Gói thầu: Cây giống
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623588-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Cây giống |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623130 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 16:43:00 đến ngày 2020-06-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 363,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lan ý thơm lớn - Cây kiếng lá | 10 | Chậu | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 2 | Dứa vạn phát - Cây kiếng lá | 10 | Chậu | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 3 | Dương xỉ nhật - Cây kiếng lá | 10 | Chậu | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 4 | Phát tài như ý - Cây kiếng lá | 10 | Chậu | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 5 | Phát tài nhật - Cây kiếng lá | 10 | Chậu | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 6 | Phú quý vàng - Cây kiếng lá | 10 | Chậu | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 7 | Phú quý đỏ - Cây kiếng lá | 10 | Chậu | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 8 | Hoa hồng - Cây hoa hồng | 10 | Chậu | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 9 | Ngọc ngân - Cây kiếng lá | 10 | Chậu | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 10 | Sen đá - Cây kiếng lá | 10 | Chậu | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 11 | Hoàn ngọc - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 12 | Ích mẫu - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 13 | Kim tiền thảo - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 14 | Ý dĩ - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 15 | Bạch cập - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 16 | Bạch truật - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 17 | Bán chi liên - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 18 | Dây đau xương - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 19 | Đỗ trọng - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 20 | Hoàng đằng - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 21 | Hy thiêm - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 22 | Ngưu tất - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 23 | Nhân trần - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 24 | Sinh địa - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 25 | Thảo quyết minh - Cây dược liệu | 10 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 26 | Trạch tả - Cây dược liệu | 14 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 27 | Hoàng kỳ - Cây dược liệu | 20 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 28 | Hoàng bá - Cây dược liệu | 20 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 29 | Cát sâm - Cây dược liệu | 20 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 30 | Cát cánh - Cây dược liệu | 20 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 31 | Bạch chỉ - Cây dược liệu | 20 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 32 | Cây thành nghạnh - Cây dược liệu | 20 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 33 | Cây lan Giả hạc - Cây giống hoa lan | 20 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 34 | Cây lan Ngọc Điểm đỏ - Cây giống hoa lan | 10 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 35 | Cây lan hồ điệp các màu hồng - Cây giống hoa lan | 5 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 36 | Cây lan hồ điệp các màu hồng phấn - Cây giống hoa lan | 5 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 37 | Cây lan hồ điệp các màu cam - Cây giống hoa lan | 5 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 38 | Cây lan hồ điệp các màu hồng sọc - Cây giống hoa lan | 5 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 39 | Cây lan hồ điệp các màu vàng đốm đỏ - Cây giống hoa lan | 6 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 40 | Lan rừng Đại ý thảo - Cây giống hoa lan | 10 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 41 | Lan rừng Trầm tím - Cây giống hoa lan | 10 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 42 | Dendrobium nắng - Cây giống hoa lan | 10 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 43 | Dendrobium BCH 424-3 - Cây giống lan lai | 1.600 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 44 | Dendrobium BCh 424-1 - Cây giống lan lai | 1.600 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 45 | Dendrobium BCH 385-5 - Cây giống lan lai | 1.600 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 46 | Dendrobium BCH 12-4 - Cây giống lan lai | 1.200 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 47 | Dendrobium BCH 12-14 - Cây giống lan lai | 1.200 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 48 | Dendrobium BCH 424-5 - Cây giống lan lai | 1.600 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 49 | Dendrobium Vàng chanh - Cây giống lan lai | 1.600 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 50 | Mokara Đỏ 28 - Cây giống hoa lan | 300 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 51 | Mokara Đỏquặt - Cây giống hoa lan | 400 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 52 | Mokara Full Moon - Cây giống hoa lan | 200 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 53 | Mokara Bangkhungtien - Cây giống hoa lan | 300 | Cây | Xem tại Chương V HSMT | ||
| 54 | Mokara Kiti - Cây giống hoa lan | 200 | Cây | Xem tại Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi