Gói thầu: Cung cấp thiết bị an toàn vệ sinh lao động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị an toàn vệ sinh lao động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615450 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 11:36:00 đến ngày 2020-06-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 494,747,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Súng đo nhiệt độ hồng ngoại - Model: 62MAX - Dải đo:-30 °C đến 500 °C (-22°F đến 932°F) - Độ chính xác: ±1.5 °C or ±1.5% của giá trị đọc - Thời gian hồi đáp: Dải phổ: 8 to 14 microns - Độ nhạy: 0.10 đến 1.00 - Độ phân dải quang: 10:1 - Hiển thị: 0.1 °C (0.2 °F) - Khả năng đọc lại: ±0.8% của giá trị đọc | 2 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 2 | Máy đo đa khí MX4 - Model: MX4-K1232111111 - Sensor Type: LEL, O2, CO, H2S - Dải làm việc: + Oxy: 0 - 30% VOL + LEL: 0 - 100 % LEL + CO: 0-1000 ppm + H2S: 0-500 ppm - Dải nhiệt độ hoạt động: -20 – +50oC - Dải độ ẩm hoạt động: 15-95% - Màn hình hiển thị: LCD - Báo động: màn hình LED, âm báo động (95dB ở 30cm) - Chống nước, bụi, Chống cháy nổ: tiêu chuẩn IP67, EX - Thông số TWA, STEL: Cài đặt chuẩn - Kích thước: 103x58x30 mm - Khối lượng: 182g - Màu sắc: Cam. - Phụ kiện: + Pin và đế sạc, + Đầu nối và ống hiệu chuẩn, + Hướng dẫn sử dụng tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt. - Nhà sản xuất: Inductrial Scientific | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 3 | Hộp đựng bình chữa cháy - Chất liệu: Inox 304; - Kích thước: 600x500x180mm; - Sơn tĩnh điện; - Màu đỏ. | 105 | Hộp | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 4 | Lăng chữa cháy tự động điều chỉnh lưu lượng nước QUADRACUP 2.5” GOST. - Đầu vào: DN65, ngàm GOST; - Chất liệu: Hợp kim nhôm cứng; - Lưu lượng: 110-470 l/phút; - Có chế độ khóa dòng nước bằng van cầu, chất liệu thép không gỉ; - Có chế độ điều chỉnh lưu lượng nước 4 cấp; Có tay nắm; - Áp suất làm việc: 07 bar. | 2 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 5 | Rìu cứu hoả + giá treo Ingco HAX02012508 - HAX02012508 - Chất liệu lưỡi: Thép hợp kim; - Chất liệu cán: Gỗ bọc nhựa mềm, có rảng; - Thông số: + Khối lượng đầu búa: 1250g; + Chiều dài: 700mm. - Phụ kiện: Giá treo. | 4 | Cây | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 6 | Thiết bị kiểm tra đầu dò nhiệt - Hãng: Noclimb Products Ltd; - Mã: Solo 461; - Phụ kiện kèm theo: Pin, bộ sạc, hướng dẫn sử dụng; | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 7 | Thiết bị kiểm tra đầu do khói - Hãng: Noclimb Products Ltd; - Mã: Solo 330; - Phụ kiện kèm theo: Pin, bộ sạc, hướng dẫn sử dụng. | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 8 | Túi đựng thiết bị Solo 610 - Hãng: Noclimb Products Ltd; - Mã: Solo 610. | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 9 | Cây cầm 4,48m Solo 100 - Hãng: Noclimb Products Ltd; - Mã: Solo 100. | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 10 | Cây cầm nối dài 1,13m Solo 101 - Hãng: Noclimb Products Ltd; - Mã: Solo 101. | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 11 | Chai tạo khói SOLO A5 - Hãng: Noclimb Products Ltd; - Mã: Solo A5. | 1 | Chai | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 12 | Chai vệ sinh đầu dò solo A7 - Hãng: Noclimb Products Ltd; - Mã: Solo A7. | 1 | Chai | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 13 | Kính chống hóa chất - Kính ELVEX Chống Văn Bắn Hóa Chất; - VISIONAIRE GG-30G-AF; - Mã sản phẩm: GG-30-AF; - Công dụng: Chống hóa chất, Chống bụi, Chống đọng sương; - Mô tả: Gọng màu đen/kính màu trong; - Chất liệu: Polycarbonate; - Tiêu chuẩn: Z87.1/CE-EN-166; - Màu sắc: Không màu. | 10 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 14 | Phin lọc khí Clo PRO2000 - Mã số: 5042671; - Kiểu lọc: CF22 B2-P3 PSL R; - Trọng lượng: 268 gram; - Mã màu: Xám và trắng; - Tiêu chuẩn: EN 14387. | 4 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 15 | Xe đẩy hàng 4 bánh tải 600kg - Model: XTL200DS; - Kích thước(mm) : Rộng 780 x Dài 1230; - Cự ly sàn xe: 292mm; - Sử dụng bánh xe L200; - Chất liệu: thép ống và tấm thép; - Tay đẩy có thể gập; - Tự trọng xe đẩy: 47 kg; - Tải Trọng : 600kg; | 1 | Xe | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 16 | Súng đo nhiệt độ hồng ngoại - Model: 62MAX - Dải đo:-30 °C đến 500 °C (-22 °F đến 932 °F); - Độ chính xác: ±1.5 °C or ±1.5% của giá trị đọc; - Thời gian hồi đáp: Dải phổ: 8 to 14 microns; - Độ nhạy: 0.10 đến 1.00; - Độ phân dải quang: 10:1; - Hiển thị: 0.1 °C (0.2 °F); - Khả năng đọc lại: ±0.8% của giá trị đọc | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 17 | Pallet nhựa - Loại: Pallet nhựa màu đen; - Chất liệu HDPE; - Kích thước: 1100x1100x150mm; - Chịu được tải trọng lớn hơn 1.000kg. | 20 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 18 | Găng tay cách điện 35kV - Hãng sản xuất: REGELTEX; - Mã số: GLE41:4 10; - Class 4; - Vật liệu: Cao su tổng hợp; - Chiều dài: 41cm; - Độ dày: 3.6mm; - Điện áp hoạt động tối đa: 36.000V; - Điện áp kiểm tra: 40.000V. | 2 | Đôi | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 19 | Ủng cách điện - Cấp điện áp: 35kV; - Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN 5588-1991; - Chất liệu: Cao su tổng hợp; - Chất liệu đế: Cao su tổng hợp; - Màu sắc: đỏ; - Kích cỡ: 39-43; - Kiểu dáng: Công nghiệp; - Công dụng: Cách điện cao áp. | 2 | Đôi | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 20 | Bút thử điện cao thế SEW 275HP - Mã sản phẩm: 275kV01; - Giải điện áp kiểm tra: 240VAC, 2kV, 6kV, 11kV, 22kV, 33kV, 132kV, 275kV; - Đo không tiếp xúc; - Hiển thị: LED sáng đỏ; - Còi báo: âm thanh; - Giải kiểm tra được điều chỉnh; - Chức năng: + Kiểm tra dễ dàng, dễ lựa chọn; + Phát hiện được điện áp thấp; + Sử dụng trong nhà và ngoài trời; + Đầu nối thích hợp cho nhiều loại sào cách điện khác nhau; + Trọng lượng nhẹ, nhỏ gọn; - Ở 240VAC khoảng cách phát điện: 5~10cm; - Nguồn: 3x1,5V; - Trọng lượng: 560g. - Hãng sản xuất: Sew | 2 | Cây | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 21 | Bình chữa cháy di động - Loại bình: Bình di động MFZABC4; - Chất chữa cháy: Bột ABC; - Khối lượng bột: 04 kg; - Tổng trọng lượng: 5,3kg; - Hiệu quả phun: > 9m/s; - Phạm vi phun: >4m. | 15 | Bình | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 22 | Bơm nước di động PCLB - Model: WB30XT3 DR; - Loại máy: GX160T2; - Hãng sản xuất: Honda; - Kiểu máy: 4 thì, 1 xi lanh; - Lưu lượng tối đa: 1100 lít/phút; - Dung tích xi lanh: 163 cc; - Đường kính x hành trình piston: 68.0 x 45.0 mm; - Tỉ số nén: 9.0; - Kiểu đánh lửa: Transito từ tính ( IC ); - Bugi: NGK; - Kiểu bôi trơn: Tát nhớt cưỡng bức; - Dung tích nhớt: 0.58 lít; - Kiểu khởi động: bằng tay; - Kích thước (DxRxC): 510 x 385 x 455 (mm); - Dung tích bình nhiên liệu: 3.1 lít; - Thời gian hoạt động liên tục (tại tải liên tục): 1.9 h; - Trọng lượng khô: 26 Kg; - Đường kính ống hút xả: 80 mm (3 in); - Tổng cột áp: 23 m; - Cột áp hút tối đa: 7.5 m; - Phụ kiện: ống hút, giỏ lọc, hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt | 1 | Máy | Chi tiết theo BYCBG đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi