Gói thầu: Mua sắm mặt hàng in ấn phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện Sản-Nhi tỉnh Quảng Ngãi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện sản nhi tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Mua sắm mặt hàng in ấn phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện Sản-Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200613725 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện tại Quyết định số 4014/QĐ-SYT ngày 31/12/2019 của Giám đốc Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:32:00 đến ngày 2020-06-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 673,157,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng cam kết"Thông tin cần biết về tiêm chủng VGB sơ sinh" | 13.500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 2 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh | 13.500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 3 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật (theo mẫu) | 10.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 4 | Bảng kiểm đánh giá chất lượng HSBA | 90 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 5 | Bảng kiểm dành cho BN trước PT | 12.760 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 6 | Bảng kiểm phòng mổ | 3.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 7 | Hướng dẫn khách hàng TD sau phá thai bằng thuốc | 500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 8 | Bảng cam kết thực hiện thủ thuật | 500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 9 | Phiếu theo dõi đặt vòng | 500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 10 | Thông tin quản lý khách hàng cấy que tránh thai | 100 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 11 | Tư vấn nguy cơ phá thai to | 100 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 12 | Câu hỏi khảo sát kiến thức lớp học tiền sản | 2.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 13 | Bảng kiểm gạc và dụng cụ | 7.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 14 | Bảng kiểm giám sát công tác vệ sinh | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 15 | Bảng kiểm quy trình làm sạch ban đầu | 200 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 16 | Bảng kiểm đánh giá quy trình xử lý đồ vải nhiễm khuẩn | 100 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 17 | Bảng kiểm đánh giá quy trình thu gom đồ vải | 200 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 18 | Bảng kiểm tuân thủ quy trình vệ sinh tay ngoại khoa | 100 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 19 | Bảng theo dõi sử dụng giường bệnh | 67.800 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 20 | Bảng thông tin tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ | 12.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 21 | Bảng kiểm chăm sóc người bệnh toàn điện cấp 1,2 | 9.200 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 22 | Bảng thông tin dành cho người bệnh trước và sau phẫu thuật | 8.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 23 | Báo cáo ADR | 200 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 24 | Bệnh án mắt | 100 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 25 | Bệnh án ngoại trú RHM | 400 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 26 | Bệnh án nhi khoa | 32.250 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 27 | Bệnh án nội khoa | 1.300 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 28 | Bệnh án phá thai | 1.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 29 | Bệnh án phụ khoa | 4.550 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 30 | Bệnh án RHM | 500 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 31 | Bệnh án sản khoa | 14.500 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 32 | Bệnh án sơ sinh | 4.200 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 33 | Bệnh án TCM | 2.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 34 | Bệnh án ngoại khoa | 600 | tờ | giấy trắng, kích thước 30x42cm | ||
| 35 | Biên bản tư vấn giữa tua trực và người nhà | 7.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 36 | Bì thư lớn | 1.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 25x35cm | ||
| 37 | Bì thư trung | 1.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 18x24cm | ||
| 38 | Bì thư nhỏ | 1.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 12x22cm | ||
| 39 | Bì đựng X-Quang 26x36 | 25.000 | tờ | giấy Fort, kích thước 26x36cm | ||
| 40 | Bì đựng phim MRI 36x50 | 1.200 | tờ | giấy Fort, kích thước 36x50cm | ||
| 41 | Bìa Bệnh án phá thai | 1.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 42 | Bìa HSBA sơ sinh vàng | 2.950 | tờ | roky, kích thước 30x42cm | ||
| 43 | Bìa HSBA sơ sinh xanh | 2.950 | tờ | roky, kích thước 30x42cm | ||
| 44 | Bìa HSBA xanh lá | 50.000 | tờ | roky, kích thước 30x42cm | ||
| 45 | Giấy cam đoan phá thai | 1.500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 46 | Giấy cam đoan PT TT( Mẫu mới) | 18.570 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 47 | Giấy cam kết truyền máu | 4.200 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 48 | Giấy khám chữa bệnh theo yêu cầu (mẫu mới) | 38.700 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 49 | Giấy khám sức khỏe dưới 18 tuổi | 100 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 50 | Giấy khám sức khỏeđủ 18 tuổi trở lên | 2.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 51 | Giấy yêu cầu BS khám, điều trị, phẩu thuật | 400 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 52 | Giấy thử phản ứng thuốc | 60 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 53 | Giấy kiểm tra hư hỏng | 3.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 54 | Kế hoạch chăm sóc | 22.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 55 | Mẫu thư góp ý | 500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 56 | Mẫu đơn đề nghị cấp lại giấy chứng sinh | 15 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 57 | Mẫu đơn trình báo mất giấy chứng sinh | 15 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 58 | Mẫu thông báo tai nạn nghề nghiệp | 20 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 59 | Mẫu biên bản tai nạn rủi ro nghề nghiệp | 20 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 60 | Phiếu đăng ký sàng lọc sơ sinh | 20.200 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 61 | Phiếu ăn( Hỗ trợ tiền ăn nghèo) | 80 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 62 | Phiếu chăm sóc | 167.200 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 63 | Phiếu Điều dưỡng( theo mẫu A3) | 8.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 42x30cm | ||
| 64 | Phiếu chăm sóc hồi sức sơ sinh( A3) | 3.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 42x30cm | ||
| 65 | Phiếu chăm sóc sơ sinh(A4) | 5.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 66 | Phiếu cho ăn của trẻ Sơ sinh | 15.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 67 | Phiếu công khai thuốc (mẫu mới) | 108.800 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 68 | Phiếu công khai thuốc (dành cho con) (theo mẫu) | 6.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 69 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng-phụ nữ không mang thai >18t | 8.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 70 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng- Phụ nữ mang thai | 16.200 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 71 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng- Trẻ em nằm viện | 40.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 72 | Phiếu điều dưỡng khoa HSTC-CĐ cấp 1 | 2.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 73 | Phiếu điều dưỡng khoa HSTC-CĐ cấp 2 | 4.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 74 | Phiếu gây mê hồi sức | 10.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 75 | Phiếu giám sát tuân thủ vệ sinh tay | 600 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 76 | Phiếu khám tiền mê( theo mẫu) | 11.500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 77 | Phiếu khảo sát về công tác hướng dẫn, tư vấn-GDSK cho người bệnh, người nhà người bệnh. | 30.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 78 | Phiếu khảo sát thực hiện nuôi con bằng sữa mẹ tại bệnh viện và sau ra viện | 400 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 79 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú | 400 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 80 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh nội trú | 400 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 81 | Phiếu khảo sát ý kiến người mẹ sinh tại Bệnh viện | 400 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 82 | Phiếu khảo sát ý kiến nhân viên y tế | 500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 83 | Phiếu pha dịch truyền | 9.700 | tờ | giấy trắng, kích thước 9x16cm | ||
| 84 | Phiếu Phẩu thuật, thủ thuật | 11.200 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 85 | Phiếu PT TT đặt sonle dạ dày | 3.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 86 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 1.600 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 87 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 64.700 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 88 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 45.800 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 89 | Phiếu theo dõi và ra quyết định điều trị TCM | 2.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 90 | Phiếu thực chi phòng mổ | 10.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 91 | Phiếu vật lý trị liệu | 500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 92 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 108 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 93 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 16 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 94 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 5 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 95 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 98 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 96 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 128 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 97 | Sổ biên bản hội chẩn | 117 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 98 | Sổ biên bản họp giao ban | 42 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 99 | Sổ Biên bản hủy thuốc | 7 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 100 | Sổ biên bản kiểm thảo tử vong tử vong | 1 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 101 | Sổ bình bệnh án | 9 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 102 | Sổ bình Kế hoạch chăm sóc | 9 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 103 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | 65 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 104 | Sổ đi buồng | 41 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 105 | Sổ giao ban | 247 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 106 | Sổ giao nhận bệnh phẩm | 30 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 107 | Sổ giao nhận máu và các chế phẩm máu (mẫu mới) | 4 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 108 | Sổ giấy giới thiệu | 10 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 109 | Sổ kiểm nhập thuốc, hóa chất, VTYT | 4 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 110 | Sổ khám sức khỏe nhân viên | 100 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 111 | Sổ kiểm tra | 12 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 112 | sổ kiểm tra hóa chất hằng ngày (mẫu mới) | 4 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 113 | Sổ lệnh điều xe | 10 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 114 | Sổ lĩnh máu | 46 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 115 | Sổ lưu pha chế môi trường | 1 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 116 | Sổ lý lịch máy | 30 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 117 | Sổ mời hội chẩn | 53 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 118 | Sổ nhận hàng | 45 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 119 | Sổ nhận hóa chất từ khoa Dược (mẫu mới) | 3 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 120 | Sổ nhận mẫu- trả kết quả | 24 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 121 | Sổ nhật ký máy | 17 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 122 | Sổ nhóm máu | 4 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 123 | Sổ Nội kiểm môi trường cấy và bệnh phẩm | 2 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 124 | Sổ nội kiểm thuốc nhuộm (mẫu mới) | 2 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 125 | Sổ nội kiểm vật liệu lấy bệnh phẩm | 2 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 126 | Sổ phân công công tác điều dưỡng | 32 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 127 | Sổ phản ứng hòa hợp (mẫu mới) | 4 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 128 | Sổ phản ứng thuốc ADR | 9 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 129 | Sổ phiếu lĩnh HC vật tư y tế tiêu hao | 49 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 130 | Sổ phiếu lĩnh thuốc | 57 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 131 | Sổ phiếu lĩnh thuốc gây nghiện | 6 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 132 | Sổ phiếu lĩnh thuốc hướng thần | 8 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 133 | Sổ phiếu trả HC vật tư y tế tiêu hao | 29 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 134 | Sổ phiếu trả thuốc | 33 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 135 | Sổ phiếu trả thuốc gây nghiện | 5 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 136 | Sổ phiếu trả thuốc hướng thần | 7 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 137 | Sổ sinh hoạt Hội đồng người bệnh | 32 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 138 | Sổ tay điều dưỡng | 435 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 139 | Sổ test nhanh | 3 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 140 | Sổ theo dõi cấp giấy chứng sinh | 120 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 141 | Sổ theo dõi và xử lý thư góp ý | 1 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 142 | Sổ thủ thuật, phẫu thuật | 8 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 143 | Sổ thường trực | 19 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 144 | Sổ tiến trình nuôi cấy (mẫu mới) | 1 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 145 | Sổ xuất hóa chất sử dụng hàng ngày | 6 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 146 | Sổ tài sản, y dụng cụ | 4 | quyển | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 147 | Sổ TD rủi ro tai nạn nghề nghiệp | 4 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 148 | Sổ TD xử lý rủi ro tai nạn nghề nghiệp | 4 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 149 | Sổ sai sót chuyên môn | 5 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 150 | Sổ nhật ký theo dõi xử trí đường dây nóng | 1 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 151 | Tờ điều trị | 152.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 152 | Tờ điều trị (phá thai bằng thuốc tuổi thai từ 7-9 tuần) | 1.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 153 | Tờ rơi in màu Nuôi con bằng sữa mẹ | 1.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 154 | Tờ rơi in màu Sốt xuất huyết | 500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 155 | Tờ rơi in màu tay chân miệng | 500 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 156 | Tờ rơi Thiểu năng tuyến giáp bẩm sinh | 1.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 157 | Tờ rơi Sàng lọc sơ sinh các bệnh do rối loạn chuyển hoá | 1.000 | tờ | cos, kích thước 21x30cm | ||
| 158 | Tờ rơi sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện sớm bệnh cho con của bạn | 1.500 | tờ | cos, kích thước 21x30cm | ||
| 159 | Tờ rơi Bệnh thiếu men G6PD | 1.500 | tờ | cos, kích thước 21x30cm | ||
| 160 | Tờ rơi Kiểm tra thính giác cho trẻ sơ sinh | 1.000 | tờ | cos, kích thước 21x30cm | ||
| 161 | Tờ rơi Phát hiện sớm bệnh tim bẩm sinh nặng ở trẻ sơ sinh | 1.000 | tờ | cos, kích thước 21x30cm | ||
| 162 | Kết quả xét nghiệm ( hiếm muộn) | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 163 | Tóm tắt bệnh án | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 164 | Tờ hỏi bệnh vợ/chồng | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 165 | Bạn nên làm gì khi bị hội chứng quá kích buồng trứng | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 166 | Cam đoan bơm tinh trùng vào buồng tử cung | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 167 | Cam kết điều trị đúng mẫu | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 168 | Thụ tinh nhân tạo | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 169 | Phiếu theo dõi quá kích buồng trứng | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 170 | Chụp buồng tử cung | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 171 | Phiếu theo dõi IUI | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 172 | Phiếu theo dõi nang noãn | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 173 | Siêu âm ngày 2 | 300 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 174 | Bài test lớp học tiền sản | 2.000 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 175 | Sổ bảo dưỡng máy đọc huỳnh quang VITOR2D | 2 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 176 | Sổ bảo dưỡng máy rửa và loại bỏ đĩa giấy DELFIA WASH-DISKREMOVE | 2 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 177 | Sổ bảo dưỡng máy lắc đĩa vi tấm DELFIA DISKREMOVE | 2 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 178 | Sổ bảo dưỡng máy lắc đĩa vi tấm TriNEST | 2 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 179 | Sổ bảo dưỡng máy đục lỗ mẫu máu khô DBS PUNCHẺ | 2 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 180 | Sổ bảo dưỡng máy MINICAP FLEX-PIERCING | 2 | quyển | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 181 | Giấy cam đoan điều trị theo yêu cầu (Khoa Hiếm muộn) | 600 | tờ | giấy trắng, kích thước 15x21cm | ||
| 182 | Bảng kiểm IUI | 120 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 183 | Bảng kiểm tra hành chính bệnh nhân thực hiện IUI | 120 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm | ||
| 184 | Phiếu đánh giá sàng lọc | 120 | tờ | giấy trắng, kích thước 21x30cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi