Gói thầu: Gói số 03: Cung cấp và thi công lắp đặt hệ thống PCCC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Cung cấp và thi công lắp đặt hệ thống PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20181210903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:42:00 đến ngày 2020-06-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 443,388,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình CO2 | MT3 hoặc tương đương | 15 | bình | 3kg xách tay | |
| 2 | Bình bột | MFZ8 hoặc tương đương | 15 | bình | 8kg xách tay | |
| 3 | Bộ nội qui, tiêu lệnh PCCC và chân kệ | 15 | cái | Bộ nội qui, tiêu lệnh PCCC và chân kệ | ||
| 4 | Tủ PCCC | 6 | cái | 450*650*220 (Gồm: cuộn vòi D50 dài 20m, van góc D50, lăn phun D50, ngàm, khớp nối ) | ||
| 5 | Trụ tiếp nước | 2 | cái | D80, 2 họng chữ V D76 | ||
| 6 | Trung tâm báo cháy | AH-00212 hoặc tương đương | 1 | cái | 8 zone | |
| 7 | Domino trung gian | 24P-15A hoặc tương đương | 1 | cái | Domino trung gian | |
| 8 | Đầu dò khói | Q01-2 hoặc tương đương | 48 | cái | Đầu dò khói | |
| 9 | Nút nhấn khẩn | AH-9717 hoặc tương đương | 6 | cái | Nút nhấn khẩn | |
| 10 | Chuông báo cháy | NQ-618 hoặc tương đương | 6 | cái | Chuông báo cháy | |
| 11 | Điện trở cuối | 6 | cái | Điện trở cuối | ||
| 12 | Box ngõ ra cho đầu báo D60 | 50 | cái | Box ngõ ra cho đầu báo D60 | ||
| 13 | Dây dẫn chống nhiễu | 2X16AWG hoặc tương đương | 1.200 | m | Dây dẫn chống nhiễu | |
| 14 | Ống luồn Ống luồn PVC D20 | 1.200 | m | Ống luồn PVC D20 | ||
| 15 | Ống luồn Ống luồn TFP Æ50/40 | 60 | m | Ống luồn TFP Æ50/40 | ||
| 16 | Dây dẫn | 30 | m | PVC/Cu 1x1.5mm2 | ||
| 17 | Ống STK DN65 dày 2.9mm | 6 | m | STK DN65 dày 2.9mm | ||
| 18 | Ống STK DN80 dày 2.9mm | 56 | m | STK DN80 dày 2.9mm | ||
| 19 | Ống STK DN100 dày 3.2mm | 120 | m | STK DN100 dày 3.2mm | ||
| 20 | Khớp nối ống ren | 6 | m | DN65 Khớp nối ống ren | ||
| 21 | Co ren | 12 | cái | STK DN65 Co ren | ||
| 22 | Tê ren | 4 | cái | Tê ren STK DN80 | ||
| 23 | Co ren | 5 | cái | Co ren STK DN50 | ||
| 24 | Co ren | 6 | cái | Co ren STK DN100 | ||
| 25 | Tê ren | 5 | cái | Tê ren STK DN100 | ||
| 26 | Nối ren trong | 10 | cái | Nối ren trong STK DN100 | ||
| 27 | Nối ren ngoài | 20 | cái | Nối ren ngoài STK DN100 | ||
| 28 | Côn | 6 | cái | Côn STK DN50 - DN65 | ||
| 29 | Côn | 4 | cái | Côn STK DN100- DN50 | ||
| 30 | Van khóa 2 chiều | 2 | cái | Van khóa 2 chiều DN100 | ||
| 31 | Van khóa 1 chiều | 1 | cái | Van khóa 1 chiều DN100 | ||
| 32 | Đồng hồ áp lực | 1 | cái | Đồng hồ áp lực | ||
| 33 | Ống chống rung cao su | 4 | m | Ống chống rung cao su DN100 | ||
| 34 | Ống gan xoắn Æ90 | 4 | m | Ống gan xoắn Æ90 | ||
| 35 | Cát lót đệm | 8 | m3 | Cát lót đệm | ||
| 36 | Mương đào | 140 | m | Mương đào đặt ống 500x200 | ||
| 37 | Mặt bít | 8 | cái | Mặt bít D90 + bullon | ||
| 38 | Động cơ diesel | 1 | cái | Q = 72m3/h; H= 71m; P= 22kW; áp lực 0,7Mpa | ||
| 39 | Động cơ điện | 1 | cái | Động cơ điện Q = 60m3/h; H= 56,2m; 30HP/22,5 kW | ||
| 40 | Tủ điểu khiển máy bơm | 1 | bộ | Tủ điểu khiển máy bơm | ||
| 41 | Cáp điện | 20 | m | Cáp điện CV-PVC/PVC/Cu (4 x 16mm2) | ||
| 42 | Ắc quy khô dự phòng | 1 | bộ | Ắc quy khô dự phòng 12V - 20AH | ||
| 43 | Khung thép bảo vệ động cơ | 1 | cái | Khung thép bảo vệ động cơ | ||
| 44 | Băng keo cao su non | 100 | cuộn | Băng keo cao su non | ||
| 45 | Sơn dầu (dùng cho sơn kẽm) màu đỏ | 5 | kg | Sơn dầu (dùng cho sơn kẽm) màu đỏ | ||
| 46 | Vật tư phụ lắp đặt toàn bộ hệ thống | 1 | Lô | Vật tư phụ lắp đặt toàn bộ hệ thống | ||
| 47 | Nhân công lắp đặt toàn bộ hệ thống | 1 | Lô | Nhân công lắp đặt toàn bộ hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi