Gói thầu: Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 thuộc nhiệm vụ mã số NVQG-2020 ĐT.02
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200612704-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 thuộc nhiệm vụ mã số NVQG-2020 ĐT.02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200531060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 15:52:00 đến ngày 2020-06-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 566,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ Kit tách chiết DNA (320 pư/bộ) | 6 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 2 | Bộ Kit PCR(100pư/bộ) | 15 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 3 | Mồi phát hiện virus PPV,PRV, GTPV | 6 | ống | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 4 | Kit Realtime-PCR(100pu/bộ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 5 | Cặp mồi và Probe cho Realtime PCR virus PPV,PRV, GTPV | 3 | bộ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 6 | Proteinase K (500mg/lọ) | 3 | lọ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 7 | PBS (500ml/lọ) | 6 | lọ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 8 | DMEM (500ml/lọ) | 5 | lọ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 9 | RPMI (500ml/lọ) | 1 | lọ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 10 | FBS (500ml/chai) | 1 | chai | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 11 | Penicillin-Streptomycin (100ml) | 1 | lọ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 12 | Bình CO2 (bình 20l) | 1 | bình | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 13 | Trypsin EDTA solution (100ml/lọ) | 1 | lọ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 14 | Bình Ni tơ | 1 | bình | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 15 | MTT assay kit | 1 | Kít | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 16 | isopropanol (lít) | 1 | chai | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 17 | Tergitol® solution Type NP-40 (100ml/lọ) | 1 | lọ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 18 | ethanol 100% (lít) | 1 | chai | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 19 | HCl chuyên dùng cho sinh học phân tử (100ml/lọ) | 1 | lọ | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 20 | Nước cất 2 lần (lít) | 50 | lít | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 21 | Xi lanh nhựa 5ml (hộp 100 cái) | 12 | hộp | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 22 | Ống đựng máu (100 ống/hộp) | 5 | hộp | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 23 | Kin tiêm (100 chiếc/hộp) | 10 | hộp | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 24 | Bông thấm nước | 7 | túi | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 25 | Thùng bảo ôn chuyên dụng | 2 | thùng | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 26 | Ependorf 1,5ml (500 cái/túi) | 5 | túi | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 27 | Ống nghiệm thủy tinh | 1 | cái | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 28 | Bình xịt cồn | 5 | cái | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 29 | Ống ly tâm 15 ml (500 chiếc/ thùng) | 4 | thùng | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 30 | Ống ly tâm 50 ml (500 chiếc/thùng) | 4 | thùng | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 31 | Đầu tip 0,5 µl (1000 cái/túi) | 4 | túi | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 32 | Đầu tip 1000µl(1000 cái/túi) | 4 | túi | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 33 | Đầu tip 10ul(1000 cái/túi) | 4 | túi | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 34 | Đầu tip 200ul(1000 cái/túi) | 4 | túi | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 35 | Găng tay (50 đôi/ hộp) | 50 | hộp | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 36 | Giấy bạc | 10 | hộp | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 37 | Giấy parafim | 10 | cuộn | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 38 | Hộp hấp các loại | 7 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 39 | Khẩu trang y tế (100 chiếc) | 30 | hộp | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 40 | PCR tube 0,2ml (1000 cái/túi) | 2 | túi | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 | ||
| 41 | Túi xả rác | 10 | kg | Chi tiết tại mục 2.2, Chương V, Phần 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi