Gói thầu: Gói thầu số 02: Trường MN huyện, MG An Dũng, MG An Vinh, MG An Hưng, MG An Quang, MG An Nghĩa, MG An Toàn.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện An Lão |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Trường MN huyện, MG An Dũng, MG An Vinh, MG An Hưng, MG An Quang, MG An Nghĩa, MG An Toàn. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520995 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên Sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 15:12:00 đến ngày 2020-06-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,238,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhà bóng lục giác | 1 | Nhà | Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu tối thiểu cho trẻ 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 5 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Xắc xô lớn | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Trống da | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Cổng chui | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bóng nhỏ | 1 | tui | Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bóng to | 5 | Quả | Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Kéo thủ công | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bút chì đen | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bút sáp 10 màu | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Đất nặn | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Giấy màu | 25 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Con rối | 1 | con | Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Bảng con | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Màu nước 8 màu | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Dập ghim | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Bìa các màu | 25 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Giấy trắng A0 | 25 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Dập lỗ | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Súng bắn keo | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru (nhà trẻ và mẫu giáo) | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể (từ 3 đến 6 tuổi) | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bộ thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu tối thiểu cho trẻ 5-6 tuổi | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Xắc xô | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Cổng chui | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bóng các loại Bằng nhựa | 32 | Quả | Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Đồ chơi Bowling Bằng nhựa | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Dây thừng | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | Kg | Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Kéo thủ công | 50 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bút chì đen | 50 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu 06 màu cơ bản | 50 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Cân chia vạch | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Kính lúp | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Ghép nút lớn | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Bảng chun học toán | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Đồng hồ học số, học hình | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Bộ làm quen với toán | 20 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bộ hình khối | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Bộ nhận biết hình phẳng | 25 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Bộ que tính | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Lô tô động vật | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Lô tô thực vật | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Lô tô phương tiện giao thông | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Lô tô đồ vật | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Domino chữ cái và số | 10 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Bộ chữ cái | 30 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản 25 cặp | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Bộ dụng cụ lao động | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Bộ trang phục công an | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Doanh trại bộ đội | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Bộ trang phục bộ đội | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Bộ trang phục công nhân | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Bộ trang phục bác sỹ | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Bộ xếp hình xây dựng | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Hàng rào lắp ghép lớn | 1 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Đất nặn | 30 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Màu nước | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Dập ghim | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Bìa các màu | 50 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Giấy trắng A0 | 50 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Dập lỗ | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Bộ DVD hỗ trợ giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ trong cơ sở GDMN | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Đồ chơi ngoài trời 5 món | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Bập bênh lò xo 4 chỗ | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Bập bênh 2 con thú | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Đu quay 4 máy báy | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Bộ liên hợp cầu trượt 2 chòi 2 máng trượt | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Bộ liên hợp Cầu trượt 1 máng 1 ống | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ (15 hộc/Tủ). | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Tủ hồ sơ văn phòng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Nhà bóng lục giác | 1 | Nhà | Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Bộ đồ chơi ngoài trời 5 món | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Bập bênh lò xo 4 chỗ | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Bập bênh 2 con thú | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Đu quay 4 máy báy | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Bộ liên hợp cầu trượt 2 chòi 2 máng trượt | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Bộ liên hợp Cầu trượt 1 máng 1 ống | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Bộ đồ chơi ngoài trời 5 món | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Bập bênh lò xo 4 chỗ | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Bập bênh 2 con thú | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Đu quay 4 máy báy | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Bộ liên hợp cầu trượt 2 chòi 2 máng trượt | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Bộ liên hợp Cầu trượt 1 máng 1 ống | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Bộ đồ chơi ngoài trời 5 món | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Bập bênh lò xo 4 chỗ | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Bập bênh 2 con thú | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Đu quay 4 máy báy | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Bộ liên hợp cầu trượt 2 chòi 2 máng trượt | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Bộ liên hợp Cầu trượt 1 máng 1 ống | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Nhà bóng lục giác | 1 | Nhà | Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Bộ đồ chơi ngoài trời 5 món | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Bập bênh lò xo 4 chỗ | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Bập bênh 2 con thú | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Đu quay 4 máy báy | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Bộ liên hợp cầu trượt 2 chòi 2 máng trượt | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Bộ liên hợp Cầu trượt 1 máng 1 ống | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Tủ hồ sơ văn phòng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Bàn học sinh mẫu giáo ( Nhựa) | 20 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Ghế học sinh mẫu giáo ( Nhựa) | 40 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Bàn học sinh mẫu giáo ( Nhựa) | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Ghế học sinh mẫu giáo ( Nhựa) | 50 | Cái | Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi