Gói thầu: Cung cấp sách, tạp chí ngoại văn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200579249-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Thông tin khoa học xã hội
Tên gói thầu Cung cấp sách, tạp chí ngoại văn
Số hiệu KHLCNT 20200573271
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 190 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 09:46:00 đến ngày 2020-06-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,205,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 新华文摘 0007 24 Số Tạp chí 20 số/2019, 4 số/2020
2 历史研究 0014 6 Số Tạp chí 4 số 2019, 2 số/ 2020
3 哲学研究 0015 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
4 经济研究 0016 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
5 中国语文 0018 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
6 文学评论 0024 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
7 世界历史 0104 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
8 经济管理 0107 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
9 民间文学-经典 0111 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
10 世界经济 0131 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
11 法学研究 0164 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
12 民族研究 0165 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
13 中国社会科学 0171 7 Số Tạp chí 5 số/2019, 2 số/2020
14 中国图书馆学报 0184 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
15 图书情报工作 0215 24 Số Tạp chí 22 số/2019, 2 số/2020
16 社会科学 0256 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
17 经济科学 0262 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
18 拉丁美洲研究 0316 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
19 中国边疆史地研究 0426 5 Số Tạp chí 3 số/2019, 2 số/2020
20 中国哲学史 0459 5 Số Tạp chí 3 số/2019, 2 số/2020
21 心理科学 0489 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
22 国际问题研究 0523 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
23 中国经济问题 0545 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
24 国际贸易 0646 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
25 欧洲研究 0890 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
26 日本学刊 0911 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
27 社会学研究 0973 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
28 孔子研究 1050 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
29 美国研究 1122 5 Số Tạp chí 3 số/2019, 2 số/2020
30 中国道教 1149 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
31 古汉语研究 1291 5 Số Tạp chí 3 số/2019, 2 số/2020
32 世界经济与政治 1322 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
33 宏观经济研究 5012 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
34 社会科学论坛(学术评论卷) 5111 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
35 中国特色社会主义研究 6372 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
36 人文地理 6513 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
37 国际关系学院学报 1165 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
38 民族问题研究(D5) CP027 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
39 中国外交(D6) CP028 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
40 现代国际关系 6753.0 12 Số Tạp chí 10 số/2019, 2 số/ 2020
41 辞书研究(Lexicographical Studies ). 6012.0 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
42 文獻 0774 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
43 漢字文化 1084.0 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
44 南洋問題研究 4823.0 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
45 Analyse financière 0153-9841 3 Số Tạp chí 3 số/2019
46 Année psychologiques 0003-5033 3 Số Tạp chí 2 số/2019, 1 số/2020
47 Année sociologiques 0066-2399 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
48 Anthropologie et societes (Ca) 0702-8997 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
49 Archeologia (prehistoire et Dossier) 5070-6270 7 Số Tạp chí 5 số/2019, 2 số/2020
50 Archives des sciences sociales des religions 0335-5985 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
51 Banque et droit 0992-3233 0 Số Tạp chí
52 Critique (France) 0011-1600 6 Số Tạp chí 5 số/2019, 1 số/2020
53 Documentaliste & Bibliotheques 0315-2340 1 Số Tạp chí 1 số/2020
54 Droit social 0012-6438 2 Số Tạp chí 2 số/2020
55 Esprit 0014-0759 6 Số Tạp chí 3 số/2019, 3 số/2020
56 Etude économique de L’OCDE (Complète) 0304-3363 0 Số Tạp chí
57 Europe 0014-2751 11 Số Tạp chí 7 số/2019, 4 số/2020
58 Histoire économie et société 0752-5702 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
59 Homme – Revue Francaise d’anthropologie 0439-4216 3 Số Tạp chí 2 số/2019, 1 số/2020
60 La Linguistique 0075-966X 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
61 L'Histoire 0182-2411 8 Số Tạp chí 5 số/2019, 3 số/2020
62 Littérature (Armand Colin) 0047-4800 5 Số Tạp chí 3 số/2019, 2 số/2020
63 Philosophie - France 0294-1805 1 Số Tạp chí 1 số/2020
64 Politique étrangère 0032-342X 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
65 Politique internationale 0221-2781 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
66 Relation Internationale 0335-2013 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
67 Recherche sociologiques 0771-677X 1 Số Tạp chí 1 số/2020
68 Revue Archéologique 0035-0737 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
69 Revue critique de droit international privé 0035-0958 2 Số Tạp chí 2 số/2020
70 Revue d’économie financière 0987-3368 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
71 Revue d’histoire moderne et contemporaine 0048-8003 1 Số Tạp chí 1 số/2020
72 Revue de littérature comparée 0035-1466 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
73 Revue des sciences humaines 0035-2195 1 Số Tạp chí 1 số/2020
74 Revue économique et sociale 0035-2772 1 Số Tạp chí 1 số/2020
75 Revue francaise d’économie 0769-0479 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
76 Revue générale de droit international Pub 0373-6156 1 Số Tạp chí 1 số/2020
77 Revue historique 0035-3264 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
78 Revue inter.de droit comparé 0035-3337 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
79 Revue internationale et statégique 1287-1672 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
80 Revue trimestrielle de droit commercial et droit économique 0244-9358 0 Số Tạp chí
81 Библиотека 70080 11 Số Tạp chí 9 số/2019, 2 số/2020
82 Вопросы психологии 70131 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
83 Вопросы языкознания 70158 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
84 Закон 39001 14 Số Tạp chí 10 số/2019, 4 số/2020
85 Исторический архив 34071 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
86 Мировая экономика и международные отношения 70542 14 Số Tạp chí 10 số/2019, 4 số/2020
87 Общественные Науки и современность 70677 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
88 Общество и экономика 70362 14 Số Tạp chí 10 số/2019, 4 số/2020
89 Политическая наука 57188 4 Số Tạp chí 2 số/2019, 2 số/2020
90 Психологический журнал 70742 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
91 Россия в глобальной политике 15577 5 Số Tạp chí 3 số/2019, 2 số/2020
92 Русская литература 70783 4 Số Tạp chí 2 số/2019, 2 số/2020
93 Русская речь 70788 6 Số Tạp chí 4 số/2019, 2 số/2020
94 Финансы 71027 14 Số Tạp chí 10 số/2019, 4 số/2020
95 США, Канада. Экономика, политика, идеология 70925 14 Số Tạp chí 10 số/2019, 4 số/2020
96 Asian development review 0116-1105 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
97 Asian economic journal 1351-3958 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
98 Development and change 0012-155X 6 Số Tạp chí 5 số/2019, 1 số/2020
99 Foreign affairs 0015-7120 6 Số Tạp chí 5 số/2019, 1 số/2020
100 Foreign policy 0015-7228 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
101 History of religion 0018-2710 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
102 Journal of contemporary asia 0047-1336 1 Số Tạp chí 1 số/2020
103 Southeast asian affairs (SI) 0377-5437 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
104 Strategie 0892-4562 6 Số Tạp chí 5 số/2019, 1 số/2020
105 The Economist 0013-0613 0 Số Tạp chí
106 The Japanese economic review 1352-4739 1 Số Tạp chí 1 số/2020
107 Administrative Law review 0001-8368 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
108 Journal of Legal Studies Education 0896-5811 1 Số Tạp chí 1 số/2020
109 Asian affairs 0092-7678 1 Số Tạp chí 1 số/2020
110 Asian perspectives (KO) 0066-8435 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
111 Buddhist-Christian Studies 0882-0945 1 Số Tạp chí 1 số/2020
112 Economic development & cultural change 0013-0079 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
113 European journal of international Law 0938-5428 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
114 International affairs 0020-5850 6 Số Tạp chí 5 số/2019, 1 số/2020
115 Journal of economic development 0254-8372 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
116 Journal of international affairs 0022-197X 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
117 Journal of macroeconomics 0164-0704 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
118 Journal of political economy 0022-3808 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
119 Library trends 0024-2594 3 Số Tạp chí 2 số/2019, 1 số/2020
120 Philosophy of the social sciences 0048-3931 3 Số Tạp chí 2 số/2019, 1 số/2020
121 Psychological review 0033-295X 5 Số Tạp chí 4 số/2019, 1 số/2020
122 Religious life 0279-0459 5 Số Tạp chí 4 số/2019, 1 số/2020
123 Science and society 0036-8237 3 Số Tạp chí 2 số/2019, 1 số/2020
124 Narrative 1063-3685 3 Số Tạp chí 2 số/2019, 1 số/2020
125 Journal of Southeast Asia Studies 0022-4634 3 Số Tạp chí 2 số/2019, 1 số/2020
126 Family Relations: Interdisciplinary Journal of Applied Family Studies 0197-6664 5 Số Tạp chí 4 số/2019, 1 số/2020
127 The Journal of Religions 0022-4189 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
128 Asian Journal of Social Psychology 1367-2223 3 Số Tạp chí 2 số/2019, 1 số/2020
129 Harvard International Review 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
130 International journal of European Union Politics 1465-1165 2 Số Tạp chí 1 số/2019, 1 số/2020
131 The Philosophical Review 0031-8108 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
132 Journal of Family: Theory & Review 1756-2570 4 Số Tạp chí 3 số/2019, 1 số/2020
133 Current Sociolog 0011-3921 5 Số Tạp chí số/2019, 1 số/2020
134 Journal of Economic Geography 1468-2702 5 Số Tạp chí 4 số/2019, 1 số/2020
135 Annual review of anthropology 0084-6570 1 Số Tạp chí 1 số/2020
136 Non-Traditional Security Issues in ASEAN: Agendas for Action 978-981-4881-08-1 1 Cuốn Sách 2020
137 The Belt and Road Initiative: Environmental Impacts in Southeast Asia 978-981-4881-42-5 1 Cuốn Sách 2019
138 Women and Aging International: Diversity, Challenges and Contributions 978-0-415-69542-8 1 Cuốn Sách 2012
139 Rethinking represtation of Asian women 978-1-137-52528-4 1 Cuốn Sách 2016
140 The Structure of Political Geography 1412818540, 9781412818544 1 Cuốn Sách 2011
141 Handbook of Regional Growth and Development Theories: Revised and Extended 2nd Edition 978-1788970013/ 1788970012 1 Cuốn Sách 2019
142 Regional Development and Planning for the 21st Century: New Priorities, New Philosophies (Routledge Revivals) 1st Edition 978-1138325609/ 1138325600 1 Cuốn Sách 2018
143 《中国集体领导体制》 1 Cuốn Sách
144 Cultural interactions during the Zhou period (c.a. 1000-350 B.C.): a study of networks from the Suizao corridor 9781 789690545 1 Cuốn Sách 2016
145 Advancing Human Development 978-019-8794-455 1 Cuốn Sách 2018
146 The Creation of the Human Development Approach 978-3-319-84686-6 1 Cuốn Sách 2017
147 Populist Political Communication in Europe 978-1138654792 1 Cuốn Sách 2017
148 Social Cohesion and Social Change in Europe 978-1138389854 1 Cuốn Sách 2016
149 古籍版本学 978-753-4366-390 1 Cuốn Sách 2005
150 欧洲藏汉籍目录丛编(全六册) 978-7-218-13891-6 1 Cuốn Sách 2020
151 Human Rights and their Limits 978-0521125239 1 Cuốn Sách 2009
152 Assessing Well-Being: The Collected Works of Ed Diener 978-90-481-2353-7 1 Cuốn Sách 2009
153 Handbook of Multimethod Measurement in Psychology ISBN-10: 1591473187 / 978-1591473183 1 Cuốn Sách 2005
154 A Future in Ruins: UNESCO, World Heritage, and the Dream of Peace 978-0-19-064834-3 1 Cuốn Sách 2018
155 Finding Their Voice: Northeastern Villagers and the Thai State 978-6-16-215074-6 1 Cuốn Sách 2014
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->