Gói thầu: Mua sắm mô đun KĐCT, xốp, động cơ, xen xin, đèn, bánh răng vệ tinh, cụm cơ khí, dàn anten, giao liên máy hỏi, khối, rơ le...

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200605071-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua sắm mô đun KĐCT, xốp, động cơ, xen xin, đèn, bánh răng vệ tinh, cụm cơ khí, dàn anten, giao liên máy hỏi, khối, rơ le...
Số hiệu KHLCNT 20200575909
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 17:01:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,252,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Át tô mát 220/25A 1 Cái Át tô mát
2 Bán dẫn 2T208M 8 Cái Bán dẫn
3 Bán dẫn 2T312B, Б 88 Cái Bán dẫn
4 Bán dẫn 2T313Б 7 Cái Bán dẫn
5 Bán dẫn 2T316Б 20 Cái Bán dẫn
6 Bán dẫn 2T326Б, A 4 Cái Bán dẫn
7 Bán dẫn 2T602 44 Cái Bán dẫn
8 Bán dẫn 2T603 18 Cái Bán dẫn
9 Bán dẫn 2T608 80 Cái Bán dẫn
10 Bán dẫn 2T903Ƃ 2 Cái Bán dẫn
11 Bán dẫn 2T908A 11 cái Bán dẫn
12 Bán dẫn 2П306B 50 Cái Bán dẫn
13 Bán dẫn 2Т803А 4 Cái Bán dẫn
14 Bán dẫn B633 22 Cái Bán dẫn
15 Bán dẫn MΠ10 32 Cái Bán dẫn
16 Bán dẫn MΠ14 37 Cái Bán dẫn
17 Bán dẫn MП16 2 Cái Bán dẫn
18 Bán dẫn П214 12 Cái Bán dẫn
19 Bán dẫn П217 8 Cái Bán dẫn
20 Bán dẫn П-306 5 Cái Bán dẫn
21 Bán dẫn П307 2 Cái Bán dẫn
22 Bán dẫn П309 4 Cái Bán dẫn
23 Bán dẫn B633 10 Cái Bán dẫn
24 Bán dẫn B688 10 Cái Bán dẫn
25 Bán dẫn 2Т606А 20 Cái Bán dẫn
26 Bán dẫn C2344 15 Cái Bán dẫn
27 Bảng П 4-5 chân 5 Cái Bảng П 4-5 chân
28 Bánh răng vệ tinh 2 Cái Bánh răng vệ tinh
29 Biến thế JD 703.001 4 Cái Biến thế
30 Biến thế JD0.472.500 1 Cái Biến thế
31 Biến thế JD0.472.501 1 Cái Biến thế
32 Biến thế JD4.700.500 3 Cái Biến thế
33 Biến thế JD4.700.501 1 Cái Biến thế
34 Biến thế JD4.700.502 5 Cái Biến thế
35 Biến thế JD4.700.503 2 Cái Biến thế
36 Biến thế JD4.700.504 1 Cái Biến thế
37 Biến thế JD4.700.506 1 Cái Biến thế
38 Biến thế JD4.700.507 3 Cái Biến thế
39 Biến thế JD4.700.508 5 Cái Biến thế
40 Biến thế JD4.700.510 3 Cái Biến thế
41 Biến thế JD4.700.512 3 Cái Biến thế
42 Biến thế JD4.701.002 1 Cái Biến thế
43 Biến thế JD4.702.500 4 Cái Biến thế
44 Biến thế JD4.702.502 3 Cái Biến thế
45 Biến thế JD4.703.001 1 Cái Biến thế
46 Biến thế JD4.703.003 1 Cái Biến thế
47 Biến thế JD4.703.502 3 Cái Biến thế
48 Biến thế JD4.704.500 2 Cái Biến thế
49 Biến thế JD4.704.501 3 Cái Biến thế
50 Biến thế JD4.704.502 3 Cái Biến thế
51 Biến thế JD4.704.504 1 Cái Biến thế
52 Biến thế JD4.704.505 3 Cái Biến thế
53 Biến thế JD4.705.500 1 Cái Biến thế
54 Biến thế JD4.705.501 2 Cái Biến thế
55 Biến thế JD4.720.502 2 Cái Biến thế
56 Biến thế JD4.735.101 3 Cái Biến thế
57 Biến thế JD4.771.501 1 Cái Biến thế
58 Biến thế JD4.771.502 1 Cái Biến thế
59 Biến thế TA-24 2 Cái Biến thế
60 Biến thế TA89 8 Cái Biến thế
61 Biến thế TH-60 1 Cái Biến thế
62 Biến thế ЯБ4-716-007 1 Cái Biến thế
63 Biến thế И6.772.643 1 Cái Biến thế
64 Biến thế И6-731-457 1 Cái Biến thế
65 Biến thế И6-762-050 1 Cái Biến thế
66 Biến thế И6-772-041 1 Cái Biến thế
67 Biến thế И6-772-219 1 Cái Biến thế
68 Biến thế И6-772-305 1 Cái Biến thế
69 Biến thế И6-772-641 1 Cái Biến thế
70 Biến thế И6-772-647 1 Cái Biến thế
71 Biến thế И6-772-688 1 Cái Biến thế
72 Biến thế И6-776-125 1 Cái Biến thế
73 Biến thế ЛЛ4-709-002 1 Cái Biến thế
74 Biến thế ЛЛ4-714-004 1 Cái Biến thế
75 Biến thế cao áp V252 1 Cái Biến thế cao áp
76 Biến thế lát 3A 1 Cái Biến thế lát 3A
77 Biến thế xung JD 720.501 1 Cái Biến thế xung
78 Biến thế xung 035 4 Cái Biến thế xung 035
79 Biến trở CΠ-I- 6,8K 2 Cái Biến trở
80 Biến trở CΠ-I- 68K 3 Cái Biến trở
81 Biến trở CΠ-I-220K 1 Cái Biến trở
82 Biến trở CΠ-I -27K 2 Cái Biến trở
83 Biến trở CΠ-I-10K 1 Cái Biến trở
84 Biến trở CΠ-II-470Ω 6 Cái Biến trở
85 Biến trở CП - 2 - 15K 1 Cái Biến trở
86 Biến trở CП - 2 - 2,2K 1 Cái Biến trở
87 Biến trở CП - 2 - 33K 1 Cái Biến trở
88 Biến trở CП - 2 -100K 1 Cái Biến trở
89 Biến trở CП - 2 -10K 1 Cái Biến trở
90 Biến trở CП - 2 -150K 1 Cái Biến trở
91 Biến trở CП - 2 -22K 1 Cái Biến trở
92 Biến trở CП - 2 -3,3M 1 Cái Biến trở
93 Biến trở CП - 2 -3K 1 Cái Biến trở
94 Biến trở CП - 2 -4,7K 1 Cái Biến trở
95 Biến trở CП - 2 -470K 1 Cái Biến trở
96 Biến trở CП - 2 -47K 1 Cái Biến trở
97 Biến trở CП5-2B-1-2,2K 2 Cái Biến trở
98 Biến trở EA4.700.017 1 Cái Biến trở
99 Biến trở ΠΠБ-1-10K 11 Cái Biến trở
100 Biến trở ΠΠБ-1-1K 27 Cái Biến trở
101 Biến trở ΠΠБ-1-2,2K 15 Cái Biến trở
102 Biến trở ПП3Б-43-15K 1 Cái Biến trở
103 Biến trở ПП3Б-43-33K 1 Cái Biến trở
104 Biến trở ППБ -1W-1,5K 9 Cái Biến trở
105 Biến trở ППБ-1-4,7k 10 Cái Biến trở
106 Biến trở ППБ-15W-10K 7 Cái Biến trở
107 Biến trở ППБ-15W-15K (22K) 2 Cái Biến trở
108 Biến trở ППБ-15W-20K (22K) 2 Cái Biến trở
109 Biến trở ППБ-15W-3,3K 3 Cái Biến trở
110 Biến trở ППБ-15W-4,7K 2 Cái Biến trở
111 Biến trở ППБ-15W-6,8K 2 Cái Biến trở
112 Biến trở ППБ-1B-3,3K 15 Cái Biến trở
113 Biến trở ППБ-1B-680Ω 8 Cái Biến trở
114 Biến trở ППБ-25W-1K 4 Cái Biến trở
115 Biến trở ППБ-3W-10K 7 Cái Biến trở
116 Biến trở ППБ-3W-470Ω 6 Cái Biến trở
117 Biến trở CΠ-I-2,2MΏ 5 Cái Biến trở
118 Biến trở CΠ-I-220K 5 Cái Biến trở
119 Biến trở CΠ-I-22KΩ 20 Cái Biến trở
120 Biến trở CΠ-I-3,3K 5 Cái Biến trở
121 Biến trở CΠ-I-33K 5 Cái Biến trở
122 Biến trở CΠ-I-470K 5 Cái Biến trở
123 Biến trở CΠ-I-47K 5 Cái Biến trở
124 Biến trở CΠ-II-100K 11 Cái Biến trở
125 Biến trở CΠ-II-10K 11 Cái Biến trở
126 Biến trở CΠ-II-1M 24 Cái Biến trở
127 Biến trở CΠ-II-2,2M 6 Cái Biến trở
128 Biến trở CΠ-II-220K 11 Cái Biến trở
129 Biến trở CΠ-II-22K 12 Cái Biến trở
130 Biến trở CΠ-II-470K 6 Cái Biến trở
131 Biến trở CΠ-II-47K 6 Cái Biến trở
132 Biến trở CΠ-II-510Ώ 2 Cái Biến trở
133 Biến trở CΠ-II-6,8K 6 Cái Biến trở
134 Biến trở CПO-II-10K 5 Cái Biến trở
135 Biến trở CПO-II-200Ώ 5 Cái Biến trở
136 Biến trở CПO-II-20K 5 Cái Biến trở
137 Biến trở CПO-II-22K 5 Cái Biến trở
138 Biến trở CПO-II-68K 5 Cái Biến trở
139 Biến trở ПП3 -41- 20K kép 2 Cái Biến trở
140 Biến trở ПП3 -41- 220W 1 Cái Biến trở
141 Biến trở ПП3 -41- 3,3K kép 2 Cái Biến trở
142 Biến trở ПП3 -43- 20K 5 Cái Biến trở
143 Biến trở dây cuốn 4W10K 3 Cái Biến trở dây cuốn
144 Biến trở dây cuốn 4W20K 3 Cái Biến trở dây cuốn
145 Biến trở dây cuốn 4W470Ώ 3 Cái Biến trở dây cuốn
146 Biến trở điều chỉnh ППБ-25W10K 1 Cái Biến trở điều chỉnh
147 Biến trở xanh TQ 10K 10 Cái Biến trở xanh TQ
148 Biến trở xanh TQ 20K 10 Cái Biến trở xanh TQ
149 Biến trở xanh TQ 5K 10 Cái Biến trở xanh TQ
150 Bộ biển nhãn rađa 403.0 1 Cái Bộ biển nhãn rađa
151 Bộ suy giảm ПП2-15K -5W 1 Cái Bộ suy giảm
152 Bộ trộn cao tần JD2-008-500 1 Cái Bộ trộn cao tần
153 Cảm biến công suất 1 Cái Cảm biến công suất
154 Cáp PK100-7-11 10 m Cáp
155 Cáp PK150-7-31 10 m Cáp
156 Cáp bọc kim 12x1,5 15 m Cáp bọc kim
157 Cáp cao su 3x6+1x4 15 m Cáp cao su
158 Cáp cao su 12x2,5 12 m Cáp cao su
159 Cáp cao su 3x6+1x4 10 m Cáp cao su
160 Cáp cao su 26x2,5 16 m Cáp cao su
161 Cáp cao su 7x1,5 45 m Cáp cao su
162 Cáp tín hiệu PK75-4-12 45 m Cáp tín hiệu
163 Cầu đấu dây 10-15 chân 12 Cái Cầu đấu dây 10-15 chân
164 Cầu xương cá 10 chân 10 C¸i Cầu xương cá 10 chân
165 Chải than các loại 35 Cái Chải than các loại
166 Chụp đèn cổ cò 23 Cái Chụp đèn cổ cò
167 Chụp đèn điện tử 168 Cái Chụp đèn điện tử
168 Chụp đèn TH 120 Cái Chụp đèn TH
169 Chuyển mạch 11П-3H 1 Cái Chuyển mạch
170 Công tắc П2T-1 5 Cái Công tắc
171 Công tắc ПП3 -10/H3-220V 1 Cái Công tắc
172 Công tắc ПП3 -60/H3-220V 1 Cái Công tắc
173 Công tắc ПП3-60/H2 2 Cái Công tắc
174 Công tắc TB1-2 3 Cái Công tắc
175 Công tắc TB1-4 3 Cái Công tắc
176 Công tắc П2T-5 2 Cái Công tắc
177 Công tắc ТП1-2 49 Cái Công tắc
178 Công tắc 3 pha 2 Cái Công tắc 3 pha
179 Công tắc CM JD3.602.500 2 Cái Công tắc CM
180 Công tắc hành trình 5 Cái Công tắc hành trình
181 Công tắc nguồn 10A/220V 3 Cái Công tắc nguồn
182 Cụm cơ khí CД1 1 Cái Cụm cơ khí
183 Cụm cơ khí chúc ngẩng MK 1 Cái Cụm cơ khí chúc ngẩng
184 Cuộn chặn EC4-739-177 4 Cái Cuộn chặn
185 Cuộn dây ЛЛ2-062-018 1 Cái Cuộn dây
186 Cuộn dây ЛЛ6-729-161 1 Cái Cuộn dây
187 Cuộn hội tụ ЛЛ4-791-006 1 Cái Cuộn hội tụ
188 Dàn an ten MP10 1 Cái Dàn an ten
189 Dàn an ten 403.0 1 Cái Dàn an ten
190 Đầu cáp ШP40P16HШ1 1 Cái Đầu cáp
191 Đầu cáp ЖГ3.640.006 3 Cái Đầu cáp
192 Đầu cáp ЖГ3.640.007 2 Cái Đầu cáp
193 Đầu cáp ЖГ3.640.009 2 Cái Đầu cáp
194 Đầu cáp ШР20П4НШ3 4 Cái Đầu cáp
195 Đầu cáp ШР32П12НШ3 4 Cái Đầu cáp
196 Đầu cáp ШP40P16HГ1 1 Cái Đầu cáp
197 Đầu cáp ШP48P26HГ1 1 Cái Đầu cáp
198 Đầu cáp ШP48P26HШ1 1 Cái Đầu cáp
199 Đầu cáp Ш ШP36П14-HШ2 1 Bộ Đầu cáp
200 Đầu cáp ЖГ3.640.010 2 Cái Đầu cáp
201 Đầu cáp cao tần П19 4 Cái Đầu cáp cao tần
202 Đầu III 4x60A 2 Cái Đầu III
203 Đầu phi СР-50-267ПB 22 Cái Đầu phi
204 Đầu phi СР-50-275ФВ 3 Cái Đầu phi
205 Đầu phi СР-50-73ФВ 2 Cái Đầu phi
206 Đầu phi СР-75-155ПВ 1 Cái Đầu phi
207 Đầu phi cao tần СР-75-268 10 Cái Đầu phi cao tần
208 Đầu Ф CP-75-54 2 Cái Đầu Ф
209 Đầu Ф tín hiệu HE3.640.061 12 Cái Đầu Ф tín hiệu
210 Đầu Ш HEA3-642-002 1 Cái Đầu Ш
211 Đầu Ш HEA3-642-003 1 Cái Đầu Ш
212 Dây giữ chậm ЛЭT-4-1200 10 Cái Dây giữ chậm
213 Đế đèn BИ-70/32 4 Cái Đế đèn
214 Đế đèn ГИ-30 1 Cái Đế đèn
215 Đế đèn sứ 8 chân 20 Cái Đế đèn sứ 8 chân
216 Đèn 13ЛM-31B 1 Cái Đèn
217 Đèn 6H8C 137 Cái Đèn
218 Đèn 6H9C 114 Cái Đèn
219 Đèn 8Л0-29И 2 Cái Đèn
220 Đèn MИ-505 1 Cái Đèn
221 Đèn ИHC-1 16 Cái Đèn
222 Đèn B1-0,1/30 16 Cái Đèn
223 Đèn TH-02 139 Cái Đèn
224 Đèn TГИ1-130/10 2 Cái Đèn
225 Đèn dao động K11 3 Cái Đèn dao động
226 Đèn điện tử Г807 1 Cái Đèn điện tử
227 Đèn điện tử 31ЛM-32B 3 Cái Đèn điện tử
228 Đèn điện tử 1Ц7C 12 Cái Đèn điện tử
229 Đèn điện tử 2Ц2C 21 Cái Đèn điện tử
230 Đèn điện tử 5Ц3C 37 Cái Đèn điện tử
231 Đèn điện tử 6H13C 20 Cái Đèn điện tử
232 Đèn điện tử 6H15П 15 Cái Đèn điện tử
233 Đèn điện tử 6H1П 12 Cái Đèn điện tử
234 Đèn điện tử 6H2Π 63 Cái Đèn điện tử
235 Đèn điện tử 6H3Π 21 Cái Đèn điện tử
236 Đèn điện tử 6P6P 2 Cái Đèn điện tử
237 Đèn điện tử 6П9 17 Cái Đèn điện tử
238 Đèn điện tử 6X2Π 30 Cái Đèn điện tử
239 Đèn điện tử 6X6C 10 Cái Đèn điện tử
240 Đèn điện tử 6Π15Π 18 Cái Đèn điện tử
241 Đèn điện tử 6Π3C 57 Cái Đèn điện tử
242 Đèn điện tử 6Д13Д 12 Cái Đèn điện tử
243 Đèn điện tử 6Ж10П 15 Cái Đèn điện tử
244 Đèn điện tử 6Ж1П 75 Cái Đèn điện tử
245 Đèn điện tử 6Ж2П 15 Cái Đèn điện tử
246 Đèn điện tử 6Ж38П 15 Cái Đèn điện tử
247 Đèn điện tử 6Ж4 60 Cái Đèn điện tử
248 Đèn điện tử 6Ж49П 10 Cái Đèn điện tử
249 Đèn điện tử 6Ж5П 15 Cái Đèn điện tử
250 Đèn điện tử 6К4 20 Cái Đèn điện tử
251 Đèn điện tử 6П1П 40 Cái Đèn điện tử
252 Đèn điện tử 6П3C 20 Cái Đèn điện tử
253 Đèn điện tử 6Ф6C 2 Cái Đèn điện tử
254 Đèn điện tử BИ3-70/32 1 Cái Đèn điện tử
255 Đèn điện tử CГ -1П 10 Cái Đèn điện tử
256 Đèn điện tử CГ-15П 4 Cái Đèn điện tử
257 Đèn điện tử CГ3C 28 Cái Đèn điện tử
258 Đèn điện tử CГ4C 15 Cái Đèn điện tử
259 Đèn điện tử K728 1 Cái Đèn điện tử
260 Đèn điện tử MИ-29Б 1 Cái Đèn điện tử
261 Đèn điện tử PP-305 2 Cái Đèn điện tử
262 Đèn điện tử PP-324 1 Cái Đèn điện tử
263 Đèn điện tử PP5 4 Cái Đèn điện tử
264 Đèn điện tử ГY-50 4 Cái Đèn điện tử
265 Đèn điện tử ГИ 30 6 Cái Đèn điện tử
266 Đèn điện tử K352 4 Cái Đèn điện tử
267 Đèn điện tử ГMИ - 6 2 Cái Đèn điện tử
268 Đèn điện tử ГИ-6Б 2 Cái Đèn điện tử
269 Đèn điều chế ГМИ-90 1 Cái Đèn điều chế
270 Đèn hiện sóng 13Л037И 5 Cái Đèn hiện sóng
271 Đèn hiện sóng 18ЛМ35 3 Cái Đèn hiện sóng
272 Đèn nhả điện PP-7 1 Cái Đèn nhả điện
273 Đèn phát MИ-515 1 Cái Đèn phát
274 Đèn phát МИ29B 1 Cái Đèn phát
275 Đèn TH 6,3V 52 Cái Đèn TH
276 Đèn TH MH3 14 Cái Đèn TH
277 Đèn tín hiệu TH-02 37 Cái Đèn tín hiệu
278 Đèn tín hiệu 26 V 32 Cái Đèn tín hiệu
279 Đèn tín hiệu 28V 0,15A 20 Cái Đèn tín hiệu
280 Đi ốt 2Д106A 50 Cái Đi ốt
281 Đi ốt 2Д112-10 8 Cái Đi ốt
282 Đi ốt 2Д202B 16 Cái Đi ốt
283 Đi ốt 2Д906A 4 Cái Đi ốt
284 Đi ốt 2Ц106 14 Cái Đi ốt
285 Đi ốt 2Ц202E 14 Cái Đi ốt
286 Đi ốt Д1005A, Д 1006A 2 Cái Đi ốt
287 Đi ốt Д1009 43 Cái Đi ốt
288 Đi ốt Д18 20 Cái Đi ốt
289 Đi ốt Д214 30 Cái Đi ốt
290 Đi ốt Д218 21 Cái Đi ốt
291 Đi ốt Д223 2 Cái Đi ốt
292 Đi ốt Д226 95 Cái Đi ốt
293 Đi ốt Д229 144 Cái Đi ốt
294 Đi ốt Д237 222 Cái Đi ốt
295 Đi ốt Д2E 192 Cái Đi ốt
296 Đi ốt Д403 15 Cái Đi ốt
297 Đi ốt Д405 45 Cái Đi ốt
298 Đi ốt Д522Б 2 Cái Đi ốt
299 Đi ốt Д603 10 Cái Đi ốt
300 Đi ốt Д7Ж 15 Cái Đi ốt
301 Đi ốt Д814 90 Cái Đi ốt
302 Đi ốt Д818 78 Cái Đi ốt
303 Đi ốt ДKC-1 3 Cái Đi ốt
304 Đi ốt ДKC-7M 31 Cái Đi ốt
305 Đi ốt 2Д510 3 Cái Đi ốt
306 Đi ốt ổn áp 2C133A 16 Cái Đi ốt ổn áp
307 Đi ốt ổn áp 2C516A 7 Cái Đi ốt ổn áp
308 Đi ốt ổn áp 2С411Б, A 26 Cái Đi ốt ổn áp
309 Điện trở BC- 1W 79 Cái Điện trở
310 Điện trở BC- 2W 123 Cái Điện trở
311 Điện trở BC-0,25W 50 Cái Điện trở
312 Điện trở MЛT - 1W 83 Cái Điện trở
313 Điện trở MЛT-0,5W 37 Cái Điện trở
314 Điện trở MЛT-2W 600 Cái Điện trở
315 Điện trở ПЭB -10W 44 Cái Điện trở
316 Điện trở ПЭB -30W 10 Cái Điện trở
317 Điện trở ПЭB-15W 21 Cái Điện trở
318 Điện trở ПЭВ 100W 10K 1 Cái Điện trở ПЭВ
319 Điện trở ПЭВ 100W 20K 1 Cái Điện trở ПЭВ
320 Điện trở ПЭВ ПЭB-15W 4 Cái Điện trở ПЭВ
321 Điện trở ПЭВ ПЭВ-25W 65 Cái Điện trở ПЭВ
322 Điện trở ПЭВ 85W2,5K 1 Cái Điện trở ПЭВ
323 Động cơ AДП-1262 2 Cái Động cơ
324 Động cơ CKBT 2 Cái Động cơ
325 Động cơ CKMГ 2 Cái Động cơ
326 Động cơ CMA 2 Cái Động cơ
327 Động cơ HД404 1 Cái Động cơ
328 Động cơ M0- 15-6 2 Cái Động cơ
329 Động cơ M0- 300 2 Cái Động cơ
330 Động cơ TД102 1 Cái Động cơ
331 Động cơ БД160 4 Cái Động cơ
332 Động cơ Д25Г 1 Cái Động cơ
333 Động cơ ДИД-0,5TД 1 Cái Động cơ
334 Động cơ ДИД101 2 Cái Động cơ
335 Động cơ И6 762.050 1 Cái Động cơ
336 Động cơ ЭMY-12A 1 Cái Động cơ
337 Động cơ HC-1404 2 Cái Động cơ
338 Động cơ MИ-32ФT 1 Cái Động cơ
339 Động cơ quạt WE-CL06-01 2 Cái Động cơ quạt
340 Đồng hồ 0-100mA 1 Cái Đồng hồ
341 Đồng hồ 0-15mA 1 Cái Đồng hồ
342 Đồng hồ 0-1mA 1 Cái Đồng hồ
343 Đồng hồ 0-250V 2 Cái Đồng hồ
344 Đồng hồ 0-300μA 1 Cái Đồng hồ
345 Đồng hồ 0-30KV 2 Cái Đồng hồ
346 Đồng hồ 0-500V 1 Cái Đồng hồ
347 Đồng hồ 0-50mA 1 Cái Đồng hồ
348 Đồng hồ vạn năng (đồng hồ số) 1 Cái Đồng hồ vạn năng (đồng hồ số)
349 Đốt chính chính+phụ 2 Cái Đốt chính chính+phụ
350 Encoder E6B2-CWZ6C 3 Cái Encoder
351 Giao liên máy hỏi HP312 EB2.095.003 1 Cái Giao liên máy hỏi HP312
352 IC 7400.0 6 Cái IC
353 IC 7406.0 6 Cái IC
354 IC 74245.0 7 Cái IC
355 IC 109ЛИ1 2 Cái IC
356 IC 130ЛA3 3 Cái IC
357 IC 130ЛP1 12 Cái IC
358 IC 133TB1 10 Cái IC
359 IC 133TM2 5 Cái IC
360 IC 133ИE5 10 Cái IC
361 IC 133ИE6 4 Cái IC
362 IC 133ИM2 15 Cái IC
363 IC 133ИM3 15 Cái IC
364 IC 133ИP1 9 Cái IC
365 IC 133ИЕ7 10 Cái IC
366 IC 133КП7 15 Cái IC
367 IC 133ЛA8 69 Cái IC
368 IC 133ЛH1 7 Cái IC
369 IC 133ЛP1 48 Cái IC
370 IC 133ЛP3 3 Cái IC
371 IC 133ЛА2 7 Cái IC
372 IC 133ЛА4 19 Cái IC
373 IC 133ЛА6 54 Cái IC
374 IC 133ЛА7 25 Cái IC
375 IC 133ЛИ1 4 Cái IC
376 IC 136ЛA1 23 Cái IC
377 IC 136ЛA2 13 Cái IC
378 IC 136ЛA3 37 Cái IC
379 IC 136ЛA4 37 Cái IC
380 IC 136ЛP3 6 Cái IC
381 IC 140УД6Б 5 Cái IC
382 IC 140УД7 15 Cái IC
383 IC 142EH1Б 10 Cái IC
384 IC 142EH2Б 16 Cái IC
385 IC 153YД1 3 Cái IC
386 IC 159HT1B 4 Cái IC
387 IC 190КТ2 5 Cái IC
388 IC 1HT251 15 Cái IC
389 IC 521CA2 26 Cái IC
390 IC 521СА1 2 Cái IC
391 IC 521СА3 7 Cái IC
392 IC 533TM8 10 Cái IC
393 IC 533TP2 6 Cái IC
394 IC 542HД5 23 Cái IC
395 IC 590КН2 2 Cái IC
396 IC 594ПА1 8 Cái IC
397 IC AD9220 8 Cái IC
398 IC Altera Flex10K 1 Cái IC
399 IC LM7805 3 Cái IC
400 IC LM7809 9 Cái IC
401 IC ALIERA 9 Cái IC
402 Khối B70LMS 1 Khối Khối
403 Khối БЗ 1 khối Khối БЗ
404 Mảng cao áp bán dẫn 5KV 3 Mảng Mảng cao áp bán dẫn
405 Mô đul KĐCT MSHB-37R1 2 Cái Mô đul KĐCT
406 Nắp cầu chì ПK45 30 Cái Nắp cầu chì
407 Núm biến trở 156 Cái Núm biến trở
408 Núm cao áp đèn hiện sóng 3 C¸i Núm cao áp đèn hiện sóng
409 Núm mỏ quạ 188 Cái Núm mỏ quạ
410 Nút ấn K41 2 Cái Nút ấn
411 Ổ + chụp đèn TH 15 Cái Ổ + chụp đèn TH
412 Ổ cầu chì ПK45 34 Cái Ổ cầu chì
413 Ổ đèn TH 119 Cái Ổ đèn TH
414 Ống sóng ЯБ5.061.554 1 Đoạn Ống sóng
415 Ốp xà dọc 2 Cái Ốp xà dọc
416 Ốp xà ngang 4 Cái Ốp xà ngang
417 Quạt thông gió 300x300 1 c¸i Quạt thông gió
418 Rơ le BB-20 7 Cái Rơ le
419 Rơ le PCM- PФ4-500-028 1 Cái Rơ le
420 Rơ le PЭC-32 10 Cái Rơ le
421 Rơ le PЭC-47 26 Cái Rơ le
422 Rơ le PЭC-55A 2 Cái Rơ le
423 Rơ le PЭC-59 20 Cái Rơ le
424 Rơ le PЭC-8 5 Cái Rơ le
425 Rơ le PC4-500-129 2 Cái Rơ le
426 Rơ le PC4-523-000 2 Cái Rơ le
427 Rơ le PC4-523-070 2 Cái Rơ le
428 Rơ le PC4-523-626 2 Cái Rơ le
429 Rơ le PC4-500-028 1 Cái Rơ le
430 Rơ le TKE-52 10 Cái Rơ le
431 Rơ le TKE-54 18 Cái Rơ le
432 Rơ le TKE-56 18 Cái Rơ le
433 Rơ le ЭMPB-27 1 Cái Rơ le
434 Rơle PЭC-34 3 Cái Rơle
435 Ruột cầu chì ПK45 30 Cái Ruột cầu chì
436 Thạch anh 74,917KHZ 1 Cái Thạch anh
437 Thiristor 2У202 12 Cái Thiristor
438 Tiếp điểm động 50A 12 Cái Tiếp điểm động
439 Tiếp điểm khởi động tăng tần 1 Bộ Tiếp điểm khởi động tăng tần
440 Tiếp điểm khởi động từ 60A 2 Cái Tiếp điểm khởi động từ 60A
441 Tụ KC02 - 500v 409 Cái Tụ
442 Tụ KT-200п 16 Cái Tụ
443 Tụ 104 2 Cái Tụ 104
444 Tụ điện K75-15-5KB-0,05M 4 Cái Tụ điện
445 Tụ điện KT-10pF 15 Cái Tụ điện
446 Tụ điện KT-120pF 25 Cái Tụ điện
447 Tụ điện KT-150pF 25 Cái Tụ điện
448 Tụ điện KT-16pF 30 Cái Tụ điện
449 Tụ điện KT-510pF 15 Cái Tụ điện
450 Tụ điện KT-82pF 15 Cái Tụ điện
451 Tụ điện KTK-10pF 18 C¸i Tụ điện
452 Tụ điện KTK-16pF 18 C¸i Tụ điện
453 Tụ điện KTK-47pF 21 C¸i Tụ điện
454 Tụ điện KБГ-0,01 600v (105) 10 Cái Tụ điện
455 Tụ điện KБГ-0,015μF 600V 10 Cái Tụ điện
456 Tụ điện KБГ-0,03 300v 8 Cái Tụ điện
457 Tụ điện MБM-160v/0,5μF 9 Cái Tụ điện
458 Tụ điện MБM-500v/0,01μF 20 Cái Tụ điện
459 Tụ điện MБM-500v/0,022μF 5 Cái Tụ điện
460 Tụ điện MБM-500v/0,025μF 20 Cái Tụ điện
461 Tụ điện MБM-500v/0,1μF 5 Cái Tụ điện
462 Tụ điện MБM-500v/0,25μF 20 Cái Tụ điện
463 Tụ điện MБM-630v/10μF 12 Cái Tụ điện
464 Tụ điện MБM-630v/1μF 12 Cái Tụ điện
465 Tụ điện MБM-630v/2μF 11 Cái Tụ điện
466 Tụ điện MБM-630v/4μF 11 Cái Tụ điện
467 Tụ điện KCO-250B 82 C¸i Tụ điện
468 Tụ điện MБГ-10M-600V 42 Cái Tụ điện
469 Tụ điện MБГ-4M-630V 10 Cái Tụ điện
470 Tụ gốm (105) 600V 50 Cái Tụ gốm
471 Tụ gốm 104-630V 39 Cái Tụ gốm
472 Tụ gốm 224-400V 55 Cái Tụ gốm
473 Tụ ống 24pF 3 Cái Tụ ống
474 Tụ ống 36pF 4 Cái Tụ ống
475 Tụ ống 51pF 5 Cái Tụ ống
476 Tụ ống 10pF 2 Cái Tụ ống
477 Tụ quả hồng 470P-10KV 4 Cái Tụ quả hồng
478 Xà dọc 2 Cái Xà dọc
479 Xen xin CC405 5 Cái Xen xin
480 Xen xin TД103 1 Cái Xen xin
481 Xen xin БД-1501 1 Cái Xen xin
482 Xen xin CKBT-500 1 Cái Xen xin
483 Xen xin БС-1404 1 Cái Xen xin
484 Xen xin БС-1501 1 Cái Xen xin
485 Xen xin ЛIII3-010041 1 Cái Xen xin
486 Xen xin 220/90 3 Cái Xen xin
487 Xen xin 90/55 3 Cái Xen xin
488 Xốp loa phát xạ dưới 1 Cái Xốp loa phát xạ dưới
489 Xốp loa phát xạ trên 1 Cái Xốp loa phát xạ trên
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->