Gói thầu: Mua sắm chất chuẩn, dụng cụ, vật tư sắc ký cho Nhiệm vụ Môi trường đất cho VSTNĐ năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200604410-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga
Tên gói thầu Mua sắm chất chuẩn, dụng cụ, vật tư sắc ký cho Nhiệm vụ Môi trường đất cho VSTNĐ năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200603916
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 10:02:00 đến ngày 2020-06-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,150,184,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Khí Argon 5.0 7 Bình 50l Khí tinh khiết > 99.999%, bình khí 50 lít áp suất 200 bar.
2 Khí Helium 5.0 3 Bình 50l Khí tinh khiết >99.999%, bình khí 50 lít áp suất 200 bar
3 Khí N2 5.0 3 Bình 50l Khí tinh khiết >99.999%, bình khí 50 lít áp suất 200 bar
4 Chuẩn Dieldrin 6 1.2 mL Dieldrin (13C12, 98-99%) 100 UG/ML in nonane
5 Chuẩn Dieldrin nhân tạo 5 1.2 mL Dieldrin unlabeled 100 UG/ML in nonane, purity 98%
6 Chuẩn Endrin 5 1.2 mL Endrin (13C12, 99%) 100 UG/ML in nonane
7 Chuẩn Endrin nhân tạo 5 1.2 mL Endrin unlabeled 100 UG/ML in nonane, purity 98%
8 Chuẩn Aldrin 5 1.2 mL Aldrin (13C12, 99%) 100 UG/ML in nonane
9 Chuẩn Aldrin nhân tạo 5 1.2 mL Aldrin unlabeled 100 UG/ML in nonane, purity 98%
10 Chuẩn Dichlorophenoxyactetic Acid (2.4-D) 5 1.2 mL 2,4-Dichlorophenoxyacetic Acid (RING-13C6, 99%) 100 UG/ML in Acetonitrile
11 Chuẩn Dichlorophenoxyactetic Acid (2.4-D) nhân tạo 5 1.2 mL 2,4- Dichlorophenoxyacetic Acid unlabeld STD 100 UG/ML in Acetonitrile, purity 98%
12 Chuẩn Heptachlor 5 1.2 mL Heptachlor (13C10, 99%) 100 UG/ML in nonane
13 Chuẩn Heptachlor nhân tạo 5 1.2 mL Heptachlor unlabeled 100 UG/ML in nonane, purity 98%
14 Xi lanh bơm mẫu 10µl 6 Chiếc Ống tiêm ALS, Đường màu xanh, 10 PhaL, kim cố định, 23-26 / 42 / hình nón, pít-tông PTFE-tip
15 Xi lanh 100µl 7 Chiếc Ống tiêm thủ công, kim cố định với đầu vát, dung tích 100µl
16 Xi lanh 500µl 7 Chiếc Ống tiêm thủ công, kim cố định với đầu vát, dung tích 500µl
17 Lọ đựng mẫu 1,5 mL kèm septa và nắp 6 Hộp Lọ bằng thủy tinh borosilicat hổ phách, chia vạch. Nắp vặn ngắn xanh polypropylene. Màng ngăn (septa) với chất liệu PTFE/Silicone.
18 Liner O ring 6 Hộp Inlet liner O-ring, non-stick fluorocarbon, 10/pk
19 Ferrule graphite 85% 6 Hộp 1/8 inch, 15% graphite/85% vespel
20 Liner thẳng 6 Hộp Thủy tinh borosilicat; đường kính trong 1,5mm
21 Inlet Septa 6 Hộp Inlet septa, Advanced Green, non-stick, 11 mm, 50/pk, for 5880, 5890, 4890, 6850, 6890, 7890 GCs
22 Bộ chiết soxhlet 20 Chiếc Bộ chiết 250ml. Gồm: 1 Bình cầu 500ml, cổ nhám 29/32; 1 Ống chiết 250ml phù hợp tiêu chuẩn DIN 12602; Đầu côn nhám 29/32; Đầu cái nhám 45/40. 1 Ống sinh hàn xoắn, nhám 45/40
23 Bộ bảo vệ cột 3 Chiếc 5µM C8 10X3.2MM GRD CART
24 Bộ lấy dung môi tự động 10 – 100 mL 3 Chiếc Dải hút mẫu: 10 – 100 ml. Mức chia: 2 ml. Độ biến thiên: ≤ 0.1 ml. Độ chính xác: ±0.6 ml. Cổ: 45 GL
25 Pipet thay đổi thể tích 20 - 200 µL 3 Chiếc Pipettor Elite single channel variable volume fully autoclavable.Accuracy 0.6% to 1.8%, precision 0.2% to 0.7%. Soft touch tip eject, super blow-out, low plunger force increment 0.2µL 20µL to 200µL
26 Bình chứa dung môi sắc ký lỏng 7 Chiếc Màu hổ phách, không có nắp vặn và vòng rót, dung tích 1000 ml; kháng hóa chất và chống sốc nhiệt. Có thể tiệt trùng.
27 Nắp vặn bình dung môi PTFE 7 Hộp Bằng nhựa được phủ bằng silicone PTFE
28 Nắp vặn bình dung môi có cổng nối 7 Hộp Bằng nhựa PP có 3 cổng nối với ống đệm silicon PTFE
29 Cột sắc ký lỏng 3 Chiếc Surface area: 160m2/g, pore size: 95A, Temp limits: 60oC; pH range: 2.0-9.0; End capped: double; Carbon load: 9%.
30 Cột sắc ký khí 3 chiếc ID (mm) 0.25 mm/Length (m) 60 m. Film (µm) 0.25 µm/Temperature Limits: -60 – 325/350 °C
31 Cột C18 cartridge 9 Hộp Extraction Column; Particle Size 40 - 60 µm; Bed Weight 500 mg. Column Capacity 3 mL; Unit Size Pack of 50
32 Cột C8 cartridge 9 Hộp Extraction Column; Particle Size 40 - 60 µm; Bed Weight 500 mg. Column Capacity 3 mL ;Unit Size Pack of 150
33 Cột SI cartridge 9 Hộp Extraction Column; Particle Size 40 - 60 µm. Bed Weight 500 mg; Column Capacity 3 mL. For Use With (Equipment) Retention of Analytes in Non-Polar Matrices; Unit Size Pack of 50
34 Đầu tip pipet 7 Hộp 10 khay Dải thể tích 1-200µl; Bằng nhựa PP, chia vạch, có lọc. Khay 96 đầu.
35 Màng lọc cellulose 0,45µm 17 Hộp 100 tờ Chất liệu Cenluloz Acetate; Đường kính: 47mm; Lỗ lọc: 0.45µm; Độ dày: 115 µm; tương thích hóa học: pH4-8; Nhiệt độ tối đa 180oC; Hấp tiệt trùng 121oC, 134oC hoặc khí ethylene oxide.
36 Giấy lọc 320mmx11µl 7 Hộp 100c Giấy lọc định tính số 1, lọc TB - nhanh, kích thước lỗ lọc 11µm, đường kính 320mm
37 Giấy lọc 270mmx11µl 7 Hộp 100c Giấy lọc định tính số 1, lọc TB - nhanh, kích thước lỗ lọc 11µm, đường kính 270mm
38 Giấy lọc 90mmx11µl 6 Hộp 100c Giấy lọc định tính số 1, lọc TB - nhanh, kích thước lỗ lọc 11µm, đường kính 90mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->