Gói thầu: Cung cấp lắp đặt trang thiết bị Trường THPT Khánh Hưng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200611432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN XÂY DỰNG VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt trang thiết bị Trường THPT Khánh Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 11:23:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,510,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế học sinh 02 chỗ ngồi (01 bộ gồm: 01 bàn + 02 ghế rời) | 384 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 2 | Bàn giáo viên | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 3 | Ghế dựa giáo viên | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 4 | Bảng chống lóa trường học | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 5 | Bảng chống lóa trường học | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 6 | Bàn thí nghiệm môn Vật lý (Giáo viên) | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 7 | Ghế Giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 8 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (học sinh) | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 9 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh | 48 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 10 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 11 | Bảng chủ điểm | 1 | tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 12 | Bồn rửa đơn bằng Inox | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 13 | Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 14 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 15 | Công tắc chống rò, chống giật | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 16 | Bình chữa cháy CO2 | 4 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 17 | Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng 48 học sinh | 1 | phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 18 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 19 | Ghế Giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 20 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 21 | Ghế xếp | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 22 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 23 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 24 | Kệ sắt đựng thiết bị | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 25 | Thiết bị trợ giảng | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 26 | Bộ dụng cụ dùng chung | 11 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 27 | Bộ thí nghiệm Chứng minh Cơ - Quang - Nhiệt - Điện (dùng cho GV) | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 28 | Thiết bị thực hành Lý học sinh Lớp 10 | 6 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 29 | Thiết bị thực hành Lý học sinh Lớp 11 | 6 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 30 | Thiết bị thực hành Lý học sinh Lớp 12 | 6 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 31 | Bộ thí nghiệm xác định chiết suất của nước | 10 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 32 | Bộ dụng cụ sửa chữa thiết bị | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 33 | Máy tính học viên | 41 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 34 | Bàn tin học học viên 01 chỗ ngồi | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 35 | Ghế học viên | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 36 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 37 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 38 | Ổn áp công suất 10KVA | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 39 | Cáp điện và ổ cắm điện cho hệ thống | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 40 | Vật tư thi công, phụ kiện và nhân công lắp đặt hệ thống điện | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 41 | Cable mạng CAT 5 | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 42 | Đầu RJ45 mạng | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 43 | Switch TP-LINK 24-Port Gigabit | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 44 | Vật tư thi công, phụ kiện và nhân công lắp đặt hệ thống điện | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 45 | Máy điều hòa | 2 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 46 | Bàn làm việc Hiệu trưởng | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 47 | Ghế Hiệu trưởng | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 48 | Tủ hồ sơ | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 49 | Salon tiếp khách | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 50 | Bàn làm việc Hiệu phó | 2 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 51 | Ghế Hiệu phó | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 52 | Tủ hồ sơ | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 53 | Bàn tiếp khách | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 54 | Ghế ngồi | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 55 | Bàn làm việc | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 56 | Ghế làm việc | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 57 | Tủ đựng hồ sơ | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 58 | Kệ hồ sơ | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 59 | Bàn sinh hoạt | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 60 | Ghế sinh hoạt | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 61 | Tủ locker 15 hộc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V | ||
| 62 | Bảng từ trắng | 1 | tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 3, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi