Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện chuyên ngành vô tuyến điện đợt 2 quý 4 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211184184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện chuyên ngành vô tuyến điện đợt 2 quý 4 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20211184153 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-25 14:53:00 đến ngày 2021-11-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 195,838,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư, linh kiện chuyên ngành vô tuyến điện đợt 2 quý 4 năm 2021 Mua sắm vật tư, linh kiện chuyên ngành vô tuyến điện đợt 2 quý 4 năm 2021 15 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 2N3700 | 2N3700 | 14 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng C-E VCEO | |
| 2 | Bán dẫn 2SA1345DA | 2SA1345DA | 4 | Chiếc | Điện áp đánh thủng collector - base: 50VTần số làm việc tối đa: 250 MHzHệ số khuếch đại hFE: 50Dòng collector khi đóng: 0,5uA | |
| 3 | Bán dẫn 2SA812 | 2SA812 | 6 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng C-E VCEO | |
| 4 | Bán dẫn 2SC1576A | 2SC1576A | 13 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | |
| 5 | Bán dẫn 2SC1815 | 2SC1815 | 12 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | |
| 6 | Bán dẫn 2SC1972 | 2SC1972 | 9 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | |
| 7 | Bán dẫn 2SC2053 | 2SC2053 | 2 | Chiếc | Điện áp đánh thủng: 40VHệ số khuếch đại hFE: 180Tần số làm việc: 175 MHzDòng collector khi đóng: 20 uA | |
| 8 | Bán dẫn 2SC3281 | 2SC3281 | 5 | Chiếc | Khuếch đại âm tần 100 W;Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | |
| 9 | Bán dẫn 2SC3402 | 2SC3402 | 3 | Chiếc | Điện áp đánh thủng: 50 VTần số làm việc: 250 MHzHệ số khuếch đại hFE: 50Dòng collector khi đóng: 0,6 uA | |
| 10 | Bán dẫn 2SCR574 | 2SCR574 | 8 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | |
| 11 | Bán dẫn 06N80 | 06N80 | 4 | Chiếc | Điện áp Vds: 800 VĐiện trở Rds: 0,9 OhmDòng cực máng: 6 A | |
| 12 | Bán dẫn 2N2222A | 2N2222A | 2 | Chiếc | Dòng điện tối đa 800 mA;Điện áp tối đa 40 V;Nhiệt độ hoạt động -10 ˚C - 150 ˚C | |
| 13 | Bán dẫn 2SD468 | 2SD468 | 8 | Chiếc | Điện áp đánh thủng: 25 VTần số làm việc: 190 MHzHệ số khuếch đại hFE: 240Dòng collector khi đóng: 25 uA | |
| 14 | Bán dẫn 2SD880Y-TA3 | 2SD880Y-TA3 | 2 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | |
| 15 | Bán dẫn 2SK125 | 2SK125 | 6 | Chiếc | Hệ số khuếch đại: 12,5 dB;Điện áp cực đại cổng D-S VDSS | |
| 16 | Bán dẫn 3DG122D | 3DG122D | 7 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCB | |
| 17 | Bán dẫn 3DK7D | 3DK7D | 3 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCB | |
| 18 | Bán dẫn 3SK324UG-TL-E | 3SK324UG-TL-E | 8 | Chiếc | Độ khuếch đại: 24 dBĐiện áp kiểm tra: 3,5 VHệ số tạp âm: 1 dBDòng kiểm tra: 10 mA | |
| 19 | Bán dẫn BSS138 | BSS138 | 6 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 VDCĐiện áp Vdss: 50 VĐiện áp Vgs lớn nhất: ± 20 VCông suất tiêu thụ: 360 mWKiểu chân: SOT-23-3 | |
| 20 | Bán dẫn C2383AL | C2383AL | 2 | Chiếc | Điện áp đánh thủng: 160 VTần số làm việc: 100 MHzHệ số khuếch đại hFE: 320Dòng collector khi đóng: 1 uA | |
| 21 | Bán dẫn công suất 20N60C3 | 20N60C3 | 2 | Chiếc | Rds cực đại: 190 mΩVgs cực đại: 3.9 VCông suất tiêu tán cực đại: 34.5 WNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | |
| 22 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC1945 | 2SC1945 | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDCDải tần làm việc: 27 MHzDòng điện cực đại: 6 ANhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | |
| 23 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng BLV12 | BLV12 | 5 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO | |
| 24 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SD2931-10 | SD2931-10 | 3 | Chiếc | Loại bán dẫn: Kênh NĐộ khuếch đại: 15 dBCông suất đầu ra: 150 WDòng cực đại: 20 AĐiện áp cực đại: 125 VĐiện áp kiểm tra: 50 VDòng kiểm tra: 250 mA | |
| 25 | Bán dẫn công suất cao tần MRF148-A | MRF148-A | 3 | Chiếc | Dòng cực máng: Id = 6 AĐiện áp Vds: 125 VĐiện áp Vgs: 40 VĐộ khuếch đại: 18 dBCông suất đầu ra: 30 WTiêu tán nguồn Pd: 115 W | |
| 26 | Bán dẫn công suất cao tần MRF455 | MRF455 | 5 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 65 VDCDòng điện cực đại: 1 mADải tần hoạt động: 400 MHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | |
| 27 | Bán dẫn công suất K3907 | K3907 | 1 | Chiếc | Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (Vdss ) | |
| 28 | Bán dẫn công suất TIP41C | TIP41C | 17 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 40 ÷ 100 VDCDòng điện cực đại: 40 ANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | |
| 29 | Bán dẫn DTA144EUA | DTA144EUA | 9 | Chiếc | Điện trở đầu vào: 47 kΩHệ số hFE: 68Dải tần hoạt động: | |
| 30 | Bán dẫn FL7KH | FL7KH | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: VCBO = -80VDòng điện: IC = -3 ACông suất tiêu thụ: PC =25W | |
| 31 | Bán dẫn FOD817B | FOD817B | 1 | Chiếc | Số kênh: 1Điện áp cực đại cổng C-E: VCEO | |
| 32 | Bán dẫn IRF4905 | IRF4905 | 9 | Chiếc | Điện áp nguồn: VDSS = -55 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on) = 0.02OhmDòng điện hoạt động: ID = -74A | |
| 33 | Bán dẫn IRF935 | IRF935 | 2 | Chiếc | Số kênh: 2Điện áp Vds | |
| 34 | Bán dẫn IRFP244PBF | IRFP244PBF | 20 | Chiếc | Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (Vdss ) = 250 VĐiện áp cực Cửa tới cực Nguồn (VGS) = ± 20 VDòng máng (ID) = 15 ATiêu thụ nguồn tổng (PT) = 1500 W | |
| 35 | Bán dẫn IRFS3006 | IRFS3006 | 6 | Chiếc | Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (Vdss ) = 60 VĐiện áp cực Cửa tới cực Nguồn (VGS) = ± 20 VDòng máng (ID) = 195 ATiêu thụ nguồn tổng (PT) = 375 W | |
| 36 | Bán dẫn LMS1585AC | LMS1585AC | 3 | Chiếc | Điện áp đầu vào: VIN > 4.75 VĐiện áp đầu ra: 3.3 VDòng điện đầu ra: 3A, 5A | |
| 37 | Bán dẫn MMBFU310LT1G | MMBFU310LT1G | 12 | Chiếc | Điện áp Vds | |
| 38 | Bán dẫn MTB3N120E | MTB3N120E | 1 | Chiếc | Điện áp Vds | |
| 39 | Bán dẫn PC817 | PC817 | 4 | Chiếc | Số kênh: 1Điện áp VCE0 | |
| 40 | Bán dẫn PC845 | PC845 | 19 | Chiếc | Dòng điện đầu vào: 50 mAĐiện áp phản xạ đầu vào: 6VDòng điện đầu ra: IC = 50 mANhiệt độ giới hạn: -30 ÷ 100oC | |
| 41 | Bán dẫn RN2427-TE85L | RN2427-TE85L | 12 | Chiếc | Điện áp VCE0 | |
| 42 | Bán dẫn SMD 2SC9018 | 2SC9018 | 4 | Chiếc | Điện áp collector - bazo: VCBO = 30VDòng điện: IC = 50 mAĐiện áp collector - emitter: VCEO = 15VNhiệt độ giới hạn: -55 ÷150oC | |
| 43 | Bán dẫn SMD BCX70J | BCX70J | 21 | Chiếc | Điện áp VCBO (IE = 0) = 45 VĐiện áp VCEO (IB = 0) = 45 VĐiện áp VEBO (IC = 0) = 5 VCông suất tiêu thụ ở Tamb ≤ 25 0C (Ptot) = 250 mW | |
| 44 | Bán dẫn SMD BCX71J | BCX71J | 17 | Chiếc | Điện áp VCBO (IE = 0) = -45 VĐiện áp VCEO (IB = 0) = -45 VĐiện áp VEBO (IC = 0) = -5 VCông suất tiêu thụ ở Tamb ≤ 25 0C (Ptot) = 250 mW | |
| 45 | Bán dẫn SST309 | SST309 | 15 | Chiếc | Điện áp cực Máng tới cực Nguồn: -25 VĐiện áp cực Máng tới cực Cửa: -25 VTiêu thụ nguồn tổng: 360 mW | |
| 46 | Bán dẫn UPB1509GV-E1 | UPB1509GV-E1 | 16 | Chiếc | Điện áp làm việc: 2,2÷5,5 VTần số làm việc: 1000 MHzDòng tiêu thụ: 5,9 mA Công suất đầu vào cực đại: -20 dBm | |
| 47 | Biến áp cao tần đầu ra LW4.770.157MX | LW4.770.157MX | 4 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHzSố chân: 5Hệ số điện cảm: 22 ± 10 % (nH)Vỏ kim loại | |
| 48 | Biến áp cao tần lõi ferit | Ferit Core Trans 10 MHz -150 MHz | 1 | Chiếc | Dải tần: 10 MHz -150 MHz;Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 CĐộ từ thẩm: 360. | |
| 49 | Biến áp cộng công suất đầu ra | 1,5 MHz - 30 MHz Matching Trans | 1 | Chiếc | Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CCông suất chịu đựng: > 240 W | |
| 50 | Biến áp chuyên dụng 2221R5 | 0,1 MHz - 200 MHz Trans | 2 | Chiếc | Dải tần làm việc: 0,1 MHz - 200 MHzSuy hao chèn: 1,5 dBCông suất cực đại: 250 mWNhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | |
| 51 | Biến áp Ferit đầu vào MX1414 | MX1414 | 1 | Chiếc | Dải tần: 1,5 MHz - 20 MHz;Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 CCông suất chịu đựng: > 50 W. | |
| 52 | Biến áp kích lõi ferit LW4.770.099MX | LW4.770.099MX | 8 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (1 ÷ 250) MHzHệ số điện cảm: 44 ± 20%Đường kính trong: 2,8 mmĐộ rộng ngoài: 6,6 mm | |
| 53 | Bộ lọc chế độ CW 10,239MHz chuyên dụng | Filter CW 10,239MHz | 4 | Chiếc | Tần số trung tâm: 10,239 MHzBăng thông tại 6 dB: 3 kHzNhiệt độ hoạt động: -10 ÷ 70˚C | |
| 54 | Bộ lọc thạch anh 10,24MHz | Crys Filter 10,24MHz | 4 | Chiếc | Tần số lọc: 10,24 MHzDạng bộ lọc: Lọc thạch anhDải thông lọc: 3 kHzSuy hao lớn nhất: 0,8 dB | |
| 55 | Bộ lọc thạch anh 48,800 MHz | Crys Filter 48,800 MHz | 10 | Chiếc | Tần số trung tâm: 48,8 MHzBăng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHzNhiệt độ hoạt động: -10 ˚C ÷ +70 ˚C | |
| 56 | Cầu nắn KBP3502 | KBP3502 | 13 | Chiếc | Dòng nắn: 35ADòng đỉnh: 360AĐIện áp thuận: 5A max | |
| 57 | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | Ferrit coil 150mH | 6 | Chiếc | Cảm kháng: 150 mHĐiện trở thuần: 2 OhmChất liệu lõi: Ferrite | |
| 58 | Chiết áp điều chỉnh điện áp đầu ra | 0-48V potentiometer | 7 | Chiếc | Số chân: 3Điện áp hoạt động: 0 VDC đến 48 VDC | |
| 59 | Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái | 6-SWITCH | 3 | Chiếc | Tổng số trạng thái: 6;Thời gian chuyển mạch: 0.25 us | |
| 60 | Chuyển mạch thu/phát RZ2G12ITT | RZ2G12ITT | 3 | Chiếc | Tổng số chân 3Số trạng thái: 2Thời gian chuyển mạch: 0.28 us | |
| 61 | Dao động A110C4F | A110C4F | 5 | Chiếc | Tần số: 50 – 110 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.5 ppm | |
| 62 | Dao động CVCO55CL 0060-0110 | CVCO55CL 0060-0110 | 1 | Chiếc | Tần số: 60 – 110 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 63 | Dao động thạch anh 16MHz | Crys Osc 16MHz | 2 | Chiếc | Tần số: 16 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppmSố chân: 4 | |
| 64 | Dao động thạch anh chuẩn 32,768KHz | Standard Oscilator 32,768KHz | 2 | Chiếc | Tần số: 32.768 kHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | |
| 65 | Dao động thạch anh chuyên dụng MA-406 9,8304MHz | Crys Osc 9,8304MHz | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 8 VDCTần số ra: 9,8304 MHzSai số: ± 0,1 ppm | |
| 66 | Dao động thạch anh chuyên dụng VTCXO-21 MHz | VTCXO-21 MHz | 2 | Chiếc | Tần số: 21 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.25 ppm | |
| 67 | Dao động thạch anh TCXO 30,200MHz | TCXO 30,200MHz | 3 | Chiếc | Tần số: 30.2 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 68 | Dao động thạch anh TCXO 6,4MHz | TCXO 6,4MHz | 1 | Chiếc | Tần số: 6.4 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 69 | Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng | VCO POS-100-8 | 9 | Chiếc | Tần số: 50 – 100 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 70 | Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng | VCXO 10,24MHz | 3 | Chiếc | Tần số: 10.24 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 71 | Đi ốt 1N3613 | 1N3613 | 1 | Chiếc | Điện áp ngược 600 VDòng chịu đựng: 1ADòng tới If: 1 ADòng ngược: 1 uA | |
| 72 | Đi ốt 1N4152 | 1N4152 | 6 | Chiếc | Điện áp ngược 40VDòng chịu đựng: 1ADòng tới If: 0,15AĐiện áp tới Vf: 0,88V | |
| 73 | Đi ốt BAT54C | BAT54C | 4 | Chiếc | Dòng thuận: 200 mADòng ngược: 2 uADòng tăng thuận: 600 mA | |
| 74 | Đi ốt UK-46 | UK-46 | 15 | Chiếc | Điện áp ngược Vr: 150 VDòng điện ngược Ir: 5 uADòng tới If: 0,2 AĐiện áp tới Vf: 1 V | |
| 75 | Đi ốt xung MC1620 | MC1620 | 12 | Chiếc | Điện áp ngược Vr: 150 VĐiện áp tới Vf: 0,85 VLoại: Diod xungTần số 100 kHz~ 1,5 GHz | |
| 76 | Điện cảm 3,3 uH 300 mA | Induct -3,3 uH 300 mA | 14 | Chiếc | Cảm kháng: 3,3 uHDòng điện chịu đựng: 300 mA | |
| 77 | Điốt MCR100-6 | MCR100-6 | 4 | Chiếc | Điện áp ngược cực đại: ≥ 400 VDòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 10 μAĐiện áp thuận tại dòng thuận 1A: 1,7 VNhiệt độ làm việc: -40 °C đến 150 °C | |
| 78 | Điốt RGP20G | RGP20G | 6 | Chiếc | Điện áp ngược cực đại: ≥ 400 VDòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 5,0 μAĐiện áp thuận tại dòng thuận 1A: 1,3 VNhiệt độ làm việc: -65 °C đến 175 °C | |
| 79 | Điốt schotky 1SS86 | 1SS86 | 4 | Chiếc | Điện áp ngược cực đại: ≥ 3 VDòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 50 μAĐiện áp thuận tại dòng thuận 1 mA: 0,5 VNhiệt độ làm việc: -65 °C đến 200 °C | |
| 80 | Cầu nắn KBP 3502A | KBP 3502A | 1 | Chiếc | Dòng nắn: 12A;Dòng đỉnh: 320A;Điện áp thuận: 2A max | |
| 81 | Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW | C3ZH-50JW | 6 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 250 VTrở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩDòng điện chịu đựng: ≥ 10 ANhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °CDải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz | |
| 82 | Giắc cao tần chuyên dụng SSMB | SSMB-50JHD | 9 | Chiếc | Kích thước: chuẩn SSMBChất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàngTần số: 1 kHz - 100 MHzCông suất chịu đựng: 200W | |
| 83 | Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 | TCS5073-59-4151 | 2 | Chiếc | Đầu kết nối: CáiĐường kính: 7,0 mmSố lượng kết nối: 8 | |
| 84 | Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB18A | CYB18A header | 3 | Chiếc | Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ;Số hàng: 2 hàng cái;Số chân/hàng: 9;Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm. | |
| 85 | Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB-12A | CYB-12A | 4 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 VTrở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩDòng điện chịu đựng: ≥ 5 ANhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 86 | Giắc cắm XP501-33 chân | XP501-33 | 1 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 VTrở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩDòng điện chịu đựng: ≥ 5 ANhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 87 | Cuộn cảm lõi ferit cao tần | HF Ferrit Core | 4 | Chiếc | Dải tần: 10MHz - 100 MHzĐiện trở thuần: 2.1 Ohm;Vật liệu từ: Ferrite; | |
| 88 | IC BQ24765 | BQ24765 | 3 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 7 V ÷ 24 VDòng đầu ra: 4 A | |
| 89 | IC điều chế độ rộng xung TOP244Y | TOP244Y | 1 | Chiếc | Điện áp vào: 85 VAC ÷ 265 VACĐiện áp ra: 12 VDCTần số switching: 132 KHz | |
| 90 | Inductor RD7137-6 | RD7137-6 | 4 | Chiếc | Số cuộn dây: 3Cảm kháng 12mH @ 1kHzDòng chịu đựng 6ATrở kháng DRC 60.6 mOhmNhiệt độ hoạt động:: -25°C ~ 110°CKích thước: 2.756" L x 2.756" W | |
| 91 | Inductor RD8137-16 | RD8137-16 | 1 | Chiếc | Số cuộn dây: 3Cảm kháng 5mH @ 400HzDòng chịu đựng 16ATrở kháng DRC 11.6 mOhmNhiệt độ hoạt động::-25°C ~ 110°CKích thước:3.150" L x 3.150" W | |
| 92 | Nước rửa mạch | Axeton | 1 | Lít | Trong suốt, không màu, cách điện | |
| 93 | Rơ le cao tần, cao áp AJS1345 | AJS1345 | 2 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDCĐiện trở cuộn dây: 225 OhmDòng điện chịu đựng: 10 ACông suất tiêu thụ: 4700 mW | |
| 94 | Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA | JZC-1MA | 6 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDCĐiện trở khi mở: 500 Mega OhmDòng điện chịu đựng: 1 ACông suất tiêu thụ: 200 mW | |
| 95 | Rơ le chuyên dụng JQX-105F | JQX-105F | 17 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDCĐiện trở khi mở: 1000 Mega OhmDòng điện chịu đựng: 30 ACông suất tiêu thụ: 900 mW | |
| 96 | Rơ le JZC-33F | JZC-33F | 7 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 VDCDòng điện cực đại: 5 A @ 250 VAC hoặc 30 VDCĐiện áp chịu đựng: 10 kVSố lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần | |
| 97 | Tụ băng CN7S822MB | CN7S822MB | 8 | Chiếc | Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uFSai số: ± 5 % | |
| 98 | Thiếc hàn 0,6mm loại 250g | Solder 0,6mm 250g | 1 | Cuộn | Trọng lượng cuộn: 250 gĐường kính sợi thiếc: 0,6 mmThành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % ĐồngCó tráng nhựa thông ngoài | |
| 99 | Vi mạch LM293BT | LM293BT | 10 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 2 ÷ 36 VDCDòng điện cực đại: 20 mANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | |
| 100 | Vi mạch 24LC16BT | 24LC16BT | 5 | Chiếc | Kích thước bộ nhớ: 16 kbitĐiện áp hoạt động: (2,5 ÷ 5,5) V Thời gian truy cập: 900 nsTần số clock lớn nhất: 400 kHz | |
| 101 | Vi mạch 7116AF | 7116AF | 10 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (4,5 ÷ 5,5) V Dòng tiêu thụ: 25 mA Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °CKiểu chân: DIP-14 | |
| 102 | Vi mạch 74VHC4053MTCX | 74VHC4053MTCX | 4 | Chiếc | Số kênh: 2Cấu hình: 3 × 2 ÷1IC chuyển mạch | |
| 103 | Vi mạch 82C55 | 82C55 | 3 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 6,0) VDCChân I/O thiết lập được: 24 bitCông suất tiêu hao: 1 WTương thích: TTLTương thích: 8255A-5Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C | |
| 104 | Vi mạch AD SP21062KS-133 | AD SP21062KS-133 | 4 | Chiếc | Số lõi: 1Kích thước bộ nhớ: 256 kBĐiện áp hoạt động: : (4,75 ÷ 5,25) V Độ rộng bus dữ liệu: 32 bitGiao tiếp: Nối tiếp | |
| 105 | Vi mạch AD9240 | AD9240 | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VTốc độ lấy mẫu: 10 MS/sPackage: QFP-44 Độ phân giải: 14 bitDải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +85°C | |
| 106 | Vi mạch AD9744 | AD9744 | 6 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3,3 VTốc độ lấy mẫu: 10 MS/sDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C | |
| 107 | Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 | ADF4350BCPZ-RL7 | 2 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (3 ÷ 3,6) V Tần số đầu vào: 137,5 MHz ÷ 4,4 GHz Tần số đầu ra: 135 MHz ÷ 4350 MHz Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°CKiểu chân: LFCSP32 | |
| 108 | Vi mạch ALVC164245 | ALVC164245 | 1 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (2,7 ÷ 5,5) VLoại đầu ra: 3 trạng tháiThời gian trễ lan truyền: 4,2 nsDòng đầu ra mức thấp: -24 mADòng đầu ra mức cao: +24 mA | |
| 109 | Vi mạch ATMEGA128-16AU | ATMEGA128-16AU | 3 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (2,7 ÷ 5,5) V Dung lượng bộ nhớ lập trình được: 128 kB Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C Kiểu chân: TQFP-64 | |
| 110 | Vi mạch BD5242G-TR | BD5242G-TR | 9 | Chiếc | Điện áp ngưỡng: 4,2 VSố đầu vào: 1Điện áp hoạt động lớn nhất: 6 VDòng đầu ra: 40 uA | |
| 111 | Vi mạch CD4011 | CD4011 | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 15 VDC Số chân: 14 | |
| 112 | Vi mạch CD4066 | CD4066 | 8 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW | |
| 113 | Vi mạch chuyên dụng ADSP-21160MCB-100 | ADSP-21160MCB-100 | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3,3 VKích thước RAM: 512 kBĐiện áp I/O: 3,3 VĐiện áp lõi: 1,9 VDải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +100°C | |
| 114 | Vi mạch chuyên dụng AM29DL800BT70WBI | AM29DL800BT70WBI | 4 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: (2,7 ÷ 3,6) VDCĐịnh dạng bộ nhớ: FLASHKích thước bộ nhớ: 8 GbitGiao tiếp: Song songThời gian truy cập: 90 ns | |
| 115 | Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI | CY7C1021BV33-12ZI | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3,3 VDCDòng điện cực đại: 170 mASố chân pin: 44 | |
| 116 | Vi mạch chuyên dụng uPD75316GF | uPD75316GF | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn: 2,7 ÷ 6,0 VDCDung lượng ROM: 15256 x 8 bitsDung lượng bộ nhớ: 512 x 4 bits40 cổng I/O | |
| 117 | Vi mạch DAC5672 | DAC5672 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 3,6 VDCDải tần hoạt động: 0 ÷ 30 MHzCông suất tiêu thụ: 330 mW | |
| 118 | Vi mạch DDS AD9850 | DDS AD9850 | 6 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3,3 ÷ 5 VDCDải tần hoạt động: 125 MHzĐộ phân giải: 10 bitĐiện áp cấp: 5VDC, 3,3VLoại: DDS/DAC Syn | |
| 119 | Vi mạch DS1302 | DS1302 | 2 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: (2,0 ÷ 5,5) VDCDòng điện tiêu thụ: 300 nAGiao diện 3 đường đơnTương thích TTLDải nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85) độ C | |
| 120 | Vi mạch DS14C232TM | DS14C232TM | 8 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 VDCDòng điện cực đại: 3 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | |
| 121 | Vi mạch DS16027 | DS16027 | 9 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 7 VDCDòng điện cực đại: 2 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | |
| 122 | Vi mạch DS17887 | DS17887 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 5 VDCDòng điện cực đại: 3 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | |
| 123 | Vi mạch FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 | FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDCDải tần hoạt động: 1 GHzDòng điện cực đại: 24 mARAM: 256 KB | |
| 124 | Vi mạch FPGA XC7A100T-3FTG256E | FPGA XC7A100T-3FTG256E | 8 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDCSố cổng logic: 147 443Dòng điện cực đại: 24 mA | |
| 125 | Vi mạch LA1150N | LA1150N | 15 | Chiếc | Điện áp nguồn: 16 VCông suất tiêu hao: 400 mWDải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +150°C | |
| 126 | Vi mạch LM2575HVT | LM2575HVT | 11 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3,3 ÷ 15 VDCDòng điện cực đại: 1 ADao động nội tần số cố định: 52 kHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | |
| 127 | Vi mạch LM293 | LM293 | 8 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 2 ÷ 36 VDCDòng điện cực đại: 20 mANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | |
| 128 | Vi mạch LM360MX | LM360MX | 6 | Chiếc | Số kênh: 1Thời gian đáp ứng: 14 nsĐiện áp nguồn danh định: 9 ÷ 16 VDCDòng Ib: 6 uA | |
| 129 | Vi mạch LM4558D | LM4558D | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn: ± 22 VĐiện áp đầu vào: ± 15 VNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | |
| 130 | Vi mạch LM5218 | LM5218 | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10 mACông suất: 200 mWNhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C | |
| 131 | Vi mạch LM7808M | LM7808M | 2 | Chiếc | Điện áp đầu vào lớn nhất: 35 VĐiện áp đầu ra nhỏ nhất: 8 VDòng đầu ra: 1 A | |
| 132 | Vi mạch LM7824 | LM7824 | 4 | Chiếc | Số đầu ra: 1Điện áp đầu vào: 27 V ÷ 38 VĐiện áp đầu ra: 24VDòn | |
| 133 | Vi mạch LMX2316TMX | LMX2316TMX | 8 | Chiếc | Điện áp nguồn: (2,3 ÷ 3,6) VDCSố mạch tích hợp: 1Số đầu vào/ra: 2/1Loại đầu vào/ra: CMOSTần số cực đại: 1,2 GHzKiểu chân: 16-TSSOP | |
| 134 | Vi mạch LT1585 CM 3.3 | LT1585 CM 3.3 | 4 | Chiếc | Số lượng đầu ra: 1Dòng đầu ra: 4,6 AĐiện áp đầu vào: 2,35 V ÷ 7 V | |
| 135 | Vi mạch M54459L | M54459L | 5 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 7 VĐiện áp đầu vào: 2,5 VĐiện áp đầu ra: 5,5 VCông suất tiêu thụ: 1,3 W | |
| 136 | Vi mạch MAX1556 | MAX1556 | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3.3V, 2.5V, 1.8VNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70°CDòng điện đầu ra: 1.2A | |
| 137 | Vi mạch MAX232ESE | MAX232ESE | 9 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 18 VDòng tiêu thụ: 2 ADải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +105°C | |
| 138 | Vi mạch MAX274 | MAX274 | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5VTần số trung tâm: 10MHzNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70°C | |
| 139 | Vi mạch MAX3238 | MAX3238 | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 2 mADải nhiệt độ hoạt động: -40÷105°C | |
| 140 | Vi mạch MAX604 | MAX604 | 5 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 12 VDòng tiêu thụ: 2 uADải nhiệt độ hoạt động: -40÷105°C | |
| 141 | Vi mạch MAX6745 | MAX6745 | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 0.9V ÷ 5VCó thể điều chỉnh điện áp xuống mức: 0.488VThời gian trễ: 150ms,1200msNhiệt độ giới hạn: -65 ÷ 150°C | |
| 142 | Vi mạch MAX724 | MAX724 | 6 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 40VĐiện áp đầu ra: 2.5 ÷ 35VTần số lấy mẫu: 100 kHz | |
| 143 | Vi mạch MB501L | B501L | 9 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 0.5 ÷ 7VTần số hoạt động cao nhất: 1.1GHzDòng điện đầu ra: 10mANhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85oC | |
| 144 | Vi mạch MC145156 | MC145156 | 8 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3V ÷ 9VDòng điện đầu vào: 10mANhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85oCCông suất tiêu thụ: 500mW | |
| 145 | Vi mạch MC1550B | MC1550B | 1 | Chiếc | Dòng điện hoạt động tối đa: 23 mAĐiện áp đầu ra lớn nhất: 0.7VThời gian trễ tối đa: 3.7 ns | |
| 146 | Vi mạch MC74HC4066D | MC74HC4066D | 9 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 2 ÷ 12 VDCCấu hình: 4 x 1:1Số lượng kênh: 4 Package: SOIC-14 | |
| 147 | Vi mạch MC78M05BDTRX | MC78M05BDTRX | 2 | Chiếc | Số lượng đầu ra: 1Điện áp đầu ra: 5 VDòng đầu ra: 500 mAĐiện áp đầu vào: 7 V ÷ 35 V | |
| 148 | Vi mạch MIC4680-3.3BM | MIC4680-3.3BM | 2 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 3.3 ÷ 5VĐiện áp đầu ra: 0.3VNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70oC | |
| 149 | Vi mạch NEO-M8N-0TR-ND | NEO-M8N-0TR-ND | 6 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 1.65 ÷ 3.6 VGiao tiếp: I2C, SPI, UART, USB Số kênh: 72 | |
| 150 | Vi mạch NJM4558M | NJM4558M | 14 | Chiếc | Điện áp làm việc: (±4 ÷ ±18 VDC) Khuếch đại điện áp: 100 dBTrở kháng đầu vào: 500 MΩCông suất tiêu hao: 800 mWDải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C | |
| 151 | VI mạch NXP CHH045 | NXP CHH045 | 1 | Chiếc | 4 điện áp ngưỡng khởi động lại: 4,63V, 4,38V, 2,93V, 2,63VGiao diện SPI: Tốc độ đồng hồ 3 MHzThời gian lập trình nhỏ nhất: Chu kỳ viết 5 ms | |
| 152 | Vi mạch NH245-48K | NH245-48K | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 1,65V ÷ 5,5VDòng tiêu thụ: 50 mANhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C | |
| 153 | Vi mạch PE4242 | PE4242 | 1 | Chiếc | Trở kháng : 50 ÔmCông suất: 30 dBmSuy hao: 0,7 ÷ 0,85 dB | |
| 154 | Vi mạch PQ30RV31JOOH | PQ30RV31JOOH | 12 | Chiếc | Dòng điện đầu ra lớn nhất: 3AĐiện áp cửa: 0,5 VĐiện áp đầu ra: 1,5 ÷ 30VĐiện áp đầu vào: 35 V | |
| 155 | Vi mạch PS2701 | PS2701 | 8 | Chiếc | Điện áp lớn nhất: 37 VCông suất tiêu hao: 150 mWDải nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 100°C | |
| 156 | Vi mạch RT9535A | RT9535A | 1 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: 2,5 ÷ 22VHiệu suất: 95%Tần số chuyển mạch: 500 kHz | |
| 157 | Vi mạch S8054HN | S8054HN | 9 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: 1 ÷ 15VDải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +85°CDòng tiêu thụ: 10 mA | |
| 158 | Vi mạch SA5090N | SA5090N | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: -0,5 ÷ 7 VĐiện áp đầu vào: -0,5 ÷ 15 VĐiện áp đầu ra: 0 ÷ 30 VDải nhiệt độ hoạt động: -65°C to +150°C | |
| 159 | Vi mạch SMD 74HC14F | SMD 74HC14F | 3 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 50 mADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C | |
| 160 | Vi mạch SMD AD9240 | SMD AD9240 | 5 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VTốc độ lấy mẫu: 10 MS/sDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C | |
| 161 | Vi mạch SMD CY62167EV1 | SMD CY62167EV1 | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,65 ÷ 2,25 VDCĐịnh dạng bộ nhớ: SRAMGiao tiếp bộ nhớ: Song songKích thước bộ nhớ: 16 MbThời gian ghi từ mã: 55 nsNhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85°C | |
| 162 | Vi mạch SMD MAX232ESE | SMD MAX232ESE | 6 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 18 VDòng tiêu thụ: 2 ADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105°C | |
| 163 | Vi mạch SMD MC145170 | SMD MC145170 | 7 | Chiếc | Dải điện áp làm việc: (2,7 ÷ 5,5) VDCTần số hoạt động lớn nhất: 100 MHz, 185 MHzDải hệ số chia R: 1, 5 đến 32, 767Dải hệ số chia N: 40 đến 65, 535Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C | |
| 164 | Vi mạch SMD SC-1246 | SC-1246 | 12 | Chiếc | Điện áp làm việc: 6 VDCDòng điện nguồn đầu ra: 1,5 mACông suất tiêu hao: 2,4 WDải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85)°C | |
| 165 | Vi mạch SMD TL494 | TL494 | 7 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 41 VDC cực đại;Điện áp đầu vào khuếch đại: Vcc + 0.3Dòng điện đầu ra collector: 250 mA;Dải nhiệt độ hoạt động: -400C ÷ +850C | |
| 166 | Vi mạch SMD89C55WD-24PU | SMD89C55WD-24PU | 4 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: (4,0 ÷ 5,5) VDC Tần số hoạt động: 30 MHzRAM: 256*8 bit32 đường I/OBa bộ đếm/ Timer 16 bitDải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85° C | |
| 167 | Vi mạch so pha H140 | H140 | 15 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHzCông suất vào chịu đựng được: 150 WHệ số điện cảm: 140 ± 10 % (nH)Vỏ kim loại | |
| 168 | Vi mạch TC4W66F | TC4W66F | 3 | Chiếc | Số bộ chuyển mạch: 2Điện trở lớn nhất: 160 omĐiện áp lớn nhất: 15 VThời gian: ≤ 30 nsNhiệt độ hoạt động: -40 oC÷ 85 oC | |
| 169 | Vi mạch TC5090AP | TC5090AP | 9 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 8 VDCDòng điện đầu vào: 10 mACông suất tiêu thụ: 300 mWNhiệt độ: - 65 ÷ 160 ˚C | |
| 170 | Vi mạch TC7SU04F | TC7SU04F | 9 | Chiếc | Điện áp nguồn cấp: 2 V÷ 6 VNhiệt độ hoạt động: -40 oC÷ 85 oCThời gian trễ lan truyền: 6 ns ở 6 V | |
| 171 | Vi mạch TD62783AF | TD62783AF | 8 | Chiếc | Điện áp ra: ≤ 50 VDòng điện ra: ≤ -500 mANhiệt độ hoạt động: -40 ˚C÷ 85 ˚C | |
| 172 | Vi mạch TDA2003 | TDA2003 | 6 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 40 VDCDải tần hoạt động: 40 ÷ 15000 HzDòng tiêu thụ: 50 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | |
| 173 | Vi mạch TL064ID | TL064ID | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 7 ÷ 30 VDCSố kênh: 4 Dòng đầu ra: 10 mAĐộ rộng băng thông: 1 MHz | |
| 174 | Vi mạch TL499BT | TL499BT | 7 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5VDòng điện đầu vào: 10mANhiệt độ giới hạn: -65 ÷ 150˚C | |
| 175 | Vi mạch TP3040V | TP3040V | 4 | Chiếc | Tần số: 4 kHz Mức áp suất âm thanh: 85 dBANhiệt độ giới hạn: -20 ÷ 60˚C | |
| 176 | Vi mạch trộn tần uPC1037 | uPC1037 | 8 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 9 VCông suất tiêu hao: 270 mWDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C | |
| 177 | Vi mạch UC3845 | UC3845 | 1 | Chiếc | Điện áp ra: -0,3 V ÷ 50 VDòng điện cực nguồn: 1 ANhiệt độ làm việc: -65°C ÷ 150°C | |
| 178 | Vi mạch ULN2003 | ULN2003 | 11 | Chiếc | Điện áp đầu ra: 50 V Điện áp đầu vào: 30 V Dòng cực góp: 500 mA Dòng cực gốc: 25 mA | |
| 179 | Vi mạch uPC1037GR-E1 | uPC1037GR-E1 | 14 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 9 VCông suất tiêu hao: 440 mWDải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +125°C | |
| 180 | Vi mạch uPC1241H | uPC1241H | 10 | Chiếc | Nguồn cung cấp: 14,4 V Công suất đầu ra: 7 W nếu trở tải là 4 Ω, 11 W nếu trở tải là 2 Ω Nhiệt độ hoạt động cao nhất: 150°C | |
| 181 | Vi mạch uPC78L05T | uPC78L05T | 4 | Chiếc | Điện áp đầu ra: 5 V Dòng điện đầu ra: ≤ 100 mA Nhiệt độ hoạt động: (-20 ÷ 85) oC | |
| 182 | Vi mạch uPC78L08T | uPC78L08T | 2 | Chiếc | Điện áp đầu ra: 5 V Dòng điện đầu ra: ≤ 100 mA Nhiệt độ hoạt động: (-20 ÷ 85) oC | |
| 183 | Vi mạch uPD4053BG | uPD4053BG | 9 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (3 ÷ 18) V Công suất tiêu thụ: 500 mW Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ 125) 0C Tụ đầu vào: 7,5 pF | |
| 184 | Vi mạch uPD4066BG | uPD4066BG | 7 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (3 ÷ 18) V Kiểu chân: SOPCông suất tiêu thụ: 200 mW Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85) 0C | |
| 185 | Vi mạch uPD4528BG | uPD4528BG | 6 | Chiếc | Ngưỡng điện áp: 2,8 VMức reset: mức thấpSố giám sát điện áp: 1 | |
| 186 | Vi mạch uPD74HC151 | uPD74HC151 | 5 | Chiếc | Số đầu vào: 2Số đầu ra: 1Nguồn cung cấp: (2 ÷ 6) V Thời gian trễ: 43 ns | |
| 187 | Vi mạch uPD74HC42 | uPD74HC42 | 10 | Chiếc | Số đầu vào: 4Số đầu ra: 10Nguồn cung cấp: (2 ÷ 6) V Thời gian trễ: 30 ns | |
| 188 | Vi mạch XCF01S | XCF01S | 2 | Chiếc | Loại bộ nhớ: EEPROMKích thước bộ nhớ: 1 MbitĐiện áp hoạt động: 3,3 VTần số làm việc lớn nhất: 50 MHz | |
| 189 | Vi mạch XCF04S | XCF04S | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn cấp: 2,5 ÷ 3,3 VDC PROM 4Mb cho phép cấu hình chế độ nối tiếp chủ-tớTốc độ dữ liệu đầu ra lên tới 33 MHzNhiệt độ hoạt động: 40 ÷ 85 °C | |
| 190 | Vi mạch XCR3064XL | XCR3064XL | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn cấp: 3 ÷ 3,6 VDC Số lượng I/O: 68Số cực cổng: 1500Độ trễ lan truyền: 5,5 ns | |
| 191 | Vi mạch XN1043SP | XN1043SP | 1 | Chiếc | Điện áp cấp nguồn: 2,7V ÷ 5,5VDòng điện đầu ra: 5 mANhiệt độ giới hạn: -40 ÷ +850C | |
| 192 | Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS | TMS320VC5416PGE-160MIPS | 8 | Chiếc | Điện áp cấp nguồn: 2,5V ÷ 5,0VDòng điện đầu ra: 5 mANhiệt độ giới hạn: -10 ÷ 500°C | |
| 193 | Vi xử lý PIC16F877A | PIC16F877A | 2 | Chiếc | Bus dữ liệu: 8 bitTần số đồng hồ: 20 MHzRAM: 368 BĐiện áp: 2V -5,5V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi