 50 Kg ER70S-G, Ø2.4mm Hàn ống lò, các chi tiết quan trọng cần sự chắc chắn chịu lực lớn,…
42 Que hàn Tig 10 Kg ER 80S-B2, Ø2.4mm Hàn ống lò
43 Que hàn Tig 10 Kg ER 90S-B9, Ø2.4mm Hàn ống lò
44 Que hàn Tig 10 Kg R31, Ø2.4mm Hàn ống lò
45 Que hàn Tig 10 Kg ER 90S-B3, Ø2.4mm Hàn ống lò
46 Que hàn Tig 10 Kg ER 347, Ø2.4mm Hàn ống lò
47 Que hàn Tig 5 Kg ERNiCrMo-3 (625); F2.4mm, AWS A5.14 Hàn Ty van Control valve #3
48 Que hàn Tig 5 Kg ER420, f2.4mm, AWS A5.9-81 Hàn ty van vật liệu: 2Cr12NiMo1W1V
49 Que hàn TIG đồng thau (Thau hàn) 10 Kg HS221, Ø3.0mm
50 Que hàn Tig 20 Kg ER 308L, Ø2.4mm
51 Que hàn Tig 20 Kg ER 309L, Ø2.4mm
52 Que hàn Tig 20 Kg ER 316L, Ø2.4mm
53 Que hàn TiG nhôm 10 Kg ER5356, Ø2.4mm
54 Que thổi than 100 Kg Ø6mm x 305mm
55 Que thổi than 100 Kg Ø8mm x 305mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->