Gói thầu: Mua bổ sung vật tư y tế tiêu hao lần 3 cho Bệnh viện Gang Thép (gồm 59 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung vật tư y tế tiêu hao lần 3 cho Bệnh viện Gang Thép (gồm 59 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200602764 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 14:12:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,036,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dán điện cực | 3.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Băng chỉ thị nhiệt | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Băng dính lụa 1,25cm x 5m | 2.592 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 1.080 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Bơm tiêm nhựa 10 ml | 30.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Bơm tiêm nhựa 5 ml | 30.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Bơm tiêm nhựa 20 ml | 20.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Bơm tiêm nhựa 50 ml | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Bông hút | 72 | Kg | Chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Chỉ Vicryl liền kim số 2/0; 3/0; 4/0 | 120 | Sợi | Chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Chỉ Vicryl liền kim số 5/0; 6/0 | 12 | Sợi | Chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Cidex 30 ngày (Steranios 2%) | 10 | Can | Chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Cydezyme | 5 | Chai | Chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Dung dịch Giêm sa | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Dung dịch Javen đậm đặc (Sodium hypochlorite solution) | 20 | Chai | Chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Dây garo cầm máu | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Dây thở Oxy người lớn, trẻ em | 1.200 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Dây nối bơm tiêm điện | 500 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Dây truyền dịch có cánh bướm các số | 15.000 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Dây truyền máu | 200 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Đinh Kirschner các cỡ | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Gạc Meche 3,5cm 75cm x 6 lớp vô trùng | 200 | Miếng | Chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Gạc miếng 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | 11.000 | Miếng | Chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Gạc PT 5cm x 5cm x 8 lớp VT | 12.000 | Miếng | Chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Gạc PTOB 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng | 1.400 | Miếng | Chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 2.400 | Đôi | Chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Găng tay khám chưa tiệt trùng | 25.000 | Đôi | Chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Giấy điện tim 6 cần | 50 | Tập | Chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Giấy điện tim 6 cần | 20 | Tập | Chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Giấy điện tim 3 cần | 50 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Hộp đựng bông cồn tròn Inox | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Hộp hấp bông gạc cỡ trung | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Hộp hấp bông gạc cỡ nhỏ | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Hộp Inox có nắp 25 cmx 10cm | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Huyết thanh mẫu (Anti A-B-AB) | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Khóa 3 chạc không dây nối | 150 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Kim lấy thuốc các số | 20.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Lam kính | 20 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Nhiệt kế 42 độ | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Màng mổ sử dụng trong phẫu thuật có keo Acrylate | 10 | Miếng | Chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Mast thanh quản LMA các số | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Ống đo tốc độ máu lắng (ESR tube) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Ống hút nhớt các số | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Ống nghiệm chống đông Natricitrat | 2.400 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Ống nghiệm Hepharin | 4.800 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Ống đặt nội khí quản các loại, các cỡ | 200 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Phim C.T Scanner AGFA | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Que thử nước tiểu DUS 10M | 2.500 | Que | Chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Que thử đường huyết Accu Check | 1.000 | Que | Chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Sâu máy thở (ống nối dây máy thở) | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | Sond Foley 2 nhánh tráng Silicon | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | Sond niệu quản (sond J.J) các số | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | Sond chữ T | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | Sond Nelaton các số | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | Tấm trải Nylon 100cm x 130cm VT | 200 | Miếng | Chi tiết tại Chương V | ||
| 58 | Túi nước tiểu | 500 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 59 | Vôi Soda | 2 | Can | Chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi