Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm, lắp đặt thiết bị thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phùng Xá |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm, lắp đặt thiết bị thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200578919 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện (vốn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-07 21:25:00 đến ngày 2020-06-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 604,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn hội trường lớn | 12 | chiếc | Chất liệu gỗ MDF nhập khẩu sơn PU (KT: rộng 600mm x dài 1800mm x cao 750mm) | ||
| 2 | Ghế hội trường | 350 | chiếc | Chất liệu gỗ sồi nhập khẩu sơn PU (KT: rộng 460mm x sâu 470mm x cao 1000mm) | ||
| 3 | Bàn quầy một cửa | 4 | chiếc | Chất liệu gỗ sồi nhập khẩu sơn PU (KT: rộng 750mm x dài 2200mm x cao 1000mm + vách kính 8 ly cao 700 mm) | ||
| 4 | Ghế ngồi bàn quầy | 9 | chiếc | (KT: rộng 570mm x sâu 580mm x cao 870mm) | ||
| 5 | Ghế băng chờ | 9 | chiếc | Chất liệu INOX (KT: dài 2200mm x rộng 640mm x cao 790mm). | ||
| 6 | Tủ tài liệu | 10 | chiếc | (KT: rộng 1000mm x sâu 450mm cao 1830mm) | ||
| 7 | Bộ Mixer | 1 | chiếc | - Loại thiết bị Bàn Mixer, bàn trộn - Line: 10 đường tiếng, gồm có 6 Mono và 4 Stereo - Effect đôi: 100 presets - Chức năng: Stereo Equalizer 11 bands - Nguồn: Phantom 48V - Kích thước: 51(W) x 16(H) x 50(D) cm - Trọng lượng: 9,5 Kg | ||
| 8 | Cục đẩy công suất | 1 | chiếc | - Công xuất ra: 8Ω (stereo): 4×800W, 4Ω (stereo): 4×1200W, 2Ω (stereo): 4×1350W, 8Ω (bridge): 2×2400W - Tần số: 20Hz-30KHz ±0.5dB - Tỷ lệ S/N: ≥100dB - Hệ số giảm sóc: ≥230 - Độ nhạy đầu vào: 0.775V/1V/1.4V - Trở kháng đầu vào: 20K/10K (cân bằng/không cân bằng) - Loại đầu ra: Class 2H - Kết nối đầu vào: Đầu vào cân bằng XLRM, và XLRF - Kết nối đầu ra: Ổ cắm loa và cột liên kết - Kích thước sản phẩm (H x Wx D): 100mmx483mmx510mm - Trọng lượng: 27,1 Kg - Yêu cầu về nguồn điện: ~220V-240V/50-60Hz | ||
| 9 | Loa hội trường lớn | 4 | chiếc | - Loại: Loa toàn dải 2 chiều LF: 1 X 15" (385mm) HF: 1 x 3" (75mm) - Dải tần số: (±3dB) 52HZ-18KHz - Dải động (dB/1M/1W): 98dB - MAX SPL: 124dB - Vertical 70˚, Horizontal 90˚ - Công suất (RMS): 450W - Công suất tối đa (PEAK): 1800W - Trở kháng: 8ohm | ||
| 10 | Amply | 1 | chiếc | - Chức năng: Bộ chỉnh âm nâng cao - Công suất tiêu thụ điện: 1600 Watts. - Công suất ngõ ra: 170W x 4CH (680W/8Ω). | ||
| 11 | Micro không dây | 2 | bộ | - Dải tần số: UHF 600-900 MHz - Chế độ dao động: PLL - Phạm vi điều chỉnh: 50 MHz - Kênh: 2×100 - Tần số: 250KHz - Độ ổn định tần số: trong phạm vi ± 0,005% - Dải động: 100dB - Độ lệch tần số tối đa: ± 45KHz - Đáp ứng tần số: 80Hz-180KHz ± 3dB | ||
| 12 | Dây và các phụ kiện lắp đặt, quản lý nguồn | 1 | bộ | (CAF PC-820) hoặc tương đương với sản phẩm trở lên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi