Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao, hóa chất, công cụ, dụng cụ, vệ sinh phục vụ đào tạo

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200617957-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Tên gói thầu Mua vật tư tiêu hao, hóa chất, công cụ, dụng cụ, vệ sinh phục vụ đào tạo
Số hiệu KHLCNT 20200603407
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí từ thu hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 15:26:00 đến ngày 2020-06-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,199,772,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Giấy vệ sinh công nghiệp 17.070 Cuộn Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
2 Giấy vệ sinh công nghiệp 395 Cuộn Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
3 Giấy vệ sinh cuộn nhỏ 800 Túi Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
4 Bảng viết cỡ lớn 10 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
5 Bảng viết cỡ vừa 10 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
6 Chổi đót 857 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
7 Kem tẩy 12 Hộp Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
8 Keo dán nhựa đa năng 12 Lọ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
9 Keo dán dạng nước 12 Lọ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
10 Nước xịt phòng 605 Chai Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
11 Nước tẩy bồn cầu và nhà tắm diệt khuẩn 1.035 Chai Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
12 Nước rửa chén 280 Chai Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
13 Nước lau sàn 740 Chai Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
14 Xịt muỗi 740 Chai Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
15 Nước rửa tay 209 Can Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
16 Nước rửa kính 140 Chai Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
17 Khăn mặt lau tay 270 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
18 Khăn mặt lau bảng 1.100 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
19 Màng PE 144 Kg Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
20 Màng PE 340 Kg Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
21 Màng PE 350 Kg Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
22 Bộ lau nhà 25 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
23 Phấn viết bảng 5.000 Hộp Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
24 Cốc thủy tinh nhỏ 400 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
25 Cốc nhựa trắng 100 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
26 Chén uống nước 200 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
27 Ấm pha trà 12 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
28 Bình thủy tinh 5 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
29 Bình thủy điện 4 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
30 Ấm siêu tốc 6 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
31 Phích đựng nước 12 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
32 Chổi cọ nhà vệ sinh cán inox dài 157 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
33 Chổi nhựa cứng cán INOX 78 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
34 Bộ lau 360 14 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
35 Cán lau 20 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
36 Đầu lau 100 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
37 Xẻng hót rác nhựa cán dài 47 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
38 Thùng đựng rác 6 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
39 Lưới rửa chén 100 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
40 Lược chải đầu 50 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
41 Khóa cầu ngang 30 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
42 Khoá chữ U 20 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
43 Khoá mã số 30 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
44 Chổi Phất trần 20 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
45 Lọ hoa để phòng chờ 10 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
46 Đĩa để ấm pha trà nhỏ 10 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
47 Cào gạt nước 10 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
48 Cào gạt kính 20 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
49 Bông lau 360 20 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
50 Thùng rác có nắp 20 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
51 Phích ủ nụ vối 5 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
52 Xô nhựa vắt 320 10 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
53 Xô nhựa 13 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
54 Bộ quay khô 16 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
55 Cán lau 360 10 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
56 Cọ xoong 120 Chiếc Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
57 Ủng cao su cao cổ 42 Đôi Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
58 Khẩu trang vải 500 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
59 Găng tay cao su 549 Đôi Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
60 Bột giặt 1.000 Gói Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
61 Nước giặt 50 Chai Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
62 Lọ đựng chè 14 Lọ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
63 Lọ nước cặn 20 Lọ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
64 Chậu nhựa 20 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
65 Bộ quần áo mưa 42 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
66 Mũ cứng 9 Chiếc Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
67 Nón 33 Chiếc Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
68 Găng tay bạt 20 Đôi Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
69 Giầy ba ta 14 Đôi Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
70 Cuốc đất 3 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
71 Xẻng cán dài 3 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
72 Gương + giá đỡ gương 4 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
73 Gương + giá đỡ gương 10 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
74 Giá inox để bình nước 4 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
75 Cây mắc áo Inox 4 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
76 Bộ lau sàn ướt có giỏ vắt 4 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
77 Bộ gạt sàn nhựa 4 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
78 Cây đẩy ẩm 4 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
79 Tay gạt lau kính 4 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
80 Bộ bông chà kính 8 Bộ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
81 Cây nối lau kính 2 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
82 Gáo nhựa 14 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
83 Khăn lau tay trắng 25 Bịch Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
84 Màng PE 24 Kg Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
85 Khay mây đựng khăn lau tay 21 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
86 Khăn lau sợi trắng 5 Bịch Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
87 Gắp rác inox 10 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
88 Thảm chùi chân len 15 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
89 Thảm chùi chân len 18 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
90 Thảm chùi chân nhựa nhà vệ sinh 50 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
91 Phớt đánh sàn 3 Cái Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
92 Hóa chất lau kính 12 Can Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
93 Hóa chất tẩy bồn cầu 15 Can Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
94 Hóa chất làm sạch sàn 3 Can Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
95 Hóa chất Tẩy trắng 10 Can Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
96 Hóa chất làm sạch đa năng 6 Can Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
97 Hóa chất làm sạch gỗ 10 Can Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
98 Viên khử mùi tiểu nam 5 Hộp Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
99 Tinh dầu khử mùi 7 Lọ Chi tiết tại Phần 2, Chương V, mục 2.2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->