Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T1953)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20211199611-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T1953)
Số hiệu KHLCNT 20211199592
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-11-30 13:59:00 đến ngày 2021-12-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,097,622,581 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.146433872E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.219524516E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.268.335.807 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.536.671.614 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Điều hành quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trung cấp
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
E-CDNT 1.1 NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
E-CDNT 1.2 Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T1953)
Mua sắm vật tư sửa chữa VKTBKT ngành Ra đa (VR-T1953)
45 Ngày
E-CDNT 3 NSNH-KT
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Nhà máy Z119/Quân chủng Phòng không-Không quân; Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, 02433.840.284
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ , địa chỉ: xuan mai - chuong my-ha noi
- Chủ đầu tư: Nhà máy Z119/Quân chủng Phòng không-Không quân; Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, 02433.840.284


E-CDNT 10.1(g)
Nộp bảo đảm dự thầu bản gốc bằng thư bảo lãnh của ngân hàng
E-CDNT 10.2(c)
- Giấy chứng chỉ xuất xứ (CO), giấy chứng chỉ chất lượng (CQ); - Cam kết hàng hóa cung cấp cho gói thầu: Hàng hóa mới, sản xuất năm 2019-2021, chưa qua sử dụng.
E-CDNT 12.2
Trong bảng giá, nhà thầu phải chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến nhà máy) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV – Biểu mẫu dự thầu. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV.
E-CDNT 14.3 Không yêu cầu
E-CDNT 15.2
Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp vật tư thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2 - [Yêu cầu về phạm vi cung cấp].
E-CDNT 16.1 60 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 70.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Nhà máy Z119/Quân chủng Phòng không-Không quân; Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, 02433.840.284
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Nhà máy Z119, TT. Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội, 02433.840.284
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Nhà máy Z119, TT. Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội, 02433.840.284
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Nhà máy Z119, TT. Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội 0975473334
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Ắc quy CP129064CáiĐiện áp: 12V, 9Ah
2Ắc quy HZB12-100FA4CáiĐiện áp 12V, 100Ah
3Ắc quy CP12400-X4Cái- Trở kháng: 50Ω- Tần số tối đa: 12,4 GHz- Điện áp: 500 V
4Bán dẫn IRF3710PBF3Cái- Điện áp VGS max: +20V- Dòng liên tục cực máng ID max: 57A
5Bán dẫn MRF282ZR12Cái- Dải tần: Lên tới 2GHz- Công suất ra: 10W- Hệ số khuếch đại: 11.5 dB- Điện áp định mức: 65V
6Bán dẫn MRF284LR12Cái- Dải tần: Lên tới 1GHz - 2.6GHz- Công suất ra: 30W- Hệ số khuếch đại: 10 dB- Điện áp định mức: 65V
7Bán dẫn MRF2862Cái- Điện áp VDSS max: 65V - Điện áp VGS max: +20V
8Bán dẫn 2SC28374Cái- Điện áp VCBO max: 150V- Điện áp VCEO max: 150V- Điện áp VEBO max: 5V
9Bán dẫn khuếch đại công suất FET BLF888A18Cái- Dải tần: 470 ~ 860 MHz- Công suất ra: 600W- Hệ số khuếch đại: 21 dB- Điện áp định mức: 110V
10Bán dẫn khuếch đại công suất LDMOS, 1400-2200 MHz A2I20D040NR11Cái- Dải tần: 1.4GHz ~ 2.2GHz- Hệ số khuếch đại: 32.1dB- Công suất ra: +45.6dBm- Điện áp nguồn: 28V- Số kênh: 02- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
11Bán dẫn RF Amplifier AG602-89G2Cái- Dải tần: DC-3500 MHz- Độ khuếch đại ở 900 MHz: 14dB- Điện áp: 5.16V- Dòng: 75mA
12Biến thế SBTCJ-1W+6Cái10 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
13Biến trở SM-3TW1034Cái10 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
14Biến trở SM-42TW10210Cái1 kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
15Biến trở SM-42TW20323Cái20 kΩ,4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
16Biến trở 026TB32R502B1A15Cái5 kΩ, 25.4x9.35mm,5W
17Biến trở SM-42TW1038Cái10 kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
18Biến trở SM-3TW5025Cái5 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
19Biến trở SM-42TW5027Cái5 kΩ, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4W
20Biến trở PV36W103C01B004Cái10 kΩ, 9.53x4.93x 10.03mm, 1/2W
21Biến trở 3361P-1-102GLF3Cái1 kΩ, 7.04x6.71x5.21mm, 1/2W
22Bộ bảo vệ 29052323Cái- Chế độ bảo vệ: L-N, L-PE, N-PE, (L+)-(L-), (L+/L-)-PE- Số vị trí: 02- Thông báo lỗi bảo vệ chống sét lan truyền: Quang học- Điện áp danh định: 24V AC (TN-S)- Tần số danh định: 50 Hz (60 Hz)- Điện áp liên tục cực đại: 34VDC, 34VAC- Dòng dư: ≤ 5 µA- Dòng xả danh định: 1 kA- Mức điện áp bảo vệ (L-N): ≤ 0.25 kV- Mức điện áp bảo vệ (L-PE): ≤ 0.65 kV- Mức điện áp bảo vệ (N-PE): ≤ 0.65 kV- Dòng ngắn mạch định mức: 1.5 kA AC, 1 kA DC
23Bộ bảo vệ 2804649 LIT 4X1-24Z8Cái- Điện áp danh định: 24VDC- Điện áp liên tục lớn nhất: 36VDC, 25VAC- Dòng định mức: 350mA- Dòng làm việc hiệu quả: ≤ 2 µA- Dòng dư: ≤ 8 µA- Dòng xả tối đa: 10kA
24Bộ bảo vệ 2838199 VAL-MS 230/3+1 FM3Cái- Loại :Chống sét type 2 3 pha 5 dây- Hiệu điện thế định danh: 230V AC-Dòng điện lớn nhất: 40kA- Nhiệt độ hoạt động: -40 -+80 °C- Tiêu chuẩn: IEC 61643-11 2011
25Bộ bảo vệ động cơ A9F743063Cái- Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 6A
26Bộ bảo vệ động cơ A9F743102Cái- Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 10A
27Bộ bảo vệ động cơ A9F743206Cái- Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 20A
28Bộ bảo vệ động cơ A9F744506Cái- Điện áp định mức: 400V- Dòng đóng cắt: 50A- Dòng ngắn mạch: 6kA- Số pha: 4- Tiêu chuẩn: IEC 898, IEC 947-2
29Bộ bảo vệ động cơ GV2ME142Cái- Số cực: 3- Dải dòng điện cài đặt: (6 - 10) A- Công suất động cơ: 3.4 kW- Dòng ngắn mạch: >100kA- Điện áp làm việc định mức: 690 VAC- Điện áp chịu xung định mức: 6kV
30Bộ bảo vệ động cơ DOM116051Cái- Dòng định mức: 50A- Dòng ngắn mạch: 40kA- Số cực: 4P
31Bộ biến áp H1102NL9Cái- Dải tần: 100 kHz-100MHz- Điện cảm: 350 uH- Điện áp cách ly: 1.5 kV
32Bộ biến áp TC1-1T+2Cái- Dải tần: 0.4 MHz -500MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số kênh: 1
33Bộ biến dòng 164533Cái- Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 100A- Hệ số an toàn:5
34Bộ biến dòng METSECT5CC0083Cái- Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 75A- Hệ số an toàn:5
35Bộ biến tần UPS UHA3R-0160L1CáiĐầu vào xoay chiều: 380/400/415V ~ 3 pha + N+ PE 50/60 Hz 33A maxĐầu vào cho qua: 220/230/240V ~ 1 pha+ N+ PE 50/60Hz 72A max 380/400/414V ~ 3 pha+ N+ PE 50/60Hz 24A maxĐầu vào pin: 432V 54A maxDung lượng đầu ra: 16KVA/14.4KWĐầu ra xoay chiều: 220/230/240V ~ 1 pha+ N+ PE 50/60Hz 72A max 380/400/414V ~ 3 pha+ N+ PE 50/60Hz 24A max
36Bộ cách ly 6ES7321-1BL00-0AA0Z1Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.5W- Số kênh số: 32+ Tín hiệu mức 1: +13 ~ +30V+ Tín hiệu mức o: -30 ~ +5V- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
37Bộ chia ADP-2-1W11Cái- Dải tần: 1 MHz -650MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 00
38Bộ chia SBTCJ-1WZ+2Cái- Dải tần: 1 MHz -750MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 1800
39Bộ chia công suất P19VT-75RC2Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
40Bộ chia/cộng ADP-2-2010Cái- Dải tần: 20 MHz -2000MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2
41Bộ chỉnh lưu APR24-3G4CáiĐầu vào: 220 / 240V, 50 / 60Hz, Hệ số công suất: >0,98Đầu ra: 24V - 32V, công suất: 1440W, 50AKích thước: 133mm [5.25], 42mm [1.65], 266mm [10,45], cân nặng 1,7 kg
42Bộ chuyển đổi SNHVD3082EDGKRG43Cái- Điện áp cấp: -0.5 - 7 V- Dải điện áp A hoặc B: -9 - 14V- Dải điện áp chân logic: -0.3 - 7V
43Bộ chuyển đổi DC/DC PXF4048WS1212Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 36V- Điện áp vào lớn nhất: 75V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 3.333A- Hiệu suất: 87%- Công suất: 40W- Điện áp cách ly: 1.6kV- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
44Bộ chuyển đổi DC/DC SD-500L-121Cái- Số đầu ra: 01- Điện áp vào nhỏ nhất: 19V- Điện áp vào lớn nhất: 72V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 40A- Điện áp cách ly: 2kV
45Bộ chuyển đổi DC/DC PXF60-24S124Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 18V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 5A- Hiệu suất: 90%- Số đầu ra: 01- Công suất: 60W- Điện áp cách ly: 1.6kV
46Bộ chuyển đổi DC/DC SD-25B-124Cái- Điện áp vào: 19-36VDC- Điện áp ra: 12VDC- Dòng làm việc: 2.1A
47Bộ chuyển đổi điện áp MEAN WELL SD-25B-121Cái91 Ω, 0603, 1/10W
48Bộ coupler HC1400P035Cái- Dải tần làm việc: 1200-1700 MHz- Cách ly min: 20dB- Tiêu hao chèn: 0.3dB- Hệ số VSWR: 1.2
49Bộ coupler X3C19P1-03S5Cái- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz- Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.3
50Bộ dao động 500SDBB16M0000ACH2Cái- Dải điện áp: 2.97-3.63V- Đầu ra: SSTL- Tần số: 16 MHz
51Bộ dao động ASFL1-16.000MHZ-L-T1Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 16 MHz
52Bộ dao động ASV-50.000MHZ-LCS-T2Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: CMOS
53Bộ dao động CB3LV-3I-50M00001Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: HCMOS
54Bộ dao động D75J-050.0M3Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: LVCMOS
55Bộ điều khiển 6SL3255-0AA00-4CA12Cái- Dãy công suất biến tần: 0.25kW-250kW. (PM240)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 5.5kW-90kW. (PM250)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 7.5kW-55kW. (PM260)- Cấp điện áp 3 pha: 500-690 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-650 Hz (điều khiển V/f).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-200 Hz (điều khiển Vector).- Tần số điều chế: 4kHz (lên đến 16kHz).- Điều khiển hồi tiếp: PID- Giao tiếp truyền thông: RS485/USS, PROFIBUS DP, CANopen, Modbus, BACnet.- Giao diện bên ngoài biến tần: Kết nối với máy tính qua cổng USB, BOP-2, IOP, MMC, SD card.
56Bộ đo công suất PM7501CáiĐầu vào: 125-250 V DC, 115-415 V AC 45-65 Hz,Số lượng đầu vào: 2Điện áp đo: 10-480 V AC 45-65 Hz phase to phase 10-277 V AC 45-65 Hz phase to neutralMàn hình hiển thị: Backlit LCDĐộ chính xác đo: Tần số: 0.02 Hz - 65 HzHệ số công suất: 0.0034 1A tới 6A và từ -0.5 tới +0.5 Dòng: 0.4 % 1…6 A Điện áp: 0.3 % 50…227 V Công suất: 0.5 %Công suất tiêu tán tối đa: 5VAĐộ phân dải hiển thị: 6 đường
57Bộ giám sát nguồn SC2001cáiĐầu vào nguồn : 18 - 60Vdc, hoạt động ở dải nhiệt độ: -10 +50°C Đầu vào tương tự gồm: cảm biến dòng, điện áp bus, nhiệt độĐầu vào số gồm: 10 kênhSố lượng đầu ra bộ kết nối LVD: 18Giao diện kết nối: Ethernet, USB và RS232Màn hình :LCD 160 x 128 pixelBàn phím: 6 phím bấmPhần mềm cài: IP, http, https (secure web), S3P, Modbus, SMTP (email) và bộ cấu hình DCTools
58Bộ hybird coupler HC1400A032Cái- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz- Hệ số cách ly min: 22dB- Tiêu hao chèn: 0.2dB- Hệ số VSWR: 1.2
59Bộ hybird coupler HC1400P045Cái- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz- Hệ số cách ly min: 20dB- Tiêu hao chèn: 0.3dB- Hệ số VSWR: 1.2
60Bộ kết nối 6ES7 313-6CG04-0AB03Cái- CPU 313C-2 có MPI- Cổng vào ra DI/DO: 16- Bộ đếm tốc °Cao 30 kHz: 3- Tích hợp giao diện DP- Nguồn cấp DC: 24V- Bộ nhớ 128 KB
61Bộ kết nối 6GK7343-1CX10-0XE0Z1Cái- Tốc độ truyền: 10~100 Mbit/s- Số giao diện kết nối RJ45: 2- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 5.8W- Lớp bảo vệ IP: IP20- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
62Bộ khuếch đại AD640BE4Cái- Số kênh: 01- Dải thông 3dB: 145MHz- Dòng thiên áp vào: 25uA- Điện áp nguồn: 4.5~7.5V- Dòng làm việc: 44mA
63Bộ khuếch đại AD844ANZ6Cái- Độ rộng băng thông: 60 MHz - Slew Rate: 2 kV/us - Hiệu điện thế nhỏ nhất:+/- 4.5 V - Nhiệt độ: - 55 C ~ + 125 °C
64Bộ khuếch đại GALI-39+4Cái- Tần số: 0-7GHz- Độ lợi: 9.8dB- Nhiệt độ: -45~85 °C
65Bộ khuếch đại AD844AN5Cái- Khuếch đại ở 60MHz: 1- Khuếch đại ở 33MHz: 10
66Bộ khuếch đại GALI-5+6Cái- Tần số làm việc: DC-4GHz- Công suất ra: 18dBm
67Bộ khuếch đại TAMP-1521GLN+2Cái- Tần số làm việc: 1380-1520MHz- Trở kháng: 50Ω- Hệ số khuếch đại: 35dB
68Bộ khuếch đại RF MGA-31689-BLKG1Cái- Tần số làm việc: 1.5-3GHz- Băng thông: 100-200MHz- Hệ số khuếch đại: 18.1dB
69Bộ lọc 8546596Cái- Dải tần: 67.75-72.25 MHz- Trở kháng: 50 Ω
70Bộ lọc 74482270053Cái- Cảm kháng: 350 uH- Trở kháng: 910 Ω
71Bộ lọc BNX002-014Cái- Dải tần: 1MHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 40dB
72Bộ lọc 8546576Cái- Dải tần: 68.25-71.5 MHz- Trở kháng: 50 Ω
73Bộ lọc 8546716Cái- Dải tần: 59-81 MHz- Trở kháng: 50 Ω
74Bộ lọc 8546723Cái- Dải tần: 58-72 MHz- Trở kháng: 50 Ω
75Bộ lọc 2425-018-X7W0-502PLF3Cái- Dung kháng: 5000 pF- Dải điện áp: 100V
76Bộ lọc 7442722513Cái- Cảm kháng: 250 uH- Trở kháng: 970 Ω
77Bộ lọc BNX025H01L7Cái- Dải tần: 50 KHz-1 GHz- Tiêu hao chèn: 35dB
78Bộ lọc bảo vệ quạt GRM120-3018Cái- Kích thước lưới: 120mm Sq
79Bộ lọc LC(PI) 3000pF CHASSIS 1250-0033Cái- Loại mạch lọc: Pi- Dòng DC max: 10A
80Bộ mã hóa góc quay encoder 25LB10-Q3cái- Điện áp cấp: 115VAC, 14VDC- Đường kính trục: 6.35mm
81Bộ mã hóa góc quay encoder E40H8-1024-6-L-54Cái- Loại: Lỗ- Điện áp nguồn: 5VDC- Tần số đáp ứng tối đa: 300 KHz- Độ phân giải: 1024P/R- Pha ngõ ra: A, A-, B, B-, Z, Z-
82Bộ nguồn RST-10000-482Cái- Nguồn 3 pha đầu vào: 196~305VAC- Nguồn ra DC: 48V- Dải điện áp điều chỉnh DC: 47~57,6V- Có chức năng PFC- Hiệu suất cao đến 90.5%- Công suất: 10kW- Có bảo vệ ngắn mạch, quá tải, quá áp, quá nhiệt độ
83Bộ nguồn S8FS-C050241Cái- Công suất: 50W- Điện áp vào: 100 240 VAC 50 /60 Hz- Điện áp ra: 24VDC- Dòng định mức: 2.2A
84Bộ nguồn EMD-SL-PS-24DC5Cái- Điện áp cấp: 20-30VDC- Điện áp ra: 24VDC
85Bộ nối 5747844-66Cái- Số chân: 9- Số hàng:2- Loại: cái
86Bộ tải công suất RF ST4D2571Cái- Dải tần số: DC 4 GHz- Trở kháng: 50 Ω- Công suất vào 100W- Hệ số sóng đứng VSWR: 1:35:1- Kích thước: 182.88 L x 80.01 Wx 59.94H mm
87Bộ trộn ADE-11X2Cái- Tần số 10-2000MHz- Cách ly LO-RF: 36 dB- Tiêu hao: 7.1 dB
88Bộ trộn tần số SYM-25DLHW+14Cái- Tần số 40-2500MHz- Cách ly LO-RF: 31 dB- Tiêu hao: 8.8 dB
89Bộ vi xử lý PIC16F887T-I/PT6Cái- Bộ nhớ: 14kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
90Bộ vi xử lý PIC12F683-I/SN3Cái- Bộ nhớ: 3.5kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
91Bộ vi xử lý STM32F107VCT62Cái- Bộ nhớ: 256kB- Bus dữ liệu: 32bít- Độ phân giải ADC: 12bit
92Cảm biến lưu lượng HYSENSE QT1101CáiĐiện áp đầu vào: 12V-24VKiểu bảo vệ: IP 48Nhiệt độ môi trường: -20 ° C ~ 120 ° C
93Cảm biến nhiệt độ LM35DT/NOPB4Cái- Điện áp: 4-30V- Dòng đầu ra: 10mA- Độ khuếch đại: 10mV/C
94Cầu dao EZ9F342209Cái- Dòng điện In (A): 20A- Số cực: 2P- Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
95Cầu dao EZ9F344502Cái- Dòng điện In (A): 50A- Số cực: 4P- Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
96Chắn quạt G172-10HA2CáiKích thước 11,5cm - 11,5cm
97Chuyển mạch A10905RNCQ6Cái- Số lượng vị trí :9- Dòng điện : 5A - Hiệu điện thế: 125 VDC; 125 VAC
98Chuyển mạch D4E-1C20N3Cái- Dòng định mức: 5A- Điện áp định mức: 125 VAC
99Chuyển mạch GH36P0100015Cái- Dòng điện: 4A- Hiệu điện thế : 125VAC- Nhiệt độ: -35~85 °C
100Chuyển mạch M2011B2B1W018Cái- Dòng điện: 6A, 4A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~80 °C
101Chuyển mạch S8214Cái- Dòng điện: 30A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
102Chuyển mạch WEG500176Cái- Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 °C
103Chuyển mạch YW1S-2E102Cái- Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65
104Chuyển mạch Z-15GW22-B5Cái- Dòng điện:15A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -25~80 °C
105Chuyển mạch 1SCA105220R10011Cái- Kích thước: 66x 66x34 mm- Khối lượng: 0.08 kg
106Chuyển mạch A211SYZQ0412Cái- Số cực: 2- Dòng điện:2 A - Hiệu điện thế: 250 VAC
107Chuyển mạch D2VW-5L1B-1HS1Cái- Dòng điện: 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Tiêu chuẩn : IP67
108Chuyển mạch HS13X2Cái- Dòng điện: 6.5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 150VAC, 50VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
109Chuyển mạch HS13Y-D1Cái- Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
110Chuyển mạch HS13Z1Cái- Dòng điện: 6A, 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
111Chuyển mạch ZC-Q22552Cái- Tần số hoạt động cho phép (Cơ học): 120 hoạt động / tối đa 1 phút- Tần số hoạt động cho phép (điện): 20 hoạt động / tối đa 1 phút- Điện trở tiếp xúc (giá trị ban đầu): Tối đa 15 mΩ.
112Chuyển mạch nguồn D-60A1Cái- Hiệu điện thế kênh 1: 5 VDC - Hiệu diện thế kênh 2: 12 VDC - Công suất đầu ra: 56 W - Hiệu điện thế đầu vào: 86 VAC to 230 VAC, 120 VDC to 370 VDC - Dòng điện đầu ra:kênh 1:4A; kênh 2: 3 A
113Công tắc áp suất HED80A-2X/200K14 kWZ7Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Dòng làm việc min: 1mA- Dòng làm việc max: 0.5A- Dải điều chỉnh áp suất: 10~200 bar
114Công tắc tơ LC1D09M73Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6kV- Dòng định mức: 9A- Điện áp cuộn hút định mức: 220VAC 50/60Hz- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
115Công tắc tơ LC1D12BD8Cái- Điện áp cuộn dây: 24V- Giá trị dòng điện: 12A- Công suất: 5,5 kW- Nhiệt độ làm việc: -5 °C ÷ 60 °C
116Công tắc tơ LC1D25BD5Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6kV- Dòng định mức: 25A- Điện áp cuộn hút định mức: 24VDC- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
117Công tắc tơ LC1DT40BD2Cái- Cấu hình trạng thái bình thường: 4NO- Số tiếp điểm phụ: 02- Số cực: 04- Dòng tiếp điểm định mức: 40A- Điện áp cuộn dây: 24VDC- Điện áp tiếp điểm định mức: 690VAC- Nhiệt độ làm việc tối đa: +60°C
118Cuộn cảm LQH32C4CáiLQH32C
119Đèn LED D5Y-M13Cái- 4 loại ngõ vào: 4, 5, 16, 20, 25 bit- Điện áp nguồn: 12 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 60 °C
120Đèn LED HDSP-A10117Cái- Dòng điện đầu vào: 1 mA- Điện áp nguồn: 1,7 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
121Đèn LED HLMP-3301-F000222Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 1,9 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 100 °C
122Đèn LED HSMN-C17022Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 3,3 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
123Đèn LED LG L29K-F2J1-2432Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2,2 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 100 °C
124Đèn LED LH1048S44Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 12 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
125Đèn LED LTL-42335Cái- Dòng điện đầu vào: 30 mA- Điện áp nguồn: 1,8 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
126Đèn LED SSL-LX5097IGW14Cái- Dòng điện đầu vào: 7 mA- Điện áp nguồn: 1,55 V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
127Đèn LED TLHR640018Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
128Đèn LED WP115VEGW1Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 85 °C
129Đèn LED WP710A10GD1Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 12 V- Công suất: 100 mW- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
130Đèn LED WP710A10GDZ4CáiGreen 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V Radial
131Đèn LED LTST-C171GKTX2CáiGreen, Clear, 0805, SMD
132Đèn LED LTL-4233Z3CáiIndication, Green, 2V, Radial
133Đèn LED LTL-4223Z3CáiIndication, Red, 2V, Radial
134Đèn LED 217717Cái- Dòng điện đầu vào: 21 mA- Điện áp nguồn: 1,7 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 85 °C
135Đèn LED 73546Cái- Dòng điện đầu vào: 7,3 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 60 °C
136Đèn LED APT2014LZGCK4Cái- Dòng điện đầu vào: 12 mA- Điện áp nguồn: 2,2 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
137Đèn LED HLMP-3507-D000212Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2,1 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
138Đèn LED LH R974-LP-116Cái- Dòng điện đầu vào: 22 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
139Đèn LED LHR974-LP-21Cái- Dòng điện đầu vào: 25 mA- Điện áp nguồn: 1,6 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
140Đèn LED VLMB1300-GS0820Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
141Đi ốt 1N40074Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 1000 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 175 °C
142Đi ốt 1N4148X-TP56Cái- Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
143Đi ốt 1N4448HWS-7-F3Cái- Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 7% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
144Đi ốt 1N5406-TP4Cái- Dòng điện định mức: 3 A- Điện áp ngược: 600 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 150 °C
145Đi ốt BA595E6327HTSA13Cái- Dòng điện định mức: 20 A- Điện áp ngược: 10 ± 3% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
146Đi ốt BB833E6327HTSA13Cái- Dòng điện định mức: 7,2 mA- Điện áp ngược: 6 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 85 °C
147Đi ốt BZT52C2V4-TP103Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 2,4 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
148Đi ốt BZV55-C3V3,11532Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 3,3 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 200 °C
149Đi ốt BZX84C30-TP1Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 3 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
150Đi ốt BZX84-C47,2153Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 4,7 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
151Đi ốt GBJ6005-F2Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 35 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
152Đi ốt GBU10069Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 220 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
153Đi ốt LL41483Cái- Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 8% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 175 °C
154Đi ốt SMBJ5364B-TP2Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 33 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
155Đi ốt SMP1330-085LF6Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 50 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 150 °C
156Đi ốt SSA34-E3/5AT1Cái- Dòng điện định mức: 3 A- Điện áp ngược: 40 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
157Đi ốt VS-MBRS340TRPBF2Cái- Dòng điện định mức: 4 A- Điện áp ngược: 40 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
158Đi ốt 1N4007Z4Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 4 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
159Đi ốt ổn áp TZS4678-GS0811CáiZENER 1.8V 500mW SOD80
160Đi ốt ổn áp BZV56-C3V3,11511Cái3.3V 400mW ±5% SOD-80C
161Đi ốt ổn áp BZV57-C3V3,1153Cái3.3V, 500mW
162Đi ốt ổn áp NZX3V9B,1332Cái3.9V 500mW ALF2
163Đi ốt ổn áp BZV57-C5V1,1354Cái5.5V, 500mW
164Đi ốt ổn áp BZV55-C5V1,1153Cái5.1V, 500mW
165Đi ốt ổn áp BZV55-C5V1,1355Cái5.1V 500mW SOD80C
166Đi ốt TVS LXES15AAA1-017162Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 15 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
167Đi ốt VARACTOR BB833E6327HTSA213CáiVARACTOR 30V SOD-323
168Đi ốt ZENER TZS4678-GSZ085CáiZENER 1.8V 500mW SOD80
169Điện cảm HK1608R27J-T11Cái- Điện cảm: 270 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
170Điện cảm MLK1005SR30JTD2511Cái- Điện cảm: 300 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
171Điện cảm 1812SMS-33NGL6Cái- Điện cảm: 33 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
172Điện cảm 1812SMS-56NGLB56Cái- Điện cảm: 56 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
173Điện cảm 1812SMS-R12GL6Cái- Điện cảm: 22 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
174Điện cảm 36502A10NJTDG3Cái- Điện cảm: 10 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
175Điện cảm 744762210A5Cái- Điện cảm: 10 ± 10% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
176Điện cảm AIMC-0805-33NJ-T2Cái- Điện cảm: 33 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
177Điện cảm AIMC-0805-47NJ-T1Cái- Điện cảm: 47 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
178Điện cảm GLFR1608TR47M-LR76Cái- Điện cảm: 470 ± 20% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C
179Điện cảm HK160839NJ-T2Cái- Điện cảm: 39 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
180Điện cảm HK16088N2J-T11Cái- Điện cảm: 8,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
181Điện cảm HK1608R39J-T6Cái- Điện cảm: 390 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
182Điện cảm L0603100GGSTR13Cái- Điện cảm: 10 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
183Điện cảm LQW2UAS3R3J00L6Cái- Điện cảm: 3,3 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
184Điện cảm MLF2012DR47JTD2536Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 15 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
185Điện cảm MLG1608S1R0JT0006Cái- Điện cảm: 1 ± 5% uH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
186Điện cảm MLG1608SR82J53Cái- Điện cảm: 820 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
187Điện cảm MLZ2012N1R0LT0007Cái- Điện cảm: 1 ± 20% uH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
188Điện cảm NLV25T-220J-PF6Cái- Điện cảm: 22 ± 5% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C
189Điện cảm PF0560.333NLT21Cái- Điện cảm: 33 ± 30% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
190Điện cảm SDR1006-330KL8Cái- Điện cảm: 33 ± 10% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
191Điện cảm AIMC-0805-39NJ-T3Cái39nH 300mA 650 mΩ
192Điện cảm AIAC-0805C-6N8K-T6Cái6.8nH 750mA 110 mΩ
193Điện cảm AIMC-0805-68NJ-T3Cái68nH 300mA 800 mΩ
194Điện cảm LQW2BAS12NJ00L2CáiSMD 12nH, 0805, 600mA,150mΩ
195Điện cảm MLF2012A1R0JT00027Cái- Dòng điện định mức: 0.5A- Điện áp ngược: 12 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
196Điện cảm AIMC-0805-3N9S-T2CáiSMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mΩ
197Điện cảm MLF2012ZDR56JTD258CáiSMD 560nH, 0805 ,150mA, 550 mΩ
198Điện cảm 744760068C1Cái- Điện cảm: 6,8 ± 10% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
199Điện cảm LQW18ANR30G80D4Cái- Điện cảm: 300 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
200Điện cảm LQW2UAS1R5J00L1Cái- Điện cảm: 1,5 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
201Điện cảm LQW2UAS2R2J00L1Cái- Điện cảm: 2,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
202Điện cảm MLF2012DR56JTD2527Cái- Điện cảm: 560 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
203Điện cảm MLG1608BR10JTD253Cái- Điện cảm: 100 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
204Điện cảm MLF2012XDR47JTD253CáiSMD 470nH, 0805, 200mA, 500 mΩ
205Điện cảm MLF2012XDR68JTD253CáiSMD 680nH, 0805, 150mA, 600 mΩ
206Điện cảm SMD MLF2012ZDR82JTD253CáiSMD 820nH, 0805, 150mA, 650 mΩ
207Điện cảm SMD MLF2012ZA1R0JT00027CáiSMD, 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ
208Điện cảm SMD GA3095-ALC2CáiSMD 17.5nH,5%,5.46x5.84x4.95mm, 7A, 2mΩ
209Điện trở CFR-25JB-52-200R2Cái200Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
210Điện trở CFR-25JB-52-3K1Cái3.3kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
211Điện trở CFR-25JB-52-5K61Cái5.6kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
212Điện trở WSL2010R0900FEA3Cái0.09 Ω, 2010, 1/2W
213Điện trở CFR-25JR-52-2K23Cái2.2kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
214Điện trở CW005R1000JE733Cái0.1Ω, 7.92x25.4mm,5W
215Điện trở CFR-25JB-52-1K81Cái1.8kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
216Điện trở PNP300JR-73-100R29Cái100Ω, 4.6x11.5mm,3W
217Điện trở CF14JT10K01Cái10kΩ, 2.3x6mm, 1/4W
218Điện trở ERJ-8CWFR012V5Cái12mΩ 1% 1206
219Điện trở CFR-25JR-52-1K3Cái1kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
220Điện trở CFR-25JB-52-680R2Cái680Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
221Điện trở CFR-25JB-52-82R7Cái82Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
222Điện trở cao tần RP60515R0100JNBK1Cái100Ω, 13.1x6.35x3.81mm, 60W
223Điện trở cao tần 060120A25X50-21Cái50Ω, 1005, 10W
224Điện trở cao tần CHF3020CBF500R1Cái- Điện trở: 50 Ω- Chính xác: ±5%- Công suất: 10W- Kích thước: 7.62mm x 5.08mm- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
225Điện trở nhiệt B59607A120A6210Cái- Điện áp cực đại: 30 V- Điện trở: 55 Ω- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 85 °C
226Điện trở nhiệt NCP18XM221J03RB2Cái- Điện áp cực đại: 10 V- Điện trở: 35 Ω- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
227Điện trở SMD RT0603BRD07154KL1Cái154 Ω, 0603, 1/10W
228Điện trở SMD ERJ-3EKF2800V1Cái280 Ω, 0603, 1/10W
229Điện trở SMD RC0603FR-0733RL3Cái33R Ω, 0603, 1/10W
230Điện trở SMD RC0603FR-074K87L2Cái4.87kΩ, 0603, 1/10W
231Điện trở SMD MCR03ERTF49912Cái4.99kΩ, 0603, 1/10W
232Điện trở SMD MCR03ERTF59R02Cái59 Ω, 0603, 1/10W
233Điện trở SMD ERJ-3EKF68R0V5Cái68.0 Ω, 0603, 1/10W
234Điện trở SMD MCR03ERTF71R51Cái71.5 Ω, 0603, 1/10W
235Điện trở SMD ERJ-3EKF95R3V2Cái95.3 Ω, 0603, 1/10W
236Điện trở SMD RCS08050000Z0EA16Cái0 Ω,0805, 0.4W
237Điện trở SMD ERJ-3RQF1R2V3Cái1.2 Ω, 0603, 1/10W
238Điện trở SMD ERJ-3EKF1201V3Cái1.2kΩ, 0603, 1/10W
239Điện trở SMD ERJ-6GEYJ122V4Cái1.2kΩ, 0805, 1/8W
240Điện trở SMD RC0603JR-071K5L46Cái1.5kΩ, 0603, 1/10W
241Điện trở SMD ERJ-6GEYJ1R5V3Cái1.5Ω, 0805, 1/8W
242Điện trở SMD ERJ-P06J162V3Cái1.6kΩ, 0805, 1/2W
243Điện trở SMD ERJ-3RQF1R8V3Cái1.8 Ω, 0603, 1/10W
244Điện trở SMD ERJ-3EKF1801V4Cái1.8kΩ, 0603, 1/10W
245Điện trở SMD RC0603FR-0710RL5Cái10 Ω, 0603, 1/10W
246Điện trở SMD RC0603FR-07100RL12Cái100 Ω, 0603, 1/10W
247Điện trở SMD RN73C2A102KLTDF5Cái102 kΩ, 0805, 1/10W
248Điện trở SMD ERJ-6ENF1020V2Cái102 Ω, 0805, 1/8W
249Điện trở SMD RC0603JR-0710KL16Cái10kΩ, 0603, 1/10W
250Điện trở SMD ERJ-6GEYJ103VX37Cái10kΩ, 0805, 1/8W
251Điện trở SMD ERJ-6ENF10R1V5Cái10Ω, 0805, 1/8W
252Điện trở SMD ERJ-3EKF11R0V2Cái11 Ω, 0603, 1/10W
253Điện trở SMD CRCW1206110KFKEA3Cái110kΩ, 1206, 1/4W
254Điện trở SMD ERJ-6GEYJ112V4Cái110Ω, 0805, 1/8W
255Điện trở SMD ERJ-P06F1102V32Cái11kΩ, 0805, 1/2W
256Điện trở SMD ERJ-6GEYJ121V2Cái120 Ω, 0805, 1/8W
257Điện trở SMD ERJ-3EKF1001V48Cái1kΩ, 0603, 1/10W
258Điện trở SMD ERA-6AEB102V7Cái1kΩ, 0805, 1/8W
259Điện trở SMD RC0603FR-072K2L6Cái2.2kΩ, 0603, 1/10W
260Điện trở SMD ERJ-6GEYJ200V2Cái20 Ω, 0805, 1/8W
261Điện trở SMD ERJ-6GEYJ220V2Cái22 Ω, 0805, 1/8W
262Điện trở SMD RC0805JR-07220RL6Cái220 Ω, 0805, 1/8W
263Điện trở SMD RC0805FR-07243RL4Cái243 Ω, 0805 , 1/4W
264Điện trở SMD ERJ-6GEYJ332V3Cái3.3kΩ, 0805, 1/8W
265Điện trở SMD RC0805JR-07330RL4Cái330 Ω,0805, 1/8W
266Điện trở SMD ERJ-6GEYJ4R7V4Cái4.7 Ω, 0805, 1/8W
267Điện trở SMD RC0603JR-074K7L24Cái4.7kΩ, 0603, 1/10W
268Điện trở SMD ERJ-6GEYJZ472V4Cái4.7kΩ, 0805, 1/8W
269Điện trở SMD ERJ-3EKF40R2V5Cái40.2 Ω, 0603, 1/10W
270Điện trở SMD ERJ-3EKF4320V4Cái432 Ω, 0603, 1/10W
271Điện trở SMD ERJ-6GEYJ470V4Cái47 Ω, 0805, 1/8W
272Điện trở SMD ERJ-6GEYJZ471V4Cái470 Ω, 0805, 1/8W
273Điện trở SMD RC1206FR-07470RL1Cái470 Ω, 1206, 1/4W
274Điện trở SMD CRCW060347K0FKEAHP3Cái47kΩ, 0603, 1/4W
275Điện trở SMD ERJ-3EKF47R0V3Cái47 Ω, 0603, 1/10W
276Điện trở SMD ERJ-6GEYJZ470V3Cái47 Ω, 0805, 1/8W
277Điện trở SMD ERJ-3EKF4870V4Cái487 Ω, 0603, 1/10W
278Điện trở SMD ERJ-6ENF51R9V9Cái49.9 Ω, 0805, 1/8W
279Điện trở SMD ERA-3AEB4990V4Cái499 Ω, 0603, 1/10W
280Điện trở SMD ERJ-3EKF5101V11Cái5.1kΩ, 0603, 1/10W
281Điện trở SMD ERJ-6GEYJ5R1V1Cái5.1 Ω, 0805, 1/8W
282Điện trở SMD ERJ-3RQF5R6V4Cái5.6 Ω, 0603, 1/10W
283Điện trở SMD FC0603E50R0BTBST15Cái50 Ω, 0603, 1/8W
284Điện trở SMD ERJ-3EKF5110V4Cái511 Ω, 0603, 1/10W
285Điện trở SMD ERJ-3EKF51R0V3Cái51 Ω, 0603, 1/10W
286Điện trở SMD ERJ-3EKF5490V4Cái549 Ω, 0603, 1/10W
287Điện trở SMD ERJ-3EKF5760V4Cái576 Ω, 0603, 1/10W
288Điện trở SMD RC0805FR-0759RL1Cái59Ω, 0805, 1/8W
289Điện trở SMD ERJ-3RQF6R8V4Cái6.8 Ω, 0603, 1/10W
290Điện trở SMD RC0603FR-0761R9L2Cái61.9 Ω, 0603, 1/10W
291Điện trở SMD ERJ-3EKF6200V4Cái620 Ω, 0603, 1/10W
292Điện trở SMD ESR03EZPJ6205Cái62 Ω, 0603, 1/4W
293Điện trở SMD ERJ-3EKF6652V3Cái66.5kΩ, 0603, 1/10W
294Điện trở SMD ERJ-3EKF6650V3Cái665 Ω, 0603, 1/10W
295Điện trở SMD ERJ-3EKF6800V4Cái680 Ω, 0603, 1/10W
296Điện trở SMD ERJ-3EKF7320V3Cái732 Ω, 0603, 1/10W
297Điện trở SMD ERJ-6ENF75R0V4Cái75 Ω, 0805, 1/8W
298Điện trở SMD ERJ-3EKF7870V3Cái787 Ω, 0603, 1/10W
299Điện trở SMD ERJ-3EKF8201V3Cái8.2kΩ, 0603, 1/10W
300Điện trở SMD ERJ-2GEJ821X3Cái820 Ω, 0402, 1/10W
301Điện trở SMD ERJ-3EKF82R0V4Cái82 Ω, 0603, 1/10W
302Điện trở SMD ERJ-3EKF8660V4Cái866 Ω, 0603, 1/10W
303Điện trở SMD ERJ-2RKF9761X2Cái9.76kΩ, 0402, 1/10W
304Điện trở SMD RC0603FR-074R7L1Cái4.7 Ω, 0603, 1/10W
305Điện trở SMD RC0805JR-070RL24Cái0.0 Ω, 0805, 1/8W
306Điện trở SMD PMR10EZPFV3L006Cái0.003Ω, 0805, 1/2W
307Điện trở SMD CSNL1206FT3L005Cái0.003Ω, 1206,1W
308Điện trở SMD WSL2512R0120FEA1810Cái0.012 Ω, 2512, 2W
309Điện trở SMD WSL2010R0900FEAZ5Cái0.09Ω, 2010, 1/2W
310Điện trở SMD ERJ-3EKF1002V39Cái10kΩ, 0603, 1/10W
311Điện trở SMD ERJ-3GEYJ103V23Cái10kΩ, 0603, 1/10W
312Điện trở SMD ERJ-3GEYJ102V37Cái1kΩ, 0603, 1/10W
313Điện trở SMD RPA0300T0050JNBKZ2Cái50 Ω, 20W
314Điện trở SMD FC0603E50R0BTBST29Cái50Ω, 0603, 1/8W
315Đồng hồ đo áp MF16304315081CáiDải đo: 0-76 bar'Thang đo: bar, psi, kg/cm2Chất liệu vỏ inox
316Đồng hồ đo công suất METSEPM53102Cái- Độ phân giải màn hình: 12x128 pixel- Tỉ lệ lấy mẫu: 64 mẫu/chu kỳ- Loại đo lường: Dòng điện, điện áp, tần số, hệ số công suất, năng lượng, công suất hoạt động và công suất phản kháng- Dung lượng bộ nhớ: 256 kB- Hỗ trợ cổng truyền thông: RS485- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 70°C
317Hộp giảm tốc động cơ quay 9PBK30BH1Cái- Tỉ số truyền: 30:1- Mô men xoắn đầu ra tối đa: 19.6 Nm- Tốc độ tối đa: 60 vòng/phút- Đường kính trục: 15mm- Kích thước tổng (Dài x Rộng x Sâu): 90 x 90 x 72 mm
318IC ARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128kB, (128K x 8) FLASH STM32F103RBT62CáiARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128KB, (128K x 8) FLASH
319Khóa liên động cơ LAD9V27Cái- Số cực: 3P, 4P- Tương thích: LC1D09, LC1DT20
320Khối nguồn HLG-240H-48A2Cái- Dòng ra: 5A- Điện áp ra: 48V- Công suất: 240W- Điện áp vào: 90 VAC tới 305 VAC, 127 VDC tới 431 VDC- Số đầu ra: 01- Khả năng điều chỉnh: Có điều chỉnh
321Khối nguồn LPV-100-122Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 12 V- Dòng điện đầu ra: 8,5 A- Công suất đầu ra: 102 W
322Khối nguồn LPV-100-51Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 5 V- Dòng điện đầu ra: 12 A- Công suất đầu ra: 60 W
323Khối nguồn LPV-35-122Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 12 V- Dòng điện đầu ra: 1 A- Công suất đầu ra: 36 W
324Khối nguồn LPV-35-51Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 5 V- Dòng điện đầu ra: 5 A- Công suất đầu ra: 30 W
325Khối tiếp điểm phụ LADN112Cái- Số tiếp điểm: 2- Nhiệt độ làm việc: -5 °C ÷ 60 °C
326Mạch thiên áp TCBT-14A+4Cái- Điện áp nguồn: 25 V- Dòng điện nguồn: 500 mA- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
327Mạch tích hợp LM317MDT-TR4Cái- Hiệu điện thế đầ5u ra: 1.2 to 37V- Dòng điện: 500mA- Hiệu điện thế đầu vào: 4.2-40V- Kích thước 2.4x6.6x6.2mm
328Mạch tích hợp LPC4357JBD208E16Cái- Kích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB - Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit - Tần số xung nhịp: 204 MHz - Số cổng vào /ra:142 I/O - Nguồn cấp:3.3 V - Nhiệt độ:- 40 C+ 105°C
329Mạch tích hợp AD8016ARBZ4Cái- Số kênh: 2- Công suất: 1.4W- Nhiệt độ: -40~80 °C
330Mạch tích hợp 24AA02E48T-I/OT4Cái- Kích thước bộ nhớ: 2 kbit - Hiệu điện thế: 1.7 V- 5.5 V - Nhiệt độ:- 40 C~+ 85 °C- Xung nhịp: 400 kHz
331Mạch tích hợp 6N137S-TA17Cái- Tốc độ: 15 Mb/s - Số kênh: 1 Channel - Hiệu điện thế: 1.38 V - Dòng điện: 10 mA - Công suất: 85 mW - Nhiệt độ : - 40 C ~+ 85°C
332Mạch tích hợp 83052AGILFT4Cái- Tần số lớn nhất:250 MHz - Hiệu điện thế:3.135-3.465 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40 C ~+ 85°C
333Mạch tích hợp AD81388Cái- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85°C
334Mạch tích hợp AD8138ARZ-R78Cái- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85°C
335Mạch tích hợp AD8317ACPZ-R75Cái- Phạm vi độngdB: 55 dB - Hiệu điện thế:3 V to 5.5 V - Nhiệt độ:-40~+ 85°C
336Mạch tích hợp AD9467BCPZ-2006Cái- Bộ chuyển đổi ADC: 16 bit- Số kênh: 01- Loại giao diện: Song song- Tốc độ lấy mẫu: 250 MS/s- Dạng đầu vào: Vi sai- Tỉ số tín/tạp: 75.5 dBFS- Điện áp vào: 2.5Vp-p- Số bộ chuyển đổi: 01- Điện áp làm việc: 1.8V, 3.3V- Công suất tiêu thụ: 1260 mW
337Mạch tích hợp ADE-11XZ12Cái- Tần số: 10 MHz to 2000 MHz - Tổn hao max: 9.8 dB - Tần số LO : 10 MHz to 2000 MHz - Tần số IF: 5 MHz to 1000 MHz - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C
338Mạch tích hợp ADP3338AKCZ-2.5RL79Cái- Hiệu điện thế:2.7-8 V - Dòng điện: 1A - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C
339Mạch tích hợp ADTT1-112Cái- Tần số: 0.3 MHz to 300MHz - Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85°C
340Mạch tích hợp AG603-89G9Cái- Tần số: DC to 3500MHz - Độ lợi: 14dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85°C
341Mạch tích hợp ALM-80110-BLKG15Cái- Tần số: 400 to 1600MHz - Hiệu điện thế: 5V- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85°C
342Mạch tích hợp AMS1117-2.54Cái- Hiệu điện thế: 1.5- 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120°C
343Mạch tích hợp BD09268Cái- Chia công suất 2 cổng- Tần số: 700MHz-1GHz- Công suất vào: 1W- Trở kháng: 50Ω
344Mạch tích hợp DAC5672IPFB7Cái- Hiệu điện thế : 3.6V- Công suất : 330mW- Tốc độ: 275Mb/s- Nhiệt độ: -40~85 °C
345Mạch tích hợp DP83848IVVX/NOPB10Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C
346Mạch tích hợp EP4CGX150DF31I7N4Cái- Nguồn cấp: 1.16V ~ 1.24V- Số cổng vào/ra: 475- Thành phần logic: 149760- Số kênh truyền:8- Bộ nhớ chương trinh: SRAM- Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C (TJ)
347Mạch tích hợp EPCS128SI16N3Cái- Loại có thể lập trình: Trong hệ thống có lập trình- Kích thước bộ nhớ: 128 Mb- Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.6V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C- Dạng đóng gói: 16-SOIC
348Mạch tích hợp L78M05CDT-TR9Cái- Hiệu điện thế : 7-35V- Dòng điện: 500mA- Nhiệt độ: 0~150 °C
349Mạch tích hợp L7905CD2T-TR4Cái- Điện áp cấp: -7 ÷ -35V- Điện áp ra: -5V- Dòng đầu ra: 1.5A
350Mạch tích hợp LM321MF/NOPB4Cái- Dòng đầu ra: 40 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 600uA
351Mạch tích hợp LT1963AEST-2.5#PBF7Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V- Điện áp ra: 2.5V- Dòng đầu ra: 1.5A
352Mạch tích hợp LT3030HFE#PBF8Cái- Điện áp cấp: 1.8÷20V- Điện áp ra: điều chỉnh- Dòng đầu ra: 750mA
353Mạch tích hợp MAX3221EIPWR3Cái- Mức dữ liệu: 250Kb/s- Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 3÷5.5V
354Mạch tích hợp MC7805CDTG4Cái- Điện áp cấp: 7÷35V- Điện áp ra: 5V- Dòng đầu ra: 1A
355Mạch tích hợp MCP2003-E/SN4Cái- Điện áp cấp: 6÷27V- Dòng đầu ra: 100uA
356Mạch tích hợp MGA-31389-BLKG15Cái- Nhiệt độ hoạt động: -65 ... 150 ° C; - Điện áp hoạt động: 5,5V; - Hình tiếng ồn: 2dB
357Mạch tích hợp MMG15241HT110Cái- Tần số: 500MHz ~ 2,8 GHz; - Hình tiếng ồn: 1,6dB; - Tần suất kiểm tra: 2,14 GHz; - Điện áp cung cấp: 5V
358Mạch tích hợp OPA350UA/2K520Cái- Phạm vi nhiệt độ: -55°C ~150°C; - Điện áp cung cấp 2,5 ~ 5,5 V; - Dải tần số: 38 MHz
359Mạch tích hợp PD09-73LF2Cái- Tần số: 0,81 ~ 0,96GHz; - Cân bằng biên độ ± 0,1 ~ ± 0,2dBP; - Cân bằng tốc độ: ± 1~ ± 3Deg; - Suy hao cường độ ít hơn 3 dB chia nhỏ 0,4~0,6dB
360Mạch tích hợp PIC18F67J60-I/PT9Cái- Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 41,667MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 128KB (64K x 16); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
361Mạch tích hợp PIC32MX795F512L-80I/PF2Cái- Kích thước lõi: 32-Bit; - Tốc độ: 80MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512KB (512K x 8); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd): 2,3 V ~ 3,6 V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
362Mạch tích hợp PW1187Cái- Đầu vào nguồn điện: AC100-250V ~50/60Hz 0.5A; - Đầu ra điện áp: DC-5V/3A; - Chiều dài cáp nguồn: 1.8 mét
363Mạch tích hợp QBA-12N+7CáiQBA-12N+
364Mạch tích hợp REF5020AIDGKT3Cái- Nhiệt độ: –40°C đến + 125 ° C; - Đầu ra cao hiện nay: ± 10mA; - Tiếng ồn thấp: 3μVPP / V
365Mạch tích hợp RF26377Cái- Tiếng ồn: -55dB ~ + 51dB; - Dải điều khiển tăng ở 85MHz; - Nguồn điện 3V đơn; - Đầu vào IP3; - Tần số hoạt động: 12MHz ~ 385MHz
366Mạch tích hợp RFSA20136Cái- Điện áp nguồn: 5 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C
367Mạch tích hợp Si4133-D-GT12Cái- Điện áp: 2,7 V đến 3,6 V; - Dòng điện chờ: 1 μA; - Dòng điện cung cấp điển hình: 18 mA
368Mạch tích hợp SN74LS73N8Cái- Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C
369Mạch tích hợp STM32F102RBT67Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Kích thước RAM: 16K x 8; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128KB (128K x 8)
370Mạch tích hợp SYPD-1+7Cái- Điện áp nguồn: 3,7 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
371Mạch tích hợp T4-1+10Cái- Số pha: 1P.- Dòng định mức: 25A.- Dòng cắt (KA ): Icu = 4.5.- Điện áp: 440V/380V/220V.
372Mạch tích hợp TA78M059Cái- Điện áp vào: 14V; - Dòng điện ra: 350mA; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C
373Mạch tích hợp TAMP-1521GLNZ+7Cái- Bộ khuếch đại tiếng ồn thấp SMT, - Tần số: 1380 ~ 1520 MHz, - Điện trở: 50Ω
374Mạch tích hợp TCD-20-4+12Cái- Tần số: 5-1000MHz- Trở kháng: 50Ω
375Mạch tích hợp TL431BQDBZR45Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Điện áp - Đầu ra (Tối thiểu / Cố định): 2.495V; - Điện áp - Đầu ra (Tối đa): 36V
376Mạch tích hợp TPS5420D13Cái- Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 125 ° C; - Điện áp - Nguồn cung cấp 5,5 V ~ 36 V
377Mạch tích hợp AD8065ARTZ-REEL75CáiNguồn: 5V tới 24VTốc độ 145 Mhz,Dòng thiên áp đầu vào: 1pA
378Mạch tích hợp PC81710NIP0X21CáiĐiện áp Vce: 5V, Nhiệt độ hoạt động ổn định: 25 độDòng điện: 5mA
379Mạch tích hợp 4302-522Cái- Dải tần: 5-6000MHz - Hệ số tiêu hao: 0.23 dB typical 100 MHz- Hiệu điện thế: 2.3~5.5V- Chống tĩnh điện: 4kV
380Mạch tích hợp AD92204Cái- Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C
381Mạch tích hợp ADP-2-212Cái- Tần số: 20 MHz to 2000 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85°C
382Mạch tích hợp CDCLVC1104PWR5Cái- Tần số lớn nhất: 250MHz- Hiệu điện thế: 2.3-3.6V- Nhiệt độ: -40~85 °C
383Mạch tích hợp DP83848CVVX/NOPB2Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C
384Mạch tích hợp DP83865DVH/NOPB2Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 1.8V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s, 1Gb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C
385Mạch tích hợp EPM240T100C52Cái- Tần số xung nhịp: 304MHz- Hiệu điện thế: 2.5, 3.3V- Số cổng: 80I/O
386Mạch tích hợp FT245BL/TR2Cái- IC USB- Hiệu điện thế: 3V to 5.25V- Tốc độ: 480Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C
387Mạch tích hợp INA168NA/3K6Cái- Hiệu điện thế : 2.7-60V- Dòng điện: 60uA- Độ rộng băng thông: 800kHz- Nhiệt độ: -40~125 °C
388Mạch tích hợp LM1117MP-ADJ/NOPB8Cái- Điện áp cấp: 1.4÷15V- Điện áp ra: 1.25÷13.8V- Dòng đầu ra: 800mA
389Mạch tích hợp LM358DR8Cái- Dòng đầu ra: 20 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 500uA
390Mạch tích hợp LT1129IS8-5#PBF15Cái- Điện áp cấp: 4.15÷30V- Điện áp ra: 5V- Dòng đầu ra: 700mA
391Mạch tích hợp LT1529CQ-5#PBF3Cái- Điện áp cấp: 3.8÷15V- Điện áp ra: 5V- Dòng đầu ra: 3A
392Mạch tích hợp LT1963AEST-3.3#TRPBF4Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V- Điện áp ra: 3.3V- Dòng đầu ra: 1.5A
393Mạch tích hợp LT3465AES6#TRMPBF2Cái- Điện áp cấp: 2.7÷16V- Tần số: 2.4MHz- Dòng cấp: 3.3mA
394Mạch tích hợp LTM2881HY-3#PBF2Cái- Điện áp cấp: 2.7÷6V- Mức dữ liệu: 20Mb/s- Điện áp ra: 5V
395Mạch tích hợp LTM8001IY#PBF3Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 6V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra Output 1: 1.2 ~ 24V- Điện áp ra Output 2: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 3: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 4: 0 ~ 24V- Dòng ra cực đại: 5A- Dạng đóng gói: 121-BBGA Module- Số đầu ra: 6
396Mạch tích hợp MAX232ACSE+T2Cái- Mức dữ liệu: 200Kb/s- Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 4.5÷5V
397Mạch tích hợp MAX485CSA+T4Cái- Mức dữ liệu: 2.5Mb/s- Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 5V
398Mạch tích hợp MGA-633P8-BLKG8Cái- Tần số: 450MHz ~ 2GHz; - Hình tiếng ồn: 0,37dB; - Tần suất kiểm tra: 900MHz; - Điện áp cung cấp: 5V
399Mạch tích hợp MRFE6VS25LR52Cái- Dải tần: 1.8MHz tới 2000MHz- Hệ số khuếch đại: 25.9dB- Phân cực bóng bán dẫn: Kênh N- Công suất ra: 25W- Điện áp định mức: 133V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
400Mạch tích hợp MT48LC32M16A2P-75 IT:C TR2Cái- Dải nhiệt độ hoạt động– Thương mại (0 ̊C đến +70 ̊C); - Dải nhiệt độ hoạt động-Công nghiệp (–40 ̊C đến +85 ̊C)
401Mạch tích hợp MT48LC32M16A2TG-75: IT:CTR4Cái- Dung lượng bộ nhớ: 512Mb (32M x 16); - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA); - Tần số đồng hồ:133 MHz; - Thời gian truy cập: 5,4 ns
402Mạch tích hợp PIC12ZF683-I/SN7Cái- Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 20MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 3.5KB (2K x 14); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2 V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
403Mạch tích hợp SN65HVD10QDREP3Cái- Tốc độ dữ liệu: 25 Mbps; - Cung cấp điện áp: 3V ~ 3.6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
404Mạch tích hợp SN74ACT245DBLE4Cái- Cung cấp điện áp: 4,75V ~ 5,25V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C; - Điện áp cung cấp hoạt động: 5 V
405Mạch tích hợp SN74ACT245PWR8Cái- Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
406Mạch tích hợp SNHVDZ3082EDGKRG411Cái- Cung cấp điện áp: -0,5V ~ 7V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
407Mạch tích hợp TLI4970D025T5XUMA18Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Điện áp - Nguồn cung cấp: 3,1 V ~ 3,5 V; - Tần số: DC ~ 18kHz; - Dòng điện - Cảm biến: 25A
408Mạch tích hợp TMS320F28335PTPQ3Cái- Bộ xử lý lõi: C28x- Kích thước lõi: 32 bit- Tốc độ: 150 MHz- Kết nối: CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI, UART/USART- Thiết bị ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT- Kích thước bộ nhớ chương trình: 512KB (256K x 16)- Loại bộ nhớ chương trình: FLASH- Kích thước RAM: 34K x 16- Điện áp nguồn: 1.805V ~ 1.995V- Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 16x12b- Dạng dao động: Dao động nội- Số chân vào/ra: 88- Dạng đóng gói: 176-LQFP Exposed Pad
409Mạch tích hợp TPS75005RGWT4Cái- Điện áp-Cung Cấp: 3.75V ~ 6.5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
410Mạch tích hợp XC3S500E-4PQG208C3Cái- Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
411Mạch tích hợp XC3S500E-4VQG100C2Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,14V ~ 1,26V; - Nhiệt Độ hoạt động: 0°C ~ 85°C
412Mạch tích hợp XCF04SVO20C4Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp 3 V ~ 3,6 V - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85 ° C; - Dung lượng bộ nhớ 4Mb
413Mạch tích hợp XCF04SVOG20C6Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 3V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; -Dung lượng bộ nhớ: 4Mb
414Mạch tích hợp STMZ32F103RBT64Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128kB Flash; - Kích thước RAM: 20kB SRAM
415Mạch tích hợp STMZ32F107VCT62Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 256KB (256K x 8); - Kích thước RAM: 64K x 8
416Mạch tích hợp TC1-1TZ+4Cái- Tần số: 0.4-500MHz- Trở kháng: 50Ω
417Màn hình LCD ER-TFT035-33Cái- Điện áp hoạt động: 3.3V; - Độ phân giải: 320x240; - Màn hình màu: 3.2inch, cảm ứng
418Màn hình LCD LCM-S01602DSF/A3Cái- Định dạng hiển thị 16 x 2; - Định dạng ký tự: 5 x 8 chấm; - Cung cấp điện áp: 5V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 50°C; - Số lượng ký tự: 32
419Màn hình LCD OF0846-SNA0L0-000013Cái- Kích thước: 8.4inch- Tỉ lệ 4:3- Độ phân giải: 800x600- Kiểu: LCD
420Máy tính hiển thị và máy tính trung tâm NISE 3600E1Cái- Core™ i7-3632QM, Quad-Core, 2.2GHz, 6M Cache, Max Turbo Frequency 3.2 GHz 2x DDR3 SO-DIMM socket, supports up to 8GB DDR3/ DDR3L 1333/ 1600 SDRAM, with un-buffered and non-ECCHỗ trợ 1 ổ cứng SATA HDD 2.5" hoặc 2 cổng SATA DOMHỗ trợ màn hình độc lập: 1 cổng VGA, 1 cổng DVI-D và 2 cổng Display port2 cổng LAN Intel® GbE; Hỗ trợ WoL, Teaming và PXE4 cổng USB 3.0, 2 cổng USB 2.0, 5 cổng RS232 và 1 cổng tùy chọn RS232/422/4851 ổ cắm Mini-PCIe bên trong hỗ trợ Wifi hoặc mô-đun 3.5G
421Mô đun nguồn S8FS-C050242Cái- Công suất: 50W- Điện áp vào: 100 240 VAC 50 /60 Hz- Điện áp ra: 24VDC- Dòng định mức: 2.2A
422Nắp bảo vệ cáp 10-101957-1232Cái10-101957-123
423Nắp bảo vệ cáp 10-101961-1232Cái10-101961-123
424Nắp bảo vệ cáp CA121004-125CáiCA121004-12
425Núm điều chỉnh AT4327Cái- Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 6 A- Số vị trí: 2 ÷ 11
426Núm điều chỉnh OEDA-63-4-57Cái- Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 6 A- Số vị trí: 2 ÷ 12
427Núm điều chỉnh KPN900A1/44Cái- Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 4 A- Số vị trí: 2 ÷ 8
428Nút nhấn 1.14002.003000011Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 35 mA- Chức năng công tắc: Giữ
429Nút nhấn 4-1437565-94Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 50 mA- Chức năng công tắc: Giữ
430Nút nhấn B3W-9010-R1R2Cái- Điện áp nguồn: 3,5 V- Dòng điện nguồn: 12 mA- Chức năng công tắc: Nối điểm
431Nút nhấn EVQ-Q2Y03W4Cái- Điện áp nguồn: 15 V- Dòng điện nguồn: 20 mA- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
432Nút nhấn FSM4JSMATRZ2Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 50 mA- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
433Nút nhấn QN22-A1(L-G)7Cái- Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Giữ
434Nút nhấn QN22-A1(M-G)23Cái- Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Nối điểm
435Nút nhấn QN22-A1(M-R)7Cái- Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
436Nút nhấn YW1B-V4E03R2Cái- Điện áp nguồn: 12 V- Dòng điện nguồn: 3 A- Chức năng công tắc: Dừng khẩn cấp
437Nút nhấn AL6H-M14P-R1Cái- Điện áp nguồn: 5 V- Dòng điện nguồn: 35 mA- Chức năng công tắc: Giữ
438Nút nhấn PV7F2Y0SS-3171Cái- Điện áp nguồn: 48 V- Dòng điện nguồn: 2 A- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
439Nút nhấn ULV7F2HSS3411Cái- Điện áp nguồn: 250 V- Dòng điện nguồn: 3 A- Chức năng công tắc: Bật - Giữ
440Ống sóng RC-00 P19VT-75RC2Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
441Ống sóng RC-01 P19VT-75RC2Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
442Ống sóng RC-02 P19VT-75RC1Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
443Ống sóng RC-03 P19VT-75RC2Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
444Ống sóng RC-04 P19VT-75RC1Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,15- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
445Ống sóng RC-0501 P19VT-75RC2Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
446Ống sóng RC-09 P19VT-75RC1Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
447Quạt AFC0712DD-TP103Cái- Điện áp nguồn: 12 V- Tốc độ: 5000 RPM- Dài x Rộng x Cao: 70 x 20 x 70 mm
448Quạt R87F-A4A13HP3Cái- Nguồn cấp: 200 VAC- Vật liệu khung: Die-cast- Tốc độ quay: High- Kiểu đấu nối: Terminals- Kích thước: 120 x 120 x 25 mm
449Quạt 9GL1224G1016Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Tốc độ: 3600 RPM- Dài x Rộng x Cao: 120 x 38 x 120 mm
450Quạt OD1225-24LB2Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Tốc độ: 1800 RPM- Dài x Rộng x Cao: 120 x 120 x 25 mm
451Rơ le D1D201Cái- Dòng tải: 20A- Điện áp tải định mức: 1VDC tới 72VDC- Dạng đầu ra: MOSFET- Phạm vi điện áp điều khiển: 3.5VDC tới 32VDC- Dòng vào: 10mA tới 15mA
452Rơ le 2967620 PLC-RSC-24DC/21HC2Cái- Tiếp điểm chịu dòng lớn: 10A- Điện áp: 24DC, gắn Din mỏng 14mm
453Rơ le RSB2A080BD17Cái- Dòng điện: 8A; - Điện áp: 24V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 40°C
454Rơ le 1-1462039-84Cái- Điện áp cuộn dây: 12VDC- Kháng cuộn dây: 720 Ω- Chiều dài: 20.5mm- Chiều rộng: 7.2mm- Chiều cao: 15.3mm- Sự tiêu thụ: 200 mW
455Rơ le thời gian 240VDC H3DKZ-A216Cái- Nguồn cấp: 24 - 240 VAC/DC, 50-60Hz- Kiểu đầu ra: DPDT (time-limit output)- Cài đặt thời gian: 0.1 - 1.2 s; 1 - 12 s; 10 - 120 s; 1 - 12 min; 10 - 120 min; 1 - 12 h; 10 - 120 h; 100 - 1200 h - Chế độ hoạt động: On-Delay
456Tải giả 82511Cái- Công suất: 1000W- Dải tần và VSWR: DC - 1 GHz 1.1 max;1 GHz - 2 GHz 1.25 max; 2 GHz to 2.4 1.3 max;1.065 max., 470-860 MHz for "D" Models- Làm mát : dầu 1.1 gal- Nhiệt độ: -40 - +45 °C- Khối lượng: 11.5 kg
457Thạch anh ECS-250-8-36CKM6Cái25 MHz
458Thạch anh FXO-HC736R-306Cái30 MHz
459Thạch anh 501SDBB16M0000ACH2Cái16MHz, 3.3V
460Thạch anh 405C11A25M000003Cái25 MHz
461Thạch anh ASV-50.000MHZ-LCS-TZ2Cái50MHz, 3.3V, 30mA
462Thạch anh SMD ABLS2-12.000MHZ-D4Y-T4Cái12 MHz
463Tụ điện SMD 202S43W102KV4E14Cái1000pF 2kV X7R 1812
464Tụ điện SMD 251R14S3R6BV4T17Cái3.6pF 250V C0G/NP0 0603
465Tụ điện SMD 500X15W103MV4E5Cái10000pF 50V X7R 0805
466Tụ điện SMD AFK477M35H32T-F3Cái470uF 20% 35V SMD
467Tụ điện SMD ATC100B100JT1Cái10pF 500V P90 1111
468Tụ điện SMD C0805C100J5GACTU3Cái22pF 50V C0G/NP0 0805
469Tụ điện SMD CC0603ZRY5V7BB1052Cái1uF 16V Y5V 0603
470Tụ điện SMD CL05B105KQ5NQNC7Cái1uF 6.3V X7R 0402
471Tụ điện SMD LMK212SD104KG-T29Cái0.1uF 10V 0805
472Tụ điện SMD R60DN51505030K1Cái15uF 10% 63V
473Tụ điện SMD SQCBEM102kAJMEV2Cái1000pF 150V 1111
474Tụ điện SMD T495C476K016ATE30010Cái47uF, 10%, 16V, 2312
475Tụ điện SMD TPSA225K010R18006Cái2.2uF 10% 10V 1206
476Tụ điện SMD UCD2A331MNQ1MS2Cái330uF 20% 100V SMD
477Tụ điện SMD UMK325AB7106MM-T4Cái10uF 50V X7R 1210
478Tụ điện SMD VJ1206A222FFBAT36Cái2200pF 100V 1% C0G 1206
479Tụ điện SMD CC0603KRX7R7BB10412Cái0.1uF, 0603, 16V
480Tụ điện SMD EEV108M6R3A9MAA2Cái1000 pF, 6.3V
481Tụ điện SMD CL21C103JBFNNNE7Cái10000pF, 0805, 50V
482Tụ điện SMD CL21C102JBCNNNC30Cái1000pF, 0805, 50V
483Tụ điện SMD 08055A102FAT2A23Cái1000pF 50V 0805
484Tụ điện SMD 201B104MT50XT32Cái100nF, 1111, 50V
485Tụ điện SMD CL21C101JBANNNC9Cái100pF, 0805, 50V
486Tụ điện SMD C0805X103J5RACTU4Cái10nF, 0805, 50V
487Tụ điện SMD C0805C100C5GACTU16Cái10pF, 50V, 0805
488Tụ điện SMD CL21C120FBANNNC3Cái12pF, 0805, 50V
489Tụ điện SMD C0805C153F5GALTU9Cái15nF, 0805, 50V
490Tụ điện SMD 251R14S150GV4T5Cái15pF, 0603, 250V
491Tụ điện SMD C0603C180J4GACTU2Cái18pF, 16V, 0603
492Tụ điện SMD C0805X102F5GACTU5Cái1nF, 0805, 50V
493Tụ điện SMD C1825C103K1GACTU6Cái1nF, 1825, 100V
494Tụ điện SMD 100B1R0CT500XT6Cái1pF, 500V, 1111
495Tụ điện SMD 800B1R0BT500XT10Cái1pF, 500V, 1111
496Tụ điện SMD 600F2R2BT250XT6Cái2.2pF, 250V, 0805
497Tụ điện SMD C1825C225J5RACTU9Cái2.2uF, 1825, 50V
498Tụ điện SMD TMK212B7225KG-TR5Cái2.2uF, 25V, 0805
499Tụ điện SMD 100B2R4BT500XT5Cái2.4pF, 500V, 1111
500Tụ điện SMD CBR08C200FAGAC3Cái20pF, 250V, 0805
501Tụ điện SMD CL21C330GBANNNC6Cái33pF, 0805, 50V
502Tụ điện SMD 600F3R0BT250XT4Cái3pF, 250V, 0805
503Tụ điện SMD 600F5R6BT250XT6Cái5.6pF, 250V, 0805
504Tụ điện SMD EEE-1EA220SP2CáiALUM 22uF 25V
505Tụ điện SMD 06035C101JAT2A1Cái100pF 50V X7R 0603
506Tụ điện SMD 06035C102KAT2A5Cái1000pF 50V X7R 0603
507Tụ điện SMD 251R14S430GV4T5Cái43pF 250V C0G/NP0 0603
508Tụ điện SMD 251R15S270JV4E1Cái27pF 250V C0G/NP0 0805
509Tụ điện SMD 800B5R1BT500XT1Cái5.1pF 500V NP0 1111
510Tụ điện SMD 800B5R6BT500XT1Cái5.6pF 500V C0G/NP0 1111
511Tụ điện SMD ATC100B180JT1Cái18pF 500V P90 1111
512Tụ điện SMD ATC100B1R2BT1Cái1.2pF ±0.1pF 500V P90 1111
513Tụ điện SMD ATC100B270JT6Cái27pF 500V P90 1111
514Tụ điện SMD C0402C104M8RACTU5Cái0.1uF 10V X7R 0402
515Tụ điện SMD C0402C223K8RACTU5Cái0.022uF 10V X7R 0402
516Tụ điện SMD C0604C101J5GACTU6Cái1000 pF, 0603, 50V
517Tụ điện SMD C0805C102G5GACTU1Cái1000pF 50V C0G/NP0 0805
518Tụ điện SMD C0805C102J5GACTU2Cái1000pF 50V C0G/NP0 0805
519Tụ điện SMD C0805C104K5RACTU4Cái0.1uF 50V X7R 0805
520Tụ điện SMD C0805C105K3RACAUTO5Cái1uF 25V X7R 0805
521Tụ điện SMD C0805C106M8RACTU6Cái10uF 10V X7R 0805
522Tụ điện SMD C0805C223K5RACTU1Cái0.022uF 50V X7R 0805
523Tụ điện SMD CGA2B1X7R1A224K050BC4Cái0.22uF 10V X7R 0402
524Tụ điện SMD CL10C180JB8NNNC1Cái18pF 50V C0G/NP0 0603
525Tụ điện SMD GRM1885C1H160JA01D8Cái16pF 50V C0G/NP0 0603
526Tụ điện SMD GRM1885C1H221JA01D5Cái220pF 50V C0G/NP0 0603
527Tụ điện SMD GRM1885C1H471JA01D18Cái470pF 50V C0G/NP0 0603
528Tụ điện SMD GRM188F51A475ZE20D9Cái4.7uF 10V Y5V 0603
529Tụ điện SMD GRM188R71C103KA01D7Cái10000pF 16V X7R 0603
530Tụ điện SMD GRM188R71H102KA01D4Cái1000pF 50V X7R 0603
531Tụ điện SMD GRM188R71H103KA01D12Cái10000pF 50V X7R 0603
532Tụ điện SMD T491B106M016AT5Cái10uF 20% 16V 1411
533Tụ điện SMD T491D107K016AT3Cái100uF 10% 16V 2917
534Tụ điện SMD T494A106K016AT6Cái10uF, 10%, 1206, 16V
535Tụ điện SMD T520A106M010ATE08034Cái10uF 10V 1206
536Tụ điện SMD T520B106M016ATE1001Cái10uF 16V 1411
537Tụ điện SMD TPSD226M025R02005Cái22uF 20% 25V 2917
538Tụ điện SMD 08053C104KAT2A25Cái0.1uF, 0805, 16V
539Tụ điện SMD C3225X7R2E224K200AA8Cái0.22uF 250V 1210
540Tụ điện SMD 800B0R5BT500XT4Cái0.5pF, 500V, 1111
541Tụ điện SMD 100B0R7BT500XT2Cái0.7pF±0.1pF, 1111, 500V
542Tụ điện SMD 800B1R2BT500XT2Cái1.2pF±0.1pF, 1111, 500V
543Tụ điện SMD 100B1R5BT500XT2Cái1.5pF, 500V, 1111
544Tụ điện SMD 800B101JT500XT3Cái100 pF, 500 V, 1111
545Tụ điện SMD 800B102JT50XT3Cái1000 pF, 50 V, 1111
546Tụ điện SMD 08051A101FAT2A5Cái100pF, 100V 0805
547Tụ điện SMD 501S42E100JV4E8Cái10pF, 500V, 1111
548Tụ điện SMD T494A106K016ATZ5Cái10uF, 1206, 16V
549Tụ điện SMD 800B120JT500XT3Cái12pF, 500V, 1111
550Tụ điện SMD 800B2R2BT500XT1Cái2.2pF, 500V 1111
551Tụ điện SMD 800B2R7BT500XT1Cái2.7pF, 500V, 1111
552Tụ điện SMD 800B220GT500XT3Cái22pF, 500V 1111
553Tụ điện SMD 800B270JT500XT3Cái27pF, 500V, 1111
554Tụ điện SMD 800B470FT500XT3Cái47pF, 500V, 1111
555Tụ điện SMD T495C476KZ016ATE3005Cái47uF, 2312, 16V
556Tụ điện SMD 801B5R6BT500XT3Cái5.6pF, 500V, 1111
557Tụ điện SMD 800B8R2BT500XT3Cái8.2pF, 500V, 1111
558Tụ điện SMD ATC600F8R2BT250XT2Cái8.2pF±0.1pF, 0805, 250V
559Tụ điện SMD ALUM EEV-TG1J221Q2CáiALUM 220uF 63V
560Tụ điện SMD TANT TAJC107K016RNJ4CáiTANT 100uF, 16V, 2312
561Tụ điện SMD TANT F931C106MAA10CáiTANT 10uF, 16V, 1206
562Tụ điện SMD TANT F931C106MAB10CáiTANT 10uF, 16V, 1206
563Tụ hóa SMD T491X226K035AT22Cái22uF, 2917, 35V
564Tụ hóa SMD EEE-TK1J471AM27Cái470uF, 16x16.5mm, 63V
565Tụ xuyên tâm 2499-003-X5W0-103ZLF2Cái0.01uF, 500V
566Van cân bằng cho xylanh gập dựng VBCS 1201CáiNhiệt độ hoạt động: FKM seal -15 tới 80 độ Áp suất lớn nhất đầu vào: 360 barÁp suất lớn nhất đầu ra: 315 bar
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.146433872E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.219524516E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.268.335.807 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.536.671.614 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Điều hành quản lý chung 1 Đại học31
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Trung cấp31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->