Gói thầu: Mua sắm thiết bị làm việc và phục vụ dạy học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài chính Kế hoạch thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị làm việc và phục vụ dạy học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530457 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm tập trung năm 2020 của thành phố Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 09:25:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,188,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Bộ | *Thông số kỹ thuật: ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.90 GHz, 3M Cache, 2 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | Phòng Tư pháp |
| 2 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật: ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ G4400 Processor 3.30 GHz. ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | Phòng Nội vụ |
| 3 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 4 | Bộ | ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ ‒ i3-8100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, 4 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H310 chipset ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 NHz (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU(Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt. ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ", Độ phân giải: 1600x900, ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Số màu hiển thị: 16.7M, Sử dụng công nghệ ABL (Anti Blue Light) ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | Phòng Tài chính - Kế hoạch |
| 4 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 2 | Bộ | ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-8100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, 4 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H310 chipset ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 NHz (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt. ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ", Độ phân giải: 1600x900, ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Số màu hiển thị: 16.7M, Sử dụng công nghệ ABL (Anti Blue Light) ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | Phòng Y tế |
| 5 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Bộ | *Thông số kỹ thuật: ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.90 GHz, 3M Cache, 2 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy. | Phòng văn hóa và thông tin |
| 6 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 2 | Bộ | ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-8100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, 4 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H310 chipset ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 NHz (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU( Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt. ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ", Độ phân giải: 1600x900, ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Số màu hiển thị: 16.7M, Sử dụng công nghệ ABL (Anti Blue Light) ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | Ủy ban Mặt trận tổ quốc Việt Nam thành phố |
| 7 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật: ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.90 GHz, 3M Cache, 2 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | Hội Đông Y |
| 8 | Máy vi tính để bàn | Viêt Nam | 1 | Bộ | ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-9100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, 4 Cores, 4 Threads) ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H310 chipset ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, 7200 rpm ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU(Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ", Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | Hội Chữ Thập đỏ |
| 9 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 5 | Bộ | Thông số kỹ thuật: ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.90 GHz, 3M Cache, 2 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | UBND phường Đông Xuyên |
| 10 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Bộ | *Thông số kỹ thuật: ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.90 GHz, 3M Cache, 2 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | UBND phường Đông Xuyên (Công an phường) |
| 11 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 8 | Bộ | Thông số kỹ thuật: ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.90 GHz, 3M Cache, 2 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy. | UBND phường Mỹ Bình |
| 12 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật: ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.90 GHz, 3M Cache, 2 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy. | UBND phường Mỹ Hòa |
| 13 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 12 | Bộ | *Thông số kỹ thuật: ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.90 GHz, 3M Cache, 2 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | UBND phường Mỹ Xuyên |
| 14 | Máy in | Xuất xứ: Việt Nam; Trung Quốc | 6 | Cái | ‒ Máy in đa chức năng: In, sao chép, quét màu. ‒ Tốc độ in: 30 trang/ phút (A4). ‒ Chức năng in 2 mặt tự động. ‒ Tốc độ in/ sao chụp: 30 trang/ phút ‒ Độ phân giải in: 600 x 600dpi. ‒ Chất lượng HQ1200 (2400 x 600dpi). ‒ Độ phân giải quét: 600 x 2400 dpi (24 bit) ‒ Bộ nhớ trong: 32MB. ‒ Số lượng copy: 1 – 99 tờ. ‒ Hiển thị: 16 ký tự x 2 dòng. ‒ Khay giấy: 250 tờ. ‒ Khay tay: 01 tờ. ‒ Khay giấy ra: 100 tờ. ‒ Hỗ trợ USB 2.0 tốc độ cao. ‒ Sử dụng hộp mực TN-2385: 2.600 trang. ‒ Công suất tiêu thụ: Chế độ sẵn sàng: 60W, chế độ in: 510W, chế độ ngủ: 6.6W, chế độ ngủ sâu: 1.1W. ‒ Kích thước: 409 x 398.5 x 316.5mm. Trọng lượng: 11.4kg | Phòng Tư pháp 01 cái; Phòng Tài chính - Kế hoạch 02 cái; Thanh tra thành phố 01 cái; Hội Chữ Thập đỏ 01 cái; Trương THCS Mạc Đĩnh Chi 01 cái |
| 15 | Máy in | Xuất xứ: Việt Nam; Trung Quốc | 12 | Cái | ‒ Độ phân giải: 2400 x 600 dpi. ‒ Tốc độ in trắng đen:12 trang/ phút ‒ Loại mực in: Cartridge 303. ‒ Bộ nhớ tích hợp: 2 MB. ‒ Khổ giấy: A4 , Letter ‒ Khay đựng giấy: 150 tờ ‒ Kết nối: USB 2.0 ‒ Kích thước thùng: (480 x 380 x 400) mm. ‒ Khối lượng thùng: 9 kg | Mẫu giáo Hoàng Lan 01; TH Lê Lợi 01; UBND phường Mỹ Bình 06; Hội Đông Y 01; Phòng Nội vụ 03 |
| 16 | Máy in | Xuất xứ: Việt Nam; Trung Quốc | 3 | Cái | ‒ Tốc độ in: 16p đen (A4)/16p màu. ‒ Công suất in 30.000 trang. ‒ Chất lượng in 1200x1200dpi. ‒ Bộ nhớ 256MB. ‒ Mực in HP 205A (CF530A Black/ CF531A Cyan/ CF532A Yellow/ CF533A Magenta). ‒ Cổng giao tiếp USB 2.0 | Phòng Tài chính - Kế hoạch 01; Phòng Y tế 01; Ủy ban Mặt trận tổ quốc Việt Nam thành phố 01. |
| 17 | Máy in | Xuất xứ: Việt Nam; Trung Quốc | 18 | Cái | ‒ Chức năng: In Laser trắng đen, in 2 mặt tự động, in wifi. ‒ Độ phân giải 600x600 dpi, up to 1200x1200 dpi ‒ Kết nối USB2.0, Rj45 10/100 ‒ Bộ nhớ: 64MB ‒ Tốc độ in một mặt: 25 trang/ phút, in 2 mặt: lên đến 7.7 tờ/phút ‒ Khay giấy 100 tờ ‒ Use: 326 ‒ Công suất tháng: 500 - 1500 trang/ tháng | UBND phường Đông Xuyên (Công an phường) 01; UBND phường Mỹ Hòa 11; UBND phường Mỹ Xuyên 06; |
| 18 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Cái | ‒ Core i5-8265U/4Gb/1Tb HDD/ 15.6' ‒ FHD/Radeon 520 2GB/Win10/Black) | Thanh tra |
| 19 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Cái | ‒ I7 4800QM, ‒ VGA K4100M, ‒ 8GB I SSD 256, ‒ 17in3 Full HD | Phòng Văn hóa và Thông tin |
| 20 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Cái | ‒ Intel Core i5-7200U (4 x 2,5GHz) /Ram 8GB/ SDD 256GB/Camera/Wifi 14"HD Led USB 2.0 - USB 3.0 - HDMI -1,9KG/PIN 4 CELL | UBND xã Mỹ Hòa Hưng |
| 21 | Máy photocopy | Xuất xứ: Việt Nam; Trung Quốc | 1 | Cái | *Thông số kỹ thuật: ‒ Chức năng photocopy: ‒ Phương thức in: in laser. ‒ Khổ giấy sao chụp: A3. ‒ Tốc độ sao chụp: 20 bản/ phút. ‒ Tốc độ chụp bản đầu tiên: 6.5s. ‒ Sao chụp liên tục: 99 tờ. ‒ Thời gian khởi động: 10 s. ‒ Mức phóng to – thu nhỏ: 50 – 200%. ‒ Khay giấy tiêu chuẩn: 1 x 350 khay x tờ. ‒ Khay giấy tay: 100 tờ. ‒ Khay chứa bản sao tiêu chuẩn: 250 tờ. ‒ Độ phân giải: 600 x 600 dpi ‒ Dung lượng bộ nhớ chuẩn: 128 MB ‒ Trọng lượng: 37 Kg ‒ Kích thước: (4.308 x 587x 568) mm Tính năng khác: ‒ Chức năng đảo mặt bản sao. ‒ Chức năng chia bộ điện tử. ‒ Màn hình điều khiển: LCD hiển thị 4 dòng Cấp hạn mức sử dụng Chức năng in laser màu: ‒ Khổ giấy in: A3 ‒ Tốc độ in liên tục: 20 trang/ phút ‒ Ngôn ngữ in: GDI ‒ Độ phân giải: 600 x 600 dpi ‒ Dung lượng bộ nhớ in: 128 MB ‒ Cổng kết nối tiêu chuẩn: USB Chức năng quét ảnh màu: ‒ Cổng kết nối quét ảnh: USB ‒ Vùng quét ảnh bản gốc tối đa: A3 ‒ Độ phân giải: 600 x 600 dpi ‒ Tốc độ quét ảnh: 17 bản/phút ‒ Định dạng tập tin quét ảnh: JPEG, PDF, TIFF Tính năng: Quét một lần, sao chụp nhiều lần | Phòng Nội vụ |
| 22 | Máy Photocopy | Xuất xứ: Việt Nam; Trung Quốc | 1 | Cái | ‒ Chức năng: in, scan, copy. ‒ Kiểu máy in: laser trắng đen. ‒ Độ phân giải: 600 x 600 dpi. ‒ Khổ giấy in: A3, B4, A4R, A4, A5, B5, B5R ‒ Kết nối: USB 2.0 ‒ Kết nối mạng: Lan, Wifi 802.11b/g/n. ‒ Tốc độ in trắng đen: (A4) 20 trang/phút (A3) 10 trang/phút ‒ Bộ nhớ tích hợp: 512MB Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/8.1/7, Windows Server2008/2008 R2/2012/2012 R2/2016, Mac OS X 10.9.5 trở lên | THCS Nguyễn Trãi |
| 23 | Máy tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Bộ | ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ G4400 Processor 3.30 GHz. ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | MG Họa Mi |
| 24 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Bộ | ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-9100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, 4 Cores, 4 Threads) ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H310 chipset ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, 7200 rpm ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU(Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ", Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | THCS Mạc Đĩnh Chi |
| 25 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 3 | Bộ | ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ G4400 Processor 3.30 GHz. ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | TH Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 26 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Bộ | ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.90 GHz, 3M Cache, 2 Cores, 4 Threads). ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy. | MG Hoa Cúc |
| 27 | Máy vi tính để bàn | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Bộ | ‒ Processor Bộ vi xử lý: Intel® Core™ G5400 Processor 3.70 GHz. ‒ Mainboard (Bo mạch chủ): Intel® H110 chipset. ‒ Ram (bộ nhớ): DDR4 4GB Bus 2400 MHz ‒ (tản nhiệt). ‒ SSD (Ổ rắn): SSD 120GB, SATA3. ‒ HDD (Ổ đĩa cứng): 1 TB SATA3, 64MB cache, (7200rpm). ‒ Card Wireless: Internal 802.11 b/g/n. ‒ Case & PSU (Thùng máy và nguồn): 650W với tính năng ưu việt ‒ Monitor (Màn hình): LED color 19.5" ‒ Kích thước 19.5 ". ‒ Độ phân giải: 1600x900. ‒ Thời gian đáp ứng: 2ms ‒ Tỷ lệ tương phản động (DCR) 180,000,000: 1, Góc nhìn: 170°/160°. ‒ Sử dụng công nghệ ABL ‒ Ngõ vào: D-Sub port và DVI-port (kèm cable DVI-D) ‒ Keyboard (Bàn phím): USB Port Standard ‒ Mouse (Chuột): USB w/ Optical Scroll button Accessories (Phụ kiện): CD Driver & Utilities + Hệ điều hành win 10 tích hợp theo máy | TH Lương Thế Vinh |
| 28 | Bàn ghế học sinh | Xuất xứ: Việt Nam | 24 | Bộ | ‒ Bàn đôi chất liệu gỗ: cao; 80cm. Dài 1m22, ngang 45cm, học bàn: 15cm Ghế: cao: 45cm, dài 1m22, ngang: 22cm | THCS Nguyễn Huệ |
| 29 | Bàn ghế giáo viên | Xuất xứ: Việt Nam | 3 | Bộ | Bàn GV ‒ Kích thước: (600 x 1.200 x 750)(h) mm, mặt bàn: dày 15mm, khung chân bàn: 20x50mm, mặt hộc bàn: 20mm, phía trước bàn có mặt che. ‒ Vật liệu: gỗ dầu đã qua xử lí sấy *Ghế GV: ‒ Kích thước ghế: (425 x 425 x 450//1100(h)) mm, mặt ghế: dày 15mm, chân ghế: dày 15mm, kiềng ghế: 20x70mm, tựa đầu: 30x100mm. Vật liệu bàn ghế: gỗ dầu đã qua xử lí sấy | TH Lê Lợi |
| 30 | Băng ghế thể dục mẫu giáo | Xuất xứ: Việt Nam | 5 | Cái | Chất liệu gỗ cao su 200 x 25 x 20.25.30 (cm) | MG Hoàng Yến |
| 31 | Băng ghế thể dục ván dốc | Xuất xứ: Việt Nam | 5 | Cái | Chất liệu gỗ cao su 200 x 25 x 20.25.30(cm) | MG Hoàng Yến |
| 32 | Tủ đựng sách phòng đọc sách giáo viên+học sinh | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Cái | Gỗ thao lao (1,4x0,4x1,8) 3 ngăn | TH Nguyễn Du |
| 33 | Tủ trưng bày sách theo chủ đề | Xuất xứ: Việt Nam | 1 | Cái | Gỗ thao lao (1,4x0,4x1,8) 4 ngăn, mỗi ngăn có gờ chặn sách | TH Nguyễn Du |
| 34 | Tivi Led 48 inch | Xuất xứ: Việt Nam; Malaysia. | 4 | Cái | ‒ Kích cỡ màn hình:48 inch ‒ Độ phân giải: Full HD ‒ Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi ‒ Cổng AV: Có cổng Composite ‒ Cổng HDMI: 2 cổng ‒ Cổng xuất âm thanh: Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC ‒ USB:2 cổng ‒ Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2 ‒ Hệ điều hành, giao diện: Linux ‒ Các ứng dụng sẵn có: Netflix, Youtube, Fim+, Nhaccuatui, Zing TV, FPT Play, Clip TV, Zing MP3, trình duyệt web ‒ Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình Screen Mirroring ‒ Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web) ‒ Công nghệ hình ảnh:X-Reality PRO, Dynamic Contrast Enhancer, Advanced Contrast Enhancer ‒ Tần số quét thực:100 Hz ‒ Công nghệ quét hình:Motionflow™ XR 200 Hz ‒ Công nghệ âm thanh: Clear Phase, Dolby Digital ‒ Tổng công suất loa:10 W (2 loa mỗi loa 5 W) ‒ Công suất:75 W ‒ Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 109.2 cm - Cao 68.3 cm - Dày 23.5 cm ‒ Khối lượng có chân:10.7 kg ‒ Kích thước không chân, treo tường: Ngang 109.2 cm - Cao 64.3 cm - Dày 6.6 cm Khối lượng không chân: 10.2 kg | MG Hoàng Oanh |
| 35 | Kệ đồ chơi | Xuất xứ: Việt Nam | 3 | Bộ | ‒ 2 kệ để giỏ ‒ KT: Dài 175 x Rộng 35 x Cao 90cm (đã tính luôn bánh xe) ghép lại. ‒ Vật liệu: Toàn bộ làm bằng ván MFC 15li phủ melamin chống trầy. ‒ Kệ gồm 5 ô trên và 5 ô dưới, 5 Kệ góc chơi ‒ KT: 120x90x30 cm Vật liệu: Ván MFC 15 ly mặt ván phủ melamin. | MG Hoàng Oanh |
| 36 | Kệ đồ chơi | Xuất xứ: Việt Nam | 5 | Bộ | Chất liệu: Nhựa nguyên sinh cao cấp Kích thước: D(95) x R (42) x C (80) | MG Hoa Cúc |
| 37 | Kệ mầm non | Xuất xứ: Việt Nam | 5 | Bộ | Kích thước: 120x90x30(cm) Ván MFC lưng kệ ván MDF 5 ly lộng vẽ thành nhiều hình ảnh vui mắt. Màu sắc các kệ được thiết kế riêng và liên hoàn cho từng lớp học, có thể thay đổi theo yêu cầu | MG Hoa Cúc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi