Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ công tác chuyên môn của Trường Đại học Tài chính - Marketing năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200541056-02
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH-MARKETING
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ công tác chuyên môn của Trường Đại học Tài chính - Marketing năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200540997
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp của trường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 16:55:00 đến ngày 2020-06-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,473,600,534 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ lưu điện UPS 1000VA Santak hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
2 Băng keo điện 20 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
3 Băng keo 2 mặt 30 cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
4 Bóng compact 3u18W Philip hoặc tương đương 100 Bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V
5 Bóng compact 3u15W Philip hoặc tương đương 100 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
6 Bóng đèn dowlight 14W Philip hoặc tương đương 50 Bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V
7 Bóng đèn dowlight 18W Philip hoặc tương đương 50 Bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V
8 Bóng đèn Led đui vặn 30W 50 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V
9 Bóng đèn tuýp 1m2 Philip hoặc tương đương 300 Bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V
10 Bóng tuýp LED 1m2, 18W Philip hoặc tương đương 500 Bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V
11 Bộ đèn đôi LED 1m2, 2 x 18W Philip hoặc tương đương 100 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
12 MCB 1P 6A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
13 MCB 1P 10A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
14 MCB 1P 25A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
15 MCB 1P 40A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
16 MCB 2P 10A 4,5kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
17 MCB 2P 16A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
18 MCB 2P 25A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
19 MCB 2P 32A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
20 MCB 2P 40A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
21 MCB 2P 50A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
22 MCB 2P 63A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
23 MCB 3P 25A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
24 MCB 3P 32A 6kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
25 MCB 3P 40A 10kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
26 MCB 3P 50A 10kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
27 MCCB 3P 63A 25kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
28 MCCB 3P 100A 25kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
29 MCCB 3P 125A 25kA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
30 RCBO 2P 10A 4,5kA 30mA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
31 RCBO 2P 25A 6kA 30mA Panasonic/ Schneider hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
32 Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
33 CB cóc 20 A Panasonic hoặc tương đương 30 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
34 CB cóc 40 A Panasonic hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
35 Mặt nạ CB cóc 20A + đai sắt Panasonic hoặc tương đương 30 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
36 Mặt nạ CB cóc 40A + đai sắt Panasonic hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
37 Chì hàn Trung Quốc hoặc tương đương 5 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
38 Dây điện đôi 2x32 (Vcmd 2x1.0) Cadivi hoặc tương đương 5 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
39 Dây điện đôi 2x30 (Vcmd 2x1.5) Cadivi hoặc tương đương 5 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
40 Dây điện Cu/CV/PVC 1x1.5 Cadivi hoặc tương đương 10 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
41 Dây điện Cu/CV/PVC 1x2.5 Cadivi hoặc tương đương 15 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
42 Dây điện Cu/CV/PVC 1x4.0 Cadivi hoặc tương đương 10 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
43 Dây điện Cu/CV/PVC 1x6.0 Cadivi hoặc tương đương 5 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
44 Dây điện Cu/CV/PVC 1x10 Cadivi hoặc tương đương 5 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
45 Dây điện Cu/CV/PVC 1x16 Cadivi hoặc tương đương 5 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
46 Ổ điện nối dài 3 chấu 6 lỗ dài 5m Lioa hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
47 Ổ cắm dây 4 lỗ 3 chấu Lioa hoặc tương đương 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
48 Ổ rulo tay quay 50m Lioa hoặc tương đương 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
49 Ổ cắm điện đôi âm tường Panasonic hoặc tương đương 100 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
50 Ổ mạng Panasonic hoặc tương đương 100 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
51 Ống điện PVC 20 Nano hoặc tương đương 300 Cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V
52 Đầu cắm đực (Phích cắm) Lioa hoặc tương đương 60 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
53 Đầu cắm cái (ổ cắm điện đơn) Lioa hoặc tương đương 100 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
54 Đèn exit một mặt / hai mặt Duhal hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
55 Đèn exit có chỉ hướng Duhal hoặc tương đương 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
56 Đèn khẩn cầu thang (Đèn sự cố) Duhal hoặc tương đương 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
57 Chuột đèn huỳnh quang 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
58 Máy sạc pin Panasonic hoặc tương đương 30 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
59 Mỏ hàn điện 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
60 Máy mài cầm tay Bosch hoặc tương đương 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
61 Chuông điện 10 inch 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
62 Chuông điện 4 inch 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
63 Pin sạc 2A 2500mAh 200 Cặp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
64 Pin sạc 3A 2500mAh 100 Cặp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
65 Pin loại vuông 9V Energier hoặc tương đương 30 viên Mô tả kỹ thuật theo Chương V
66 Pin CMOS Cmos hoặc tương đương 10 Vỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
67 Rơ le nhiệt 32A-220V LS hoặc tương đương 5 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
68 Khởi động từ 32A-220V LS hoặc tương đương 5 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
69 Rơ le nhiệt 20A-220V LS hoặc tương đương 5 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
70 Khởi động từ 20A-220V LS hoặc tương đương 5 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
71 Kềm bằng 7" 84-029 Stanley hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
72 Kềm bấm chết 7''84-369 Stanley hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
73 Kềm cắt 6" 84-152 Stanley hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
74 Kềm mỏ nhọn 8" 84-102 Stanley hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
75 Kềm mỏ quạ Stanley hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
76 Đèn pin sạc/ đèn pin tự vệ 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
77 Quạt đứng Panasonic hoặc tương đương 10 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
78 Quạt trần đảo Panasonic hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
79 Quạt treo tường Panasonic hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
80 Quạt hút gắn tường 25*25 Panasonic hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
81 Quạt hút gắn tường 30*30 Panasonic hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
82 Quạt hút âm trần 25*25 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
83 Quạt hút âm trần 30*30 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
84 Máy lọc nước nóng lạnh 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
85 Máy lọc nước không nóng lạnh 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
86 Đầu chuyển 2 ra 3 Lioa hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
87 Đế nổi dùng cho ổ cắm 50 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
88 Dimer quạt sino 20 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
89 Dây chuyển âm thanh bông sen 3.5-3m 100 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
90 Dây loa 300 tim 200 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
91 Cáp AUDIO (5m) 10 Sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
92 Đầu Jack âm thanh 3,5 mm 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
93 Đầu Jack âm thanh 6.0 mm 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
94 Đầu canon 50 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
95 Đế để micro 200 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
96 Vòng chống lăn micro 150 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
97 Ổ cứng di động 1TB Seagate hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
98 Cáp mạng AMP CAT6 A FTP AMP/ Commscope hoặc tương đương 50 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
99 Cáp HDMI 5M Ugreen hoặc tương đương 50 Sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
100 Cáp HDMI 15M Ugreen hoặc tương đương 100 Sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
101 Cáp VGA 3M chống nhiễu Ugreen hoặc tương đương 100 Sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
102 Cáp VGA 5M chống nhiễu Ugreen hoặc tương đương 100 Sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
103 Cáp VGA 15M chống nhiễu Ugreen hoặc tương đương 100 Sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
104 Cáp chuyển HDMI sang VGA Ugreen hoặc tương đương 20 Sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
105 Cáp chuyển Micro HDMI thành HDMI + VGA + Audio Ugreen hoặc tương đương 5 Sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
106 Đầu line điện thoại RJ11 50 hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
107 Đầu cắm Jack RJ45 300 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
108 Đầu nối dây VGA (15 lỗ) 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
109 Đầu chuyển HDMI sang VGA Ugreen hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
110 Đầu nối HDMI Ugreen hoặc tương đương 10 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
111 Điện thoại bàn Panasonic hoặc tương đương 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
112 Hộp nối VGA 2 x 1-FJ-15-2 100 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
113 Switch 8 port Tplink hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
114 Hộp link điện thoại 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
115 Dây tín hiệu điện thoại 5m 20 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
116 Dây điện thoại Nano hoặc tương đương 200 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
117 Khoá cáp 6 20 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
118 Remote đa năng 10 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
119 Máy bơm 2HP Tân Hoàn Cầu hoặc tương đương 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
120 Máy bơm 2 đầu 2HP Tân Hoàn Cầu hoặc tương đương 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
121 Máy bơm 1 đầu 2HP Tân Hoàn Cầu hoặc tương đương 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
122 Vòi bồn rửa tay Caesar hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
123 Vòi xịt bồn cầu Inax hoặc tương đương 100 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
124 Vòi Romine 30 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
125 Vòi xả tiểu nam Inax hoặc tương đương 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
126 Van khóa 21 (T cầu có khóa 21) 2 chia 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
127 Van khóa 21 (T cầu có khóa 21) 3 chia 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
128 Công tắc điện phao nước 20 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
129 Cao su non (tép lông) 100 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
130 Con cóc bồn cầu 40 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
131 Củ sen lạnh inox 304 30 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
132 Bộ xả bồn cầu inax 100 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
133 Bộ xả bồn rửa tay 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
134 Cần gạt nước bồn cầu 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
135 Chai RP7-300gr 15 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
136 Dây + Vòi sen 50 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
137 Dây rút nhựa loại 20 cm 10 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
138 Dây rút nhựa loại 30cm 10 Bịch Mô tả kỹ thuật theo Chương V
139 Co vuông ống nhựa 20 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
140 Cùm omega 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
141 Dây cấp nước 30 cm nhựa 50 Sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
142 Dây cấp nước 60 cm nhựa 100 Sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V
143 Keo dán ống (0,5kg) 20 Lon Mô tả kỹ thuật theo Chương V
144 Keo AB 20 vỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
145 Keo chống dột 20 Tuýp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
146 Nối chữ T ống nhựa 20 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
147 Kềm cắt ống nước 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
148 Phao cơ 27 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
149 Van khóa 21 nhựa Bình Minh hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
150 Van khóa 27 nhựa Bình Minh hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
151 Tăng cơ áp 6 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
152 Luppe hút hồ 49 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
153 Luppe hút hồ 60 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
154 Tua vít Bake stanley 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
155 Tua vít thử điện 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
156 Tua vít đổi đầu 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
157 Tích kê 4,6,8,10,12 1.200 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
158 Ốc vít đầu dù 4ly 3p 200 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
159 Vit 1,5, 2, 3, 4, 5cm 3.000 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
160 Vít đen 3cm 1.000 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
161 Đinh thép 3P 10 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
162 Đinh vít bắt gỗ 500 con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
163 Mũi khoan bê tông 6mm Bosch hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
164 Mũi khoan bê tông 8mm Bosch hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
165 Mũi khoan bê tông 10mm Bosch hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
166 Mũi khoan sắt 3mm Bosch hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
167 Mũi khoan sắt 5mm Bosch hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
168 Mũi khoan sắt 8mm Bosch hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
169 Mũi khoan sắt 10mm Bosch hoặc tương đương 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
170 Chốt cửa nhỏ 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
171 Nẹp sàn 6cm x 1.2m 30 Cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V
172 Nẹp nhựa vuông 30x18, 1.9m 100 Cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V
173 Nẹp bán nguyệt 4,5cm-1.2m 20 Cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V
174 Nẹp vuông 50 x 30 20 cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V
175 Silicon 60 Chai Mô tả kỹ thuật theo Chương V
176 Súng bắn silicon nóng (bắn keo) 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
177 Eke 2 tấc 10 Cặp Mô tả kỹ thuật theo Chương V
178 Giá để mỏ hàn 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
179 Ổ khoá nhỏ Việt Tiệp hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
180 Ổ khoá vừa Việt Tiệp hoặc tương đương 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
181 Ổ khoá lớn Việt Tiệp hoặc tương đương 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
182 Ổ khóa tay nắm tròn Việt Tiệp hoặc tương đương 10 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->