Gói thầu: Gói thầu số 07: Cung cấp chi tiết máy, thép các loại phục vụ sản xuất.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X260/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Cung cấp chi tiết máy, thép các loại phục vụ sản xuất. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534250 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ hành chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:29:00 đến ngày 2020-06-12 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 456,911,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc, trục cơ máy dập 1 tấn | 3 | Bộ | Bạc trục cơ lắp thay thế cho máy đột dập 1 tấn có tại bên mời thầu | ||
| 2 | Chày cối đột lỗ phi 5 | 2 | Bộ | Chế tạo khuôn dập sản phẩm, kích thước, các yêu cầu theo bản vẽ do bên mời thầu cung cấp | ||
| 3 | Chày, cối đột lỗ phi 18 | 2 | Bộ | Chế tạo khuôn dập sản phẩm, kích thước, các yêu cầu theo bản vẽ do bên mời thầu cung cấp | ||
| 4 | Bạc trục cơ máy đột dập 40 tấn | 1 | Bộ | Bạc trục cơ lắp thay thế cho máy đột dập 40 tấn có tại bên mời thầu | ||
| 5 | Bộ ly hợp máy đột dập 40 tấn | 1 | Bộ | Bộ ly hợp lắp thay thế cho máy dập 40 tấn có tại bên mời thầu | ||
| 6 | Dao máy cắt tôn, kt: 3.500 x100 x25 | 1 | Bộ | Bộ dao lắp thay thế cho máy cắt tôn 3500mm | ||
| 7 | Mài băng máy đột dập 40 tấn, kt: 450 x250 | 1 | Bộ | Mài băng máy dập 40T | ||
| 8 | Dao phay đĩa 3 me phi 80x8 | 2 | Cái | Dao mũi hợp kim cứng, gia công các loại thép có độ cứng cao | ||
| 9 | Dao tiện lỗ HKC | 6 | Cái | Tiện các sản phẩm có độ cứng cao | ||
| 10 | Dao tiện ngoài mũi HKC | 6 | Cái | Tiện các sản phẩm có độ cứng cao | ||
| 11 | Dao tiện rãnh 3 HKC | 6 | Cái | Dao tiện rãnh, mảnh dao có ba lưỡi cắt cho các sản phẩm có độ cứng cao | ||
| 12 | Giá để hàng, kt: 1500x500x500 | 1 | Cái | Giá để vật tư, sản phẩm. | ||
| 13 | Inox 304 dày 1,2mm-BA cắt quy cách | 50 | Kg | Thép tấm SUS304 dày 1,2mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 14 | Inox 304 dày 1,5-BA cắt quy cách | 36 | Kg | Thép tấm SUS304 dày 1,5mm. Cắt theo quy cách | ||
| 15 | Inox 304 dày 2mm-BA cắt quy cách | 24 | Kg | Thép tấm SUS304 dày 2mm. Cắt theo quy cách | ||
| 16 | Inox 304 phi 3-BA cắt quy cách | 4 | Kg | Thép tròn SUS304 | ||
| 17 | Inox 304 phi 5-BA cắt quy cách | 7 | Kg | Thép tròn SUS304 | ||
| 18 | Mạ đen chi tiết cơ khí | 270 | Kg | Mạ crôm màu đen các chi tiết thép | ||
| 19 | Thép 08KΠ dày 0,8mm cắt quy cách | 1.159 | Kg | Thép tấm 08KΠ dày 0,8mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 20 | Thép 08KΠ dày 1,2mm cắt quy cách | 658 | Kg | Thép tấm 08KΠ dày 1,2mm. Cắt theo quy cách | ||
| 21 | Thép 08KΠ dày 1,5mm cắt quy cách | 521 | Kg | Thép tấm 08KΠ dày 1,5mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 22 | Thép C35 dày 2mm cắt quy cách | 156 | Kg | Thép tấm dày 2mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 23 | Thép C35 dày 2,5mm cắt quy cách | 2.263 | Kg | Thép tấm dày 2,5mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 24 | Thép C35 phi 4 | 84 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 25 | Thép C45 phi 10 | 12 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 26 | Thép C45 phi 110 cắt quy cách | 114 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 27 | Thép C45 phi 12 cắt quy cách | 5 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 28 | Thép C45 phi 16 cắt quy cách | 12 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 29 | Thép C45 phi 24 cắt quy cách | 48 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 30 | Thép C45 phi 30 cắt quy cách | 48 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 31 | Thép C45 phi 32 cắt quy cách | 36 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 32 | Thép C45 phi 36 cắt quy cách | 306 | Kg | Thép kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 33 | Thép C45 phi 55 cắt quy cách | 6 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 34 | Thép C45 phi 60 cắt quy cách | 72 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 35 | Thép C45 phi 65 cắt quy cách | 252 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 36 | Thép C45 phi 70 cắt quy cách | 54 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 37 | Thép C45 phi 80 cắt quy cách | 531 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 38 | Thép C45 phi 90 cắt quy cách | 192 | Kg | Thép tròn C45 cắt theo quy cách của bên mời thầu | ||
| 39 | Thép CT3 phi 1 | 2 | Kg | Thép CT3 phi 1 | ||
| 40 | Thép CT3 dày 1mm cắt quy cách | 2.160 | Kg | Thép tấm dày 1mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 41 | Thép CT3 dày 10mm cắt quy cách | 432 | Kg | Thép tấm dày 10mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 42 | Thép CT3 dày 3mm cắt quy cách | 558 | Kg | Thép tấm dày 3mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 43 | Thép CT3 chống trơn dày 5mm cắt quy cách | 1.812 | Kg | Thép tấm dày 5mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 44 | Thép CT3 dày 5mm cắt quy cách | 117 | Kg | Thép tấm dày 5mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 45 | Thép CT3 dày 8mm cắt quy cách | 384 | Kg | Thép tấm dày 8mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 46 | Thép hộp 40x40x3 cắt quy cách | 18 | m | Thép hộp mạ kẽm, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mới thầu | ||
| 47 | Thép ống phi 27x2 cắt quy cách | 48 | m | Thép ống mạ kẽm, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 48 | Thép ống phi 34x2,5 cắt quy cách | 31 | m | Thép ống mạ kẽm, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 49 | Thép ống phi 76x4 cắt quy cách | 23 | m | Thép ống mạ kẽm, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 50 | Thép tấm C45 cắt quy cách | 67 | Kg | Thép tấm dày 2mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 51 | Thép tấm CT3 dày 2mm cắt quy cách | 7 | Kg | Thép tấm dày 2mm. Cắt theo quy cách. | ||
| 52 | Thép tròn C45 phi 50 cắt quy cách | 15 | Kg | Thép kết cấu, cắt theo quy cách, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 53 | Thép U120 cắt quy cách | 15 | m | Thép U mạ kẽm, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 54 | Xe vận chuyển vật tư, sản phẩm kt: 1.500 x600 x920 | 1 | Cái | Xe vận chuyển vật tư, sản phẩm | ||
| 55 | Xe vận chuyển vật tư, sản phẩm kt: 1.650 x800 x920 | 2 | Cái | Xe vận chuyển vật tư, sản phẩm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi