Gói thầu: Gói 02 VTTB-SXKD-2020 Mua sắm vật tư các loại phục vụ vận hành và sửa chữa thường xuyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói 02 VTTB-SXKD-2020 Mua sắm vật tư các loại phục vụ vận hành và sửa chữa thường xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200579305 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 15:00:00 đến ngày 2020-06-16 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,890,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sơn chống gỉ (1kg/hộp) | 50 | hộp | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Giấp ráp | 50 | tờ | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tiếp địa trung thế | 1.300 | kg | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thang trèo mạ kẽm NN | 200 | kg | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế thao tác mạ kẽm NN | 150 | kg | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bu lông | 50 | kg | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bu lông | 50 | kg | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp treo hạ thế 1x35mm2 - Cu/PVC 0,6/1kV (7/2,52mm) | 200 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ghíp nhôm 3 bulong A50-240 | 200 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Mốc báo hiệu cáp | 1.200 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bát sứ thủy tinh 24, 35kV | 100 | bát | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ống nối không chịu lực A150 | 50 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Sắt tròn phi 12 | 45 | kg | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Sứ đỡ thanh cái cầu dao 24kV | 21 | quả | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Sứ đỡ thanh cái cầu dao 35kV | 21 | quả | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ống nối không chịu lực A185 | 20 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ống nối không chịu lực A120 | 50 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Keo bọt | 300 | hộp | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-150mm2 | 500 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-95mm2 | 500 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ống xoắn cách điện Silicone (bọc dây AC 120mm2-150mm2) | 1.300 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ty sứ trung thế 24 kV | 500 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ty sứ trung thế 35 kV | 150 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chuỗi treo 24Kv - 120KN, Polymer | 100 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer | 50 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ac quy 12V- 7,2 Ah | 30 | Bình | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Pin Lithium 3,6V | 100 | quả | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây 10cm có Giắc nối tiếp cài | 30 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Biển số cột trung thế trọn bộ | 800 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Biển tên Dao | 100 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Biển tên đầu cáp, tủ RMU | 100 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bình dầu phụ máy biến áp | 50 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Áp tô mát - MCB 1 cực (loại 40A) | 1.500 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Hòm 2 công tơ 1 pha ABS trọn bộ (ATM 40A) | 300 | hộp | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 200 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cầu đấu hòm 4 công tơ | 300 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cầu đấu hòm 2 công tơ | 200 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Sứ quả bàng | 3.000 | quả | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*70 mm2 | 200 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*4 mm2 | 500 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M25 mm2 | 500 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*95 mm2 | 200 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 200 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 1.500 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Dây văng ĐK 3 mm | 300 | kg | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dây văng ĐK 4 mm | 200 | kg | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đề can tên khách hàng | 6.000 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Tiếp địa hạ thế | 1.200 | kg | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ống nhựa HDPE phi 32 | 500 | m | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Đầu cốt A120 | 150 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đầu cốt A 70 | 50 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đầu cốt AM 150 | 50 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu cốt AM 120 | 100 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Đầu cốt AM 70 | 100 | cái | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ giám sát từ xa tủ RMU | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Dầu máy biến áp | 420 | lít | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*95mm2 NT | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến phần 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi