Gói thầu: Mua khí Oxy, khí CO2, vật tư thiết bị y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200611232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | trung tâm y tế huyện văn yên |
| Tên gói thầu | Mua khí Oxy, khí CO2, vật tư thiết bị y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Văn Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200611092 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 195 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 10:46:00 đến ngày 2020-06-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 830,363,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khí Oxy y tế hóa lỏng | 18.000 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Oxy y tế (40 lít khí nén) | 100 | Bình | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Oxy y tế (08 lít khí nén) | 200 | Bình | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Khí CO2 (40 lít khí nén) | 16 | Bình | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bộ rửa dạ dày khép kín | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Bộ thụt tháo | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Bộ dụng cụ đỡ đẻ | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bộ thay băng cắt chỉ | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bộ tiểu phẫu | 5 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Bộ cắt khâu tầng sinh môn | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bộ hút điều hòa kinh nguyệt | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Bộ đặt vòng | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Bộ khám ngũ quan | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Kéo cắt chỉ thẳng 16cm | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Kéo cắt chỉ cong 16cm | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Phẫu tích không mẫu 16cm | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Kẹp răng chuột 35cm | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Pank cong cầm máu 18cm | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Pank không mấu 18cm | 7 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Pank không mấu 16cm | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Kẹp Bibole lưỡng cực CLICKLINE | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Dây máy hút | 20 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Khay ngâm dụng cụ Cidex | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Kìm cộng lực cắt đinh phẫu thuật 230mm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Pank cong đầu nhỏ dài 20cm | 20 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Pank cong đầu nhỏ dài 18cm | 20 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Kéo phẫu thuật cong đầu tù dài 22cm | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Kéo cắt chỉ dài 20cm | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Van vệ dài 30cm | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Kìm kẹp kim to dài 22cm | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Kìm kẹp kim nhỏ dài 20cm | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Phẫu Tích không răng đầu to dài 20cm | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp hình tim | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Bóng đèn chiếu vàng da | 30 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Dây máy thở | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Con sâu nối máy thở | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Bộ mở khí quản: (12 nội dung) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Cán dao mổ số 3 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Cào một răng Delicate, 16 cm | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Kẹp vải thẳng 14 cm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Kẹp mô thẳng 14 cm, 1x2 răng | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Thanh dẫn đường Grooved 13 cm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Banh Trousseau 14 cm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Banh phẫu thuật Weitlaner 13 cm, nhọn, 3x4 răng | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Kẹp động mạch Halsted-Mosquito thẳng, 12,5 cm | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Kẹp bông băng Foerster-Ballenger thẳng, 18 cm | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Kéo phẫu thuật cong hai đầu nhọn, 11,5 cm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Kim buộc chỉ Kronecker, 15 cm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Cào 4 răng Delicate, 16 cm | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Lọ đựng pank Inox 8 x 16 cm | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Khay men 25 x 40 | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Khay chữ nhật Inox 25 cm x 40cm | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Đèn khám bệnh đeo trán | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Đèn gù phòng đẻ | 3 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Đèn hồng ngoại 220V; 100-250W | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Hộp hấp Inox tròn (cao 17cm x rộng 22cm) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Bộ ngâm khử khuẩn ống nội soi tai mũi họng | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Dây máy điện châm | 30 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Sạc điện máy điện châm | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Miếng dán điện sung | 100 | Miếng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Cáp điện cực máy điện xung | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Điện cực máy điện xung | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Lõi lọc nước tự động hoàn nguyên 10 Inchs | 5 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Lõi lọc nước tự động hoàn nguyên 20 Inchs | 15 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Túi y tế thôn bản (30x20x10cm) | 38 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Optic 70 độ 4 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Nhiệt ẩm kế tự ghi | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Nhiệt kế thủy ngân | 100 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Huyết áp kế thủy ngân | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Huyết áp kế đồng hồ người lớn | 38 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Huyết áp kế trẻ em | 7 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Huyết áp điện tử đo bắp tay | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Ống nghe 2 dây người lớn | 42 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Ống nghe 2 dây trẻ em | 7 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Tủ thuốc cấp cứu Inox 40cm x 80cm x 160cm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Cân đứng ≥ 150kg | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Cân trẻ em ≥ 20kg | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Thước đo chiều cao trẻ em dưới 5 tuổi | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Xe tiêm 3 tầng Inox 65x40x85cm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Xe cáng cứu thương Inox | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Cáng cứu thương tay | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Áo chì phòng chụp CT | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Đèn đọc 2 phim X-quang | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Máy đếm tim thai | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Máy hút dịch 2 bình | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Máy điện châm 6 kim | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Máy khí dung mũi họng | 7 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Máy khí dung mũi họng nén khí | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Máy test đường huyết | 9 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Máy đo nồng độ Oxy trong máu kẹp tay | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Máy hút ẩm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Nồi hấp điện 18 lít | 2 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Tủ sấy dụng cụ y tế | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Gel bôi trơn dùng cho nội soi ≥ 80g/tube | 30 | Tube | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Test HP dạ dày | 600 | Test | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Phim khô X-quang in nhiệt; Kích thước 20 x 25cm | 15.000 | Tờ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Phim khô X-quang khô laser; Kích thước 35 x 43cm | 300 | Tờ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Băng dính chỉ thị nhiệt sấy khô | 2 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Băng dính chỉ thị nhiệt hấp ướt | 5 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Băng dính vải | 300 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Quả lọc nước máy thận nhân tạo | 6 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Ba chạc truyền dịch | 200 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các cỡ | 400 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Kim lấy máu, lấy thuốc các cỡ | 4.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Bơm tiêm liền kim 20ml, dùng 1 lần | 2.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Găng vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ | 2.400 | Đôi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Nước cất vô khuẩn | 700 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Muối tái sinh NaCl ≥ 99,5% | 600 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Thiết bị tập phục hồi chức năng chân tây | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Xe đạp tập gắng sức | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Ròng rọc tập tay | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Khung tập khớp vai | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Xi măng thủy tinh hữu cơ (chất hàn răng); | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Xi măng thủy tinh hữu cơ (chất gắn mão cầu răng); | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Acid xoi mòn men răng; | 2 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Keo gắn quang trùng hợp | 2 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Chất trám tạm | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Chất hàn ống tủy | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Côn giấy số 25 | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Côn giấy số 30 | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Dung dịch sát khuẩn ống tủy sodium hypochlorite | 1 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Xi măng che tủy; | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Thạch cao CaSO4.0.5H2O | 3 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Đốt lợi ATS | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Dung dịch sát trùng ống tủy | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Xịt tay khoan | 1 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Thuốc bôi trơn ống tủy | 1 | Tube | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Cây điêu khắc Composite | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Cây điêu khắc GIC | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Cây nạo huyệt ổ răng | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Thước đo nội nha | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Dũa ống tủy số 8 chiều dài 25mm | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Dũa ống tủy số 10 chiều dài 25mm | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Dũa ống tủy số 15 chiều dài 25mm | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Dũa ống tủy số 20 chiều dài 25mm | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Nong ống tủy số 8 chiều dài 25mm | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Nong ống tủy số 10 chiều dài 25mm | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Nong ống tủy số 15 chiều dài 25mm | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Nong ống tủy số 20 chiều dài 25mm | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Nong ống tủy số 25 chiều dài 25mm | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Hộp đựng nong dũa | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Cây lèn ngang ống tủy | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Kéo thẳng 18cm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 144 | Kìm kẹp kim 18cm | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 145 | Cây đo túi lợi | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Cây nạo túi nha chu số 1/2 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 147 | Cây nạo túi nha chu số 3/4 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 148 | Cây nạo túi nha chu số 7/9 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 149 | Cây nạo túi nha chu số 9/10 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Cây nạo túi nha chu số11/12 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 151 | Cây nạo túi nha chu số13/14 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Đầu lấy cao răng | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 153 | Kìm Răng cửa sữa hàm trên | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Kìm Răng cối sữa hàm trên | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Kìm Răng cửa sữa hàm dưới | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 156 | Kìm Răng cối sữa hàm dưới | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Kìm răng số 8 hàm dưới | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 158 | Kìm răng số 6 hàm dưới | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 159 | Kìm răng số 6 hàm trên bên phải | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 160 | Kìm răng số 6 hàm trên bên trái | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 161 | Bẩy chân R | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 162 | Cán dao mổ | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 163 | Hộp đựng mũi khoan | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 164 | Mũi khoan đầu tròn số 30 | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 165 | Mũi khoan đầu tròn số 35 | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 166 | Mũi khoan trụ thuôn số 30 | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 167 | Mũi khoan trụ thuôn số 35 | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 168 | Mũi khoan đuôi chuột số 20 | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 169 | Mũi khoan đuôi chuột số 30 | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 170 | Mũi khoan quả trám số 30 | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 171 | Kính mắt nha khoa | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 172 | Thìa lấy dấu INOX các cỡ, 9 cái/bộ | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 173 | Giật chụp | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 174 | Đèn quang trùng hợp có dây | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 175 | Dụng cụ đánh bóng composite | 30 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 176 | Cốc nha khoa | 30 | Cái | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi