Gói thầu: Cung cấp dịch vụ in ấn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lão khoa Trung ương |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ in ấn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511538 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu dịch khám, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:43:00 đến ngày 2020-06-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 837,980,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng theo dõi thực hiện kỹ thuật chuyên môn chăm sóc BN | 1.000 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bìa bệnh án (23*33 cm) | 30.000 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Biên bản hội chẩn (khổ TP A4) | 200 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Biên bản hội chẩn thuốc có dấu sao (khổ TP A5) | 200 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Đơn thuốc (khổ TP A5) | 500 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Gáy hồ sơ điều dưỡng | 30.000 | chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Giấy ra viện (khổ TP A5) | 100 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Phiếu công khai thuốc A4 | 1.000 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Phiếu công khai vật tư A4 | 1.000 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Phiếu đánh giá người bệnh ban đầu A4 | 30.000 | tờ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Phiếu ghi kết quả siêu âm bụng A4 | 3.000 | tờ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Phiếu ghi kết quả siêu âm tuyến giáp A4 | 2.000 | tờ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Phiếu khám sức khỏe định kỳ A3 | 5.000 | tờ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Phiếu theo dõi BN A4 | 1.000 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Phiếu theo dõi dịch truyền A4 | 1.000 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Phiếu trả kết quả CT | 10.000 | tờ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Phiếu trả kết quả MRI | 15.000 | tờ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Phiếu trả lời trắc nghiệm thần kinh tâm lý (khổ TP A4) | 2.000 | tờ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Phiếu vật lý trị liệu (khổ TP A4) | 3.000 | tờ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Phong bì A5 (17*23cm) | 2.000 | chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Phong bì nhỏ(12*22cm) | 5.000 | chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Sổ báo cáo tình hình các khoa lâm sàng A4 | 200 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Sổ giao ban khoa (khổ TP A4) | 100 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Sơ kết 15 ngày điều trị (khổ TP A4) | 150 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Sổ khám bệnh khoa yêu cầu quốc tế | 25.000 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Sổ mượn tài sản (khổ TP A4) | 150 | quyển | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Test sa sút trí tuệ (khổ TP A4) | 2.000 | bộ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Trắc nghiệm đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) khổ TP A4 | 1.000 | bộ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Trắc nghiệm trầm cảm BECK (khổ TP A3) | 1.000 | tờ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Túi film nhỏ (28*33 cm) | 45.000 | chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Túi film to (40*52 cm) | 25.000 | chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi