Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư, thiết bị phần cơ phục vụ sửa chữa lớn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư, thiết bị phần cơ phục vụ sửa chữa lớn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449438 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 15:42:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 223,439,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo côn MT2-MT3 | 1 | Cái | - Kiểu MT2-MT3 - Vật liệu: thép S45C, HRC 520 - Tiêu chuẩn: DIN 228 - Chiều dài tổng: 112mm - Đường kính trong: 17,780mm - Đường kính ngoài: 23,825mm - Khối lượng: ~ 190 g | ||
| 2 | Áo côn MT3-MT4 | 1 | Cái | - Kiểu MT3-MT4 - Vật liệu: thép S45C, HRC 520 - Tiêu chuẩn: DIN 228 - Chiều dài tổng: 140mm - Đường kính trong: 23,825mm - Đường kính ngoài: 31,267mm - Khối lượng: ~ 400 g | ||
| 3 | Bộ căn đệm song song 18 chi tiết | 1 | Bộ | - Mã VP-100, Vertex; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Bộ căn gồm 18 chi tiết - Độ song song các bề mặt: ± 0,005 - Cấp chính xác các căn đệm: 0,01 - Độ cứng bề mặt căn đệm: 48÷53 HRC - Kích thước: W(5÷22mm); H(16÷62mm); L(100÷150mm) - Khối lượng: ~ 11,7kg | ||
| 4 | Bộ đầu kẹp mũi khoan B16 (3÷16mm) | 1 | Bộ | - Mã INT-16-MT4, Vertex; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Độ mở đầu kẹp 3 chấu: 3÷16mm - Chiều dài (kẹp 3 chấu mở): 188mm - Chiều dài (kẹp 3 chấu đóng): 202mm - Đường kính ngoài bầu kẹp: 58mm - Kiểu chuôi côn: MT4 - Khối lượng bộ: ~2 kg - Độ chính xác của bầu kẹp: 0,05mm. - Độ cứng: > 50 HRC - Phụ kiện: kèm 1 chìa vặn mũi khoan | ||
| 5 | Bộ dây hàn kiểu TIG Magnum PTW-20, dùng cho máy hàn LINCOLN 275 | 1 | Bộ | - Mã K1784-4, TIG PTW-20, Lincoln Electric; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Bộ dây hàn máy hàn kiểu TIG PTW-20. - Dây dài 7,6 mét (25ft) - Mã phụ kiện của bộ dây: S19262-1; S19511-1; - S19512-14; S19512-12; S19512-13; K1893-1; KP2035-4B1; KP2035-1B1; S19515-6; KP2029-4B1; KP2031-4B1; KP2017-4B1; KP2033-4B1; - KP2019-4B1; | ||
| 6 | Dây đai Z39 | 1 | Sợi | - Dây đai thang Z39 - Kiểu Z (bản 10mm, dày 6mm) - Góc vát: 400 - Chiều dài danh nghĩa: 1015mm - Chiều dài trong: 991mm (39”) | ||
| 7 | Dây đai máy cưa sắt 16.5 x 590mm | 2 | Sợi | - Dây đai dẹt xanh vàng - Màu sắc mặt trên: xanh lá - Màu sắc mặt dưới: vàng - Bản rộng: 16,5mm - Dày: 1,5mm - Chu vi: 590÷600mm - Chất liệu ma sát: cao su NBR - Chất liệu lớp trong: PA - Lực kéo giãn 1%: 3.5N/mm | ||
| 8 | Lõi lọc dầu P060080-10S71 | 2 | Cái | - Lõi lọc dầu (Cartrige filter Element), Model: No. P060080-10S71 (10µm); Kato Electric MFG.Co..LTD. Mishima, Japan; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Lưới lọc: 10µm - Dùng cho máy lọc dầu Kato | ||
| 9 | Lưỡi cưa sắt 427x30 | 1 | Cái | - Hãng Garant, Đức hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kích thước: 427x30mm. - Bước răng: 10 răng /1 inch - Kích thước 2 tâm lỗ: 402mm | ||
| 10 | Bulong Inox M6x80, kèm con tán, 2 lông đền bằng, 1 lông đền vênh | 100 | Bộ | - Chất liệu thép A2-70 (SUS201) - Kích thước: M6x80 - Kèm theo: đai ốc, 2 long đền bằng, 1 long đền vênh | ||
| 11 | Mũi khoan sắt ĐK 3,5x200mm | 30 | Cái | - Mã LSD3.5x200, Nachi; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Mũi khoan sắt dài, đuôi thẳng - Chất liệu HSS - Kích thước 3,5x200mm - Chiều dài rãnh xoắn: 100mm | ||
| 12 | Mũi khoan sắt ĐK 6x250mm | 20 | Cái | - Mã LSD6.0x250, Nachi; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Mũi khoan sắt dài, đuôi thẳng - Chất liệu HSS - Kích thước 6.0x250mm - Chiều dài rãnh xoắn: 120mm | ||
| 13 | Vòng bi 6002-2Z | 16 | Cái | - Vòng bi 6002-2Z, SKF; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Đường kính trong (d): 15 mm - Đường kính ngoài (D): 32 mm - Độ dày (B): 9 mm | ||
| 14 | Bộ cùm (kẹp) ống thủy lực Ø27 loại Inox | 5 | Bộ | - Loại cùm ống dầu thủy lực - Cùm ống Ø27 - Chất liệu: SUS304 và nhựa - Bản vẽ của Bên mời thầu | ||
| 15 | Bộ cùm ống Ø34 loại Inox | 5 | Bộ | - Loại cùm ống dầu thủy lực - Cùm ống Ø34 - Chất liệu: SUS304 và nhựa - Bản vẽ của Bên mời thầu | ||
| 16 | Bộ cùm ống Ø42 loại Inox | 5 | Bộ | - Loại cùm ống dầu thủy lực - Cùm ống Ø42 - Chất liệu: SUS304 và nhựa - Bản vẽ của Bên mời thầu | ||
| 17 | Bulông lục giác âm, đầu trụ, cường độ 10.9 M10x160 mm | 30 | Con | - Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép đen - Cường độ thép: 10.9 - Kích thước: M10x160 mm | ||
| 18 | Bulông lục giác âm, đầu trụ, cường độ 10.9 M10x70 mm | 30 | Con | - Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép đen - Cường độ thép: 10.9 - Kích thước: M10x70 mm | ||
| 19 | Bulông lục giác âm, đầu trụ, Inox A4-70, M12x45 | 10 | Con | - Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M12x45mm | ||
| 20 | Bulông lục giác âm, đầu trụ, Inox A4-70, M12x70 | 10 | Con | - Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M12x70mm | ||
| 21 | Bulông lục giác âm, đầu trụ, Inox A4-70, M6x16 | 20 | Con | - Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M6x16mm | ||
| 22 | Bulông lục giác âm, đầu trụ, Inox A4-70, M6x20 | 20 | Con | - Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M6x20mm | ||
| 23 | Bulông lục giác âm, đầu trụ, cường độ 10.9, M10x25mm | 20 | Con | - Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép đen - Cường độ thép: 10.9 - Kích thước: M10x25 mm | ||
| 24 | Bulông lục giác âm, đầu trụ, cường độ 10.9, M10x35mm | 20 | Con | - Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép đen - Cường độ thép: 10.9 - Kích thước: M10x35 mm | ||
| 25 | Đá mài, đường kính 100 | 10 | Viên | - Mã DAMAHAD, Hải Dương; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kích thước: 100x3x16 - Tốc độ tối đa: 70m/s - Cỡ hạt: 24 | ||
| 26 | Đai ốc M10, Inox A4-70 | 20 | Con | - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M10 | ||
| 27 | Đai ốc M12, Inox A4-70 | 20 | Cái | - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M12 | ||
| 28 | Đai ốc M6, Inox A4-70 | 20 | Con | - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M6 | ||
| 29 | Đồng hồ đo áp lực F63, G1/4A, 0-60bar | 1 | Cái | - Dùng đo áp lực dầu - Mặt đồng hồ: 63mm - Vật liệu vỏ đồng hồ: inox SUS304 - Đơn vị đo: Bar - Phạm vi đo: 0÷60 bar - Kiểu nối: G1/4A - Kiểu lắp đặt: lắp dưới - Vạch chia nhỏ nhất: 1 bar | ||
| 30 | Long đền M10, Inox SUS304 | 20 | Con | - Loại thép inox SUS304 - Kích thước: M10 | ||
| 31 | Long đền M12, Inox SUS304 | 20 | Con | - Loại thép inox SUS304 - Kích thước: M12 | ||
| 32 | Lưới Inox SUS304, loại 18 mesh (1x1mm) | 40 | M2 | - Lưới inox SUS304 - Loại lưới: 18 mesh (1x1mm) - Đường kính sợi: 0,2÷0,35mm | ||
| 33 | Ống thép Inox Ø21x3x6000 | 8 | Ống | - Thép ống inox công nghiệp - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: Ø21x3x6000 | ||
| 34 | Ống thép Inox Ø27x3x6000 | 4 | Ống | - Thép ống inox công nghiệp - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: Ø27x3x6000 | ||
| 35 | Ống thép Inox Ø34x3x6000 | 8 | Ống | - Thép ống inox công nghiệp - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: Ø34x3x6000 | ||
| 36 | Ống thép Inox Ø42x3x6000 | 4 | Ống | - Thép ống inox công nghiệp - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: Ø42x3x6000 | ||
| 37 | Tắc kê Inox M10x100 mm | 50 | Con | - Loại bu lông nở - Vật liệu: inox SUS304 - Kích thước: M10x100 | ||
| 38 | Tắc kê Inox M12x100 mm | 50 | Con | - Loại bu lông nở - Vật liệu: inox SUS304 - Kích thước: M12x100 | ||
| 39 | Thép tấm Inox 1500x2000x4mm | 1 | Tấm | - Vật liệu: inox SUS304 - Kích thước: 1500x2000x4 | ||
| 40 | Vòng bi 6312 | 4 | Cái | - Bạc đạn 6312, SKF; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Đường kính trong (d): 60 mm - Đường kính ngoài (D): 130 mm - Độ dày (B): 31 mm | ||
| 41 | Vòng bi 22216K | 4 | Cái | - Mã 22216K (22216EK), SKF; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kích thước: D140xd80xB33 - Tốc độ (dùng mỡ): 4.300 1/min - Tốc độ (dùng dầu): 6.000 1/min - Khối lượng: ~2,05kg | ||
| 42 | Bồn inox nước kích thước 1200 x 2000 x 3mm | 1 | Cái | - Chất liệu inox 304 - Kích thước: F1200x2000, dày 3mm - Chi tiết theo bản vẽ đính kèm | ||
| 43 | Cáp Inox ĐK6mm | 100 | Mét | - Vật liệu inox 304 - Đường kính 6mm | ||
| 44 | Co 90 hai đầu ren trong PVC Ø49 | 3 | Cái | - Vật liệu PVC - Co 90, đường kính 49mm, ren trong | ||
| 45 | Co 90 PVC Ø42 | 4 | Cái | - Vật liệu PVC - Co 90, đường kính 42mm | ||
| 46 | Nối giảm inox Ø49-Ø34 | 2 | Cái | - Dùng gắn đầu bơm hỏa tiễn 4GLX-3/13, Galaxy - Ống giảm inox Ø49-Ø34 (đầu 49 ren ngoài, đầu 34 tháp nấc để cột ống) | ||
| 47 | Dây Curoa A-35 | 2 | Sợi | - Hãng Bando; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại dây đai thang - Bản rộng: 12,7mm - Dày: 7,87mm - Chu vi ngoài: 939,8mm | ||
| 48 | Dây Curoa FM-30 | 2 | Sợi | - Hãng Bando; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại dây đai thang - Bản rộng: 10mm - Dày: 8mm - Chu vi: 762mm | ||
| 49 | Dây Curoa FM-51 | 2 | Sợi | - Hãng Bando; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại dây đai thang - Bản rộng: 10mm - Dày: 8mm - Chu vi: 1295,4mm | ||
| 50 | Dây đai SPA-3750 | 8 | Sợi | - Hãng Bando/Mitsuboshi; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại dây đai thang SPA - Bản rộng: 12,7mm - Dày: 10mm - Chu vi: 3750mm | ||
| 51 | Gioăng cao su cuộn chịu dầu 1000x5000x4 | 1 | Cuộn | - Hãng: Tigers Polymer Corporation; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Cao su cuộn chịu dầu - Kích thước: 1000x5000x4 | ||
| 52 | Kẹp cáp Inox ĐK6mm (ốc siết cáp) | 20 | Cái | - Vật liệu inox 304 - Đường kính cáp 6mm - Thân chữ U, đầu khóa và 2 con ê-cu tạo thành. - U-bolt có hai đầu ren, ren được tiện theo tiêu chuẩn ren hệ mét. - Đầu khóa cáp thép có dạng chữ C | ||
| 53 | Lưới đan Inox SUS304 (10x10mm) | 15 | M2 | - Lưới đan inox SUS304 - Ô lưới: 10x10mm) - Đường kính sợi: ~1mm | ||
| 54 | Lưới Inox SUS304, loại 18 mesh (1x1mm) | 40 | M2 | - Lưới inox SUS304 - Loại lưới: 18 mesh (1x1mm) - Đường kính sợi: 0,2÷0,35mm | ||
| 55 | Nối thẳng 1RN Ø34 | 2 | Cái | - Nối PVC, một đầu ren ngoài - Đường kính: Ø34 | ||
| 56 | Nối thẳng 1RT Ø34 | 3 | Cái | - Nối PVC, một đầu ren trong - Đường kính: Ø34 | ||
| 57 | Nối thẳng 1RT Ø49 | 6 | Cái | - Nối PVC, một đầu ren trong - Đường kính: Ø49 | ||
| 58 | Nối giảm inox Ø60- Ø 34mm | 4 | Cái | - Dùng gắn bơm hỏa tiễn - Nối giảm inox Ø60-Ø34 (đầu 60 ren ngoài, đầu 34 tháp nấc để cột ống) | ||
| 59 | Ống PVC Ø49 | 12 | Mét | - Ống nhựa PVC, Ø49 - Dày: 2,4÷3mm - Quy cách: 6m/ cây | ||
| 60 | Ống PVC Ø34 | 20 | Mét | - Ống nhựa PVC, Ø34 - Dày: 2,0÷3mm - Quy cách: 6m/ cây | ||
| 61 | Ống PVC Ø42 | 20 | Mét | - Ống nhựa PVC, F42 - Dày: 2,1÷3mm - Quy cách: 6m/ cây | ||
| 62 | Phốt làm kín cho ổ bạc đạn SNL 516-613, SKF | 4 | Cái | - Hãng SKF, phốt TSN 513 L (2 cái) và phốt TSN 513 A (2 cái); hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Phốt dùng cho ổ bạc đạn SKF- SNL 516-613 và bạc đạn 22216K, SKF - Đường kính trục: 60mm - Kiểu gioăng 4 môi (four lip seals): 2 cái - Kiểu gioăng V (V-ring seals): 2 cái | ||
| 63 | Que hàn sắt 350, 2,6mm | 5 | Kg | - Hãng Kobeco RB26; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Đường kính lõi: 2,6mm - Chiều dài que hàn: 350mm - Dòng điện hàn: 45~95 A | ||
| 64 | Rắc co PVC Ø42 | 5 | Cái | - Dùng nối 2 ống PVC - Đường kính ống: F42 - Chiều dài thân: 83mm - Chiều cao rắc – co: 75mm | ||
| 65 | Rắc co PVC, Ø49 | 3 | Cái | - Dùng nối 2 ống PVC - Đường kính ống: Ø49 - Chiều dài thân: 95mm - Chiều cao rắc – co: 90mm | ||
| 66 | Sắt gân xây dựng Ø20 | 24 | Mét | - Thép gân Ø20 - Quy cách: 11,7m/cây | ||
| 67 | Thép tấm Inox SUS304 1500x2000x4mm | 1 | Tấm | - Vật liệu: inox SUS304 - Kích thước: 1500x2000x4 | ||
| 68 | Thép V4 | 24 | Mét | - Loại thép V, bản 40mm - Dày 3~4mm - Quy cách: 6m / cây | ||
| 69 | Ty ren suốt inox M12x1000 | 5 | Mét | - Ty ren inox 304 - Kích thước: M12x1000 - Bước ren P = 1,75mm (Hệ mét) - Chiều dài ty ren L = 1000 (DIN 975) | ||
| 70 | Van tay đồng, tay vặn, Ø42 | 2 | Cái | - Hãng Kitz, van cửa đồng, class125, 200psi; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Vật liệu thân van: Đồng thau (Brass) - Loại van: van cửa - Kiểu lắp: ren BS21 (kiểu FH) - Áp lực tối đa: 200 psi (nước, dầu) - Size van: 1-1/4″ (Ø42) - Chiều dài thân van: 60mm - Chiều cao khi van mở: 118mm - Đường kính tay van: 70mm | ||
| 71 | Van tay rắc co đôi PVC, Ø34 | 7 | Cái | - Loại van bi rắc-co đôi, Ø34 - Bi: inox, nhựa PVC, UPVC - Trục van: thép không gỉ (inox 304) - Gioăng làm kín: Teflon (PTFE) - Áp suất làm việc: 10Bar - Nhiệt độ làm việc: 60 0C | ||
| 72 | Van tay PVC, Ø34 | 2 | Cái | - Loại van bi inox, Ø34 - Trục van: thép không gỉ (inox 304) - Gioăng làm kín: Teflon (PTFE) - Áp suất làm việc: 10Bar - Nhiệt độ làm việc: 60 0C | ||
| 73 | Van tay rắc co đôi PVC, Ø27 | 4 | Cái | - Loại van bi rắc-co đôi, Ø27 - Bi: inox, nhựa PVC, UPVC - Trục van: thép không gỉ (inox 304) - Gioăng làm kín: Teflon (PTFE) - Áp suất làm việc: 10Bar - Nhiệt độ làm việc: 60 0C | ||
| 74 | Van tay PVC, bi inox, Ø49 | 4 | Cái | - Loại van bi inox, Ø49 - Trục van: thép không gỉ (inox 304) - Gioăng làm kín: Teflon (PTFE) - Áp suất làm việc: 10Bar - Nhiệt độ làm việc: 60 0C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi