Gói thầu: Mua vật tư bảo đảm tàu thuyền đợt 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư bảo đảm tàu thuyền đợt 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200578874 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách quốc phòng trên cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:28:00 đến ngày 2020-06-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,112,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu kim phun | ЛK 87-61B | 6 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Muống phun dầu | 2815-61B | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Bộ đôi bơm cao áp | B6202-61B | 4 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Phin lọc dầu | OIL FILTER-61B | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Tấm lọc dầu nhờn | 602-M2ЪE | 20 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Tấm lọc nhiên liệu | 508-M2ЪE | 20 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Đầu kim phun | 2815-Д12 | 24 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Bơm nước biển | CЪ584-Д12 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Đệm nhôm nắp máy | 815-Д12 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Sinh hàn nước | CГ84-Д12 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Xu páp hút, xả | 2805-Д12 | 24 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Piston xi lanh BCA | 2815-Д12 2725 | 20 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Vòi phun | GЪ517-Д12 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Đầu kim phun | DO140-6L | 30 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Piston xi lanh BCA | B6602-6L | 30 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Vòi phun | GH218-6L | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Vòng găng dầu | 350-6L | 24 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Đệm đồng nắp máy | 355-6L | 20 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Nhiệt kế nước 0-100 ·∙c | GDR-100 | 20 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Ruột lọc dầu cháy | DO350-6L | 20 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Đồng hồ nhiệt độ 8÷12m | TKП-80/3 | 30 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Đồng hồ áp lực 8÷12m | MTП-60C1 | 30 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Lọc tách dầu nước | GTB681-1000-12AYM | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Lọc dầu nhờn ly hợp | PI1008-12AYM | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Đầu kim phun | 148965-5300-12AYM | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Cánh bơm nước biển | 148218-42072-12AYM | 6 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Cánh bơm nước ngọt | 148990-4320-12AYM | 6 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Bơm nước ngọt | KW16K-2L-12AYM | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Đầu kim phun | B3TA-481-6Y | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Muống phun dầu | 164-6Y | 6 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Bơm nước ngọt | 32H-6Y | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Bơm nước biển | 26K-6Y | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Ruột lọc dầu cháy | ЭTФ-3-6Y | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Ruột lọc dầu nhờn | ЭTФ-2-6Y | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Phớt kín dầu bơm nước biển | 420-4328-CAT C4 | 4 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Phớt kín dầu bơm n. ngọt | 205-3018-CAT C4 | 4 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Cánh bơm nước biển | 2637536-CAT C4 | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Cánh bơm nước ngọt | 203701-CAT C4 | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Đầu kim phun | 108606-GM6 | 12 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Phin lọc tách nước | 31000-12001-GM6 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Phin lọc dầu nhờn | 31950-93001-GM6 | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Phin lọc dầu cháy | 26316-93000-GM6 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Cánh bơm nước biển | H6D16-974-GM6 | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Phớt bơm nước biển | HD6-204-GM6 | 6 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Cánh bơm nước biển | 151605-42301-6EY | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Phớt bơm nước biển | 151695-42490-6EY | 4 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Vòng bi bơm nước biển | 241010-62094-6EY | 4 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Lọc dầu cháy | 138613-55900-6EY | 6 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Lọc dầu nhờn | 42430-006072-6EY | 6 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Đầu kim phun | JB/T7296-6135 | 8 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Đệm nắp máy | 135/021-65568-6135 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Bơm nước ngọt | 761G-20-6135 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Vòng bi trục cơ | C4G-7002136L-6135 | 3 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Xu páp hút, xả | KH-203-6135 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Piston xi lanh BCA | JB/T7173-6135 | 10 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi