Gói thầu: Gói thầu số 11: Mua sắm và lắp đặt trang thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Mua sắm và lắp đặt trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200531246 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng cân đối ngân sách tỉnh trong giai đoạn trung hạn 2016-2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác (nguồn tăng thu xổ số kiến thiết năm 2018) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 18:36:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 101,875,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điện tim 3 kênh | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Máy đo chức năng hô hấp | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Bộ nội soi phế quản ống mềm (Hệ thống nội soi khí phế quản) | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Máy X-Quang 500mA | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Máy siêu âm màu 4D | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Đèn đọc X quang 04 phim | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Đèn đọc X quang (02 phim) | 7 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Hệ thống CT Scanner 16 lát cắt | 1 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Hệ thống nội soi mềm dạ dày, thực quản (Hệ thống nội soi dạ dày, thực quản) | 1 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Máy X-quang di động | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Máy li tâm Hematokrit | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 12 | Máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Máy phân tích nước tiểu 10 thông số | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Máy phân tích huyết học tự động | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Kính hiển vi 2 mắt (nguồn sáng LED) | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Máy thử đường huyết + que thử | 7 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Máy cất nước hai lần | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Máy đo khí máu động mạch tự động | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 19 | Máy đo CO2 | 3 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Máy phân tích điện giải tự động (Ion đồ) | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Tủ ủ vi trùng thường CO2 (Tủ ấm CO2) | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Tủ hút khí độc có bộ lọc khí | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Tủ cấy vô trùng | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Máy cấy và định danh vi trùng | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Máy xét nghiệm đông máu tự động | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Hệ thống phần mềm Labcon | 1 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Ghế xoay inox | 15 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 28 | Hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động | 1 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 29 | Máy ly tâm 12 ống | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Tủ an toàn sinh học cấp II | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 31 | Micropipet 5-50 uL | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Micropipet 10-100 uL | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 33 | Micropipet 100-1000 uL | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Tube thủy tinh đáy nhọn (ly tâm nước tiểu) | 10 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 35 | Nồi hấp ướt/tiệt trùng (cỡ trung) | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 36 | Tủ lạnh bảo quản hóa chất (có lọc khí) | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 37 | Tủ sấy khô (tủ sấy tiệt trùng) | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 38 | Máy hút điện | 6 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 39 | Máy phun khí dung | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Máy truyền dịch tự động | 15 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 41 | Bơm tiêm điện tự động | 15 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 42 | Máy giúp thở người lớn, trẻ em | 8 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 43 | Monitor theo dõi bệnh nhân – loại đơn (sử dụng riêng lẻ) | 8 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 44 | Monitor trung tâm | 1 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 45 | Máy shock điện | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 46 | Máy hút dẫn lưu màng phổi | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 47 | Bộ dụng cụ tiêm | 30 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 48 | Đèn Clar khám tai mũi họng | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 49 | Bộ đặt nội khí quản trẻ em 3 lưỡi | 6 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 50 | Bộ đặt nội khí quản người lớn | 6 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 51 | Bóp bóng giúp thở người lớn | 6 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 52 | Bóp bóng giùp thở trẻ em | 6 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 53 | Máy hủy bơm kim tiêm | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 54 | Bộ dụng cụ tiểu phẩu | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 55 | Máy đo SpO2 cầm tay | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 56 | Bộ dẩn lưu màng phổi kín | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 57 | Bộ dụng cụ chọc dò, chọc hút màng phổi | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 58 | Tủ sấy tiệt trùng nhiệt | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 59 | Máy hấp tiệt trùng bằng hơi nước (250l) | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 60 | Hệ thống hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 61 | Hệ thống giặt –sấy – là công nghiệp | 1 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 62 | Máy giặt dân dụng | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 63 | Máy rửa khử khuẩn hai cửa có sấy khô | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 64 | Tủ bảo quản tử thi | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 65 | Tủ trữ hóa chất xét nghiệm (Tủ bảo quản hóa chất) | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 66 | Tủ lạnh bảo quản thuốc | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 67 | Tủ lạnh trữ máu | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 68 | Tủ lạnh | 18 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 69 | Bàn hội trường | 20 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 70 | Ghế hội trường | 80 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 71 | Bục tượng Bác | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 72 | Tivi 40 inch | 8 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 73 | Thang máy | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 74 | Búa thử phản xạ | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 75 | Xe ô tô cứu thương trang bị đầy đủ phương tiện cấp cứu | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 76 | Xe ô tô cứu thương thông thường | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V | ||
| 77 | Xe cứu thương chuyển bệnh nguy cơ lây nhiểm cao | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi