Gói thầu: Gói thầu số 01: Trường MN An Tân, MN An Hòa, TH An Hòa.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện An Lão |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Trường MN An Tân, MN An Hòa, TH An Hòa. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520995 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên Sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 15:03:00 đến ngày 2020-06-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,313,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ hồ sơ văn phòng | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ (15 hộc/Tủ). | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bàn học sinh mẫu giáo (Nhựa) | 15 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Ghế học sinh mẫu giáo (Nhựa). | 30 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Giá đựng đồ chơi các góc | 7 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Giá để góc thiên nhiên | 7 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bộ thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu tối thiểu cho trẻ 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 5 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Xắc xô lớn | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Trống da | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Cổng chui | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bóng nhỏ | 1 | tui | Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bóng to | 5 | Quả | Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Kéo thủ công | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bút chì đen | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bút sáp 10 màu | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Đất nặn | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Giấy màu | 25 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Con rối | 1 | con | Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bảng con | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Màu nước 8 màu | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Dập ghim | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Bìa các màu | 25 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Giấy trắng A0 | 25 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Dập lỗ | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Súng bắn keo | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru (nhà trẻ và mẫu giáo) | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể (từ 3 đến 6 tuổi) | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bộ thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu tối thiểu cho trẻ 5-6 tuổi | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Xắc xô | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Cổng chui | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Bóng các loại Bằng nhựa | 32 | Quả | Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Đồ chơi Bowling Bằng nhựa | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Dây thừng | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | Kg | Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Kéo thủ công | 50 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Bút chì đen | 50 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu 06 màu cơ bản | 50 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Cân chia vạch | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Kính lúp | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Ghép nút lớn | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Bảng chun học toán | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Đồng hồ học số, học hình | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Bộ làm quen với toán | 20 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Bộ hình khối | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Bộ nhận biết hình phẳng | 25 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Bộ que tính | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Lô tô động vật | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Lô tô thực vật | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Lô tô phương tiện giao thông | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Lô tô đồ vật | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Domino chữ cái và số | 10 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Bộ chữ cái | 30 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản 25 cặp | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Bộ dụng cụ lao động | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Bộ trang phục công an | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Doanh trại bộ đội | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Bộ trang phục bộ đội | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Bộ trang phục công nhân | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Bộ trang phục bác sỹ | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Bộ xếp hình xây dựng | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Hàng rào lắp ghép lớn | 1 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Đất nặn | 30 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Màu nước | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Dập ghim | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Bìa các màu | 50 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Giấy trắng A0 | 50 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Dập lỗ | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Bộ DVD hỗ trợ giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ trong cơ sở GDMN | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Bộ đồ chơi ngoài trời 5 món | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Bập bênh lò xo 4 chỗ | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Bập bênh 2 con thú | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Đu quay 4 máy báy | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Bộ liên hợp cầu trượt 2 chòi 2 máng trượt | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Bộ liên hợp Cầu trượt 1 máng 1 ống | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Tủ hồ sơ văn phòng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Tủ đựng hồ sơ lớp học | 9 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Bàn học sinh mẫu giáo ( Nhựa) | 40 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Ghế học sinh mẫu giáo ( Nhựa) | 80 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Bộ đồ chơi ngoài trời 5 món | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Bập bênh lò xo 4 chỗ | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Bập bênh 2 con thú | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Đu quay 4 máy báy | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Bộ liên hợp cầu trượt 2 chòi 2 máng trượt | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Bộ liên hợp Cầu trượt 1 máng 1 ống | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Bộ thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu tối thiểu cho trẻ 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 5 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Xắc xô lớn | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Trống da | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Cổng chui | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Bóng nhỏ | 1 | tui | Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Bóng to | 5 | Quả | Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Kéo thủ công | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Bút chì đen | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Bút sáp 10 màu | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Đất nặn | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Giấy màu | 25 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Kính lúp | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Con rối | 1 | con | Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Bảng con | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Màu nước 8 màu | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Dập ghim | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Bìa các màu | 25 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Giấy trắng A0 | 25 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Dập lỗ | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Súng bắn keo | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 256 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru (nhà trẻ và mẫu giáo) | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể (từ 3 đến 6 tuổi) | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Bộ thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu tối thiểu cho trẻ 5-6 tuổi | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 263 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 264 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 266 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Xắc xô | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Cổng chui | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Bóng các loại Bằng nhựa | 32 | Quả | Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Đồ chơi Bowling Bằng nhựa | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Dây thừng | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | Kg | Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Kéo thủ công | 50 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 276 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 277 | Bút chì đen | 50 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 278 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu 06 màu cơ bản | 50 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 279 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 280 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 281 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 282 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 288 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 289 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 290 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 291 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 292 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 293 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 294 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 295 | Cân chia vạch | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 296 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 297 | Kính lúp | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 298 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 299 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 300 | Ghép nút lớn | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 301 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 302 | Bảng chun học toán | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 303 | Đồng hồ học số, học hình | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 304 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 305 | Bộ làm quen với toán | 20 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 306 | Bộ hình khối | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 307 | Bộ nhận biết hình phẳng | 25 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 308 | Bộ que tính | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 309 | Lô tô động vật | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 310 | Lô tô thực vật | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 311 | Lô tô phương tiện giao thông | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 312 | Lô tô đồ vật | 15 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 313 | Domino chữ cái và số | 10 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 314 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 315 | Bộ chữ cái | 30 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 316 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản 25 cặp | 10 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 317 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 318 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 319 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 320 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 321 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 322 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 323 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 324 | Bộ dụng cụ lao động | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 325 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 326 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 327 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 328 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 329 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 330 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Chương V E-HSMT | ||
| 331 | Bộ trang phục công an | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 332 | Doanh trại bộ đội | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 333 | Bộ trang phục bộ đội | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 334 | Bộ trang phục công nhân | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 335 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 336 | Bộ trang phục bác sỹ | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 337 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Chương V E-HSMT | ||
| 338 | Bộ xếp hình xây dựng | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 339 | Hàng rào lắp ghép lớn | 1 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 340 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 341 | Đất nặn | 30 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 342 | Màu nước | 25 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 343 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 344 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 345 | Dập ghim | 1 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 346 | Bìa các màu | 50 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 347 | Giấy trắng A0 | 50 | Tờ | Chương V E-HSMT | ||
| 348 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 349 | Dập lỗ | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 350 | Bộ DVD hỗ trợ giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ trong cơ sở GDMN | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 351 | Tủ hồ sơ văn phòng | 8 | Cái | Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi