Gói thầu: Gói 1: Mua sắm hóa chất vật tư y tế tiêu hao năm 2019 - 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200609630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Phú Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua sắm hóa chất vật tư y tế tiêu hao năm 2019 - 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561824 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 16:00:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,930,916,965 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Airway | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng keo nhiệt | 100 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng tam giác | 100 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ rửa dạ dày | 50 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cloramin B | 350 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chỉ phẫu thuật đa sợi tan nhanh tổng hợp 4/0 tam giác thẩm mỹ (chỉ 4/0) | 36 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chỉ phẫu thuật đa sợi tự tiêu tổng hợp 1 kim tròn đầu tù (chỉ 1/0) | 36 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chỉ phẫu thuật đa sợi tự tiêu tổng hợp 2/0 kim tròn (chỉ 2/0) | 72 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chỉ phẫu thuật đa sợi tự tiêu tổng hợp 3/0 kim tròn (chỉ 3/0) | 72 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi 2/0 kim tam giác (chỉ nylon 2/0) | 960 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi 3/0 kim tam giác (chỉ nylon 3/0) | 2.400 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi 4/0 kim tam giác (chỉ nylon 4/0) | 1.200 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên đa sợi 2/0 kim tam giác (chỉ silk 2/0) | 960 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên đa sợi 3/0 kim tam giác 3/8c-18mm (chỉ silk 3/0) | 960 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tan chậm 2/0 kim tròn (chỉ cromic 2/0) | 960 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dao mổ | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dây cho ăn các số | 50 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dây garo | 500 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây hút nhớt số 8,12,14,16 | 400 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây hút phẩu thuật | 500 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây nối bơm tiêm tự động | 20 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây Oxy 2 nhánh lớn, nhỏ | 3.000 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 15 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 300 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đai cẳng bàn tay phải | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đai cẳng bàn tay trái | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đai cột sống thắt lưng | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đai desau phải số 6,7,8 | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đai desau trái số 6,7,8 | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đai xương đòn số 5,6,7,8 | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu col vàng | 120.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu col xanh | 30.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Gạc Vaseline | 250 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Gòn 25g | 500 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Gòn 50g | 1.000 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Giấy điện tim 63*100*300 | 200 | Xấp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Giấy điện tim 1 cần | 50 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giấy điện tim 3 cần | 200 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Giấy in nhiệt 110mm*30m | 100 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giấy in nhiệt 50mm*30m | 100 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giấy in nhiệt 57mm*30m | 100 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Giấy siêu âm | 200 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hộp đựng rác y tế 1.5L | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Kẹp rốn | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Kim châm cứu số 4,5 cm | 30.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kim châm cứu số 7 | 20.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Kim châm cứu số 11.6 cm | 5.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Kim lấy máu mao mạch | 10.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Khẩu trang | 125.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Lam Kính 7102 | 100 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Lamen 22*22 | 50 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Lancet | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Lọ nhựa Ps 55ml | 2.000 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Mask khí dung các cỡ size | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Mũ giấy nữ | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Nẹp bóng chày các cỡ | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Nẹp cẳng tay trái, phải | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Nẹp con chó | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Nẹp cổ cứng số 2, 3 | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Nẹp ngón tay cái các cỡ | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Nẹp nhôm iselin | 300 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Nẹp Zimmer | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Nước cất | 450 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Nước rửa phim X-Quang | 120 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Nhang ngãi cứu | 1.000 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Nhiệt kế kẹp nách | 480 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ống nội khí quản các số | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Ống Edta | 40.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Ống nghiệm có nắp 5ml | 30.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Ống nghiệm có nắp 7ml | 5.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Ống nghiệm Heparine | 12.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ống nghiệm không nắp 5ml | 60.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Ống nghiệm lưu mẫu 2ml | 10.000 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Phim X-quang 30*40 | 350 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Que đè lưỡi | 800 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Que lấy khí hư | 1.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Que Spatula | 500 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Que thử đường huyết | 10.000 | Que | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Tạp dề | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Túi đựng nước tiểu | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Thông tiểu Foley | 200 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Thông tiểu Naleton | 100 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | UrgoGrepe hoặc tương đương 10cm | 100 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Viên khử khuẩn | 200 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Kim nha ngắn, dài | 7.000 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Kim rút thuốc | 3.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi