Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, vật liệu tiêu hao phục vụ nhiệm vụ quan trắc môi trường năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200610467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trạm quan trắc và Phân tích môi trường lao động |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ, vật liệu tiêu hao phục vụ nhiệm vụ quan trắc môi trường năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517187 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 09:56:00 đến ngày 2020-06-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 406,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chai đựng mẫu | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thùng đựng và bảo quản mẫu | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | đầu đo nhiệt độ | 6 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Đầu lấy mẫu bụi | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Đầu đo pH | 6 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Đèn Wimax 200h | 6 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cuvet | 16 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Micropipet 1mL | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Micropipet 10mL | 18 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu côn 1mL µl | 600 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu côn 10mL | 600 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Pipet 1mL | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | pipet 10mL | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bình định mức 25mL | 40 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bình định mức 50mL | 40 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bình định mức 100mL | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bình định mức 250mL | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bình nhựa 2L | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bình nhựa 5L | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chai nhựa 0,5L | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bình tam giác | 40 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Màng PTFE, 47mm | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ống nghiệm | 60 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ống nghiệm không nắp | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | ống nghiệm có nắp | 80 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ống đong 250mL | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ống đong 100mL | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Buret chuẩn độ | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cốc thủy tinh 50mL | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cốc Thủy tinh 100mL | 50 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cốc thủy tinh 200mL | 40 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đũa thủy tinh | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Phễu lọc thủy tinh | 40 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chai đựng hóa chất | 70 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bình tia | 20 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Xô chứa dung dịch sục | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Màng lọc | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giấy lọc GF | 1.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống than HT | 900 | cái | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | giấy lọc băng xanh | 230 | hộp | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | giấy pH | 44 | hộp | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bông | 2 | kg | Chi tiết tại Mục 2, chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi