Gói thầu: Gói số 1 : Mua sắm dụng vụ, trang thiết bị y tế quý II năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200609199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói số 1 : Mua sắm dụng vụ, trang thiết bị y tế quý II năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200576729 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 15:05:00 đến ngày 2020-06-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,908,345,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tạ thẻ quấn 1,50 kg | 10 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 2 | Tạ thẻ quấn 2,50 kg | 10 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 3 | Tạ thẻ quấn 3 kg | 10 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 4 | Tạ tay 1kg (cầm tay ) | 10 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 5 | Tạ tay 2kg (cầm tay ) | 5 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 6 | Dây kéo tập - tay cầm mouse | 10 | Dây | mục 2, chương v | ||
| 7 | Đai tập khớp đốt ngón tay | 6 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 8 | Bảng chữ cái Tiếng Anh | 1 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 9 | Banh nhựa nhỏ ( gai) | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 10 | Bảng nhận hình số | 1 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 11 | Bóp tay lò xo gỗ | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 12 | Bàn lăn massage gỗ lớn | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 13 | Bộ búa cọc | 1 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 14 | Đồng hồ học số hình học | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 15 | Trống gỗ | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 16 | Bảng nhận hình ( xếp đa hình) | 1 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 17 | Học đếm đến 5 ( xếp đa hình qua lổ giảm dần) | 1 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 18 | Bàn tính học đếm ( xếp hàng rào) | 1 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 19 | Bảng cắm trụ tròn ( xếp trụ giảm dần) | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 20 | Xếp trụ tròn nhỏ dần tập người khiếm khuyết vận động bàn tay | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 21 | Xe đạp Platinum AL-660 | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 22 | Kéo thẳng nhọn 18cm | 10 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 23 | Pen thẳng không mấu 18cm | 10 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 24 | Pen thẳng không mấu 16cm | 6 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 25 | Pen thẳng không mấu 14cm | 5 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 26 | Ống cắm pince 16cm | 11 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 27 | Hộp đựng bông inox | 23 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 28 | Khay inox 22x32x2cm | 11 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 29 | Tủ mát 600 lít 2 cửa dàn đồng | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 30 | Đèn đọc 2 phim | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 31 | Máy châm cứu, 6 giắc | 5 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 32 | Dây máy châm cứu, giắc tròn | 50 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 33 | Máy đo SPO2 để bàn | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 34 | Đèn cực tím 1.2m | 1 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 35 | Đầu dò tim thai DOP | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 36 | Vòng đeo tay bệnh nhân | 3.500 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 37 | Máy xông khí dung | 3 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 38 | Mask bóp bóng người lớn | 5 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 39 | Mask bóp bóng trẻ em | 3 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 40 | Chén inox | 40 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 41 | Hộp inox 23x11x5 cm | 20 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 42 | Kìm kẹp kim 16cm | 20 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 43 | Bộ ngâm dụng cụ nội soi (3 ống) | 1 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 44 | Hộp bảo quản vắc xin chuyên dụng 36L | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 45 | Hộp bảo quản vắc xin chuyên dụng 12L | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 46 | Hộp đựng dụng cụ | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 47 | Vành mi | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 48 | Forceps giác mạc | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 49 | Kéo giác mạc | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 50 | Spatula | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 51 | Kìm mang kim chỉ 10.0 | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 52 | Ans lấy thủy tinh thể | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 53 | Forceps cặp cơ trực | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 54 | Simco | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 55 | Forceps xé bao | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 56 | Forceps kẹp IOL | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 57 | Chopper | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 58 | Xoay IOL | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 59 | Kìm nam kim chỉ 7.0 | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 60 | Kéo nhỏ | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 61 | Cán dao | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 62 | Forcep kết mạc | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 63 | Kẹp phẫu tích có răng | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 64 | Điện cực kim | 8 | Hộp | mục 2, chương v | ||
| 65 | Điện cực dán NCS | 20 | Hộp | mục 2, chương v | ||
| 66 | Búa phản xạ tam giác | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 67 | Giường y tế một tay quay | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 68 | Túi oxy 42 lít | 5 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 69 | Nhiệt kế thủy ngân | 100 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 70 | Xe đẩy inox 1 tầng | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 71 | Xe đẩy inox 2 tầng | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 72 | Đầu dò SpO2 người lớn(dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân BSM-3562 Nihon Kohden) | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 73 | Dây đo SPO2 người lớn(dùng cho máy monitor B30) | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 74 | Dây sensor đo ETCO2(dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân BSM-3562 Nihon Kohden) | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 75 | Túi hơi huyết áp người lớn 13 cm | 5 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 76 | Bình tạo ẩm Oxy | 20 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 77 | Hộp đựng dụng Inox có nắp đậy | 15 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 78 | Dây dẫn thở người lớn(của máy gây mê bằng silicon) | 10 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 79 | Dây dẫn thở trẻ em( của máy gây mê bằng silicon) | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 80 | Dây nối bản cực âm, dài 2.5m,(dùng cho dao mổ điện Excell 350MCDSe) | 4 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 81 | Dây nối tấm mask điện cực(dùng cho máy đốt điện Erbevio 300D) | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 82 | MŨI KHOAN SỌ TỰ DỪNG, ĐƯỜNG KÍNH 12/15MM, CHUÔI HUDSON | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 83 | Cây dẫn De Martel, linh động, dài 350mm(sử dụng để dẫn dây cưa sọ Gigli và Olivecron) | 4 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 84 | Xe 2 tầng inox | 4 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 85 | Kẹp giữ xương Lane, có khóa cài, dài 320mm, ngàm rộng 13mm | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 86 | Kẹp giữ xương Kern-Lane, dài 240mm, có khóa cài, ngàm rộng 9mm | 4 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 87 | Kẹp giữ xương Kern-Mini, có khóa cài, dài 155mm, ngàm rộng 7,50mm | 4 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 88 | Dụng cụ vặn vít có cán Hartpress, dài 200mm, dùng cho vít lục giác đường kính 3.5 - 6.5mm. | 4 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 89 | Dụng cụ vặn vít cán Hartpress có lẫy giữ vít, dài 200mm, dùng cho vít lục giác đường kính 4.5 - 6.5mm. | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 90 | Kìm cắt chỉ thép, dài 470mm, dùng để cắt chỉ/vít/bu lông đường kính tối đa 6mm | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 91 | Kìm giữ chỉ thép, ngàm có khía, dài 170mm | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 92 | Kìm cắt chỉ thép TC, ngàm có cạnh rất sắc, cán vàng, dài 235mm, đường kính chỉ thép tối đa 2.2mm (chỉ cứng), 3.0mm (chỉ mềm) | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 93 | Bộ dây đai cố định điện cực(cho máy điện xung) | 10 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 94 | Ambu bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn. | 2 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 95 | Bục Inox 2 tầng | 1 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 96 | Máy đo huyết áp điện tử | 12 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 97 | Đồng hồ oxy | 5 | Bộ | mục 2, chương v | ||
| 98 | Bộ máy đo đường huyết FIT C | 2 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 99 | Pin (dùng cho máy spo2 cầm tay) | 50 | Viên | mục 2, chương v | ||
| 100 | Cảm biến SpO2 sơ sinh (dùng cho máy Nonin) | 10 | Cái | mục 2, chương v | ||
| 101 | Bóng đèn đọc phim 40 cm | 10 | Cái | mục 2, chương v |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi