Gói thầu: 04NTM M1 2020 - Mua sắm linh kiện chế thử lần 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 04NTM M1 2020 - Mua sắm linh kiện chế thử lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615133 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 10:52:00 đến ngày 2020-06-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,701,555,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 54 | chiếc | RES-SMD;4.7KOHM 5% 0805 1/8W | |
| 2 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 80 | chiếc | RES-SMD;22KOHM 5% 0603 1/10W | |
| 3 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | chiếc | RES-SMD;330OHM 5% 0603 1/10W | |
| 4 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 30 | chiếc | RES-SMD;51KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 5 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 200 | chiếc | RES-SMD;100KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 6 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 107 | chiếc | RES-SMD;10OHM 1% 0805 1/8W | |
| 7 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 188 | chiếc | RES-SMD;2.2KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 8 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 27 | chiếc | RES-SMD;10KOHM 5% 0805 1/8W | |
| 9 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 100 | chiếc | RES-SMD;300KOHM 5% 0805 1/8W | |
| 10 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 160 | chiếc | RES-SMD;330KOHM 5% 0805 1/8W | |
| 11 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 332 | chiếc | RES-SMD;0OHM JUMP 0603 1/10W | |
| 12 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 120 | chiếc | RES-SMD;220OHM 5% 1206 1/4W | |
| 13 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 240 | chiếc | RES-SMD;470OHM 5% 1206 1/4W | |
| 14 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 80 | chiếc | RES-SMD;51OHM 5% 1206 1/4W | |
| 15 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 50 | chiếc | RES-SMD;1KOHM 5% 1206 1/4W | |
| 16 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | chiếc | RES-SMD;47OHM 5% 1206 1/4W | |
| 17 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 455 | chiếc | RES-SMD;4.7KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 18 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 134 | chiếc | RES-SMD;1MOHM 5% 1206 1/4W | |
| 19 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 2.680 | chiếc | RES-SMD;1KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 20 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 200 | chiếc | RES-SMD;1MOHM 1% 1206 1/4W | |
| 21 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 2.564 | chiếc | RES-SMD;10KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 22 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 60 | chiếc | RES-SMD;12.4KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 23 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 120 | chiếc | RES-SMD;2KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 24 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 107 | chiếc | RES-SMD;20KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 25 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 107 | chiếc | RES-SMD;62OHM 5% 1206 1/4W | |
| 26 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | chiếc | RES-SMD;5.1OHM 5% 1206 1/4W | |
| 27 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 330 | chiếc | RES-SMD;1OHM 1% 1206 1/4W | |
| 28 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 120 | chiếc | RES-SMD;47OHM 1% 0805 1/8W | |
| 29 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 80 | chiếc | RES-SMD;2OHM 1% 1206 1/4W | |
| 30 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 220 | chiếc | RES-SMD;20OHM 1% 0805 1/8W | |
| 31 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 74 | chiếc | RES-SMD;3KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 32 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 50 | chiếc | RES-SMD;1.8KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 33 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 110 | chiếc | RES-SMD;7.5KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 34 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 90 | chiếc | RES-SMD;1.5KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 35 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | chiếc | RES-SMD;470OHM 1% 0603 1/10W | |
| 36 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 174 | chiếc | RES-SMD;1MOHM 1% 0603 1/10W | |
| 37 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 370 | chiếc | RES-SMD;18OHM 1% 1206 1/4W | |
| 38 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 136 | chiếc | RES-SMD;3.9KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 39 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 98 | chiếc | RES-SMD;12.4KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 40 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 217 | chiếc | RES-SMD;150OHM 1% 1206 1/4W | |
| 41 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 320 | chiếc | RES-SMD;4.7OHM 1% 1206 1/4W | |
| 42 | Linh kiện điện tử | Panasonic Electronic Components hoặc tương đương | 508 | chiếc | RES-SMD;100OHM 1% 0603 1/10W | |
| 43 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 60 | chiếc | RES-SMD;39OHM 1% 0603 1/10W | |
| 44 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 80 | chiếc | RES-SMD;27KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 45 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 352 | chiếc | RES-SMD;100KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 46 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 160 | chiếc | RES-SMD;3.6OHM 5% 1210 1/2W | |
| 47 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 30 | chiếc | RES-SMD;2.05KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 48 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 120 | chiếc | RES-SMD;2KOHM 1% 1206 1/4W | |
| 49 | Linh kiện điện tử | STACKPOLE ELECTRONICS INC. hoặc tương đương | 100 | chiếc | RES-SMD;33OHM 1% 2010 1W | |
| 50 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 40 | chiếc | RES-SMD;47KOHM 5% 2010 3/4W | |
| 51 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;6.49KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 52 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 54 | chiếc | RES-SMD;39kOHM 1% 0603 1/10W | |
| 53 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 160 | chiếc | RES-SMD;470kOHM 1% 0603 1/10W | |
| 54 | Linh kiện điện tử | STACKPOLE ELECTRONICS INC hoặc tương đương | 160 | chiếc | RES-SMD;0.001OHM 1% 2725 4W | |
| 55 | Linh kiện điện tử | WALSIN (APPROVED VENDOR) hoặc tương đương | 88 | chiếc | RES-SMD;200OHM 5% 0603 1/10W | |
| 56 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 68 | chiếc | RES-SMD;1.37KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 57 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 40 | chiếc | RES-SMD;4.7KOHM 0.5% 0805 1/2W | |
| 58 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | chiếc | RES-SMD;3.3KOHM 1% 0603 1/4W | |
| 59 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 60 | chiếc | RES-SMD;21.5KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 60 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 60 | chiếc | RES-SMD;15OHM 5% 1210 1/2W | |
| 61 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 720 | chiếc | RES-SMD;2OHM 1% 0805 1/2W | |
| 62 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 30 | chiếc | RES-SMD;1.91KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 63 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 240 | chiếc | RES-SMD;2.1KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 64 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 1.240 | chiếc | RES-SMD;1OHM 1% 0603 1/10W | |
| 65 | Linh kiện điện tử | Panasonic Electronic Components hoặc tương đương | 120 | chiếc | RES-SMD;10OHM 1% 0805 1/2W | |
| 66 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 240 | chiếc | RES-SMD;12OHM 0.1% 1206 1/4W | |
| 67 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 260 | chiếc | RES-SMD;5.1KOHM 1% 0805 1/8W Auto | |
| 68 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 240 | chiếc | RES-SMD;430OHM 5% 1206 1/4W Auto | |
| 69 | Linh kiện điện tử | TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | 240 | chiếc | RES-SMD;1OHM 5% 1210 1/2W Auto | |
| 70 | Linh kiện điện tử | TE hoặc tương đương | 20 | chiếc | RES-DIP;150OHM 5% 13x9x25mm 5W | |
| 71 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 757 | chiếc | CAP-CER SMD;1nF 10% 0603 50V X7R | |
| 72 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 654 | chiếc | CAP-CER SMD;10nF 10% 0603 50V X7R | |
| 73 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 100 | chiếc | CAP-CER SMD;100nF 10% 1206 100V X7R | |
| 74 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 20 | chiếc | CAP-CER SMD;220pF 5% 0805 50V C0G | |
| 75 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 699 | chiếc | CAP-CER SMD;1uF 10% 0603 16V X7R | |
| 76 | Linh kiện điện tử | AVX CORPORATION hoặc tương đương | 88 | chiếc | CAP-CER SMD;22pF 5% 0603 50V C0G | |
| 77 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 140 | chiếc | CAP-CER SMD;10nF 10% 1206 1KV X7R | |
| 78 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 2.398 | chiếc | CAP-CER SMD;100nF 10% 0603 50V X7R | |
| 79 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-CER SMD;3.3nF 10% 0603 50V X7R | |
| 80 | Linh kiện điện tử | SAMSUNG hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-CER SMD;3.9nF 10% 0603 50V X7R | |
| 81 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 1.041 | chiếc | CAP-CER SMD;1nF 10% 1206 2KV X7R | |
| 82 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 160 | chiếc | CAP-CER SMD;47nF 5% 0603 50V X7R | |
| 83 | Linh kiện điện tử | SAMSUNG hoặc tương đương | 140 | chiếc | CAP-CER SMD;10uF 10% 1206 50V X5R | |
| 84 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-CER SMD;100pF 5% 1206 1KV C0G | |
| 85 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 998 | chiếc | CAP-CER SMD;100pF 5% 0603 50V C0G | |
| 86 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 148 | chiếc | CAP-CER SMD;18PF 5% 0603 50V C0G | |
| 87 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 1.171 | chiếc | CAP-CER SMD;1UF 10% 1206 100V X7R | |
| 88 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 542 | chiếc | CAP-CER SMD;10UF 10% 1206 25V X7R | |
| 89 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 320 | chiếc | CAP-CER SMD;1UF 10% 0603 50V X5R | |
| 90 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 121 | chiếc | CAP-CER SMD;10uF 10% 0805 16V X5R | |
| 91 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 1.264 | chiếc | CAP-CER SMD;2.2uF 10% 0805 50V X7R | |
| 92 | Linh kiện điện tử | SAMSUNG hoặc tương đương | 440 | chiếc | CAP-CER SMD;100pF 5% 0805 50V C0G | |
| 93 | Linh kiện điện tử | AVX CORP/KYOCERA CORP hoặc tương đương | 30 | chiếc | CAP-CER SMD;1.5nF 10% 0603 50V X7R | |
| 94 | Linh kiện điện tử | TDK hoặc tương đương | 220 | chiếc | CAP-CER SMD;47uF 20% 1206 10V X6S | |
| 95 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 30 | chiếc | CAP-CER SMD;0.068uF 20% 1206 100V X7R | |
| 96 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-CER SMD;470pF 20% 0603 50V X7R | |
| 97 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-ALUM SMD;100uF 20% 6.3x7.7mm 16V Auto | |
| 98 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 110 | chiếc | CAP-CER DIP;1nF 20% 7x5mm 400V Y5V | |
| 99 | Linh kiện điện tử | UNITED CHEMI-CON hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-ALUM DIP;680uF 20% 12.5x40mm 63V | |
| 100 | Linh kiện điện tử | UNITED CHEMI-CON hoặc tương đương | 90 | chiếc | CAP-ALUM DIP;100UF 20% 6.3x11.2mm 25V | |
| 101 | Linh kiện điện tử | UNITED CHEMI-CON hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-ALUM DIP;470UF 20% 12.5x30mm 63V | |
| 102 | Linh kiện điện tử | UNITED CHEMI-CON hoặc tương đương | 30 | chiếc | CAP-ALUM DIP;330uF 20% 8.0x15mm 25V | |
| 103 | Linh kiện điện tử | NIPPON CHEMICON hoặc tương đương | 60 | chiếc | CAP-ALUM DIP;390uF 20% 35x45mm 500V | |
| 104 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 60 | chiếc | CAP-FILM DIP;10nF 20% 18x5x11mm 300VAC | |
| 105 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 80 | chiếc | CAP-FILM DIP;150nF 10% 13x5x11mm 420VDC | |
| 106 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 240 | chiếc | CAP-FILM DIP;10nF 5% 18x5x11mm 1.6KVDC | |
| 107 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 40 | chiếc | CAP-FILM DIP;2.2uF 20% 26.5x13x22mm 560VDC | |
| 108 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 20 | chiếc | CAP-FILM DIP;0.47uF 20% 11x19x18mm 310VAC (630VDC) | |
| 109 | Linh kiện điện tử | VISHAY SEMICONDUCTOR DIODES DIVISION hoặc tương đương | 60 | chiếc | DIODE-RECTIFIER;200V 2A DO-214AC | |
| 110 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 60 | chiếc | DIODE-RECTIFIER;1KV 1A SMA | |
| 111 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 30 | chiếc | DIODE-ZENER;22V 500mW SOD123 | |
| 112 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 160 | chiếc | DIODE-ZENER;3.3V 200mW SOT-323F | |
| 113 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 400 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V 150mA SOD123 | |
| 114 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 70 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V 200mA SOT-23 | |
| 115 | Linh kiện điện tử | MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương | 520 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;150V 1A SMA | |
| 116 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 237 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;1000V 1A SMA | |
| 117 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 180 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V 200mA SOD123 | |
| 118 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 40 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;20V 0.5A SOD123 | |
| 119 | Linh kiện điện tử | STMicroelectronics hoặc tương đương | 240 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V 150mA SOD323 | |
| 120 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 520 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V 1A SOD123FL | |
| 121 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 520 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V 1A SOD323HE | |
| 122 | Linh kiện điện tử | STMicroelectronics hoặc tương đương | 80 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V 300mA SOD-323 | |
| 123 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 40 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V 3A SMA | |
| 124 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 20 | chiếc | DIODE-BRIDGE;800V 3A | |
| 125 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 967 | chiếc | DIODE-ARRAY;75V 300mA SOT23 | |
| 126 | Linh kiện điện tử | NXP SEMICONDUCTORS hoặc tương đương | 140 | chiếc | DIODE-ARRAY;200V 225mA SOT-143B | |
| 127 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 120 | chiếc | TRANS-BJT;NPN 300V 0.5A SOT23 | |
| 128 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 300 | chiếc | TRANS-BJT;PNP 32V 2A SOT-89 | |
| 129 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 387 | chiếc | TRANS-BJT;NPN 32V 2A SOT-89 | |
| 130 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 400 | chiếc | TRANS-BJT;PNP 40V 0.6A SOT-323 | |
| 131 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 370 | chiếc | TRANS-BJT;NPN 40V 0.6A SOT323 | |
| 132 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 240 | chiếc | TRANS-BJT;NPN 50V 100mA SOT23 | |
| 133 | Linh kiện điện tử | NXP SEMICONDUCTORS hoặc tương đương | 140 | chiếc | TRANS-BJT;2NPN 45V 100mA SOT-363 | |
| 134 | Linh kiện điện tử | VISHAY SILICONIX hoặc tương đương | 360 | chiếc | MOS-FET;N 100V 1.6A SOT-23-3 | |
| 135 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 480 | chiếc | MOS-FET;N 60V 115mA SOT-23-3 | |
| 136 | Linh kiện điện tử | TOSHIBA hoặc tương đương | 720 | chiếc | MOS-FET;N-CHANNEL 600V 30.8A DFN8x8 | |
| 137 | Linh kiện điện tử | IINFINEON hoặc tương đương | 640 | chiếc | MOS-FET;N 150V 87A PG-TDSON-8 | |
| 138 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 240 | chiếc | MOS-FET N-CHANNEL 60V 5A TSOT26 | |
| 139 | Linh kiện điện tử | TOSHIBA hoặc tương đương | 1.080 | chiếc | MOS-FET N-CHANNEL 600V 20A DFN8x8 | |
| 140 | Linh kiện điện tử | STMicroelectronics hoặc tương đương | 480 | chiếc | MOS-FET N-CHANNEL 650V 22.5A PowerFLAT™ 8x8 HV | |
| 141 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 40 | chiếc | MOS-FET P-CHANNEL 150V 2.2A SO-8 | |
| 142 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 60 | chiếc | MOS-FET;P-CHANNEL 20V 25A PowerPAK 1212-8 | |
| 143 | Linh kiện điện tử | TI(TEXAS INSTRUMENTS) hoặc tương đương | 40 | chiếc | IC;LOW POWER DUAL VOLTAGE COMPARATOR 8-SOIC -40TO 125°C | |
| 144 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;SENSOR TEMPERATURE SOT23-3 -40TO 125°C | |
| 145 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 127 | chiếc | IC;LDO REG 3.3V 1A SOT223 -40TO 125ºC | |
| 146 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 50 | chiếc | IC;IC REG LDO ADJ 1A SOT-223 -40TO 125°C | |
| 147 | Linh kiện điện tử | VISHAY SEMICONDUCTOR OPTO DIVISION hoặc tương đương | 108 | chiếc | IC;OPTOISOLATOR 1CH TRANS OUT 4-SOP -40TO 100°C | |
| 148 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 61 | chiếc | IC;TXRX CAN 5V 8SOP -55TO 105°C | |
| 149 | Linh kiện điện tử | Nexperia USA Inc. hoặc tương đương | 80 | chiếc | IC;INVERTER DUAL 6-TSOP -40TO 125°C | |
| 150 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 520 | chiếc | IC;DUAL 2-INPUT AND GATE 8-VSSOP -40TO 125°C | |
| 151 | Linh kiện điện tử | ANALOG DEVICES INC hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;DIGITAL ISOLATOR 2CH 8-SOIC -40TO 125°C | |
| 152 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 147 | chiếc | IC;REG ADJ PREC SHUNT SOT23-3 -40TO 125°C | |
| 153 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 67 | chiếc | IC;REG LDO 1A 5.0V SOT223 0TO 125°C | |
| 154 | Linh kiện điện tử | MICROCHIP TECHNOLOGY hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;EEPROM 128KBIT 400KHZ 8-SOIC -40TO 85°C | |
| 155 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 20 | chiếc | IC;REG CONV PWR SOT23-5 -40TO 125ºC | |
| 156 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 27 | chiếc | IC;LDO REG 5V 150mA SOT23-5 -40TO 125ºC | |
| 157 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 40 | chiếc | IC;MCU 32BIT 64KB FLASH 48-LQFP -40TO 105°C | |
| 158 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 80 | chiếc | IC;OPAMP GP 210KHZ DUAL 8-SOIC -40TO 125°C | |
| 159 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 160 | chiếc | IC;MCU 32BIT 128KB FLASH 64-TQFP -40TO 105°C | |
| 160 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 20 | chiếc | IC;REG LDO 5V 0.8A TO252-3 -40TO 125°C | |
| 161 | Linh kiện điện tử | TOSHIBA SEMICONDUCTOR AND STORAGE hoặc tương đương | 27 | chiếc | IC;Photocouplers InGaAs Infrared LED & Photo Transistor SO4 -55to 125C | |
| 162 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;Low-Side Gate Driver 8SON -40 to 140C | |
| 163 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 40 | chiếc | IC;Off-Line SMPS Quasi-Resonant PWM controller PG-DSO-12 -40to 150 | |
| 164 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 70 | chiếc | IC;OPAMP GP SOT-23-5 -40 TO 85ºC | |
| 165 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENT hoặc tương đương | 280 | chiếc | IC;Low-Side Gate Driver SON-6 -40TO 140°C | |
| 166 | Linh kiện điện tử | ST hoặc tương đương | 120 | chiếc | IC;Low-power operational amplifiers SOT23-5 -40TO 125°C | |
| 167 | Linh kiện điện tử | ST hoặc tương đương | 320 | chiếc | IC;Rail-to-rail 1.8 V high-speed comparator SOT23-5 -40TO 125°C | |
| 168 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 120 | chiếc | IC;Comparator General Purpose CMOS 8-SOIC -40°C to +125°C | |
| 169 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;REG LDO 12V 1A SOT223-4 -40TO 85°C | |
| 170 | Linh kiện điện tử | STMicroelectronics hoặc tương đương | 120 | chiếc | IC;IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 -40TO 125°C | |
| 171 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;High-Side and Low-Side Driver VSON-8 -40 TO 140°C | |
| 172 | Linh kiện điện tử | PULSE ELECTRONICS hoặc tương đương | 360 | chiếc | IC;CURRENT SENSOR 35A Ko -40TO 125°C | |
| 173 | Linh kiện điện tử | IINFINEON hoặc tương đương | 120 | chiếc | IC;MOSFET DRIVER PG-DSO-8-51 -40TO 150°C | |
| 174 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 80 | chiếc | IC;GATE NAND SOIC-14 –40TO 125° SN74LV32ADR | |
| 175 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;REG SWITCHED CAP INV SOT-23-5 -40TO 125°C | |
| 176 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;Ultra Low-Dropout Regulator SOT-23 -40TO 125°C | |
| 177 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 120 | chiếc | IC;High-Side and Low-Side Driver SOIC-8 -40 TO 140°C | |
| 178 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 120 | chiếc | IC;High-Side and Low-Side Driver VSON-8 -40 TO 140°C | |
| 179 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;CTRLR PWM OTP OVD HV SOIC-8 -40TO 150°C | |
| 180 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 40 | chiếc | IC;Output Operational Amplifiers With Shutdown SOIC-8 -40TO 125°C | |
| 181 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 240 | chiếc | IC;Synchronous Rectification Driver SOIC-8 | |
| 182 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 80 | chiếc | IC;OPAMP GEN PURP SO-8 -40TO 85°C | |
| 183 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;Step-Down Voltage Regulator SOT-23-THIN -40TO 125°C | |
| 184 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 60 | chiếc | IC;LDO 5V 150mA SOT-23-5 -40TO 125°C | |
| 185 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 40 | chiếc | IC;MONITOR PWR/CURR BIDIR SOIC-8 -40TO 125°C | |
| 186 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 20 | chiếc | IC;Dual-Channel Digital Isolators SOIC-16 -55TO 125°C | |
| 187 | Linh kiện điện tử | SILICON LABS hoặc tương đương | 20 | chiếc | IC;6 Channel Digital Isolators WB SOIC-16 -40TO +125°C | |
| 188 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 20 | chiếc | IC;Quad-Channel Digital Isolators SOIC-16 -55TO 125°C | |
| 189 | Linh kiện điện tử | SILICON LABS hoặc tương đương | 120 | chiếc | IC;Quad-Channel Digital Isolators WB SOIC-16 -40TO 125°C | |
| 190 | Linh kiện điện tử | ST MICROELECTRONICS hoặc tương đương | 40 | chiếc | IC;256-Kbit serial I²C bus EEPROM SO8 -40TO 85°C | |
| 191 | Linh kiện điện tử | OSRAM OPTO SEMICONDUCTORS INC hoặc tương đương | 134 | chiếc | LED-SMD;2.2V 20mA 0805 GREEN | |
| 192 | Linh kiện điện tử | OSRAM OPTO SEMICONDUCTORS INC hoặc tương đương | 47 | chiếc | LED-SMD;2V 20mA 0805 RED | |
| 193 | Linh kiện điện tử | Wurth Elektronik hoặc tương đương | 20 | chiếc | LED-SMD;2V 30mA 0805 YELLOW | |
| 194 | Linh kiện điện tử | ABRACON hoặc tương đương | 60 | chiếc | CRYSTAL;10MHz 30ppm 18pF 5x3.2x1.3mm | |
| 195 | Linh kiện điện tử | HIROSE ELECTRIC CO LTD hoặc tương đương | 20 | chiếc | CONN-DIP;HEADER F 4PIN 1ROW | |
| 196 | Linh kiện điện tử | HIROSE hoặc tương đương | 20 | chiếc | CONN-DIP;HEADER F 4PINS 1ROW | |
| 197 | Linh kiện điện tử | 3M hoặc tương đương | 40 | chiếc | CONN-DIP;HEADER M 16POS 2ROW 2.54mm | |
| 198 | Linh kiện điện tử | Samtec Inc hoặc tương đương | 120 | chiếc | CONN-DIP;HEADER M 10PINS 2ROWS 1.27mm | |
| 199 | Linh kiện điện tử | HIROSE hoặc tương đương | 160 | chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP | |
| 200 | Linh kiện điện tử | 3M hoặc tương đương | 40 | chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTORS F 16PINS 2ROWS 2.54mm | |
| 201 | Linh kiện điện tử | AMETHERM hoặc tương đương | 20 | chiếc | THERMISTOR;NTC 2OHM@150°C 20% 10x5mm | |
| 202 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 27 | chiếc | THERMISTOR;NTC 10KOHM@4250K 3% 0603 | |
| 203 | Linh kiện điện tử | TT ELECTRONICS/BI hoặc tương đương | 20 | chiếc | IND-SMD;100uH 20% 5.8x5.2x4.5mm 520mA 700mOhm | |
| 204 | Linh kiện điện tử | BOURNS INC hoặc tương đương | 20 | chiếc | IND-SMD;50uH 30% 9.2x6x5.3mm 800mA 320mOHM | |
| 205 | Linh kiện điện tử | PULSE ELECTRONICS hoặc tương đương | 20 | chiếc | IND-SMD;220nH 10% 11x8x5.1mm 62A Ko Power Ind | |
| 206 | Linh kiện điện tử | TE hoặc tương đương | 20 | chiếc | RELAY;12VDC 16A 29x12.7x15.7mm(8pin) | |
| 207 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | chiếc | RELAY;12V 10A 20x10x15.6mm | |
| 208 | Linh kiện điện tử | WURTH ELECTRONICS MIDCOM hoặc tương đương | 60 | chiếc | TRANSFORMER-SMD;475uH 10.05x6.73x4.19mm | |
| 209 | Linh kiện điện tử | PULSE ELECTRONICS hoặc tương đương | 60 | chiếc | TRANSFORMER;CURRENT SENSE TRANSFORMER 7.21x8.38x5.5 | |
| 210 | Linh kiện điện tử | Wurth Elektronik hoặc tương đương | 40 | chiếc | TRANSFORMER-SMD;Ratio(6-4):(1-3) 10.05x6.73x4.19mm | |
| 211 | Linh kiện điện tử | LITTELFUSE INC hoặc tương đương | 40 | chiếc | FUSE;FAST 30A 250V 6.99x32.72mm | |
| 212 | Linh kiện điện tử | LITTELFUSE INC hoặc tương đương | 20 | chiếc | FUSE;1.5KV 8x6mm | |
| 213 | Linh kiện điện tử | VICFUSE hoặc tương đương | 134 | chiếc | FUSE;63A 65V 2.1x4mm | |
| 214 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 110 | chiếc | TVS-DIODE;UNI-DIR 400W 16.7V DO-214AC | |
| 215 | Linh kiện điện tử | LITTELFUSE INC hoặc tương đương | 41 | chiếc | TVS-DIODE;BI-DIR 400W 14.4V DO-214AC | |
| 216 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 80 | chiếc | TVS-VARISTOR;615VDC-460VAC 6.5kA D20mm | |
| 217 | Linh kiện điện tử | MURATA hoặc tương đương | 497 | chiếc | FB;120Ohm@100MHz 800mA 0805 100mOHM | |
| 218 | Linh kiện điện tử | BOURNS INC hoặc tương đương | 40 | chiếc | CHOKE SMD;500UH 1A 9.2x6x5mm 150mOHM | |
| 219 | Linh kiện điện tử | DELTA hoặc tương đương | 20 | chiếc | FAN;12VDC 10.7W 40x40x28mm | |
| 220 | Linh kiện điện tử | KEYSTONE ELECTRONICS hoặc tương đương | 200 | chiếc | CONN-DIP;TEST POINT M 1PIN | |
| 221 | Linh kiện điện tử | KEYSTONE ELECTRONICS hoặc tương đương | 200 | chiếc | OTHER-EL;TEST POINT MINIATURE BLACK 2.54x4.57mm | |
| 222 | Linh kiện điện tử | 7 | Chiếc | TRANSFORMER | ||
| 223 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 47 | Chiếc | CAP-CER SMD;1nF 10% 1206 500V X7R | |
| 224 | Linh kiện điện tử | SAMSUNG hoặc tương đương | 14 | Chiếc | CAP-CER SMD;1nF 10% 0805 100V X7R | |
| 225 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-FILM DIP;47nF 10% 13x5x11.1mm 560VDC | |
| 226 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 14 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;220uF 20% 5x11mm 10V Ko | |
| 227 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 175 | Chiếc | CAP-CER SMD;100nF 10% 0603 25V X5R | |
| 228 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;4.7uF 20% 10x14mm 450V | |
| 229 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-CER SMD;1uF 10% 0603 16V X5R | |
| 230 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-CER DIP;1nF 20% 7.5X11.5mm 300VAC Y5V | |
| 231 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-CER SMD;10uF 10% 0805 25V X5R VSI3 | |
| 232 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 28 | Chiếc | CAP-CER SMD;4.7uF 10% 0603 25V X5R | |
| 233 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 28 | Chiếc | CAP-CER SMD;47nF 10% 0603 50V X7R | |
| 234 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 14 | Chiếc | CAP-CER SMD;15nF 10% 0603 50V X7R | |
| 235 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 21 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V 1A SOD-123 | |
| 236 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 7 | Chiếc | DIODE-BRIDGE;800V 0.5A 4-SOIC | |
| 237 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 7 | Chiếc | DIODE-ZENER;4.7V 300mW SOD323 | |
| 238 | Linh kiện điện tử | LITEON hoặc tương đương | 7 | Chiếc | LED-DIP;1.8V 20mA 5.6x8.6mm Red | |
| 239 | Linh kiện điện tử | BOURNS INC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | TVS-DIODE;3.3V DFN-2 | |
| 240 | Linh kiện điện tử | LITTELFUSE INC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | TVS-DIODE;BI-DIR 400W 6.4V DO-214AC | |
| 241 | Linh kiện điện tử | LITTELFUSE hoặc tương đương | 14 | Chiếc | TVS-DIODE;BI-DIR 400W 13.3V DO-214AC | |
| 242 | Linh kiện điện tử | MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương | 42 | Chiếc | TVS-DIODE;400W 13.3V SOT23 | |
| 243 | Linh kiện điện tử | BOURNS INC hoặc tương đương | 14 | Chiếc | FB;40OHM@100MHz 5A 0805 20mOHM | |
| 244 | Linh kiện điện tử | HARWIN hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 5PINS 1ROW 2.54mm | |
| 245 | Linh kiện điện tử | SULLINS hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 16PINS 1ROW 2.54mm | |
| 246 | Linh kiện điện tử | TDK hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IND-DIP;2.2mH 5% 4x9.2mm 80mA 34.7OHM | |
| 247 | Linh kiện điện tử | NXP hoặc tương đương | 14 | Chiếc | TRANS-BJT;PNP 40V 600mA SOT-23 | |
| 248 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | TVS-VARISTOR;385VDC 300VAC 3.5kA 85J 15.5x6.2mm | |
| 249 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 54 | Chiếc | RES-SMD;200OHM 1% 0805 1/8W | |
| 250 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;470KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 251 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;330OHM 5% 1206 1/4W | |
| 252 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM 5% 1206 1/4W | |
| 253 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-DIP;330OHM 5% 4x12mm 2W | |
| 254 | Linh kiện điện tử | Panasonic Electronic Components hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;5.1KOHM 5% 0805 1/8W VNC | |
| 255 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 14 | Chiếc | RES-SMD;200OHM 1% 0603 1/10W RADA | |
| 256 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;6.8KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 257 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM 5% 0603 1/10W 631S | |
| 258 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 21 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM 5% 0603 1/10W VRS-2DM | |
| 259 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 14 | Chiếc | RES-SMD;10OHM 1% 0603 1/10W RADA | |
| 260 | Linh kiện điện tử | SUSUMU hoặc tương đương | 28 | Chiếc | RES-SMD;470KOHM 0.1% 1206 1/4W | |
| 261 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;0OHM JUMP 1206 1/4W VNC | |
| 262 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 28 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM 0.1% 0603 1/10W | |
| 263 | Linh kiện điện tử | SUSUMU hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;820OHM 0.1% 1206 1/4W | |
| 264 | Linh kiện điện tử | SUSUMU hoặc tương đương | 14 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM 0.1% 1206 1/4W | |
| 265 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 14 | Chiếc | RES-SMD;100OHM 5% 0603 1/10W RADA | |
| 266 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 28 | Chiếc | RES-SMD;120OHM 5% 1206 1/4W | |
| 267 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;2.4KOHM 5% 0603 1/10W | |
| 268 | Linh kiện điện tử | POWER INTEGRATIONS hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;OFFLINE SWIT CC/CV HV SO-8 -40TO 150°C | |
| 269 | Linh kiện điện tử | STMicroelectronics hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;REG LINEAR 3.3V 200mA SOT23-5 -40 TO 125°C | |
| 270 | Linh kiện điện tử | NXP hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;MCU 32BIT 128KB FLASH 100LQFP -40TO 85°C | |
| 271 | Linh kiện điện tử | MICROCHIP TECHNOLOGY hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;EEPROM 128KBIT 400KHZ 8-SOIC -40TO 85°C | |
| 272 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 14 | Chiếc | IC;Differential Bus Transceivers SOIC8 0TO 70°C | |
| 273 | Linh kiện điện tử | SILICON LABS hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;DGTL ISO 2.5KV GEN PURP SOIC-8 -40TO 125°C | |
| 274 | Linh kiện điện tử | CEL hoặc tương đương | 28 | Chiếc | IC;OPTOISOLATR 3.75KV TRANS 4-SOP -55 TO 100°C | |
| 275 | Linh kiện điện tử | ABRACON hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CRYSTAL;32.768KHz 20PPM 12.5pF 1.4x5mm | |
| 276 | Linh kiện điện tử | Open hoặc tương đương | 7 | Chiếc | MCB;230/400VAC 63A 4Pole SMART_CB | |
| 277 | Linh kiện điện tử | 14 | Chiếc | CONN-DIP;Socket F 3PINS 10A | ||
| 278 | Linh kiện điện tử | NADER hoặc tương đương | 14 | Chiếc | MCB;125V/220V 6KA 2Pole | |
| 279 | Linh kiện điện tử | NADER hoặc tương đương | 14 | Chiếc | MCB;125V/220VAC 6KA 4Pole | |
| 280 | Linh kiện điện tử | 350 | Chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;Cord end Yellow | ||
| 281 | Linh kiện điện tử | 7 | m | CONDUCTOR WIRE;1x25mm2 F10.2 Yellow Green | ||
| 282 | Linh kiện điện tử | HUABANG hoặc tương đương | 7 | Chiếc | COVER;Energy Meter case 31x81x68mm ABS | |
| 283 | Linh kiện điện tử | 7 | Chiếc | PCB ARRAY;E-METER Ver 1.00 DVT | ||
| 284 | Linh kiện điện tử | PUI AUDIO, INC. hoặc tương đương | 27 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 4PINS 1ROW 2.5mm | |
| 285 | Linh kiện điện tử | SULLINS CONNECTOR SOLUTIONS hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 10PINS 2ROWS 2.54mm RIGHT ANGLE GOLD PLATED | |
| 286 | Linh kiện điện tử | SULLINS CONNECTOR SOLUTIONS hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CONN-DIP;Header M 6PINS 1ROW 2.54mm GOLD PLATED | |
| 287 | Linh kiện điện tử | SULLINS hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 10PINS 1ROWS 2.54mm GOLD PLATED | |
| 288 | Linh kiện điện tử | Molex, LLC hoặc tương đương | 80 | Chiếc | CONN-DIP;CRIMP F | |
| 289 | Linh kiện điện tử | EPCOS INC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-FILM DIP;2.2uF 10% 31.5x11x21mm 400VDC | |
| 290 | Linh kiện điện tử | EPCOS INC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-FILM DIP;1uF 10% 31.5x11x19 mm 400VDC | |
| 291 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 140 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;560uF 20% 22x30mm 200V Ko | |
| 292 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 80 | Chiếc | CAP-CER DIP;2.2nF 20% 9x5mm 440V Y5U | |
| 293 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 140 | Chiếc | CAP-CER SMD;100nF 10% 1210 630V X7R | |
| 294 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 60 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;1200uF 20% 18x31.5mm 63V | |
| 295 | Linh kiện điện tử | WURTH ELECTRONICS INC hoặc tương đương | 80 | Chiếc | CAP-FILM DIP;470nF 10% 18x8x14mm 310V | |
| 296 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 60 | Chiếc | CAP-CER SMD;100nF 10% 1206 50V X7R | |
| 297 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;680uF 20% 12.5x31.5mm 63V | |
| 298 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-FILM DIP;2.2uF 10% 18x8.5x14.5mm 100VDC | |
| 299 | Linh kiện điện tử | MURATA hoặc tương đương | 80 | Chiếc | CAP-CER SMD;470PF 10% 1206 1KV X7R | |
| 300 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 120 | Chiếc | CAP-CER SMD;2.2uF 10% 1206 50V X7R | |
| 301 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 140 | Chiếc | CAP-CER SMD;220pF 5% 0603 50V X7R | |
| 302 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 60 | Chiếc | CAP-CER SMD;220pF 10% 0805 250V | |
| 303 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 440 | Chiếc | CAP-CER SMD;10uF 20% 1206 50V X5R | |
| 304 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;22uF 20% 10x20mm 200V | |
| 305 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER SMD;100pF 10% 1206 500V X7R | |
| 306 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;330UF 20% 10x12.5mm 25V 80mOHM | |
| 307 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER SMD;1uF 10% 1206 100V X5R | |
| 308 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 210 | Chiếc | CAP-CER SMD;1nF 10% 0402 50V X7R | |
| 309 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 180 | Chiếc | CAP-CER SMD;4.7nF 10% 0603 50V X7R Auto | |
| 310 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-FILM DIP;470nF 10% 26.5x7x16mm 630VDC | |
| 311 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 80 | Chiếc | DIODE-FAST;1KV 3A DO-201AD | |
| 312 | Linh kiện điện tử | FAIRCHILD-SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;75V 300mA SOT23-3 | |
| 313 | Linh kiện điện tử | Diodes Incorporated hoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-ZENER;3.3V 500mW SOD-123 | |
| 314 | Linh kiện điện tử | MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương | 80 | Chiếc | DIODE-ZENER;3.3V 500mW SOD123 | |
| 315 | Linh kiện điện tử | Diodes Incorporated hoặc tương đương | 54 | Chiếc | DIODE-ZENER;12V 500mW SOD123 | |
| 316 | Linh kiện điện tử | Diodes Incorporated hoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-ZENER;18V 300mW SOT23-3 | |
| 317 | Linh kiện điện tử | LITE-ON INC hoặc tương đương | 80 | Chiếc | LED-SMD;2V 20mA 0805 GREEN | |
| 318 | Linh kiện điện tử | Diodes Incorporated hoặc tương đương | 40 | Chiếc | TVS-DIODE;400W 12V/19.9V SMA | |
| 319 | Linh kiện điện tử | LITE-ON INC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | LED-SMD;5V 30mA 0805 RED | |
| 320 | Linh kiện điện tử | LITE-ON INC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | LED-SMD;2V 20mA 0805 YELLOW | |
| 321 | Linh kiện điện tử | Delta Electronics hoặc tương đương | 20 | Chiếc | FAN;12VDC 7.2W 40x40x28mm | |
| 322 | Linh kiện điện tử | LITTELFUSE hoặc tương đương | 20 | Chiếc | DIODE-SURGE ABSORBER;1KV 10KA 8.1x6.07mm | |
| 323 | Linh kiện điện tử | JONHON hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CONN-DIP;RECEPTACLE 2POWER 26.4X23.5X11.5MM | |
| 324 | Linh kiện điện tử | SULLINS hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 7PINS 1ROWS 2.54mm GOLD PLATED | |
| 325 | Linh kiện điện tử | HARWIN INC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 4PINS 1ROWS 2.54mm RIGHT ANGLE | |
| 326 | Linh kiện điện tử | LAIRD-SIGNAL INTEGRITY hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CHOKE SMD;51uH 800mA 7.5x5.5x3.8mm 160mOHM | |
| 327 | Linh kiện điện tử | BOURNS INC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IND-SMD;100uH 10% 5.8x5.2x4.5mm 800mA 620mA 700mOHM Auto | |
| 328 | Linh kiện điện tử | 160 | Chiếc | INSULATION BUSHING;Pl F6xf3x2.7 | ||
| 329 | Linh kiện điện tử | IINFINEON hoặc tương đương | 320 | Chiếc | MOS-FET;N 200V 88A TO220-3 | |
| 330 | Linh kiện điện tử | INFINEON TECHNOLOGIES hoặc tương đương | 40 | Chiếc | MOS-FET;N-CHANNEL 500V 6A D-PAK | |
| 331 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 115 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN 40V 600mA SOT23-3 | |
| 332 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RELAY;12VDC 117mA 26x22x25mm | |
| 333 | Linh kiện điện tử | VISHAY BC COMPONENTS hoặc tương đương | 20 | Chiếc | THERMISTOR;NTC 10KOHM @ 25°C 2% | |
| 334 | Linh kiện điện tử | LITTELFUSE hoặc tương đương | 60 | Chiếc | TVS-VARISTOR;180VDC 140VAC 22KA 285J 28x6x32.5mm | |
| 335 | Linh kiện điện tử | SEMITEC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | THERMISTOR;NTC 5OHM@25? 15% 16.5x20mm | |
| 336 | Linh kiện điện tử | CTS RESISTOR PRODUCTS hoặc tương đương | 160 | Chiếc | RES-SMD;0.2OHM 5% 1206 1/4W | |
| 337 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 80 | Chiếc | RES-SMD;0.82OHM 1% 1210 1/2W | |
| 338 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 240 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 339 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-DIP;4.7KOHM 5% 3.9x9mm 2W | |
| 340 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-DIP;1OHM 5% 4.6x11.5mm 3W | |
| 341 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;10MOHM 5% 0805 1/8W | |
| 342 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 370 | Chiếc | RES-SMD;5.1OHM 1% 1206 1/4W | |
| 343 | Linh kiện điện tử | LITEON hoặc tương đương | 80 | Chiếc | RES-SMD;100OHM 1% 0805 1/8W | |
| 344 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 80 | Chiếc | RES-SMD;75OHM 1% 0805 1/8W | |
| 345 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 200 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 346 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;82KOHM 1% 0805 1/4W | |
| 347 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;100OHM 5% 0603 1/10W | |
| 348 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 349 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 47 | Chiếc | RES-SMD;470OHM 1% 0805 1/8W | |
| 350 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 80 | Chiếc | RES-SMD;27KOHM 1% 1206 1/4W | |
| 351 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 37 | Chiếc | RES-SMD;27OHM 1% 1206 1/4W | |
| 352 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;390OHM 1% 1206 1/4W | |
| 353 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;100OHM 1% 1206 1/4W | |
| 354 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 27 | Chiếc | RES-SMD;150KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 355 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 34 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 356 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 120 | Chiếc | RES-SMD;220KOHM 1% 0805 1/4W | |
| 357 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;21.5KOHM 0.1% 0805 1/8W | |
| 358 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;2.05KOHM 0.1% 0805 1/8W | |
| 359 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;68KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 360 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;270KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 361 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;10OHM 1% 0603 1/10W | |
| 362 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 60 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOHM 5% 1206 1/4W | |
| 363 | Linh kiện điện tử | Bergquist hoặc tương đương | 160 | Chiếc | OTHER;THERMAL PAD | |
| 364 | Linh kiện điện tử | INTERNATIONAL RECTIFIER hoặc tương đương | 80 | Chiếc | IC;DRIVER HIGH/LOW SIDE 14-SOIC -40TO 125ºC | |
| 365 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENT hoặc tương đương | 40 | Chiếc | IC;OFFLINE CTRLR PWM UVLO 8-SOIC -40TO 105°C | |
| 366 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 40 | Chiếc | IC;REG LDO 5V 0.8A SOT223 0TO 125°C | |
| 367 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENT hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;OP AMP ZERO DRFT SOT-23 -40TO 125°C | |
| 368 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;IC EEPROM 8-SOIC -40To 85? | |
| 369 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 40 | Chiếc | IC;MCU 32BIT 128KB FLASH 80-LQFP -40TO 105? | |
| 370 | Linh kiện điện tử | Abracon LLC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CRYSTAL;20.0000MHZ 30ppm 18PF 5x3.2x1.3mm | |
| 371 | Linh kiện điện tử | JST SALES AMERICA INC hoặc tương đương | 27 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER F 4PINS 1ROW 2.5mm | |
| 372 | Linh kiện điện tử | FAIRCHILD-SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 160 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;200V 10A TO220 | |
| 373 | Linh kiện điện tử | VISHAY BC COMPONENTS hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-FILM DIP;2.2uF 20% 31.5x15x25mm 310VAC (630VDC) | |
| 374 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER DIP;4700pF 20% 14x18mm 440VAC Y5V | |
| 375 | Linh kiện điện tử | TDK hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-FILM DIP;2.2uF 20% 31.5x14x24.5mm 305VAC (630VDC) | |
| 376 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 120 | Chiếc | CAP-CER SMD;470pF 10% 1206 500V X7R | |
| 377 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 120 | Chiếc | CAP-CER SMD;47nF 10% 1210 500V X7R | |
| 378 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;270UF 20% 25x50mm 450V | |
| 379 | Linh kiện điện tử | Panasonic Electronic Components hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-FILM DIP;2.2uF 10% 31x19.5x34mm 630VDC | |
| 380 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 927 | Chiếc | CAP-CER SMD;0.1uF 20% 0603 50V X7R | |
| 381 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 140 | Chiếc | CAP-CER SMD;22pF 10% 0603 50V X7R | |
| 382 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 100 | Chiếc | CAP-CER SMD;1nF 5% 0603 50V X7R | |
| 383 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 90 | Chiếc | CAP-CER SMD;33pF 10% 0603 50V X7R | |
| 384 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 72 | Chiếc | CAP-CER SMD;100pF 5% 0603 50V | |
| 385 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER SMD;4.7nF 10% 0603 50V X7R | |
| 386 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER SMD;330pF 10% 0603 50V X7R | |
| 387 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 120 | Chiếc | CAP-CER SMD;10nF 10% 0402 50V X7R | |
| 388 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-FILM DIP;47nF 5% 7.5x13.5x18mm 630V Auto | |
| 389 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-FILM DIP;3.3uF 5% 7x16x26.5mm 100V Auto | |
| 390 | Linh kiện điện tử | Panasonic Electronic Components hoặc tương đương | 120 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;560UF 20% 12.5x25.5mm 63V | |
| 391 | Linh kiện điện tử | TDK hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-CER SMD;100nF 10% 1206 450V X7T | |
| 392 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER SMD;22pF 5% 0402 50V C0G | |
| 393 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-CER SMD;18pF 2% 0603 50V C0G | |
| 394 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 31 | Chiếc | CAP-CER SMD;10uF 20% 0805 10V X5R | |
| 395 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 90 | Chiếc | CAP-CER SMD;100pF 10% 0805 100V X7R | |
| 396 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 120 | Chiếc | CAP-CER SMD;22uF 20% 1206 25V X5R | |
| 397 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER SMD;220pF 20% 0805 50V X7R | |
| 398 | Linh kiện điện tử | TDK CORPORATION hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER SMD;1uF 20% 0805 100V X7S | |
| 399 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER SMD;10nF 10% 0805 100V X7R | |
| 400 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;82uF 20% 8x20mm 63V | |
| 401 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 34 | Chiếc | CAP-CER SMD;100nF 10% 1206 250V X7R | |
| 402 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER SMD;4.7nF 10% 0603 25V X7R | |
| 403 | Linh kiện điện tử | TAIYO hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER SMD;47nF 10% 0603 25V X7R | |
| 404 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 60 | Chiếc | CAP-CER SMD;0.47uF 10% 1210 50V X7R | |
| 405 | Linh kiện điện tử | Panasonic Electronic Components hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-FILM DIP;0.22uF 20% 17.5x7.5x14.5mm 275VAC | |
| 406 | Linh kiện điện tử | Panasonic Electronic Components hoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-FILM DIP;0.1uF 20% 17.5x5x12.5mm 275VAC | |
| 407 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-FAST;600V 15A TO-220-2 | |
| 408 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-FAST;600V 2A SMB | |
| 409 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-BRIDGE;800V 20A TS-6P | |
| 410 | Linh kiện điện tử | MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương | 20 | Chiếc | DIODE-BRIDGE;800V 15A GBJ | |
| 411 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;200V 1A SMA | |
| 412 | Linh kiện điện tử | TAIWAN SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 80 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;600V 15A TO277A | |
| 413 | Linh kiện điện tử | OSRAM OPTO SEMICONDUCTORS INC hoặc tương đương | 113 | Chiếc | LED-SMD;2.2V 20mA 0805 GREEN | |
| 414 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;150V 3A DO-214AB | |
| 415 | Linh kiện điện tử | MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương | 67 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V 5A SMA | |
| 416 | Linh kiện điện tử | NXP SEMICONDUCTORS hoặc tương đương | 10 | Chiếc | DIODE-ZENER;18V 250mW SOT-23 | |
| 417 | Linh kiện điện tử | LITTELFUSE INC hoặc tương đương | 40 | Chiếc | FUSE;Ceramic 16A 500VAC/400VDC 5x20mm | |
| 418 | Linh kiện điện tử | EATON hoặc tương đương | 80 | Chiếc | FUSE;Cartridge 30A 70VDC 6.3x25.2mm | |
| 419 | Linh kiện điện tử | JONHON hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Other;Bảo vệ connecter | |
| 420 | Linh kiện điện tử | JONHON hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Other;Bảo vệ connecter | |
| 421 | Linh kiện điện tử | JONHON hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CONN-DIP;CONN PLUG F 3Pos | |
| 422 | Linh kiện điện tử | JONHON hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CONN-DIP;CONN PLUG F 2Pos | |
| 423 | Linh kiện điện tử | HIROSE hoặc tương đương | 34 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacles M 12x16mm 6PINS | |
| 424 | Linh kiện điện tử | HIROSE ELECTRIC CO LTD hoặc tương đương | 34 | Chiếc | CONN-DIP;Plugs F 12.6x29.8mm | |
| 425 | Linh kiện điện tử | JST SALES AMERICA INC hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 2PINS 1ROW 3.96mm | |
| 426 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 17 | Chiếc | RELAY;12VDC 10A 20x10x15.6mm | |
| 427 | Linh kiện điện tử | OMRON ELECTRONICS INC-EMC DIV hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RELAY;12VDC 16A 12.7x29x15.7mm | |
| 428 | Linh kiện điện tử | INFINEON TECHNOLOGIES hoặc tương đương | 80 | Chiếc | MOSFET;N 650V 21A 4-PowerTSFN | |
| 429 | Linh kiện điện tử | Nexperia USA Inc. hoặc tương đương | 40 | Chiếc | TRANS-BJT;PNP 30V 3A SOT89 | |
| 430 | Linh kiện điện tử | TOSHIBA hoặc tương đương | 48 | Chiếc | MOS-FET;N 60V 400mA SOT-23-3 | |
| 431 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 20 | Chiếc | MOSFET;N 200V 3.7A 8-PowerWDFN | |
| 432 | Linh kiện điện tử | VISHAY BC COMPONENTS hoặc tương đương | 60 | Chiếc | THERMISTOR;NTC 10KOHM@25°C 3% 0805 | |
| 433 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 20 | Chiếc | THERMISTOR;NTC 10KOHM@25°C 1% 7.14x1.016x16.26mm | |
| 434 | Linh kiện điện tử | TDK hoặc tương đương | 10 | Chiếc | TVS-VARISTOR;615VDC 460VAC 8kA D20mm | |
| 435 | Linh kiện điện tử | TDK hoặc tương đương | 20 | Chiếc | TVS-VARISTOR;505VDC 385VAC 4.5kA D14mm | |
| 436 | Linh kiện điện tử | TDK hoặc tương đương | 70 | Chiếc | TVS-VARISTOR;85VDC 60VAC 6.5kA D20mm | |
| 437 | Linh kiện điện tử | TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-DIP;82OHM 5% 13x25x9mm 5W | |
| 438 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 50 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM 1% 1206 1/4W | |
| 439 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;10OHM 1% 1206 1/4W | |
| 440 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;0.006OHM 1% 2512 2W | |
| 441 | Linh kiện điện tử | OHMITE hoặc tương đương | 60 | Chiếc | RES-SMD;0.039OHM 1% 2010 3/4W Current Sense | |
| 442 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;5.1OHM 1% 1206 1/2W | |
| 443 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;22KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 444 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;43OHM 1% 0805 1/8W Auto | |
| 445 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;5.6KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 446 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 150 | Chiếc | RES-SMD;240KOHM 1% 0805 1/8W Auto | |
| 447 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 100 | Chiếc | RES-SMD;75KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 448 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;4.75kOHM 1% 0805 1/8W Auto | |
| 449 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 27 | Chiếc | RES-SMD;51KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 450 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;6.89kOhm 1% 0603 1/10W Auto | |
| 451 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;2.8KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 452 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;6.8KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 453 | Linh kiện điện tử | Panasonic Electronic Components hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;680OHM 1% 0603 1/10W | |
| 454 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;4.3KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 455 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 100 | Chiếc | RES-SMD;140kOHM 1% 0805 1/8W | |
| 456 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;2.7KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 457 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;6.49KOHM 1% 0402 1/10W | |
| 458 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 80 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM 1% 0402 1/10W | |
| 459 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 374 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM 1% 0402 1/10W | |
| 460 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;390OHM 1% 0402 1/10W | |
| 461 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;430OHM 1% 1206 1/4W Auto | |
| 462 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;51OHM 1% 1206 1/4W Auto | |
| 463 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;3.6OHM 1% 1206 1/4W | |
| 464 | Linh kiện điện tử | STACKPOLE hoặc tương đương | 80 | Chiếc | RES-SMD;2OHM 1% 0805 1/8W Auto | |
| 465 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 466 | Linh kiện điện tử | Panasonic - ECG hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM 1% 0402 1/10W | |
| 467 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;18KOHM 1% 0402 1/10W | |
| 468 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;1.8KOHM 1% 0402 1/10W | |
| 469 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;3.9KOHM 1% 0402 1/10W | |
| 470 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 50 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM 1% 0402 1/10W | |
| 471 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;7.5KOHM 1% 0402 1/10W | |
| 472 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 83 | Chiếc | RES-SMD;5.1KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 473 | Linh kiện điện tử | STACKPOLE ELECTRONICS INC. hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM 1% 2010 3/4W | |
| 474 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;330KOHM 1% 1206 1/4W | |
| 475 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM 1% 1206 1/4W | |
| 476 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;470OHM 5% 2010 1W | |
| 477 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;10OHM 5% 1210 3/4W | |
| 478 | Linh kiện điện tử | VISHAY DALE hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;0.22OHM 1% 1210 1W Auto | |
| 479 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;5.36kOHM 1% 0805 1/8W Auto | |
| 480 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;22OHM 1% 1206 1/4W | |
| 481 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;1Ohm 1% 1210 1/2W Auto | |
| 482 | Linh kiện điện tử | STACKPOLE ELECTRONICS INC hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;0.068OHM 1% 2512 2W | |
| 483 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 55 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM 1% 1206 1/4W | |
| 484 | Linh kiện điện tử | STACKPOLE ELECTRONICS INC hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;0.001OHM 1% 2512 2W 50ppm | |
| 485 | Linh kiện điện tử | DEHN hoặc tương đương | 10 | Chiếc | MODULE DIP;Surge counting and SPD status monitoring | |
| 486 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;2 INPUT AND GATE 8?Lead US8 -40 TO 85°C | |
| 487 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IC;GATE OR 4CH 2-INP 14-SOIC -40TO 125°C | |
| 488 | Linh kiện điện tử | STMicroelectronics hoặc tương đương | 30 | Chiếc | IC;Single Comparator SC70-5 -40 TO 125°C | |
| 489 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;Hex Buffers and Drivers TSSOP-14 -40TO 125ºC | |
| 490 | Linh kiện điện tử | TI(TEXAS INSTRUMENTS) hoặc tương đương | 40 | Chiếc | IC;Power MOSFET Driver SOIC-8 -40TO 125°C | |
| 491 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;CTRLR PWM OTP OVD HV 8-DFN -40TO 150°C | |
| 492 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;OPAMP GP 10MHZ RRO 8-SOIC -40TO 125°C | |
| 493 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IC;LDO REG-5V 0.1A SOT-89 -30TO 75ºC | |
| 494 | Linh kiện điện tử | TOSHIBA hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IC;Optoisolator 4-SOIC -55TO 110°C | |
| 495 | Linh kiện điện tử | ST hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;LDO REG 12V 500mA DPAK -40TO 125ºC | |
| 496 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IC;OPTOISOLATR 5KV TRANS 4SMD -30TO 110°C | |
| 497 | Linh kiện điện tử | HIROSE ELECTRIC CO LTD hoặc tương đương | 34 | Chiếc | Other;Caps | |
| 498 | Linh kiện điện tử | HIROSE ELECTRIC CO LTD hoặc tương đương | 34 | Chiếc | Other;Caps | |
| 499 | Linh kiện điện tử | MURATA ELECTRONICS NORTH AMERICA hoặc tương đương | 42 | Chiếc | CAP-CER SMD;100pF 5% 0603 50V C0G VPLB | |
| 500 | Linh kiện điện tử | TAIYO YUDEN hoặc tương đương | 14 | Chiếc | CAP-CER SMD;100nF 10% 0603 16V X7R | |
| 501 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 63 | Chiếc | CAP-CER SMD;2.2uF 10% 0603 16V X5R | |
| 502 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-CER SMD;470pF 10% 0603 50V X7R | |
| 503 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 70 | Chiếc | CAP-CER SMD;1nF 10% 0603 25V X7R | |
| 504 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-SUPER;100mF -20%+80% 13x8.5mm 5.5V | |
| 505 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;220uF 20% 12.5x6.3mm 10V | |
| 506 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 21 | Chiếc | CAP-CER SMD;220pF 20% 0603 50V X7R | |
| 507 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 14 | Chiếc | CAP-CER SMD;1UF 10% 0603 25V X7R | |
| 508 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-CER SMD;10uF 20% 1206 25V X5R | |
| 509 | Linh kiện điện tử | NICHICON hoặc tương đương | 28 | Chiếc | CAP-ALUM DIP;470UF 20% 6.3x11mm 10V | |
| 510 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER SMD;33pF 10% 0603 25V C0G | |
| 511 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 14 | Chiếc | CAP-CER SMD;10pF 10% 0603 25V C0G | |
| 512 | Linh kiện điện tử | TDK hoặc tương đương | 28 | Chiếc | FUSE;GAS DISCHARGER TUBE 10kA@8/20us 90V 5.x7.6mm | |
| 513 | Linh kiện điện tử | FCI hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 3PINS 1ROW 2.54mm | |
| 514 | Linh kiện điện tử | JST SALES AMERICA INC hoặc tương đương | 252 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP | |
| 515 | Linh kiện điện tử | JST SALES AMERICA INC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 6PINS 1ROW 2.5mm | |
| 516 | Linh kiện điện tử | JST SALES AMERICA INC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER F 6PINS 1ROW 2.5mm | |
| 517 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 7 | Chiếc | ANTENNA;PCB Type 2.45Ghz I-PEX | |
| 518 | Linh kiện điện tử | Siretta Ltd hoặc tương đương | 7 | Chiếc | ANTENNA;GPRS Antenna 800MHZ-2.1GHz 2dBi | |
| 519 | Linh kiện điện tử | TAOGLAS hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CONN-DIP;SMA JACK R/A F 50OHM | |
| 520 | Linh kiện điện tử | MOLEX hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CONN-SMD;CONN SIM 22.3x26.2x2.6mm | |
| 521 | Linh kiện điện tử | Nexperia USA Inc. hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;USB DUAL ESD PROTECT SC-74 -40TO 85°C | |
| 522 | Linh kiện điện tử | BOURNS INC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CHOKE SMD;1mH 0.8A 9.2x6x5.3mm 310mOHM | |
| 523 | Linh kiện điện tử | RECOM POWER hoặc tương đương | 14 | Chiếc | MODULE DIP;DC/DC CONVERTER | |
| 524 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 28 | Chiếc | RES-SMD;62OHM 1% 1206 1/4W | |
| 525 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 56 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM 5% 0603 1/10W | |
| 526 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 28 | Chiếc | RES-SMD;60.4OHM 1% 1206 1/4W | |
| 527 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 14 | Chiếc | RES-SMD;470OHM 5% 0805 1/8W | |
| 528 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;240OHM 5% 0603 1/10W | |
| 529 | Linh kiện điện tử | YAGEO hoặc tương đương | 14 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 530 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 14 | Chiếc | RES-SMD;0OHM JUMPER 0402 1/10W | |
| 531 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 532 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 21 | Chiếc | RES-SMD;3.6kOhm 1% 0603 1/10W Auto | |
| 533 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;15KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 534 | Linh kiện điện tử | Panasonic Electronic Components hoặc tương đương | 21 | Chiếc | RES-SMD;22OHM 1% 0603 1/10W | |
| 535 | Linh kiện điện tử | TE hoặc tương đương | 105 | Chiếc | RES-SMD;51OHM 1% 2512 2W | |
| 536 | Linh kiện điện tử | Panasonic hoặc tương đương | 28 | Chiếc | RES-SMD;75KOhm 0.1% 0603 1/10W Auto | |
| 537 | Linh kiện điện tử | Panasonic hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;300KOHM 0.1% 0805 1/8W Auto | |
| 538 | Linh kiện điện tử | Panasonic hoặc tương đương | 42 | Chiếc | RES-SMD;750KOHM 0.1% 1206 1/4W Auto | |
| 539 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 28 | Chiếc | RES-SMD;3OHM 5% 2512 1W | |
| 540 | Linh kiện điện tử | TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | 49 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM 0.1% 1206 1/3W 15ppm | |
| 541 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 70 | Chiếc | CAP-CER SMD;1uF 10% 0603 25V X5R | |
| 542 | Linh kiện điện tử | Yageo hoặc tương đương | 91 | Chiếc | CAP-CER SMD;1uF 1206 100V X7R | |
| 543 | Linh kiện điện tử | Taiyo Yuden hoặc tương đương | 42 | Chiếc | CAP-CER SMD;10uF 10% 1206 35V X5R | |
| 544 | Linh kiện điện tử | TDK hoặc tương đương | 42 | Chiếc | TVS-VARISTOR;65VDC 6.5KA | |
| 545 | Linh kiện điện tử | ON Semiconductor hoặc tương đương | 84 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V 200mA SOD123 | |
| 546 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 210 | Chiếc | DIODE-ZENER;5.6V 200mW SOD323 | |
| 547 | Linh kiện điện tử | VISHAY hoặc tương đương | 56 | Chiếc | THERMISTOR;NTC 10KOHM@25°C 1% 3x10mm | |
| 548 | Linh kiện điện tử | EPCOS INC hoặc tương đương | 28 | Chiếc | CHOKE-SMD;51uH@100kHz 250mA 5.2x3.2x3mm 550mOhm | |
| 549 | Linh kiện điện tử | MICROCHIP TECHNOLOGY hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;EEPROM 512KBIT 400KHZ 8SOIC -40TO 85°C | |
| 550 | Linh kiện điện tử | NXP hoặc tương đương | 14 | Chiếc | IC;CAN TRANSEIVER HS 8-SOIC -40°C TO 150°C | |
| 551 | Linh kiện điện tử | TI(TEXAS INSTRUMENTS) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;LDO REG 3.3V 800mA SOT223 -40TO 125ºC | |
| 552 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;VREF SERIES 3V SOT23-3 -40TO 125°C | |
| 553 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;VREF SOT-23-3 -40TO125°C | |
| 554 | Linh kiện điện tử | ISSI, INTEGRATED SILICON SOLUTION INC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;FLASH 16MBIT 104MHZ 8SOIC -40 TO 105°C | |
| 555 | Linh kiện điện tử | ST hoặc tương đương | 14 | Chiếc | IC;MCU 32BIT 2MB FLASH 144-LQFP -40°CTO 105°C | |
| 556 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;SRL REAL TIME CLOCK 8-SOIC -40TO 85°C | |
| 557 | Linh kiện điện tử | TEXAS INTRUSMENT hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;DGTL ISO 2.5KV GEN PURP 8SOIC -40TO 125°C | |
| 558 | Linh kiện điện tử | ANALOG DEVICES INC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;SUPERVISOR WATCHDOG LV 6WLCSP -40TO 85°C | |
| 559 | Linh kiện điện tử | TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | 14 | Chiếc | IC;OP AMP ZERO-DRIFT CMOS 8SOIC -40TO 125°C | |
| 560 | Linh kiện điện tử | SILICON LABS hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;TXRX WIFI MODULE 12x11mm -40 TO 85°C | |
| 561 | Linh kiện điện tử | MICROCHIP TECHNOLOGY hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;REG LDO ADJ 3A TO263-5 -40TO 125°C | |
| 562 | Linh kiện điện tử | QUECTEL hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;MODULE UMTS/HSDPA -40TO 85°C | |
| 563 | Linh kiện điện tử | SEIKO INSTRUMENTS hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CRYSTAL;32.768KHz 20ppm 6pF 1.88x6mm | |
| 564 | Linh kiện điện tử | Abracon LLC hoặc tương đương | 21 | Chiếc | CRYSTAL;8MHz ±30ppm 18pF 6x3.5x1.4mm | |
| 565 | Linh kiện điện tử | BOURNS INC hoặc tương đương | 56 | Chiếc | FB;150OHM@100MHz 800mA 0805 200mOHM | |
| 566 | Linh kiện điện tử | TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CONN-SMD;RF HEADER 50OHM | |
| 567 | Linh kiện điện tử | LITTELFUSE hoặc tương đương | 21 | Chiếc | FUSE;Fast 3A 125V 6.1x2.69x2.69mm | |
| 568 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 28 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V 150mA SOD123 | |
| 569 | Linh kiện điện tử | Microchip Technology hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;EEPROM 64KBIT 400KHZ 8SOIC -40TO 85°C | |
| 570 | Linh kiện điện tử | TE hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 4PINS 1ROW | |
| 571 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RELAY;3VDC 2A 10.6x7.2x5.4mm | |
| 572 | Linh kiện điện tử | TDK Electronics Inc. hoặc tương đương | 28 | Chiếc | TVS-VARISTOR;65VDC 50VAC 4.5KA 14mm RADIAL | |
| 573 | Linh kiện điện tử | TDK Electronics Inc. hoặc tương đương | 21 | Chiếc | FUSE;GAS DISCHARGER TUBE 10kA@8/20us 90V 5.x5mm | |
| 574 | Linh kiện điện tử | JST Sales America Inc hoặc tương đương | 21 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER F 8PINS 1ROW 8 2.5mm | |
| 575 | Linh kiện điện tử | JST Sales America Inc. hoặc tương đương | 21 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER M 8PINS 1ROW 2.5mm | |
| 576 | Linh kiện điện tử | Diodes hoặc tương đương | 14 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V 200mA SOT23-3 | |
| 577 | Linh kiện điện tử | MPD (MEMORY PROTECTION DEVICES) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CONN-SMD;HOLDER COIN CELL FOR CR1220 18.54x14x4mm | |
| 578 | Linh kiện điện tử | Texas Instruments hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;BATT MFMT LI-ION AFE 44TSSOP -40 TO 85°C | |
| 579 | Linh kiện điện tử | NXP SEMICONDUCTORS hoặc tương đương | 7 | Chiếc | MOS-FET;N 100V 190mA SOT-23 | |
| 580 | Linh kiện điện tử | Nexperia USA Inc hoặc tương đương | 7 | Chiếc | DIODE-ZENER;6.2V 590mW SOD123 | |
| 581 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 14 | Chiếc | CAP-CER SMD;100pF 10% 0402 25V C0G | |
| 582 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 14 | Chiếc | CAP-CER SMD;1nF 5% 0603 50V C0G Auto | |
| 583 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 14 | Chiếc | CAP-CER SMD;12PF 5% 0603 50V C0G | |
| 584 | Linh kiện điện tử | Kemet hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-CER SMD;100pF 5% 0805 100V C0G | |
| 585 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-CER SMD;2.2uF 10% 0805 25V X5R | |
| 586 | Linh kiện điện tử | KEMET hoặc tương đương | 28 | Chiếc | CAP-CER SMD;100nF 10% 1812 1kV X7R Auto | |
| 587 | Linh kiện điện tử | SAMSUNG hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER SMD;10UF 10% 0805 16V X7R | |
| 588 | Linh kiện điện tử | AMPHENOL hoặc tương đương | 21 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB RCPT 9POS F R/A 30.81 x 12.58mm | |
| 589 | Linh kiện điện tử | FCI hoặc tương đương | 21 | Chiếc | CONN-DIP;DSUB RCPT;M 9PINS 2ROWS | |
| 590 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 105 | Chiếc | MOS-FET;P 20V 4.2A SOT-23 | |
| 591 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 28 | Chiếc | RES-SMD;120KOHM 1% 0603 1/10W | |
| 592 | Linh kiện điện tử | Panasonic hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;499kOHM 1% 0603 1/10W | |
| 593 | Linh kiện điện tử | Panasonic hoặc tương đương | 14 | Chiếc | RES-SMD;2MOHM 5% 0603 1/10W | |
| 594 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;470OHM 5% 0603 1/10W | |
| 595 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 21 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM 5% 0603 1/10W | |
| 596 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 42 | Chiếc | RES-SMD;150KOHM 1% 0805 1/8W | |
| 597 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM 1% 0805 1/8W Auto | |
| 598 | Linh kiện điện tử | Panasonic hoặc tương đương | 14 | Chiếc | RES-SMD;0OHM JUMP 0805 1/8W | |
| 599 | Linh kiện điện tử | Panasonic hoặc tương đương | 21 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM 5% 0805 1/8W | |
| 600 | Linh kiện điện tử | Panasonic hoặc tương đương | 28 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM 1% 1206 1/4W | |
| 601 | Linh kiện điện tử | Panasonic hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;56KOHM 0.1% 0603 1/5W Auto | |
| 602 | Linh kiện điện tử | PANASONIC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-DIP;3OHM 5% 5.5x15mm 3W | |
| 603 | Linh kiện điện tử | Murata hoặc tương đương | 42 | Chiếc | CAP-CER SMD;220pF 5% 0603 50V C0G | |
| 604 | Linh kiện điện tử | Texas Instruments hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;DGTL ISO 2.5KV 2CH I2C 8-SOIC -40TO 125°C | |
| 605 | Linh kiện điện tử | Texas Instruments hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;Quad-Channel Digital Isolators SSOP-16 -55TO 125°C | |
| 606 | Linh kiện điện tử | 7 | Chiếc | CONTACTOR;60V 60A 2POLES | ||
| 607 | Linh kiện điện tử | Texas Instruments hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;IC Low Noise Low Dropout Voltage SOIC-8 0TO 70°C | |
| 608 | Linh kiện điện tử | Texas Instruments hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;Sensor AFE System HTSSOP-28 -40 TO 125°C | |
| 609 | Linh kiện điện tử | Lite-On Inc hoặc tương đương | 7 | Chiếc | LED-SMD;5V 30mA 0805 GREEN | |
| 610 | Linh kiện điện tử | Maxim Integrated hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;Ultra-Low Power fuel-gauge 14-TDFN-EP −40 TO +85°C | |
| 611 | Linh kiện điện tử | NXP hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;MCU 32BIT 512KB FLASH 64-LQFP -40TO 105°C | |
| 612 | Linh kiện điện tử | ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | 21 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V 200mA SOT-23 | |
| 613 | Linh kiện điện tử | Diodes hoặc tương đương | 42 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN 40V 600mA SOT-23 | |
| 614 | Linh kiện điện tử | MPS(MONOLITHIC POWER SYSTEMS) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;Monolithic Flyback/Forward DC-DC Converter SOIC8E −40°C to 85°C | |
| 615 | Linh kiện điện tử | Vishay hoặc tương đương | 21 | Chiếc | THERMISTOR;NTC 10KOHM @ 25°C 1% 10x3mm | |
| 616 | Linh kiện điện tử | Yageo hoặc tương đương | 21 | Chiếc | RES-SMD;0.001OHM 1% 2512 2W 50ppm Auto | |
| 617 | Linh kiện điện tử | Yageo hoặc tương đương | 28 | Chiếc | RES-SMD;100OHM 5% 0805 1/8W | |
| 618 | Linh kiện điện tử | TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | 7 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM 0.1% 0603 1/16W 10ppm | |
| 619 | Linh kiện điện tử | Littelfuse Inc. hoặc tương đương | 56 | Chiếc | FUSE-CLIP;5mm 10A PC MNT 250V | |
| 620 | Linh kiện điện tử | Littelfuse Inc. hoặc tương đương | 28 | Chiếc | FUSE;FAST 15A 250V 5.2x20mm | |
| 621 | Linh kiện điện tử | Littelfuse Inc hoặc tương đương | 7 | Chiếc | TVS-DIODE;BI-DIR 400W 75V DO-214AC | |
| 622 | Linh kiện điện tử | DIODES INC hoặc tương đương | 28 | Chiếc | TVS-DIODE;TVS 600W 33.3/48.4V SMB | |
| 623 | Linh kiện điện tử | BOURNS INC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IND-SMD;100uH 20% 11x8x5.1mm 0.65A 300mOhm Power Ind | |
| 624 | Linh kiện điện tử | STMicroelectronics hoặc tương đương | 7 | Chiếc | MOS-FET;N 200V 18A DPAK | |
| 625 | Linh kiện điện tử | STMicroelectronics hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;SUPERVISOR PB RESET SOT23-5 -40TO 85°C | |
| 626 | Linh kiện điện tử | STMicroelectronics hoặc tương đương | 7 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;150V 2A SMA | |
| 627 | Linh kiện điện tử | STMicroelectronics hoặc tương đương | 7 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;150V 3A SMB | |
| 628 | Linh kiện điện tử | Texas Instruments hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;LOW-VOLTAGE HIGH-SPEED OPAMP SOIC-8 -40TO 85°C | |
| 629 | Linh kiện điện tử | Nichicon hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-ALUM SMD;47uF 20% 10x10mm 100V | |
| 630 | Linh kiện điện tử | Nichicon hoặc tương đương | 7 | Chiếc | CAP-ALUM SMD;220uF 20% 6.3x7.7mm 10V | |
| 631 | Linh kiện điện tử | Kingbright hoặc tương đương | 7 | Chiếc | LED-DIP;2.05V 10mA D3X5mm RED | |
| 632 | Linh kiện điện tử | Kingbright hoặc tương đương | 14 | Chiếc | LED-DIP;2.25V 20mA 3x5mm Red | |
| 633 | Linh kiện điện tử | Diodes Incorporated hoặc tương đương | 7 | Chiếc | MOSFET;N 100V 0.76A SOT23 | |
| 634 | Linh kiện điện tử | DONGGUAN CHAM BATTERY TECHNOLOGY CO.,LTD hoặc tương đương | 910 | Chiếc | BATTERY-LITHIUM;3.6V 2500mAh 18.6x65.2mm | |
| 635 | Linh kiện điện tử | Vertiv hoặc tương đương | 2 | Chiếc | MODULE;Module rectifier R48-3500E4 48V 73A | |
| 636 | Linh kiện điện tử | BOURNS INC hoặc tương đương | 7 | Chiếc | IC;SUPPRESSOR TCS DUAL DFN -40TO 125°C | |
| 637 | Linh kiện điện tử | AMETHERM hoặc tương đương | 7 | Chiếc | THERMISTOR;NTC 4OHM@25°C 20% 6x3.5mm | |
| 638 | Linh kiện điện tử | Open hoặc tương đương | 14 | Chiếc | MCB;48VDC 63A 1Pole SMART_CB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi