Gói thầu: Mua hóa chất sản xuất probiotic dạng thành phẩm và dụng cụ tiêu hao năm năm 2020 phục vụ đề tài mã số ĐT.12.19 CNSHCB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất sản xuất probiotic dạng thành phẩm và dụng cụ tiêu hao năm năm 2020 phục vụ đề tài mã số ĐT.12.19 CNSHCB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440897 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 15:56:00 đến ngày 2020-06-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 425,615,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MRS-medium | 30 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Pepton | 40 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cao nấm men | 60 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Beef extract (cao thịt bò) | 7 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | DSM | 23 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | NaCl tinh khiết | 18 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | KCl tinh khiết | 18 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Lyzozyme | 7 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Glucose | 65 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Maltose | 750 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | NaCl | 110 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | MgSO4 | 30 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chất chống tạo bọt | 20 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Magnesium stearate | 11 | kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Lactose (1kg/lọ) | 13 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Găng tay cao su | 5 | thùng | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Microcentifuge tubes | 20 | túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | PCR tubes | 3 | túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | PCR tube | 2 | túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tube | 3 | túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Giấy lọc Whatman | 4 | hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Universal pipette tips | 40 | hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Universal pipette tips | 30 | hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | PCR strip | 10 | túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi