Gói thầu: Mua sắm thiết bị tối thiểu lớp 1 phục vụ công tác dạy và học theo chương trình GDPT mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601674-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Bắc Trà My |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị tối thiểu lớp 1 phục vụ công tác dạy và học theo chương trình GDPT mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200558660 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục chưa phân bổ được giao tại QĐ 1530/QĐ-UBND ngày 19/5/2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 14:47:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,288,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.036 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 985 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.057 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 60 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 5 | Tranh bộ mẫu chữ viết | 55 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 6 | Tranh bộ chữ dạy tập viết | 54 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.035 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 61 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 184 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 10 | Bộ tranh cơ thể người và các giác quan | 181 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 11 | Bộ tranh những việc nên và không nên làm để tranh tật cận thị học đường | 184 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 12 | Bộ tranh các việc cần làm để giữ vệ sinh | 184 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng chống bị xâm hại | 184 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 14 | Thanh phách | 415 | Cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 15 | Song loan | 475 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 16 | Trống nhỏ | 140 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 17 | Trianglle | 140 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 18 | Tambiurine | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 19 | Keyboard | 11 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 490 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 21 | Giá vẽ | 490 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 84 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 23 | Bục đặt mẫu | 56 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 24 | Các khối hình cơ bản | 14 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 25 | Tivi kết nối máy tính | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 26 | Đài | 14 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 27 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ | 84 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 28 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động | 84 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 29 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục | 84 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 30 | Đồng hồ bấm giây | 28 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 31 | Còi | 28 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 32 | Cờ đuôi nheo | 156 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 33 | Thước dây | 28 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 34 | Nhạc tập bài thể dục | 27 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 35 | Đệm nhảy | 84 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 36 | Bóng đá | 84 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 37 | Cầu môn bóng đá | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 38 | Dây nhảy tập thể dục | 83 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 39 | Dây nhảy cá nhân | 195 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 40 | Quả cầu đá | 483 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 41 | Cột và lưới đá cầu | 28 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 42 | Bóng ném | 84 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 43 | Các bài nhạc dân vũ | 27 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 44 | Bộ tranh nghiêm trang khi chào cờ | 62 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 45 | Bộ tranh thực hành yêu gia đình | 198 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 46 | Bộ tranh thật thà | 198 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 47 | Bộ tranh tự giác làm việc của mình | 198 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 48 | Bộ tranh sinh hoạt nề nếp | 198 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 49 | Bộ tranh thực hiện nội quy trường lớp | 198 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 50 | Bộ tranh tự chăm sóc bản thân | 198 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 51 | Bộ tranh phòng tránh tai nạn thương tích | 198 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 52 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 198 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 53 | Bảng nhóm | 171 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 54 | Tủ đựng thiết bị | 56 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 55 | Bảng phụ | 57 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 56 | Loa cầm tay | 14 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 57 | Radio | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 58 | Nam châm | 1.150 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 59 | Nẹp treo tranh | 260 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 60 | Giá treo tranh | 39 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 61 | Máy chiếu + Màn chiếu | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi