Gói thầu: Mua sắm vật tư, động cơ khởi động, két nước, máy phát, bạc trục, bạc biên, kim phun nhiên liệu, phụ tùng ô tô, trạm nguồn điện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, động cơ khởi động, két nước, máy phát, bạc trục, bạc biên, kim phun nhiên liệu, phụ tùng ô tô, trạm nguồn điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607630 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 13:59:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,995,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm hơi | 2 | Cái | Bơm hơi | ||
| 2 | Bơm con kép | 6 | Cái | Bơm con kép | ||
| 3 | Bầu lọc gió АД10 | АД10 | 2 | Cái | Bầu lọc gió АД10 | |
| 4 | Bơm tay nhiên liệu АД10 | АД10 | 2 | Cái | Bơm tay nhiên liệu АД10 | |
| 5 | Xi lanh АД10 cos0 | cos0 | 2 | Cái | Xi lanh АД10 cos0 | |
| 6 | Động cơ khởi động CT230 | CT230 | 2 | Cái | Động cơ khởi động CT230 | |
| 7 | Đồng hồ ăm pe (A) | 0±30 | 2 | Cái | Đồng hồ ăm pe (A) | |
| 8 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 0-П | 1 | Cái | Đồng hồ báo nhiên liệu | |
| 9 | Đồng hồ nhiệt độ nước + cảm biến | 40-120˚c | 2 | Cái | Đồng hồ nhiệt độ nước + cảm biến | |
| 10 | Guốc + má phanh АД10 | АД10 | 2 | Bộ | Guốc + má phanh АД10 | |
| 11 | Vành răng lai máy phát | 2 | Cái | Vành răng lai máy phát | ||
| 12 | Át tô mát | 50A | 2 | Cái | Át tô mát | |
| 13 | Cột than điều chỉnh điện áp | УРН | 3 | Cái | Cột than điều chỉnh điện áp | |
| 14 | Đồng hồ áp suất dầu + cảm biến | 0-6kg | 1 | Cái | Đồng hồ áp suất dầu + cảm biến | |
| 15 | Máy phát một chiều | Г108- 12V | 1 | Cái | Máy phát một chiều | |
| 16 | Máy phát xoay chiều | Г288-12V | 1 | Cái | Máy phát xoay chiều | |
| 17 | Biến dòng 50/1 | 50/1 | 1 | Cái | Biến dòng 50/1 | |
| 18 | Phân khối ПКИ | Khối kiểm tra cách điện | 1 | Cái | Phân khối ПКИ | |
| 19 | Tiết chế PP11303702 | PP11303702 | 1 | Cái | Tiết chế PP11303702 | |
| 20 | Đệm mặt máy АД50 | АД50 | 1 | Cái | Đệm mặt máy АД50 | |
| 21 | Bơm dầu động cơ АД50 | АД50 | 1 | Cái | Bơm dầu động cơ АД50 | |
| 22 | Cảm biến nhiên liệu АД50 | АД50 | 1 | Cái | Cảm biến nhiên liệu АД50 | |
| 23 | Đồng hồ áp suất dầu | 0÷6kg | 9 | Cái | Đồng hồ áp suất dầu | |
| 24 | Đồng hồ nhiệt độ dầu | 40-120˚c | 1 | Cái | Đồng hồ nhiệt độ dầu | |
| 25 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 40-120˚c | 1 | Cái | Đồng hồ nhiệt độ nước | |
| 26 | Đồng hồ (V) | Э80210-250A | 1 | Cái | Đồng hồ (V) | |
| 27 | Két nước АД50 | АД50 | 1 | Cái | Két nước АД50 | |
| 28 | Két mát dầu động cơ АД50 | АД50 | 1 | Cái | Két mát dầu động cơ АД50 | |
| 29 | Lá nhíp | 2 | Cái | Lá nhíp | ||
| 30 | Động cơ khởi động CT-721-24B | CT-721-24B | 1 | Cái | Động cơ khởi động CT-721-24B | |
| 31 | Ruột lọc nhiên liệu tinh АД50 | АД50 | 2 | Cái | Ruột lọc nhiên liệu tinh АД50 | |
| 32 | Át tô mát 80AK-50KБ-3MГ | 80AK-50KБ-3MГ | 2 | Cái | Át tô mát 80AK-50KБ-3MГ | |
| 33 | Dây đai FM 50 | FM 50 | 15 | Cái | Dây đai FM 50 | |
| 34 | Dây đai FM 52 | FM 52 | 15 | Cái | Dây đai FM 52 | |
| 35 | Van an toàn | 13 | Cái | Van an toàn | ||
| 36 | Đèn pha nách | 10 | Cái | Đèn pha nách | ||
| 37 | Đai kẹp ống các loại | Ф20÷80 | 300 | Cái | Đai kẹp ống các loại | |
| 38 | Nắp đèn E2514 | E2514 | 20 | Cái | Nắp đèn E2514 | |
| 39 | Nắp đèn ПФ101 | ПФ101 | 10 | Cái | Nắp đèn ПФ101 | |
| 40 | Đèn E2514 | E2514 | 60 | Cái | Đèn E2514 | |
| 41 | Gương chiếu hậu | 738.0 | 4 | Cái | Gương chiếu hậu | |
| 42 | Ống cao su cong LФ=55 | LФ=55 | 10 | Cái | Ống cao su cong LФ=55 | |
| 43 | Ống cao su cong LФ=65 | LФ=65 | 10 | Cái | Ống cao su cong LФ=65 | |
| 44 | Cao su chụi dầu Ф=16 | Ф=16 | 20 | m | Cao su chụi dầu Ф=16 | |
| 45 | Cao su chắn dầu | 30 | Tấm | Cao su chắn dầu | ||
| 46 | Ruột lọc nhiên liệu xe УРАЛ 4320 | УРАЛ 4320 | 30 | Cái | Ruột lọc nhiên liệu xe УРАЛ 4320 | |
| 47 | Xéc măng AD 30 kép | AД30 kép | 2 | Bộ | Xéc măng AD 30 kép | |
| 48 | Ruột lọc dầu nhờn xe КРАЗ | xe КРАЗ | 2 | Cái | Ruột lọc dầu nhờn xe КРАЗ | |
| 49 | Kim phun nhiên liệu xe КРАЗ | xe КРАЗ | 16 | Cái | Kim phun nhiên liệu xe КРАЗ | |
| 50 | Bạc trục АД10 Cos0 | Cos0 | 20 | Cặp | Bạc trục АД10 Cos0 | |
| 51 | Bạc biên АД10 Cos0 | Cos0 | 16 | Cặp | Bạc biên АД10 Cos0 | |
| 52 | Bạc trục АД10 Cos2 | Cos2 | 5 | Cặp | Bạc trục АД10 Cos2 | |
| 53 | Bạc biên АД10 Cos2 | Cos2 | 4 | Cặp | Bạc biên АД10 Cos2 | |
| 54 | Bạc trục АД10 Cos3 | Cos3 | 5 | Cặp | Bạc trục АД10 Cos3 | |
| 55 | Bạc biên АД10 Cos3 | Cos3 | 4 | Cặp | Bạc biên АД10 Cos3 | |
| 56 | Bạc trục АД30 Cos1+Cos2 | Cos1+Cos2 | 10 | Cặp | Bạc trục АД30 Cos1+Cos2 | |
| 57 | Bạc biên АД30 Cos1+Cos2 | Cos1+Cos2 | 8 | Cặp | Bạc biên АД30 Cos1+Cos2 | |
| 58 | Van một chiều | 30 | Cái | Van một chiều | ||
| 59 | Ổ cắm PC300A | PC300A | 7 | Cái | Ổ cắm PC300A | |
| 60 | Van điều tiết bơm hơi | xe УРАЛ | 4 | Cái | Van điều tiết bơm hơi | |
| 61 | Chổi gạt mưa xe УРАЛ | 25 | Cái | Chổi gạt mưa xe УРАЛ | ||
| 62 | Dây bơm mỡ | 2 | Cái | Dây bơm mỡ | ||
| 63 | Tổng phanh chia hơi mooc | 2 | Cái | Tổng phanh chia hơi mooc | ||
| 64 | Cao su bát phanh | 12 lỗ | 20 | Cái | Cao su bát phanh | |
| 65 | Bộ đôi bơm cao áp xe КРАЗ | 16 | Cái | Bộ đôi bơm cao áp xe КРАЗ | ||
| 66 | Lò xo đi ga | 20 | Cái | Lò xo đi ga | ||
| 67 | Máy phát Г-31A | Г-31A | 1 | Cái | Máy phát Г-31A | |
| 68 | Bạc trục xe УРАЛ 4320 Cos2 | Cos2 | 5 | Cặp | Bạc trục xe УРАЛ 4320 Cos2 | |
| 69 | Bạc biên xe УРАЛ 4320 Cos 2 | Cos2 | 8 | Cặp | Bạc biên xe УРАЛ 4320 Cos 2 | |
| 70 | Pít tông bơm cao áp xe УРАЛ 4320 | xe УРАЛ 4320 | 16 | Cái | Pít tông bơm cao áp xe УРАЛ 4320 | |
| 71 | Phớt 12x28 | 12x28 | 10 | Cái | Phớt 12x28 | |
| 72 | Màng bơm xăng | 10 lỗ | 20 | Cái | Màng bơm xăng | |
| 73 | Xéc măng xe УРАЛ 4320 cos0 | cos0 | 2 | Bộ | Xéc măng xe УРАЛ 4320 cos0 | |
| 74 | Vũ mỡ | M10 | 200 | Cái | Vũ mỡ | |
| 75 | Cao su giảm sóc | 50 | Cái | Cao su giảm sóc | ||
| 76 | Gioăng đệm động cơ xe УРАЛ 4320 | xe УРАЛ 4320 | 4 | Bộ | Gioăng đệm động cơ xe УРАЛ 4320 | |
| 77 | Khóa điện 5 cọc | xe УРАЛ 4320 | 2 | Cái | Khóa điện 5 cọc | |
| 78 | Cao su che bụi chia điện | 100 | Cái | Cao su che bụi chia điện | ||
| 79 | Thùng xăng | 1 | Cái | Thùng xăng | ||
| 80 | Ty ô dầu cao áp | 7 | Cái | Ty ô dầu cao áp | ||
| 81 | Bầu trợ lực tổng phanh | xe УРАЛ 4320 | 3 | Cái | Bầu trợ lực tổng phanh | |
| 82 | Kẹp ắc quy | 20 | Cái | Kẹp ắc quy | ||
| 83 | Phớt 75x102 | 75x102 | 60 | Cái | Phớt 75x102 | |
| 84 | Tiết chế PPT- 32 | PPT- 32 | 1 | Cái | Tiết chế PPT- 32 | |
| 85 | Đầu chuyển hướng ngang | xe УРАЛ 4320 | 1 | Cái | Đầu chuyển hướng ngang | |
| 86 | Xi lanh lái xe УРАЛ | xe УРАЛ | 1 | Cái | Xi lanh lái xe УРАЛ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi