Gói thầu: Trang cấp sách, báo, tạp chí ngoại văn 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200579893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Trang cấp sách, báo, tạp chí ngoại văn 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441146 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục - đào tạo (Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 17:29:00 đến ngày 2020-06-12 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 299,948,083 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Contemporary Southeast Asia | 0129-797X | 1 | cuốn | số 3/2019 | bản in |
| 2 | International socialism | 0020-5850 | 2 | cuốn | số 164,165/2019 | bản in |
| 3 | Cross – culture research | 1069-3971 | 2 | cuốn | số 4,5/2019 | bản in |
| 4 | Indian Journal of Social Research | 0019-5626 | 1 | cuốn | số 4/2019 | bản in |
| 5 | Deutsche Zeitschrift für Philosophie | 0012-1045 | 3 | cuốn | số 4,5,6/2019 | bản in |
| 6 | Entwicklungspolitik - Erweitertes Abo | 1865-7966 | 1 | cuốn | số 12/2019 | bản in |
| 7 | Вопросы экономики | 70157.0 | 4 | cuốn | số 9->12/2019 | bản in |
| 8 | Мировая экономика и международные отношения | 70542.0 | 4 | cuốn | số 9->12/2019 | bản in |
| 9 | Информационное общество | 70264.0 | 2 | cuốn | số 4->5/2019 | bản in |
| 10 | Etudes Philosophiques | 0014-2166 | 1 | cuốn | số 4/2019 | bản in |
| 11 | Gestion et Finance Publiques (Fr) | 1969-1009 | 3 | cuốn | số 4,5,6/2019 | bản in |
| 12 | Seeking Truth | 0005 | 4 | cuốn | số 21->24/2019 | bản in |
| 13 | Philosophical Research | 0015 | 5 | cuốn | số 8->12/2019 | bản in |
| 14 | Economic Research Journal | 0016 | 4 | cuốn | số 9->12/2019 | bản in |
| 15 | Issues of Contemporary World Socialism | 0600 | 1 | cuốn | số 4/2019 | bản in |
| 16 | American Studies | 1122.0 | 1 | cuốn | số 4/2019 | bản in |
| 17 | Scientific Socialism | 4329.0 | 2 | cuốn | số 5,6/2019 | bản in |
| 18 | Study of Socialism with Chinese Characteristics | 6372.0 | 2 | cuốn | số 5,6/2019 | bản in |
| 19 | Research on Party Building | 7803.0 | 4 | cuốn | số 9->12/2019 | bản in |
| 20 | Marxism -Leninism Research | CP001 | 4 | cuốn | số 9->12/2019 | bản in |
| 21 | Contemporary Southeast Asia | 0129-797X | 1 | cuốn | số 1/2020 | bản in |
| 22 | International socialism | 0020-5850 | 1 | cuốn | số 166/2020 | bản in |
| 23 | Australian Journal of Political Science | 1039-1146 | 4 | cuốn | số 1->4/2020 | online |
| 24 | Cross – culture research | 1069-3971 | 2 | cuốn | số 1->2/2020 | bản in |
| 25 | Indian Journal of Social Research | 0019-5626 | 3 | cuốn | số 1->3/2020 | bản in |
| 26 | Asian Survey | 1018023.0 | 6 | cuốn | số 1->6/2020 | bản in + online |
| 27 | Journal of International Affairs | 0022-197X | 2 | cuốn | số 1->2/2020 | online |
| 28 | Journal of Politics | 0022-3816 | 4 | cuốn | số 1->4/2020 | online |
| 29 | The Economist | 51 | cuốn | số 1->51/2020 | online | |
| 30 | Foreign Policy | 0015-7228 | 4 | cuốn | số 1->4/2020 | bản in + online |
| 31 | Deutsche Zeitschrift für Philosophie | 0012-1045 | 3 | cuốn | số 1->3/2020 | bản in |
| 32 | Entwicklungspolitik - Erweitertes Abo | 1865-7966 | 4 | cuốn | số 1->4/2020 | bản in |
| 33 | Вопросы экономики | 70157.0 | 7 | cuốn | số 1->7/2020 | bản in |
| 34 | Мировая экономика и международные отношения | 70542.0 | 7 | cuốn | số 1->7/2020 | bản in |
| 35 | Информационное общество | 70264.0 | 4 | cuốn | số 1->4/2020 | bản in |
| 36 | Etudes Philosophiques | 0014-2166 | 2 | cuốn | số 1->2/2020 | bản in |
| 37 | Gestion et Finance Publiques (Fr) | 1969-1009 | 3 | cuốn | số 1->3/2020 | bản in |
| 38 | Seeking Truth | 0005 | 20 | cuốn | số 1->20/2020 | bản in |
| 39 | Philosophical Research | 0015 | 7 | cuốn | số 1->7/2020 | bản in |
| 40 | Economic Research Journal | 0016 | 7 | cuốn | số 1->7/2020 | bản in |
| 41 | Issues of Contemporary World Socialism | 0600 | 3 | cuốn | số 1->3/2020 | bản in |
| 42 | American Studies | 1122.0 | 3 | cuốn | số 1->3/2020 | bản in |
| 43 | Scientific Socialism | 4329.0 | 4 | cuốn | số 1->4/2020 | bản in |
| 44 | Study of Socialism with Chinese Characteristics | 6372.0 | 4 | cuốn | số 1->4/2020 | bản in |
| 45 | Research on Party Building | 7803.0 | 6 | cuốn | số 1->6/2020 | bản in |
| 46 | Marxism -Leninism Research | CP001 | 5 | cuốn | số 1->5/2020 | bản in |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi