Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ công tác chuyên môn của Trường Đại học Tài chính - Marketing năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541056-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH-MARKETING |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ công tác chuyên môn của Trường Đại học Tài chính - Marketing năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540997 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của trường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:55:00 đến ngày 2020-06-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,473,600,534 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ lưu điện UPS 1000VA | Santak hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 2 | Băng keo điện | 20 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 3 | Băng keo 2 mặt | 30 | cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 4 | Bóng compact 3u18W | Philip hoặc tương đương | 100 | Bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 5 | Bóng compact 3u15W | Philip hoặc tương đương | 100 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 6 | Bóng đèn dowlight 14W | Philip hoặc tương đương | 50 | Bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 7 | Bóng đèn dowlight 18W | Philip hoặc tương đương | 50 | Bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 8 | Bóng đèn Led đui vặn 30W | 50 | bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 9 | Bóng đèn tuýp 1m2 | Philip hoặc tương đương | 300 | Bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 10 | Bóng tuýp LED 1m2, 18W | Philip hoặc tương đương | 500 | Bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 11 | Bộ đèn đôi LED 1m2, 2 x 18W | Philip hoặc tương đương | 100 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 12 | MCB 1P 6A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 13 | MCB 1P 10A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 14 | MCB 1P 25A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 15 | MCB 1P 40A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 16 | MCB 2P 10A 4,5kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 17 | MCB 2P 16A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 18 | MCB 2P 25A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 19 | MCB 2P 32A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 20 | MCB 2P 40A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 21 | MCB 2P 50A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 22 | MCB 2P 63A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 23 | MCB 3P 25A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 24 | MCB 3P 32A 6kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 25 | MCB 3P 40A 10kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 26 | MCB 3P 50A 10kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 27 | MCCB 3P 63A 25kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 28 | MCCB 3P 100A 25kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 29 | MCCB 3P 125A 25kA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 30 | RCBO 2P 10A 4,5kA 30mA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 31 | RCBO 2P 25A 6kA 30mA | Panasonic/ Schneider hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 32 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 33 | CB cóc 20 A | Panasonic hoặc tương đương | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 34 | CB cóc 40 A | Panasonic hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 35 | Mặt nạ CB cóc 20A + đai sắt | Panasonic hoặc tương đương | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 36 | Mặt nạ CB cóc 40A + đai sắt | Panasonic hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 37 | Chì hàn | Trung Quốc hoặc tương đương | 5 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 38 | Dây điện đôi 2x32 (Vcmd 2x1.0) | Cadivi hoặc tương đương | 5 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 39 | Dây điện đôi 2x30 (Vcmd 2x1.5) | Cadivi hoặc tương đương | 5 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 40 | Dây điện Cu/CV/PVC 1x1.5 | Cadivi hoặc tương đương | 10 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 41 | Dây điện Cu/CV/PVC 1x2.5 | Cadivi hoặc tương đương | 15 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 42 | Dây điện Cu/CV/PVC 1x4.0 | Cadivi hoặc tương đương | 10 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 43 | Dây điện Cu/CV/PVC 1x6.0 | Cadivi hoặc tương đương | 5 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 44 | Dây điện Cu/CV/PVC 1x10 | Cadivi hoặc tương đương | 5 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 45 | Dây điện Cu/CV/PVC 1x16 | Cadivi hoặc tương đương | 5 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 46 | Ổ điện nối dài 3 chấu 6 lỗ dài 5m | Lioa hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 47 | Ổ cắm dây 4 lỗ 3 chấu | Lioa hoặc tương đương | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 48 | Ổ rulo tay quay 50m | Lioa hoặc tương đương | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 49 | Ổ cắm điện đôi âm tường | Panasonic hoặc tương đương | 100 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 50 | Ổ mạng | Panasonic hoặc tương đương | 100 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 51 | Ống điện PVC 20 | Nano hoặc tương đương | 300 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 52 | Đầu cắm đực (Phích cắm) | Lioa hoặc tương đương | 60 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 53 | Đầu cắm cái (ổ cắm điện đơn) | Lioa hoặc tương đương | 100 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 54 | Đèn exit một mặt / hai mặt | Duhal hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 55 | Đèn exit có chỉ hướng | Duhal hoặc tương đương | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 56 | Đèn khẩn cầu thang (Đèn sự cố) | Duhal hoặc tương đương | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 57 | Chuột đèn huỳnh quang | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 58 | Máy sạc pin | Panasonic hoặc tương đương | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 59 | Mỏ hàn điện | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 60 | Máy mài cầm tay | Bosch hoặc tương đương | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 61 | Chuông điện 10 inch | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 62 | Chuông điện 4 inch | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 63 | Pin sạc 2A 2500mAh | 200 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 64 | Pin sạc 3A 2500mAh | 100 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 65 | Pin loại vuông 9V | Energier hoặc tương đương | 30 | viên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 66 | Pin CMOS | Cmos hoặc tương đương | 10 | Vỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 67 | Rơ le nhiệt 32A-220V | LS hoặc tương đương | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 68 | Khởi động từ 32A-220V | LS hoặc tương đương | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 69 | Rơ le nhiệt 20A-220V | LS hoặc tương đương | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 70 | Khởi động từ 20A-220V | LS hoặc tương đương | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 71 | Kềm bằng 7" 84-029 | Stanley hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 72 | Kềm bấm chết 7''84-369 | Stanley hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 73 | Kềm cắt 6" 84-152 | Stanley hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 74 | Kềm mỏ nhọn 8" 84-102 | Stanley hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 75 | Kềm mỏ quạ | Stanley hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 76 | Đèn pin sạc/ đèn pin tự vệ | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 77 | Quạt đứng | Panasonic hoặc tương đương | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 78 | Quạt trần đảo | Panasonic hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 79 | Quạt treo tường | Panasonic hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 80 | Quạt hút gắn tường 25*25 | Panasonic hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 81 | Quạt hút gắn tường 30*30 | Panasonic hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 82 | Quạt hút âm trần 25*25 | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 83 | Quạt hút âm trần 30*30 | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 84 | Máy lọc nước nóng lạnh | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 85 | Máy lọc nước không nóng lạnh | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 86 | Đầu chuyển 2 ra 3 | Lioa hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 87 | Đế nổi dùng cho ổ cắm | 50 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 88 | Dimer quạt sino | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 89 | Dây chuyển âm thanh bông sen 3.5-3m | 100 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 90 | Dây loa 300 tim | 200 | Mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 91 | Cáp AUDIO (5m) | 10 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 92 | Đầu Jack âm thanh 3,5 mm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 93 | Đầu Jack âm thanh 6.0 mm | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 94 | Đầu canon | 50 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 95 | Đế để micro | 200 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 96 | Vòng chống lăn micro | 150 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 97 | Ổ cứng di động 1TB | Seagate hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 98 | Cáp mạng AMP CAT6 A FTP | AMP/ Commscope hoặc tương đương | 50 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 99 | Cáp HDMI 5M | Ugreen hoặc tương đương | 50 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 100 | Cáp HDMI 15M | Ugreen hoặc tương đương | 100 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 101 | Cáp VGA 3M chống nhiễu | Ugreen hoặc tương đương | 100 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 102 | Cáp VGA 5M chống nhiễu | Ugreen hoặc tương đương | 100 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 103 | Cáp VGA 15M chống nhiễu | Ugreen hoặc tương đương | 100 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 104 | Cáp chuyển HDMI sang VGA | Ugreen hoặc tương đương | 20 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 105 | Cáp chuyển Micro HDMI thành HDMI + VGA + Audio | Ugreen hoặc tương đương | 5 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 106 | Đầu line điện thoại RJ11 | 50 | hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 107 | Đầu cắm Jack RJ45 | 300 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 108 | Đầu nối dây VGA (15 lỗ) | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 109 | Đầu chuyển HDMI sang VGA | Ugreen hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 110 | Đầu nối HDMI | Ugreen hoặc tương đương | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 111 | Điện thoại bàn | Panasonic hoặc tương đương | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 112 | Hộp nối VGA 2 x 1-FJ-15-2 | 100 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 113 | Switch 8 port | Tplink hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 114 | Hộp link điện thoại | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 115 | Dây tín hiệu điện thoại 5m | 20 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 116 | Dây điện thoại | Nano hoặc tương đương | 200 | Mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 117 | Khoá cáp 6 | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 118 | Remote đa năng | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 119 | Máy bơm 2HP | Tân Hoàn Cầu hoặc tương đương | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 120 | Máy bơm 2 đầu 2HP | Tân Hoàn Cầu hoặc tương đương | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 121 | Máy bơm 1 đầu 2HP | Tân Hoàn Cầu hoặc tương đương | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 122 | Vòi bồn rửa tay | Caesar hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 123 | Vòi xịt bồn cầu | Inax hoặc tương đương | 100 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 124 | Vòi Romine | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 125 | Vòi xả tiểu nam | Inax hoặc tương đương | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 126 | Van khóa 21 (T cầu có khóa 21) 2 chia | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 127 | Van khóa 21 (T cầu có khóa 21) 3 chia | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 128 | Công tắc điện phao nước | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 129 | Cao su non (tép lông) | 100 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 130 | Con cóc bồn cầu | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 131 | Củ sen lạnh inox 304 | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 132 | Bộ xả bồn cầu inax | 100 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 133 | Bộ xả bồn rửa tay | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 134 | Cần gạt nước bồn cầu | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 135 | Chai RP7-300gr | 15 | Chai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 136 | Dây + Vòi sen | 50 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 137 | Dây rút nhựa loại 20 cm | 10 | Bịch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 138 | Dây rút nhựa loại 30cm | 10 | Bịch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 139 | Co vuông ống nhựa 20 | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 140 | Cùm omega | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 141 | Dây cấp nước 30 cm nhựa | 50 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 142 | Dây cấp nước 60 cm nhựa | 100 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 143 | Keo dán ống (0,5kg) | 20 | Lon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 144 | Keo AB | 20 | vỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 145 | Keo chống dột | 20 | Tuýp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 146 | Nối chữ T ống nhựa 20 | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 147 | Kềm cắt ống nước | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 148 | Phao cơ 27 | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 149 | Van khóa 21 nhựa | Bình Minh hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 150 | Van khóa 27 nhựa | Bình Minh hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 151 | Tăng cơ áp 6 | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 152 | Luppe hút hồ 49 | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 153 | Luppe hút hồ 60 | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 154 | Tua vít Bake stanley | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 155 | Tua vít thử điện | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 156 | Tua vít đổi đầu | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 157 | Tích kê 4,6,8,10,12 | 1.200 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 158 | Ốc vít đầu dù 4ly 3p | 200 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 159 | Vit 1,5, 2, 3, 4, 5cm | 3.000 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 160 | Vít đen 3cm | 1.000 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 161 | Đinh thép 3P | 10 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 162 | Đinh vít bắt gỗ | 500 | con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 163 | Mũi khoan bê tông 6mm | Bosch hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 164 | Mũi khoan bê tông 8mm | Bosch hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 165 | Mũi khoan bê tông 10mm | Bosch hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 166 | Mũi khoan sắt 3mm | Bosch hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 167 | Mũi khoan sắt 5mm | Bosch hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 168 | Mũi khoan sắt 8mm | Bosch hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 169 | Mũi khoan sắt 10mm | Bosch hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 170 | Chốt cửa nhỏ | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 171 | Nẹp sàn 6cm x 1.2m | 30 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 172 | Nẹp nhựa vuông 30x18, 1.9m | 100 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 173 | Nẹp bán nguyệt 4,5cm-1.2m | 20 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 174 | Nẹp vuông 50 x 30 | 20 | cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 175 | Silicon | 60 | Chai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 176 | Súng bắn silicon nóng (bắn keo) | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 177 | Eke 2 tấc | 10 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 178 | Giá để mỏ hàn | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 179 | Ổ khoá nhỏ | Việt Tiệp hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 180 | Ổ khoá vừa | Việt Tiệp hoặc tương đương | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 181 | Ổ khoá lớn | Việt Tiệp hoặc tương đương | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | |
| 182 | Ổ khóa tay nắm tròn | Việt Tiệp hoặc tương đương | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi