Gói thầu: Gói thầu 43-01 Nguyên liệu vật tư hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NANO ỨNG DỤNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 43-01 Nguyên liệu vật tư hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200571616 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước tại (Quyết định phê duyệt dự toán 20/QĐ-CN 12/02/2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 18:25:00 đến ngày 2020-06-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 604,455,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Graphite | 5 | kg | - Loại: Tinh khiết; - Dạng: Bột màu đen; - Hàm lượng C > 99%; - Nhiệt độ nóng chảy: 3652-3697 °C - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 2 | H2SO4 | 5 | lit | - Loại: Tinh khiết > 98% - Dạng: Lỏng không màu; - Khối lượng riêng: 1.84 g/mL (25 oC); - Nhiệt độ sôi: 290 oC; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Na2S2O8 | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết ≥ 99%; - Dạng: Tinh thể màu trắng; - pH 2.5 - 4.0 (25 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 4 | K2S2O8 | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết ≥ 99%; - Dạng: Tinh thể màu trắng; - pH 3.2 (20 oC); - Khối lượng riêng: 2.48 g/cm3(20 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 5 | KMnO4 | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết ≥ 99%; - Dạng: Tinh thể màu tím; - Độ tan: 64 g/L; - Khối lượng riêng: 2.7 g/cm3(20 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 6 | ZnO | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết ≥ 99%; - Dạng: Bột màu trắng; - Diện tích bề mặt: 10 - 25 m2/g; - Kích thước hạt: | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Ethanol | 10 | lit | - Loại: Tinh khiết ≥ 99.5%; - Dạng: Lỏng không màu; - Khối lượng riêng: 0.789 g/cm3 (20 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bột nano graphen | 6 | kg | - Loại: Tinh khiết; - Dạng: Bột màu đen; - Diện tích bề mặt: > 300 m2/g; - Khối lượng riêng: 0.2 - 0.4 g/cm3. - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Aceton | 5 | lit | - Loại: Tinh khiết ≥ 99.5%; - Dạng: Lỏng không màu; - Khối lượng riêng: 0.791 g/mL (25 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Kẽm acetate | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết ≥ 99.9%; - Dạng: Bột màu trắng; - Khối lượng riêng: 1.84 g/mL (25 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Kẽm nitrate | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết ≥ 99.9%; - Dạng: Tinh thể màu trắng; - Khối lượng riêng: 2.065 g/mL (25 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Sodium dodecyl sulfate (SDS) | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết ≥ 99.9%; - Dạng: Tinh thể màu trắng; - Khối lượng mol: 288.38 g/mol; - Nhiệt độ nóng chảy: 204-207 oC; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bột nano cácbon | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết ≥ 99.9%; - Dạng: Bột màu đen; - Khối lượng riêng: 0.1 g/cm3; - Diện tích bề mặt: > 700 m2/g; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Bột S | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết ≥ 99.9%; - Dạng: Bột màu vàng; - Khối lượng riêng: 2.07 g/mL (25oC) - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Dung môi NMP | 3 | lit | - Loại: Tinh khiết ≥ 99 %; - Dạng: Lỏng không màu; - Khối lượng riêng: 0.819 g/mL (25oC) - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Stearic acid | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết ≥ 98.5 %; - Dạng: Bột màu trắng; - Nhiệt độ nóng chảy: 67 - 72 oC; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 17 | N-tert-butyl-2-benzothiazolesulphenamide | 3 | kg | - Loại: Tinh khiết; - Dạng: Rắn; - Nhiệt độ sôi: 344.1 oC; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Bột than đen | 15 | kg | - Loại: Tinh khiết; - Dạng: Bột màu đen - Khối lượng riêng: 1.8 - 2.1 g/cm3(20 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Graphite | 200 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Bột màu đen; - Hàm lượng C > 90%; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 20 | H2SO4 | 100 | lit | - Loại: Công nghiệp 98%; - Dạng: Lỏng không màu; - Khối lượng riêng: 1.84 g/cm3; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Na2S2O8 | 100 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Tinh thể màu trắng; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 22 | K2S2O8 | 100 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Tinh thể màu trắng; - Năm sản xuất: 2019 - 2020 | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 23 | KMnO4 | 90 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Tinh thể màu tím; - Khối lượng riêng: 2.7 g/cm3; - Năm sản xuất: 2019 - 2020 | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 24 | ZnO | 100 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Bột màu trắng; - Điểm nóng chảy: 1.975 oC; - Năm sản xuất: 2019 - 2020 | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Ethanol | 100 | lit | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Lỏng không màu; - Tỷ trọng: 0,7 - 0,8 g/mL; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bột nano graphen | 15 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Bột màu đen; - Số lớp: 10 - 30 lớp; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Aceton | 100 | lit | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Lỏng không màu; - Khối lượng riêng: 0.7908 g/mL (25 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Cao su thiên nhiên latex | 500 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: rắn; - Tỷ trọng: 0,92; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Cao su nhân tạo | 500 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: bánh rắn ; - Độ nhớt Mooney: 63; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Kẽm acetate | 100 | kg | - Loại: Công nghiệp - Dạng: Bột màu trắng; - Khối lượng riêng: 1.84 g/mL (25 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Kẽm nitrate | 100 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Tinh thể không màu; - Khối lượng riêng: 2.065 g/mL; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Sodium dodecyl sulfate (SDS) | 100 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Tinh thể màu trắng; - Khối lượng mol: 288.38 g/mol; - Nhiệt độ nóng chảy: 206 oC; - Khối lượng riêng: 1.01 g/cm3; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Bột nano cácbon | 20 | kg | - Loại: Công nghiệp - Dạng: Bột màu đen; - Độ tinh khiết: > 90%; - Năm sản xuất: 2019 - 2020 | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Bột S | 100 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Bột màu vàng; - Khối lượng riêng: 2.07 g/mL; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Dung môi NMP | 100 | lit | - Loại: Công nghiệp - Dạng: Lỏng không màu; - Nhiệt độ sôi: 202 - 204 oC; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 36 | stearic acid | 100 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Bột màu trắng; - Nhiệt độ nóng chảy: 69.3 oC; - Khối lượng riêng: 0.847 g/cm3; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 37 | N-tert-butyl-2-benzothiazolesulphenamide | 100 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Rắn; - Khối lượng riêng: 1.29 g/cm3; - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Bột than đen | 500 | kg | - Loại: Công nghiệp; - Dạng: Bột màu đen - Khối lượng riêng: 1.7 - 1.9 g/cm3(20 oC); - Năm sản xuất: 2019 - 2020. | Hàng hóa mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi