Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200608339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lão khoa Trung ương |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511538 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu dịch khám, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:57:00 đến ngày 2020-06-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 949,089,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính 2 mặt 2.5F- dày 7 mét | 120 | Cuộn | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng dính đóng sổ 5.5 mét | 150 | Cuộn | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng dính giấy dán vỉ thuốc 2F-7 mét | 30 | Cuộn | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng dính trong 2cm (240g/cây 10 cuộn) | 30 | Cuộn | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng dính trong 5cm- 1kg/cây 6 cuộn | 350 | Cuộn | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Băng xóa 12 mét | 250 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bìa A4 ĐL160, 100 tờ/tập | 50 | Tập | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bột giặt 800g/gói | 20 | Gói | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bút bi | 6.000 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bút chì | 170 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bút dạ kính | 1.400 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bút dính bàn đôi | 200 | Đôi | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bút ký | 300 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bút nhớ dòng | 135 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bút viết bảng | 400 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bút xóa nước | 200 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chun vòng 130g/ túi | 450 | Túi | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dao dọc giấy nhỏ | 10 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dập ghim số 10 không kèm ghim | 90 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dập ghim số 3 3 chiều | 10 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây đeo thẻ lụa móc nhựa | 150 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Đĩa DVD-R | 100 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đục lỗ | 30 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | File 2 còng bìa xi 3.5F | 100 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | File càng cua còng bật 7F | 150 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | File hở cạnh | 350 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | File nan 3 ngăn | 15 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | File trình ký bìa xi F4 | 120 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ghim dập số 10 | 1.600 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Giấy A5 ĐL 70/90, 500 tờ/ram | 400 | Ram | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Giấy hộp 180 tờ/hộp | 120 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Giấy in A4 ĐL 70, 500 tờ/ram | 6.500 | Ram | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Giấy in A4 ĐL 80/90, 500 tờ/ram | 700 | Ram | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Giấy in ảnh 1 mặt A4 ĐL 230 (20 tờ/tập) | 800 | Tập | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Giấy lau đa năng (2 cuộn/gói) | 3.500 | Cuộn | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Giấy lau vuông (100 tờ/gói. KT 310mm) | 3.500 | Gói | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Giấy note giao việc 3x4 | 550 | Tập | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giấy phân trang 5 màu nhựa | 500 | Tập | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Giấy vệ sinh (12 cuộn/bịch) | 2.000 | Cuộn | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ghim cài tam giác | 160 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Gọt chì | 30 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Hồ khô | 800 | Lọ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hồ nước 30ml | 4.000 | Lọ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Hộp đựng tài liệu 20cm - bìa xi | 10 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Kéo cắt giấy | 170 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kẹp giấy 15mm | 125 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Kẹp giấy 19mm | 140 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Kẹp giấy 32mm | 20 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kẹp giấy 41mm | 50 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kẹp giấy 51mm | 40 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Khăn lau trắng 310x 310 mm | 4.000 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Khăn mặt | 500 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Khay cắm bút xoay | 10 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Khay nhựa 3 tầng | 15 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Lau bảng | 20 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Mặt thẻ dọc | 150 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Máy tính 14 số (BH 2 năm) | 40 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Mực dấu 28ml ( Xanh+ đỏ) | 100 | Lọ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Nhổ ghim | 30 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Nước rửa chén 750 ml | 50 | Chai | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Ổ cắm 6D, dây dài 5m | 100 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Phong bì bưu điện | 1.500 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Pin đại | 20 | Đôi | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Pin đũa | 200 | Đôi | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Pin đũa AAA | 220 | Đôi | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Pin tiểu | 200 | Đôi | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Pin đũa AA | 1.000 | Đôi | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Sổ A4 bìa cứng 240 trang bằng đầu | 200 | Quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Sổ A4 bìa cứng 240 trang thừa đầu | 300 | Quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Sổ A5 bìa cứng 200 trang bằng đầu | 200 | Quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Sổ A5 bìa cứng 200 trang thừa đầu | 80 | Quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Sổ bìa da A5 khuy cài | 20 | Quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Sổ lò xo A5 200 trang | 500 | Quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Tẩy bút chì | 50 | Viên | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Thước kẻ mica 30 cm | 70 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Túi 11 lỗ | 3.000 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Túi Clear bag A4 | 800 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Túi Clear bag F | 650 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Túi dán mép số 3 | 25.000 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Túi dán mép số 4 | 2.000 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | USB 16Gb | 100 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Vở kẻ ngang 120 trang | 250 | Quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Xà phòng bánh 90g | 25 | Bánh | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi