Gói thầu: Gói thầu số 13: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200611335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190747785 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh + ngân sách TPLX |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 10:15:00 đến ngày 2020-06-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,320,609,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ đựng hồ sơ | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bảng formica | 6 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Ti vi | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bảng từ chống lóa | 6 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bản đồ Việt Nam | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bàn, ghế giáo viên | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bàn, ghế học sinh | 108 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bảng tương tác | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bộ mẫu chữ dạy tập viết (40tờ)-tranh giấy couche (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bộ tranh dạy âm vần L1-tranh giấy couche (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bộ tranh dạy luyện nói L1-tranh giấy couche (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bộ tranh kể chuyện -tranh giấy couche - mới (23 tờ) (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Tranh T/V L1_P1(B1->B41) - HK1 - tranh nhựa (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Tranh T/V L1_P1(B42->B83) - HK1- tranh nhựa (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Tranh T/V L1_P2(B84->B103) - HK2 - tranh nhựa (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | TranhTập đọc L1( 42tr) - HK2 - tranh nhựa (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Tranh TN XH 1 (66 tranh) - tranh nhựa (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bộ TH Toán - TViệt L1(GV) không nỉ (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bảng nỉ + thanh cài (0,7x1)m (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) - mới | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bộ TH Toán - Tiếng Việt L1 (HS) (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bộ Toán - TV lớp 1 (HS) theo chương trình sách Công Nghệ (Môn tiếng Việt – Toán lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bộ tranh Đạo Đức lớp 1 (15 tờ)-tranh giấy (Môn đạo đức lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Đĩa CD ghi các bài hát L1 (Môn âm nhạc lớp 1) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Song loan (Môn âm nhạc lớp 1) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Thanh phách (Môn âm nhạc lớp 1) | 11 | cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Mõ (Môn âm nhạc lớp 1) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi (Môn âm nhạc lớp 1) | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bộ tranh hướng dẫn cách vẽ (19 tờ)-tranh giấy (Môn Mỹ thuật lớp 1) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đĩa hình môn thủ công L1 (bộ/5 ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bộ tranh Thể Dục lớp 1 (17 tờ)-tranh giấy couche | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Còi TDTT (Môn thể dục lớp 1) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Đệm nhảy (1x0,25)m (Môn thể dục lớp 1) | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bóng chuyền số 3 (Môn thể dục lớp 1) | 5 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Tranh T/V L2 ( tập 1 ) - HK1 - tranh nhựa (Môn tiếng Việt lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Tranh T/V L2 ( tập 2 ) - HK2- tranh nhựa (Môn tiếng Việt lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Mẫu chữ viết trong trường tiểu học (8tờ) -tranh giấy (Môn tiếng Việt lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bộ chữ dạy tập viết (40 tờ)-tranh giấy (Môn tiếng Việt lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Tranh kể chuyện lớp 2- tranh giấy (Môn tiếng Việt lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bộ Toán lớp 2 (GV) - không nỉ (Môn toán lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bảng nỉ + thanh cài (0,7x1)m - mới (Môn toán lớp 2) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bộ TH Toán 2 (HS) (Môn toán lớp 2) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Cân Toán 2 (Môn toán lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bộ quả cân 6kg (Môn toán lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bộ quả cân 8kg (Môn toán lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Ca 1 lít (Môn toán lớp 2) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Chai 1 lít (Môn toán lớp 2) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Thước nhôm 1m (Môn toán lớp 2) | 2 | cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Thước nhôm 0,5m (Môn toán lớp 2) | 1 | cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Tranh Tự nhiên XH 2-tranh giấy couche (Môn tự nhiên xã hội lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Tranh Tự nhiên XH 2-tranh nhựa (Môn tự nhiên xã hội lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Tranh Đạo Đức 2 -tranh nhựa (Môn đạo đức lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bộ tranh Mỹ Thuật lớp 2 (Môn mỹ thuật lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Bộ tranh thiếu nhi (thưởng thức MT 2) (Môn mỹ thuật lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Kèn phím (Môn âm nhạc lớp 2) | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Đĩa âm nhạc lớp 2 (Môn âm nhạc lớp 2) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Song loan (Môn âm nhạc lớp 2) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi (Môn âm nhạc lớp 2) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Mõ (Môn âm nhạc lớp 2) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Thanh phách (Môn âm nhạc lớp 2) | 11 | cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bộ tranh Thủ Công lớp 2 - tranh giấy (Môn thủ công lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Bộ tranh dạy Thể Dục lớp 2 (Môn thể dục lớp 2) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Còi TDTT nhựa (Môn thể dục lớp 2) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Cờ nhỏ (Môn thể dục lớp 2) | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Đệm nhảy (1x0,25)m (Môn thể dục lớp 2) | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Bóng đá số 4 (Môn thể dục lớp 2) | 10 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đồng hồ bấm giây (Môn thể dục lớp 2) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Ghế băng thể dục (2,3x0,3x0.34)m sắt sơn tĩnh điện (Môn thể dục lớp 2) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bóng chuyền số 3 (Môn thể dục lớp 2) | 5 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Quả cầu chinh (Môn thể dục lớp 2) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Vợt đánh cầu chinh (Môn thể dục lớp 2) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Bộ mẫu chữ dạy tập viết (40tờ) (Môn tiếng Việt lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Mẫu chữ viết trong trường T.học (8tờ) (Môn tiếng Việt lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bộ chữ viết mẫu tên riêng (32tờ/bộ) (Môn tiếng Việt lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Tranh kể chuyện lớp 3 - tranh giấy (Môn tiếng Việt lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Tranh T/V L3 ( tập 1 ) - HK1 - tranh nhựa (Môn tiếng Việt lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Tranh T/V L3 ( tập 2 ) - HK2- tranh nhựa (Môn tiếng Việt lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Bộ Toán Lớp 3 (GV) - không nỉ (Môn toán lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Ê-ke nhựa 30-40-50 (Môn toán lớp 3) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Compa nhôm (Môn toán lớp 3) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Thước nhôm 0,5m (Môn toán lớp 3) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Thước nhôm 1m (Môn toán lớp 3) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bảng nỉ + thanh cài (0,7x1)m - mới (Môn toán lớp 3) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Bộ Toán Lớp 3 (HS) (Môn toán lớp 3) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Tranh TNXH L3 (52tr)-tranh nhựa (Môn tự nhiên lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Tranh TNXH L3 -tranh giấy (Môn tự nhiên lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (có motor chạy bằng điện) (Môn tự nhiên lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (quay tay sử dụng bằng pin) (Môn tự nhiên lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Bộ tranh Mỹ Thuật 3 (8tờ/bộ) (Môn mỹ thuật lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Bộ tranh các họa sĩ VN (thưởng thức MT3) (Môn mỹ thuật lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Tranh Đạo Đức L3 - tranh nhựa (Môn đạo đức lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Tranh Đạo Đức L3 - tranh giấy (Môn đạo đức lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bộ tranh Âm Nhạc 3 (1tờ/bộ) (Môn âm nhạc lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Kèn phím (Môn âm nhạc lớp 3) | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Song loan (Môn âm nhạc lớp 3) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi (Môn âm nhạc lớp 3) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Mõ (Môn âm nhạc lớp 3) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Thanh phách (Môn âm nhạc lớp 3) | 11 | cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | CD-Âm nhạc 3 : các bài hát (Môn âm nhạc lớp 3) | 1 | đĩa | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Tranh Thủ Công L3 -tranh nhựa (Môn thủ công lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Tranh Thủ Công L3 -tranh giấy (Môn thủ công lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Tranh Thể Dục 3 (10tờ) -tranh giấy couche (Môn thể dục lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Thước dây 20m (Môn thể dục lớp 3) | 1 | sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Còi Thể dục (Môn thể dục lớp 3) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Bóng đá số 4 (Môn thể dục lớp 3) | 5 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bóng chuyền số 3 (Môn thể dục lớp 3) | 5 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bóng rổ số 5 (Môn thể dục lớp 3) | 5 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Dây nhảy cá nhân (Môn thể dục lớp 3) | 20 | sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Dây nhảy dài tập thể (Môn thể dục lớp 3) | 4 | sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Bộ cột bảng ném bóng rổ (bộ 2 cột) (Môn thể dục lớp 3) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Đệm nhảy (1x0,25)m (Môn thể dục lớp 3) | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Đồng hồ bấm giây (Môn thể dục lớp 3) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Ghế băng thể dục (2,3x0,3x0.34)m sắt sơn tĩnh điện (Môn thể dục lớp 3) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Cờ nhỏ (Môn thể dục lớp 3) | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Quả cầu chinh (Môn thể dục lớp 3) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Vợt đánh cầu chinh (Môn thể dục lớp 3) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Tranh Tiếng Việt L4 - tranh nhựa (Môn tiếng Việt lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Tranh Kể chuyện L4 - tranh giấy (Môn tiếng Việt lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Tranh Tập Làm Văn L4 - tranh giấy (Môn tiếng Việt lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Bộ hình học nhựa Toán 4 (GV) (Môn toán lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bảng Mét vuông - kẻ ô vuông (Môn toán lớp 4) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Bảng nỉ + thanh cài (0,7x1)m - mới (Môn toán lớp 4) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Ê-ke nhựa 30-40-50 (Môn toán lớp 4) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Compa nhôm (Môn toán lớp 4) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Thước nhôm 0,5m (Môn toán lớp 4) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Thước nhôm 1m dẹp (Môn toán lớp 4) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Bộ Toán TH Lớp 4 (HS) (Môn toán lớp 4) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Tranh Đạo Đức L4 - tranh giấy (Môn đạo đức lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Tranh Đạo Đức L4 - tranh nhựa (Môn đạo đức lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Tranh Khoa học L4 - tranh nhựa (Môn khoa học lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Tranh Khoa học L4 - tranh giấy (Môn khoa học lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Bộ DC Khoa học Lớp 4 (Môn khoa học lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Bộ tranh Lịch sử 4 (bộ/3tờ) -tranh giấy couche (Môn lịch sử - địa lý lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Bộ bản đồ Lịch sử 4 (bộ/5tờ)-tranh giấy couche (Môn lịch sử - địa lý lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Bộ bản đồ Địa Lý 4 (2 tờ)-tranh giấy couche (Môn lịch sử - địa lý lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Bộ tranh Địa lý 4 (bộ/4tờ)-tranh giấy couche (Môn lịch sử - địa lý lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Tranh lịch sử - địa lý 4 - tranh nhựa (Môn lịch sử - địa lý lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 (Môn kỹ thuật lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật 4 (HS) (Môn kỹ thuật lớp 4) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (GV) (Môn kỹ thuật lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (HS) (Môn kỹ thuật lớp 4) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Bộ tranh Mỹ Thuật 4 (bộ/7tờ) (Môn mỹ thuật lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Tranh dân gian VN (thưởng thức MT4) (Môn mỹ thuật lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Bộ tranh Am Nhạc 4 (bộ/8tờ) (Môn âm nhạc lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Audio CD Am nhạc 4 (Môn âm nhạc lớp 4) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Kèn phím (Môn âm nhạc lớp 4) | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Song loan (Môn âm nhạc lớp 4) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi (Môn âm nhạc lớp 4) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Mõ (Môn âm nhạc lớp 4) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Thanh phách (Môn âm nhạc lớp 4) | 11 | cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Bộ tranh Thể dục 4 (bộ/10tờ) (Môn thể dục lớp 4) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Bóng rổ số 5 (Môn thể dục lớp 4) | 5 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Bóng đá số 4 (Môn thể dục lớp 4) | 10 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Bóng ném (Môn thể dục lớp 4) | 20 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Ghế băng thể dục (2,3x0,3x0.34)m sắt sơn tĩnh điện (Môn thể dục lớp 4) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Đệm nhảy (1x0,25)m (Môn thể dục lớp 4) | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Đồng hồ bấm giây (Môn thể dục lớp 4) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Cờ nhỏ (Môn thể dục lớp 4) | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Dây nhảy cá nhân (Môn thể dục lớp 4) | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Dây nhảy tập thể (Môn thể dục lớp 4) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Thước dây 30m (Môn thể dục lớp 4) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Quả cầu đá (Môn thể dục lớp 4) | 20 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Còi Thể dục (Môn thể dục lớp 4) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Bóng chuyền số 3 (Môn thể dục lớp 4) | 5 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Quả cầu chinh (Môn thể dục lớp 4) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Vợt đánh cầu chinh (Môn thể dục lớp 4) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Tranh Tiếng Việt L5 -tranh nhựa (Môn tiếng Việt lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Tranh kể chuyện L5 - tranh giấy (Môn tiếng Việt lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Hình tròn L5 (bộ 6 hình) (Môn toán lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Hình thang L5 (bộ 2 hình) (Môn toán lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Hình tam giác L5 (bộ 2 hình) (Môn toán lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Hình chữ nhật biểu diễn tính thể tích L5 (Môn toán lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Hình chữ nhật (200x160x100) mm L5 (Môn toán lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Hình lập phương biểu diễn tính thể tích (Môn toán lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Hình lập phương cạnh 40mm L5 (bằng gỗ) (Môn toán lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Hình lập phương cạnh 200mm L5 (Môn toán lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Hình trụ cao 150mm L5 (Môn toán lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Hình cầu d=200mm L5 (Môn toán lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Ê-ke nhựa 30-40-50 (Môn toán lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Compa nhôm (Môn toán lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Thước nhôm 0,5m (Môn toán lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Thước nhôm 1m dẹp (Môn toán lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Bộ Toán thực hành Lớp 5 (HS) (Môn toán lớp 5) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 184 | CD-Audio Đạo Đức Lớp 5 (Môn đạo đức lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Tranh Đạo Đức L5 -tranh nhựa (Môn đạo đức lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Tranh Đạo Đức L5 - tranh giấy (Môn đạo đức lớp 5) | 1 | tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Tranh Khoa Học L5 - tranh nhựa (Môn Khoa học lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Tranh Khoa Học L5 - tranh giấy (Môn Khoa học lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Bộ mẫu tơ sợi Lớp 5 (Môn Khoa học lớp 5) | 7 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Mô hình " Bánh xe nước" Lớp 5 (Môn Khoa học lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Bộ lắp rắp mạch điện đơn giản (HS) (Môn Khoa học lớp 5) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Bản đồ Lịch Sử Lớp 5 (3 tờ)-mới (Môn lịch sử - địa lý lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Tranh Lịch Sử L5 -tranh nhựa (Môn lịch sử - địa lý lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Tranh Lịch Sử L5 -tranh giấy couche (Môn lịch sử - địa lý lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Tranh Địa Lý L5 -tranh giấy couche (Môn lịch sử - địa lý lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Tranh Địa lý 5 - tranh nhựa (Môn lịch sử - địa lý lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Bộ bản đồ Địa Lý Lớp 5 (6tờ) (Môn lịch sử - địa lý lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Bộ DC, VL cắt, khâu, thêu Lớp 5 (GV) (Môn kỹ thuật lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 (Môn kỹ thuật lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật Lớp 5 (HS) (Môn kỹ thuật lớp 5) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Tranh Kỹ Thuật L5 -tranh nhựa (Môn kỹ thuật lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Bộ tranh Mỹ Thuật L5 (Môn mỹ thuật lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Hộp màu vẽ dùng cho GV (L5) (Môn mỹ thuật lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Cặp vẽ KT (45x60)cm (Môn mỹ thuật lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Bộ tranh Am Nhạc 5 (8 tờ)-tranh giấy (Môn âm nhạc lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Đĩa CD-Audio Am Nhạc Lớp 5 (Môn âm nhạc lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Kèn phím (Môn âm nhạc lớp 5) | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Song loan (Môn âm nhạc lớp 5) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi (Môn âm nhạc lớp 5) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Mõ (Môn âm nhạc lớp 5) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Thanh phách (Môn âm nhạc lớp 5) | 11 | cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Bộ tranh Thể Dục Lớp 5 (8 tờ)-tranh giấy (Môn thể dục lớp 5) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Bóng rổ số 5 (Môn thể dục lớp 5) | 1 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Bóng đá số 4 (Môn thể dục lớp 5) | 1 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Bóng ném 150gr (Môn thể dục lớp 5) | 4 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Ghế băng thể dục (2,3x0,3x0.34)m sắt sơn tĩnh điện (Môn thể dục lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Đệm nhảy (Môn thể dục lớp 5) | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Đồng hồ bấm giây (Môn thể dục lớp 5) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Cờ nhỏ (Môn thể dục lớp 5) | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Dây nhảy cá nhân (Môn thể dục lớp 5) | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Dây nhảy tập thể (Môn thể dục lớp 5) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Thước dây 30m (Môn thể dục lớp 5) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Quả cầu đá (Môn thể dục lớp 5) | 20 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Còi Thể dục (Môn thể dục lớp 5) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Bóng chuyền số 3 (Môn thể dục lớp 5) | 5 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Quả cầu chinh (Môn thể dục lớp 5) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Vợt đánh cầu chinh (Môn thể dục lớp 5) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Bảng nhóm bằng nhựa (0,4x0,6)m | 7 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Bảng phụ bằng nhựa (700x900x0,5)mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Nam châm bọc sắt d=32 | 10 | Viên | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Nẹp treo tranh 60cm | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Nẹp treo tranh 78cm | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Nẹp treo tranh 85cm | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Nẹp treo tranh 108cm | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Nẹp treo tranh 115cm | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Giá treo tranh 15 móc | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Thanh cài nhôm gắn nam châm 66cm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Bộ trống đội bọc inox (1 trống lớn+ 4 trống nhỏ), trống nhỏ đường kính 34cm, cao 22 cm, trống lớn đường kính 48 cm, cao 22 cm | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Bộ các nhân vật rối (chương trình Tiếng Anh Tiểu Học) (bộ/11 con) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Máy Cassette 1 hộc băng, 1 hộc đĩa | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Ảnh Bác Hồ có viền khung nhôm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Bộ biển báo giao thông đường bộ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Bảng 10 bước học tập theo chương trình VNEN (bằng nhựa viền khung nhôm) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Bảng hội đồng tự quản theo chương trình VNEN (bằng nhựa viền khung nhôm) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Quả địa cầu d11 | 1 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Quả địa cầu d22 đế gỗ | 1 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Quả địa cầu d30 đế gỗ | 1 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Bảng 5 điều Bác dạy | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Bảng "Non sông …” | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Ảnh Bác (khung nhôm) | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Ti vi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Bảng từ chống lóa | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 256 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Ti vi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 263 | Đàn Organ | 2 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 264 | Giá vẽ tranh | 35 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Bảng từ chống lóa | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 266 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Bàn đọc sách giáo viên | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Ghế ngồi đọc sách giáo viên | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Bàn đọc sách học sinh | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Ghế ngồi đọc sách học sinh | 24 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Tủ đựng sách thư viện | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 276 | Kệ sách 5 ngăn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 277 | Tủ trưng bày sách theo chủ đề | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 278 | Giá để báo và tạp chí | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 279 | Bảng thông tin thư mục | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 280 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 281 | Bàn để máy tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 282 | Bàn hội trường | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Ghế đai hội trường | 210 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Máy chiếu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Màn trình chiếu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Máy vi tính | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 288 | Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 289 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 290 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi