Gói thầu: Mua sắm mô đun KĐCT, xốp, động cơ, xen xin, đèn, bánh răng vệ tinh, cụm cơ khí, dàn anten, giao liên máy hỏi, khối, rơ le...
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605071-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm mô đun KĐCT, xốp, động cơ, xen xin, đèn, bánh răng vệ tinh, cụm cơ khí, dàn anten, giao liên máy hỏi, khối, rơ le... |
| Số hiệu KHLCNT | 20200575909 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 17:01:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,252,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Át tô mát | 220/25A | 1 | Cái | Át tô mát | |
| 2 | Bán dẫn | 2T208M | 8 | Cái | Bán dẫn | |
| 3 | Bán dẫn | 2T312B, Б | 88 | Cái | Bán dẫn | |
| 4 | Bán dẫn | 2T313Б | 7 | Cái | Bán dẫn | |
| 5 | Bán dẫn | 2T316Б | 20 | Cái | Bán dẫn | |
| 6 | Bán dẫn | 2T326Б, A | 4 | Cái | Bán dẫn | |
| 7 | Bán dẫn | 2T602 | 44 | Cái | Bán dẫn | |
| 8 | Bán dẫn | 2T603 | 18 | Cái | Bán dẫn | |
| 9 | Bán dẫn | 2T608 | 80 | Cái | Bán dẫn | |
| 10 | Bán dẫn | 2T903Ƃ | 2 | Cái | Bán dẫn | |
| 11 | Bán dẫn | 2T908A | 11 | cái | Bán dẫn | |
| 12 | Bán dẫn | 2П306B | 50 | Cái | Bán dẫn | |
| 13 | Bán dẫn | 2Т803А | 4 | Cái | Bán dẫn | |
| 14 | Bán dẫn | B633 | 22 | Cái | Bán dẫn | |
| 15 | Bán dẫn | MΠ10 | 32 | Cái | Bán dẫn | |
| 16 | Bán dẫn | MΠ14 | 37 | Cái | Bán dẫn | |
| 17 | Bán dẫn | MП16 | 2 | Cái | Bán dẫn | |
| 18 | Bán dẫn | П214 | 12 | Cái | Bán dẫn | |
| 19 | Bán dẫn | П217 | 8 | Cái | Bán dẫn | |
| 20 | Bán dẫn | П-306 | 5 | Cái | Bán dẫn | |
| 21 | Bán dẫn | П307 | 2 | Cái | Bán dẫn | |
| 22 | Bán dẫn | П309 | 4 | Cái | Bán dẫn | |
| 23 | Bán dẫn | B633 | 10 | Cái | Bán dẫn | |
| 24 | Bán dẫn | B688 | 10 | Cái | Bán dẫn | |
| 25 | Bán dẫn | 2Т606А | 20 | Cái | Bán dẫn | |
| 26 | Bán dẫn | C2344 | 15 | Cái | Bán dẫn | |
| 27 | Bảng П 4-5 chân | 5 | Cái | Bảng П 4-5 chân | ||
| 28 | Bánh răng vệ tinh | 2 | Cái | Bánh răng vệ tinh | ||
| 29 | Biến thế | JD 703.001 | 4 | Cái | Biến thế | |
| 30 | Biến thế | JD0.472.500 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 31 | Biến thế | JD0.472.501 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 32 | Biến thế | JD4.700.500 | 3 | Cái | Biến thế | |
| 33 | Biến thế | JD4.700.501 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 34 | Biến thế | JD4.700.502 | 5 | Cái | Biến thế | |
| 35 | Biến thế | JD4.700.503 | 2 | Cái | Biến thế | |
| 36 | Biến thế | JD4.700.504 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 37 | Biến thế | JD4.700.506 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 38 | Biến thế | JD4.700.507 | 3 | Cái | Biến thế | |
| 39 | Biến thế | JD4.700.508 | 5 | Cái | Biến thế | |
| 40 | Biến thế | JD4.700.510 | 3 | Cái | Biến thế | |
| 41 | Biến thế | JD4.700.512 | 3 | Cái | Biến thế | |
| 42 | Biến thế | JD4.701.002 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 43 | Biến thế | JD4.702.500 | 4 | Cái | Biến thế | |
| 44 | Biến thế | JD4.702.502 | 3 | Cái | Biến thế | |
| 45 | Biến thế | JD4.703.001 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 46 | Biến thế | JD4.703.003 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 47 | Biến thế | JD4.703.502 | 3 | Cái | Biến thế | |
| 48 | Biến thế | JD4.704.500 | 2 | Cái | Biến thế | |
| 49 | Biến thế | JD4.704.501 | 3 | Cái | Biến thế | |
| 50 | Biến thế | JD4.704.502 | 3 | Cái | Biến thế | |
| 51 | Biến thế | JD4.704.504 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 52 | Biến thế | JD4.704.505 | 3 | Cái | Biến thế | |
| 53 | Biến thế | JD4.705.500 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 54 | Biến thế | JD4.705.501 | 2 | Cái | Biến thế | |
| 55 | Biến thế | JD4.720.502 | 2 | Cái | Biến thế | |
| 56 | Biến thế | JD4.735.101 | 3 | Cái | Biến thế | |
| 57 | Biến thế | JD4.771.501 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 58 | Biến thế | JD4.771.502 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 59 | Biến thế | TA-24 | 2 | Cái | Biến thế | |
| 60 | Biến thế | TA89 | 8 | Cái | Biến thế | |
| 61 | Biến thế | TH-60 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 62 | Biến thế | ЯБ4-716-007 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 63 | Biến thế | И6.772.643 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 64 | Biến thế | И6-731-457 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 65 | Biến thế | И6-762-050 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 66 | Biến thế | И6-772-041 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 67 | Biến thế | И6-772-219 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 68 | Biến thế | И6-772-305 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 69 | Biến thế | И6-772-641 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 70 | Biến thế | И6-772-647 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 71 | Biến thế | И6-772-688 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 72 | Biến thế | И6-776-125 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 73 | Biến thế | ЛЛ4-709-002 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 74 | Biến thế | ЛЛ4-714-004 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 75 | Biến thế cao áp | V252 | 1 | Cái | Biến thế cao áp | |
| 76 | Biến thế lát 3A | 1 | Cái | Biến thế lát 3A | ||
| 77 | Biến thế xung | JD 720.501 | 1 | Cái | Biến thế xung | |
| 78 | Biến thế xung 035 | 4 | Cái | Biến thế xung 035 | ||
| 79 | Biến trở | CΠ-I- 6,8K | 2 | Cái | Biến trở | |
| 80 | Biến trở | CΠ-I- 68K | 3 | Cái | Biến trở | |
| 81 | Biến trở | CΠ-I-220K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 82 | Biến trở | CΠ-I -27K | 2 | Cái | Biến trở | |
| 83 | Biến trở | CΠ-I-10K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 84 | Biến trở | CΠ-II-470Ω | 6 | Cái | Biến trở | |
| 85 | Biến trở | CП - 2 - 15K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 86 | Biến trở | CП - 2 - 2,2K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 87 | Biến trở | CП - 2 - 33K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 88 | Biến trở | CП - 2 -100K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 89 | Biến trở | CП - 2 -10K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 90 | Biến trở | CП - 2 -150K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 91 | Biến trở | CП - 2 -22K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 92 | Biến trở | CП - 2 -3,3M | 1 | Cái | Biến trở | |
| 93 | Biến trở | CП - 2 -3K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 94 | Biến trở | CП - 2 -4,7K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 95 | Biến trở | CП - 2 -470K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 96 | Biến trở | CП - 2 -47K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 97 | Biến trở | CП5-2B-1-2,2K | 2 | Cái | Biến trở | |
| 98 | Biến trở | EA4.700.017 | 1 | Cái | Biến trở | |
| 99 | Biến trở | ΠΠБ-1-10K | 11 | Cái | Biến trở | |
| 100 | Biến trở | ΠΠБ-1-1K | 27 | Cái | Biến trở | |
| 101 | Biến trở | ΠΠБ-1-2,2K | 15 | Cái | Biến trở | |
| 102 | Biến trở | ПП3Б-43-15K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 103 | Biến trở | ПП3Б-43-33K | 1 | Cái | Biến trở | |
| 104 | Biến trở | ППБ -1W-1,5K | 9 | Cái | Biến trở | |
| 105 | Biến trở | ППБ-1-4,7k | 10 | Cái | Biến trở | |
| 106 | Biến trở | ППБ-15W-10K | 7 | Cái | Biến trở | |
| 107 | Biến trở | ППБ-15W-15K (22K) | 2 | Cái | Biến trở | |
| 108 | Biến trở | ППБ-15W-20K (22K) | 2 | Cái | Biến trở | |
| 109 | Biến trở | ППБ-15W-3,3K | 3 | Cái | Biến trở | |
| 110 | Biến trở | ППБ-15W-4,7K | 2 | Cái | Biến trở | |
| 111 | Biến trở | ППБ-15W-6,8K | 2 | Cái | Biến trở | |
| 112 | Biến trở | ППБ-1B-3,3K | 15 | Cái | Biến trở | |
| 113 | Biến trở | ППБ-1B-680Ω | 8 | Cái | Biến trở | |
| 114 | Biến trở | ППБ-25W-1K | 4 | Cái | Biến trở | |
| 115 | Biến trở | ППБ-3W-10K | 7 | Cái | Biến trở | |
| 116 | Biến trở | ППБ-3W-470Ω | 6 | Cái | Biến trở | |
| 117 | Biến trở | CΠ-I-2,2MΏ | 5 | Cái | Biến trở | |
| 118 | Biến trở | CΠ-I-220K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 119 | Biến trở | CΠ-I-22KΩ | 20 | Cái | Biến trở | |
| 120 | Biến trở | CΠ-I-3,3K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 121 | Biến trở | CΠ-I-33K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 122 | Biến trở | CΠ-I-470K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 123 | Biến trở | CΠ-I-47K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 124 | Biến trở | CΠ-II-100K | 11 | Cái | Biến trở | |
| 125 | Biến trở | CΠ-II-10K | 11 | Cái | Biến trở | |
| 126 | Biến trở | CΠ-II-1M | 24 | Cái | Biến trở | |
| 127 | Biến trở | CΠ-II-2,2M | 6 | Cái | Biến trở | |
| 128 | Biến trở | CΠ-II-220K | 11 | Cái | Biến trở | |
| 129 | Biến trở | CΠ-II-22K | 12 | Cái | Biến trở | |
| 130 | Biến trở | CΠ-II-470K | 6 | Cái | Biến trở | |
| 131 | Biến trở | CΠ-II-47K | 6 | Cái | Biến trở | |
| 132 | Biến trở | CΠ-II-510Ώ | 2 | Cái | Biến trở | |
| 133 | Biến trở | CΠ-II-6,8K | 6 | Cái | Biến trở | |
| 134 | Biến trở | CПO-II-10K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 135 | Biến trở | CПO-II-200Ώ | 5 | Cái | Biến trở | |
| 136 | Biến trở | CПO-II-20K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 137 | Biến trở | CПO-II-22K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 138 | Biến trở | CПO-II-68K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 139 | Biến trở | ПП3 -41- 20K kép | 2 | Cái | Biến trở | |
| 140 | Biến trở | ПП3 -41- 220W | 1 | Cái | Biến trở | |
| 141 | Biến trở | ПП3 -41- 3,3K kép | 2 | Cái | Biến trở | |
| 142 | Biến trở | ПП3 -43- 20K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 143 | Biến trở dây cuốn | 4W10K | 3 | Cái | Biến trở dây cuốn | |
| 144 | Biến trở dây cuốn | 4W20K | 3 | Cái | Biến trở dây cuốn | |
| 145 | Biến trở dây cuốn | 4W470Ώ | 3 | Cái | Biến trở dây cuốn | |
| 146 | Biến trở điều chỉnh | ППБ-25W10K | 1 | Cái | Biến trở điều chỉnh | |
| 147 | Biến trở xanh TQ | 10K | 10 | Cái | Biến trở xanh TQ | |
| 148 | Biến trở xanh TQ | 20K | 10 | Cái | Biến trở xanh TQ | |
| 149 | Biến trở xanh TQ | 5K | 10 | Cái | Biến trở xanh TQ | |
| 150 | Bộ biển nhãn rađa | 403.0 | 1 | Cái | Bộ biển nhãn rađa | |
| 151 | Bộ suy giảm | ПП2-15K -5W | 1 | Cái | Bộ suy giảm | |
| 152 | Bộ trộn cao tần | JD2-008-500 | 1 | Cái | Bộ trộn cao tần | |
| 153 | Cảm biến công suất | 1 | Cái | Cảm biến công suất | ||
| 154 | Cáp | PK100-7-11 | 10 | m | Cáp | |
| 155 | Cáp | PK150-7-31 | 10 | m | Cáp | |
| 156 | Cáp bọc kim | 12x1,5 | 15 | m | Cáp bọc kim | |
| 157 | Cáp cao su | 3x6+1x4 | 15 | m | Cáp cao su | |
| 158 | Cáp cao su | 12x2,5 | 12 | m | Cáp cao su | |
| 159 | Cáp cao su | 3x6+1x4 | 10 | m | Cáp cao su | |
| 160 | Cáp cao su | 26x2,5 | 16 | m | Cáp cao su | |
| 161 | Cáp cao su | 7x1,5 | 45 | m | Cáp cao su | |
| 162 | Cáp tín hiệu | PK75-4-12 | 45 | m | Cáp tín hiệu | |
| 163 | Cầu đấu dây 10-15 chân | 12 | Cái | Cầu đấu dây 10-15 chân | ||
| 164 | Cầu xương cá 10 chân | 10 | C¸i | Cầu xương cá 10 chân | ||
| 165 | Chải than các loại | 35 | Cái | Chải than các loại | ||
| 166 | Chụp đèn cổ cò | 23 | Cái | Chụp đèn cổ cò | ||
| 167 | Chụp đèn điện tử | 168 | Cái | Chụp đèn điện tử | ||
| 168 | Chụp đèn TH | 120 | Cái | Chụp đèn TH | ||
| 169 | Chuyển mạch | 11П-3H | 1 | Cái | Chuyển mạch | |
| 170 | Công tắc | П2T-1 | 5 | Cái | Công tắc | |
| 171 | Công tắc | ПП3 -10/H3-220V | 1 | Cái | Công tắc | |
| 172 | Công tắc | ПП3 -60/H3-220V | 1 | Cái | Công tắc | |
| 173 | Công tắc | ПП3-60/H2 | 2 | Cái | Công tắc | |
| 174 | Công tắc | TB1-2 | 3 | Cái | Công tắc | |
| 175 | Công tắc | TB1-4 | 3 | Cái | Công tắc | |
| 176 | Công tắc | П2T-5 | 2 | Cái | Công tắc | |
| 177 | Công tắc | ТП1-2 | 49 | Cái | Công tắc | |
| 178 | Công tắc 3 pha | 2 | Cái | Công tắc 3 pha | ||
| 179 | Công tắc CM | JD3.602.500 | 2 | Cái | Công tắc CM | |
| 180 | Công tắc hành trình | 5 | Cái | Công tắc hành trình | ||
| 181 | Công tắc nguồn | 10A/220V | 3 | Cái | Công tắc nguồn | |
| 182 | Cụm cơ khí | CД1 | 1 | Cái | Cụm cơ khí | |
| 183 | Cụm cơ khí chúc ngẩng | MK | 1 | Cái | Cụm cơ khí chúc ngẩng | |
| 184 | Cuộn chặn | EC4-739-177 | 4 | Cái | Cuộn chặn | |
| 185 | Cuộn dây | ЛЛ2-062-018 | 1 | Cái | Cuộn dây | |
| 186 | Cuộn dây | ЛЛ6-729-161 | 1 | Cái | Cuộn dây | |
| 187 | Cuộn hội tụ | ЛЛ4-791-006 | 1 | Cái | Cuộn hội tụ | |
| 188 | Dàn an ten | MP10 | 1 | Cái | Dàn an ten | |
| 189 | Dàn an ten | 403.0 | 1 | Cái | Dàn an ten | |
| 190 | Đầu cáp | ШP40P16HШ1 | 1 | Cái | Đầu cáp | |
| 191 | Đầu cáp | ЖГ3.640.006 | 3 | Cái | Đầu cáp | |
| 192 | Đầu cáp | ЖГ3.640.007 | 2 | Cái | Đầu cáp | |
| 193 | Đầu cáp | ЖГ3.640.009 | 2 | Cái | Đầu cáp | |
| 194 | Đầu cáp | ШР20П4НШ3 | 4 | Cái | Đầu cáp | |
| 195 | Đầu cáp | ШР32П12НШ3 | 4 | Cái | Đầu cáp | |
| 196 | Đầu cáp | ШP40P16HГ1 | 1 | Cái | Đầu cáp | |
| 197 | Đầu cáp | ШP48P26HГ1 | 1 | Cái | Đầu cáp | |
| 198 | Đầu cáp | ШP48P26HШ1 | 1 | Cái | Đầu cáp | |
| 199 | Đầu cáp | Ш ШP36П14-HШ2 | 1 | Bộ | Đầu cáp | |
| 200 | Đầu cáp | ЖГ3.640.010 | 2 | Cái | Đầu cáp | |
| 201 | Đầu cáp cao tần | П19 | 4 | Cái | Đầu cáp cao tần | |
| 202 | Đầu III | 4x60A | 2 | Cái | Đầu III | |
| 203 | Đầu phi | СР-50-267ПB | 22 | Cái | Đầu phi | |
| 204 | Đầu phi | СР-50-275ФВ | 3 | Cái | Đầu phi | |
| 205 | Đầu phi | СР-50-73ФВ | 2 | Cái | Đầu phi | |
| 206 | Đầu phi | СР-75-155ПВ | 1 | Cái | Đầu phi | |
| 207 | Đầu phi cao tần | СР-75-268 | 10 | Cái | Đầu phi cao tần | |
| 208 | Đầu Ф | CP-75-54 | 2 | Cái | Đầu Ф | |
| 209 | Đầu Ф tín hiệu | HE3.640.061 | 12 | Cái | Đầu Ф tín hiệu | |
| 210 | Đầu Ш | HEA3-642-002 | 1 | Cái | Đầu Ш | |
| 211 | Đầu Ш | HEA3-642-003 | 1 | Cái | Đầu Ш | |
| 212 | Dây giữ chậm | ЛЭT-4-1200 | 10 | Cái | Dây giữ chậm | |
| 213 | Đế đèn | BИ-70/32 | 4 | Cái | Đế đèn | |
| 214 | Đế đèn | ГИ-30 | 1 | Cái | Đế đèn | |
| 215 | Đế đèn sứ 8 chân | 20 | Cái | Đế đèn sứ 8 chân | ||
| 216 | Đèn | 13ЛM-31B | 1 | Cái | Đèn | |
| 217 | Đèn | 6H8C | 137 | Cái | Đèn | |
| 218 | Đèn | 6H9C | 114 | Cái | Đèn | |
| 219 | Đèn | 8Л0-29И | 2 | Cái | Đèn | |
| 220 | Đèn | MИ-505 | 1 | Cái | Đèn | |
| 221 | Đèn | ИHC-1 | 16 | Cái | Đèn | |
| 222 | Đèn | B1-0,1/30 | 16 | Cái | Đèn | |
| 223 | Đèn | TH-02 | 139 | Cái | Đèn | |
| 224 | Đèn | TГИ1-130/10 | 2 | Cái | Đèn | |
| 225 | Đèn dao động | K11 | 3 | Cái | Đèn dao động | |
| 226 | Đèn điện tử | Г807 | 1 | Cái | Đèn điện tử | |
| 227 | Đèn điện tử | 31ЛM-32B | 3 | Cái | Đèn điện tử | |
| 228 | Đèn điện tử | 1Ц7C | 12 | Cái | Đèn điện tử | |
| 229 | Đèn điện tử | 2Ц2C | 21 | Cái | Đèn điện tử | |
| 230 | Đèn điện tử | 5Ц3C | 37 | Cái | Đèn điện tử | |
| 231 | Đèn điện tử | 6H13C | 20 | Cái | Đèn điện tử | |
| 232 | Đèn điện tử | 6H15П | 15 | Cái | Đèn điện tử | |
| 233 | Đèn điện tử | 6H1П | 12 | Cái | Đèn điện tử | |
| 234 | Đèn điện tử | 6H2Π | 63 | Cái | Đèn điện tử | |
| 235 | Đèn điện tử | 6H3Π | 21 | Cái | Đèn điện tử | |
| 236 | Đèn điện tử | 6P6P | 2 | Cái | Đèn điện tử | |
| 237 | Đèn điện tử | 6П9 | 17 | Cái | Đèn điện tử | |
| 238 | Đèn điện tử | 6X2Π | 30 | Cái | Đèn điện tử | |
| 239 | Đèn điện tử | 6X6C | 10 | Cái | Đèn điện tử | |
| 240 | Đèn điện tử | 6Π15Π | 18 | Cái | Đèn điện tử | |
| 241 | Đèn điện tử | 6Π3C | 57 | Cái | Đèn điện tử | |
| 242 | Đèn điện tử | 6Д13Д | 12 | Cái | Đèn điện tử | |
| 243 | Đèn điện tử | 6Ж10П | 15 | Cái | Đèn điện tử | |
| 244 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 75 | Cái | Đèn điện tử | |
| 245 | Đèn điện tử | 6Ж2П | 15 | Cái | Đèn điện tử | |
| 246 | Đèn điện tử | 6Ж38П | 15 | Cái | Đèn điện tử | |
| 247 | Đèn điện tử | 6Ж4 | 60 | Cái | Đèn điện tử | |
| 248 | Đèn điện tử | 6Ж49П | 10 | Cái | Đèn điện tử | |
| 249 | Đèn điện tử | 6Ж5П | 15 | Cái | Đèn điện tử | |
| 250 | Đèn điện tử | 6К4 | 20 | Cái | Đèn điện tử | |
| 251 | Đèn điện tử | 6П1П | 40 | Cái | Đèn điện tử | |
| 252 | Đèn điện tử | 6П3C | 20 | Cái | Đèn điện tử | |
| 253 | Đèn điện tử | 6Ф6C | 2 | Cái | Đèn điện tử | |
| 254 | Đèn điện tử | BИ3-70/32 | 1 | Cái | Đèn điện tử | |
| 255 | Đèn điện tử | CГ -1П | 10 | Cái | Đèn điện tử | |
| 256 | Đèn điện tử | CГ-15П | 4 | Cái | Đèn điện tử | |
| 257 | Đèn điện tử | CГ3C | 28 | Cái | Đèn điện tử | |
| 258 | Đèn điện tử | CГ4C | 15 | Cái | Đèn điện tử | |
| 259 | Đèn điện tử | K728 | 1 | Cái | Đèn điện tử | |
| 260 | Đèn điện tử | MИ-29Б | 1 | Cái | Đèn điện tử | |
| 261 | Đèn điện tử | PP-305 | 2 | Cái | Đèn điện tử | |
| 262 | Đèn điện tử | PP-324 | 1 | Cái | Đèn điện tử | |
| 263 | Đèn điện tử | PP5 | 4 | Cái | Đèn điện tử | |
| 264 | Đèn điện tử | ГY-50 | 4 | Cái | Đèn điện tử | |
| 265 | Đèn điện tử | ГИ 30 | 6 | Cái | Đèn điện tử | |
| 266 | Đèn điện tử | K352 | 4 | Cái | Đèn điện tử | |
| 267 | Đèn điện tử | ГMИ - 6 | 2 | Cái | Đèn điện tử | |
| 268 | Đèn điện tử | ГИ-6Б | 2 | Cái | Đèn điện tử | |
| 269 | Đèn điều chế | ГМИ-90 | 1 | Cái | Đèn điều chế | |
| 270 | Đèn hiện sóng | 13Л037И | 5 | Cái | Đèn hiện sóng | |
| 271 | Đèn hiện sóng | 18ЛМ35 | 3 | Cái | Đèn hiện sóng | |
| 272 | Đèn nhả điện | PP-7 | 1 | Cái | Đèn nhả điện | |
| 273 | Đèn phát | MИ-515 | 1 | Cái | Đèn phát | |
| 274 | Đèn phát | МИ29B | 1 | Cái | Đèn phát | |
| 275 | Đèn TH | 6,3V | 52 | Cái | Đèn TH | |
| 276 | Đèn TH | MH3 | 14 | Cái | Đèn TH | |
| 277 | Đèn tín hiệu | TH-02 | 37 | Cái | Đèn tín hiệu | |
| 278 | Đèn tín hiệu | 26 V | 32 | Cái | Đèn tín hiệu | |
| 279 | Đèn tín hiệu | 28V 0,15A | 20 | Cái | Đèn tín hiệu | |
| 280 | Đi ốt | 2Д106A | 50 | Cái | Đi ốt | |
| 281 | Đi ốt | 2Д112-10 | 8 | Cái | Đi ốt | |
| 282 | Đi ốt | 2Д202B | 16 | Cái | Đi ốt | |
| 283 | Đi ốt | 2Д906A | 4 | Cái | Đi ốt | |
| 284 | Đi ốt | 2Ц106 | 14 | Cái | Đi ốt | |
| 285 | Đi ốt | 2Ц202E | 14 | Cái | Đi ốt | |
| 286 | Đi ốt | Д1005A, Д 1006A | 2 | Cái | Đi ốt | |
| 287 | Đi ốt | Д1009 | 43 | Cái | Đi ốt | |
| 288 | Đi ốt | Д18 | 20 | Cái | Đi ốt | |
| 289 | Đi ốt | Д214 | 30 | Cái | Đi ốt | |
| 290 | Đi ốt | Д218 | 21 | Cái | Đi ốt | |
| 291 | Đi ốt | Д223 | 2 | Cái | Đi ốt | |
| 292 | Đi ốt | Д226 | 95 | Cái | Đi ốt | |
| 293 | Đi ốt | Д229 | 144 | Cái | Đi ốt | |
| 294 | Đi ốt | Д237 | 222 | Cái | Đi ốt | |
| 295 | Đi ốt | Д2E | 192 | Cái | Đi ốt | |
| 296 | Đi ốt | Д403 | 15 | Cái | Đi ốt | |
| 297 | Đi ốt | Д405 | 45 | Cái | Đi ốt | |
| 298 | Đi ốt | Д522Б | 2 | Cái | Đi ốt | |
| 299 | Đi ốt | Д603 | 10 | Cái | Đi ốt | |
| 300 | Đi ốt | Д7Ж | 15 | Cái | Đi ốt | |
| 301 | Đi ốt | Д814 | 90 | Cái | Đi ốt | |
| 302 | Đi ốt | Д818 | 78 | Cái | Đi ốt | |
| 303 | Đi ốt | ДKC-1 | 3 | Cái | Đi ốt | |
| 304 | Đi ốt | ДKC-7M | 31 | Cái | Đi ốt | |
| 305 | Đi ốt | 2Д510 | 3 | Cái | Đi ốt | |
| 306 | Đi ốt ổn áp | 2C133A | 16 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 307 | Đi ốt ổn áp | 2C516A | 7 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 308 | Đi ốt ổn áp | 2С411Б, A | 26 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 309 | Điện trở | BC- 1W | 79 | Cái | Điện trở | |
| 310 | Điện trở | BC- 2W | 123 | Cái | Điện trở | |
| 311 | Điện trở | BC-0,25W | 50 | Cái | Điện trở | |
| 312 | Điện trở | MЛT - 1W | 83 | Cái | Điện trở | |
| 313 | Điện trở | MЛT-0,5W | 37 | Cái | Điện trở | |
| 314 | Điện trở | MЛT-2W | 600 | Cái | Điện trở | |
| 315 | Điện trở | ПЭB -10W | 44 | Cái | Điện trở | |
| 316 | Điện trở | ПЭB -30W | 10 | Cái | Điện trở | |
| 317 | Điện trở | ПЭB-15W | 21 | Cái | Điện trở | |
| 318 | Điện trở ПЭВ | 100W 10K | 1 | Cái | Điện trở ПЭВ | |
| 319 | Điện trở ПЭВ | 100W 20K | 1 | Cái | Điện trở ПЭВ | |
| 320 | Điện trở ПЭВ | ПЭB-15W | 4 | Cái | Điện trở ПЭВ | |
| 321 | Điện trở ПЭВ | ПЭВ-25W | 65 | Cái | Điện trở ПЭВ | |
| 322 | Điện trở ПЭВ | 85W2,5K | 1 | Cái | Điện trở ПЭВ | |
| 323 | Động cơ | AДП-1262 | 2 | Cái | Động cơ | |
| 324 | Động cơ | CKBT | 2 | Cái | Động cơ | |
| 325 | Động cơ | CKMГ | 2 | Cái | Động cơ | |
| 326 | Động cơ | CMA | 2 | Cái | Động cơ | |
| 327 | Động cơ | HД404 | 1 | Cái | Động cơ | |
| 328 | Động cơ | M0- 15-6 | 2 | Cái | Động cơ | |
| 329 | Động cơ | M0- 300 | 2 | Cái | Động cơ | |
| 330 | Động cơ | TД102 | 1 | Cái | Động cơ | |
| 331 | Động cơ | БД160 | 4 | Cái | Động cơ | |
| 332 | Động cơ | Д25Г | 1 | Cái | Động cơ | |
| 333 | Động cơ | ДИД-0,5TД | 1 | Cái | Động cơ | |
| 334 | Động cơ | ДИД101 | 2 | Cái | Động cơ | |
| 335 | Động cơ | И6 762.050 | 1 | Cái | Động cơ | |
| 336 | Động cơ | ЭMY-12A | 1 | Cái | Động cơ | |
| 337 | Động cơ | HC-1404 | 2 | Cái | Động cơ | |
| 338 | Động cơ | MИ-32ФT | 1 | Cái | Động cơ | |
| 339 | Động cơ quạt | WE-CL06-01 | 2 | Cái | Động cơ quạt | |
| 340 | Đồng hồ | 0-100mA | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 341 | Đồng hồ | 0-15mA | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 342 | Đồng hồ | 0-1mA | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 343 | Đồng hồ | 0-250V | 2 | Cái | Đồng hồ | |
| 344 | Đồng hồ | 0-300μA | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 345 | Đồng hồ | 0-30KV | 2 | Cái | Đồng hồ | |
| 346 | Đồng hồ | 0-500V | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 347 | Đồng hồ | 0-50mA | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 348 | Đồng hồ vạn năng (đồng hồ số) | 1 | Cái | Đồng hồ vạn năng (đồng hồ số) | ||
| 349 | Đốt chính chính+phụ | 2 | Cái | Đốt chính chính+phụ | ||
| 350 | Encoder | E6B2-CWZ6C | 3 | Cái | Encoder | |
| 351 | Giao liên máy hỏi HP312 | EB2.095.003 | 1 | Cái | Giao liên máy hỏi HP312 | |
| 352 | IC | 7400.0 | 6 | Cái | IC | |
| 353 | IC | 7406.0 | 6 | Cái | IC | |
| 354 | IC | 74245.0 | 7 | Cái | IC | |
| 355 | IC | 109ЛИ1 | 2 | Cái | IC | |
| 356 | IC | 130ЛA3 | 3 | Cái | IC | |
| 357 | IC | 130ЛP1 | 12 | Cái | IC | |
| 358 | IC | 133TB1 | 10 | Cái | IC | |
| 359 | IC | 133TM2 | 5 | Cái | IC | |
| 360 | IC | 133ИE5 | 10 | Cái | IC | |
| 361 | IC | 133ИE6 | 4 | Cái | IC | |
| 362 | IC | 133ИM2 | 15 | Cái | IC | |
| 363 | IC | 133ИM3 | 15 | Cái | IC | |
| 364 | IC | 133ИP1 | 9 | Cái | IC | |
| 365 | IC | 133ИЕ7 | 10 | Cái | IC | |
| 366 | IC | 133КП7 | 15 | Cái | IC | |
| 367 | IC | 133ЛA8 | 69 | Cái | IC | |
| 368 | IC | 133ЛH1 | 7 | Cái | IC | |
| 369 | IC | 133ЛP1 | 48 | Cái | IC | |
| 370 | IC | 133ЛP3 | 3 | Cái | IC | |
| 371 | IC | 133ЛА2 | 7 | Cái | IC | |
| 372 | IC | 133ЛА4 | 19 | Cái | IC | |
| 373 | IC | 133ЛА6 | 54 | Cái | IC | |
| 374 | IC | 133ЛА7 | 25 | Cái | IC | |
| 375 | IC | 133ЛИ1 | 4 | Cái | IC | |
| 376 | IC | 136ЛA1 | 23 | Cái | IC | |
| 377 | IC | 136ЛA2 | 13 | Cái | IC | |
| 378 | IC | 136ЛA3 | 37 | Cái | IC | |
| 379 | IC | 136ЛA4 | 37 | Cái | IC | |
| 380 | IC | 136ЛP3 | 6 | Cái | IC | |
| 381 | IC | 140УД6Б | 5 | Cái | IC | |
| 382 | IC | 140УД7 | 15 | Cái | IC | |
| 383 | IC | 142EH1Б | 10 | Cái | IC | |
| 384 | IC | 142EH2Б | 16 | Cái | IC | |
| 385 | IC | 153YД1 | 3 | Cái | IC | |
| 386 | IC | 159HT1B | 4 | Cái | IC | |
| 387 | IC | 190КТ2 | 5 | Cái | IC | |
| 388 | IC | 1HT251 | 15 | Cái | IC | |
| 389 | IC | 521CA2 | 26 | Cái | IC | |
| 390 | IC | 521СА1 | 2 | Cái | IC | |
| 391 | IC | 521СА3 | 7 | Cái | IC | |
| 392 | IC | 533TM8 | 10 | Cái | IC | |
| 393 | IC | 533TP2 | 6 | Cái | IC | |
| 394 | IC | 542HД5 | 23 | Cái | IC | |
| 395 | IC | 590КН2 | 2 | Cái | IC | |
| 396 | IC | 594ПА1 | 8 | Cái | IC | |
| 397 | IC | AD9220 | 8 | Cái | IC | |
| 398 | IC | Altera Flex10K | 1 | Cái | IC | |
| 399 | IC | LM7805 | 3 | Cái | IC | |
| 400 | IC | LM7809 | 9 | Cái | IC | |
| 401 | IC | ALIERA | 9 | Cái | IC | |
| 402 | Khối | B70LMS | 1 | Khối | Khối | |
| 403 | Khối БЗ | 1 | khối | Khối БЗ | ||
| 404 | Mảng cao áp bán dẫn | 5KV | 3 | Mảng | Mảng cao áp bán dẫn | |
| 405 | Mô đul KĐCT | MSHB-37R1 | 2 | Cái | Mô đul KĐCT | |
| 406 | Nắp cầu chì | ПK45 | 30 | Cái | Nắp cầu chì | |
| 407 | Núm biến trở | 156 | Cái | Núm biến trở | ||
| 408 | Núm cao áp đèn hiện sóng | 3 | C¸i | Núm cao áp đèn hiện sóng | ||
| 409 | Núm mỏ quạ | 188 | Cái | Núm mỏ quạ | ||
| 410 | Nút ấn | K41 | 2 | Cái | Nút ấn | |
| 411 | Ổ + chụp đèn TH | 15 | Cái | Ổ + chụp đèn TH | ||
| 412 | Ổ cầu chì | ПK45 | 34 | Cái | Ổ cầu chì | |
| 413 | Ổ đèn TH | 119 | Cái | Ổ đèn TH | ||
| 414 | Ống sóng | ЯБ5.061.554 | 1 | Đoạn | Ống sóng | |
| 415 | Ốp xà dọc | 2 | Cái | Ốp xà dọc | ||
| 416 | Ốp xà ngang | 4 | Cái | Ốp xà ngang | ||
| 417 | Quạt thông gió | 300x300 | 1 | c¸i | Quạt thông gió | |
| 418 | Rơ le | BB-20 | 7 | Cái | Rơ le | |
| 419 | Rơ le | PCM- PФ4-500-028 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 420 | Rơ le | PЭC-32 | 10 | Cái | Rơ le | |
| 421 | Rơ le | PЭC-47 | 26 | Cái | Rơ le | |
| 422 | Rơ le | PЭC-55A | 2 | Cái | Rơ le | |
| 423 | Rơ le | PЭC-59 | 20 | Cái | Rơ le | |
| 424 | Rơ le | PЭC-8 | 5 | Cái | Rơ le | |
| 425 | Rơ le | PC4-500-129 | 2 | Cái | Rơ le | |
| 426 | Rơ le | PC4-523-000 | 2 | Cái | Rơ le | |
| 427 | Rơ le | PC4-523-070 | 2 | Cái | Rơ le | |
| 428 | Rơ le | PC4-523-626 | 2 | Cái | Rơ le | |
| 429 | Rơ le | PC4-500-028 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 430 | Rơ le | TKE-52 | 10 | Cái | Rơ le | |
| 431 | Rơ le | TKE-54 | 18 | Cái | Rơ le | |
| 432 | Rơ le | TKE-56 | 18 | Cái | Rơ le | |
| 433 | Rơ le | ЭMPB-27 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 434 | Rơle | PЭC-34 | 3 | Cái | Rơle | |
| 435 | Ruột cầu chì | ПK45 | 30 | Cái | Ruột cầu chì | |
| 436 | Thạch anh | 74,917KHZ | 1 | Cái | Thạch anh | |
| 437 | Thiristor | 2У202 | 12 | Cái | Thiristor | |
| 438 | Tiếp điểm động | 50A | 12 | Cái | Tiếp điểm động | |
| 439 | Tiếp điểm khởi động tăng tần | 1 | Bộ | Tiếp điểm khởi động tăng tần | ||
| 440 | Tiếp điểm khởi động từ 60A | 2 | Cái | Tiếp điểm khởi động từ 60A | ||
| 441 | Tụ | KC02 - 500v | 409 | Cái | Tụ | |
| 442 | Tụ | KT-200п | 16 | Cái | Tụ | |
| 443 | Tụ 104 | 2 | Cái | Tụ 104 | ||
| 444 | Tụ điện | K75-15-5KB-0,05M | 4 | Cái | Tụ điện | |
| 445 | Tụ điện | KT-10pF | 15 | Cái | Tụ điện | |
| 446 | Tụ điện | KT-120pF | 25 | Cái | Tụ điện | |
| 447 | Tụ điện | KT-150pF | 25 | Cái | Tụ điện | |
| 448 | Tụ điện | KT-16pF | 30 | Cái | Tụ điện | |
| 449 | Tụ điện | KT-510pF | 15 | Cái | Tụ điện | |
| 450 | Tụ điện | KT-82pF | 15 | Cái | Tụ điện | |
| 451 | Tụ điện | KTK-10pF | 18 | C¸i | Tụ điện | |
| 452 | Tụ điện | KTK-16pF | 18 | C¸i | Tụ điện | |
| 453 | Tụ điện | KTK-47pF | 21 | C¸i | Tụ điện | |
| 454 | Tụ điện | KБГ-0,01 600v (105) | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 455 | Tụ điện | KБГ-0,015μF 600V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 456 | Tụ điện | KБГ-0,03 300v | 8 | Cái | Tụ điện | |
| 457 | Tụ điện | MБM-160v/0,5μF | 9 | Cái | Tụ điện | |
| 458 | Tụ điện | MБM-500v/0,01μF | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 459 | Tụ điện | MБM-500v/0,022μF | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 460 | Tụ điện | MБM-500v/0,025μF | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 461 | Tụ điện | MБM-500v/0,1μF | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 462 | Tụ điện | MБM-500v/0,25μF | 20 | Cái | Tụ điện | |
| 463 | Tụ điện | MБM-630v/10μF | 12 | Cái | Tụ điện | |
| 464 | Tụ điện | MБM-630v/1μF | 12 | Cái | Tụ điện | |
| 465 | Tụ điện | MБM-630v/2μF | 11 | Cái | Tụ điện | |
| 466 | Tụ điện | MБM-630v/4μF | 11 | Cái | Tụ điện | |
| 467 | Tụ điện | KCO-250B | 82 | C¸i | Tụ điện | |
| 468 | Tụ điện | MБГ-10M-600V | 42 | Cái | Tụ điện | |
| 469 | Tụ điện | MБГ-4M-630V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 470 | Tụ gốm | (105) 600V | 50 | Cái | Tụ gốm | |
| 471 | Tụ gốm | 104-630V | 39 | Cái | Tụ gốm | |
| 472 | Tụ gốm | 224-400V | 55 | Cái | Tụ gốm | |
| 473 | Tụ ống | 24pF | 3 | Cái | Tụ ống | |
| 474 | Tụ ống | 36pF | 4 | Cái | Tụ ống | |
| 475 | Tụ ống | 51pF | 5 | Cái | Tụ ống | |
| 476 | Tụ ống | 10pF | 2 | Cái | Tụ ống | |
| 477 | Tụ quả hồng | 470P-10KV | 4 | Cái | Tụ quả hồng | |
| 478 | Xà dọc | 2 | Cái | Xà dọc | ||
| 479 | Xen xin | CC405 | 5 | Cái | Xen xin | |
| 480 | Xen xin | TД103 | 1 | Cái | Xen xin | |
| 481 | Xen xin | БД-1501 | 1 | Cái | Xen xin | |
| 482 | Xen xin | CKBT-500 | 1 | Cái | Xen xin | |
| 483 | Xen xin | БС-1404 | 1 | Cái | Xen xin | |
| 484 | Xen xin | БС-1501 | 1 | Cái | Xen xin | |
| 485 | Xen xin | ЛIII3-010041 | 1 | Cái | Xen xin | |
| 486 | Xen xin | 220/90 | 3 | Cái | Xen xin | |
| 487 | Xen xin | 90/55 | 3 | Cái | Xen xin | |
| 488 | Xốp loa phát xạ dưới | 1 | Cái | Xốp loa phát xạ dưới | ||
| 489 | Xốp loa phát xạ trên | 1 | Cái | Xốp loa phát xạ trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi