Gói thầu: Gói thầu số 1: cung cấp hóa chất, vật tư phục vụ nghiên cứu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: cung cấp hóa chất, vật tư phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360927 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 20:55:00 đến ngày 2020-06-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,250,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 2 | (NH4)2HPO4 | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 3 | Ag2SO4 | 2 | 25g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 4 | K2HPO4 | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 5 | Agar | 5 | 1kg/ Hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 6 | Antibiotic-antimycotic | 2 | 100ml/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 7 | Axit lactic | 3 | 2,5L/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 8 | Axit oxalic | 1 | 1kg/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 9 | Axit sulphamic | 1 | 1kg/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 10 | Bình chịu nhiệt 1L | 60 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 11 | Blood agar base | 2 | 500g/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 12 | Bộ Kit tách chiết DNA (320 pư) | 15 | 320 pu/ Bộ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 13 | Bộ Kit tách chiết RNA ( 100 pư) | 2 | 100 pư/bộ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 14 | Brom | 1 | 500g/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 15 | C12H8N2.H2O | 1 | 50g/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 16 | CaCl2 | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 17 | Cao nấm men | 9 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 18 | Cao thịt | 3 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 19 | Casein peptone | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 20 | Cặp mồi và Probe cho Realtime PCR | 24 | Tube | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 21 | CdSO4.8H2O | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 22 | Cloramin T | 1 | 1kg/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 23 | Congo | 8 | 100g/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 24 | Đầu tip 1000µl ( 1000 cái) | 13 | 1000 cái/túi | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 25 | Đầu tip 10ul (1000 cái) | 13 | 1000 cái/túi | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 26 | Đầu tip 200ul ( 1000 cái) | 13 | 1000 cái/túi | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 27 | Đĩa lồng nhựa vô trùng | 1 | 500c/thùng | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 28 | EDTA | 1 | 1000ml/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 29 | Enzym Amilaza | 2 | 100g/ Lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 30 | Enzym Keratinaza | 1 | 50 units/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 31 | Enzym Kintinaza | 1 | 5 units/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 32 | Enzym Lipaza | 2 | 100mg/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 33 | Enzym Proteaza | 2 | 100mg/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 34 | Enzym Xellulaza | 1 | 1g/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 35 | Mantoza | 8 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 36 | Lactoza | 5 | 1Kg/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 37 | Ependorf 1,5ml ( 500 cái) | 13 | 500 cái/túi | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 38 | FBS | 1 | 500ml/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 39 | FeCl3.6H2O | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 40 | FeSO4 | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 41 | FeSO4.7H2O | 1 | 1kg/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 42 | Formaldehyt | 1 | 500ml/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 43 | Fucshin axit | 5 | 25g/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 44 | Glucose | 5 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 45 | Glutamic | 5 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 46 | Glycerin | 2 | 1 lit/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 47 | Giấy parafim | 7 | cuộn | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 48 | H2SO4 đậm đặc | 1 | 500ml/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 49 | H3PO4 | 1 | 500ml/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 50 | HCl | 2 | 500ml/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 51 | HgCl2 | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 52 | HgSO4 | 2 | 100g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 53 | Iondine | 500 | 1lit/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 54 | Iôt | 5 | 100 g/Lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 55 | K2Cr2O7 | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 56 | K2HPO4 | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 57 | KCl | 2 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 58 | Kit Realtime-PCR(100pu) | 44 | 100 pư/bộ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 59 | Kit RT-PCR | 2 | 100 pư/bộ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 60 | KOH | 6 | 1 kg/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 61 | KH2PO4 | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 62 | Li2SO4.H2O | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 63 | MacConkey agar | 1 | 500g/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 64 | Màng lọc 0.2 um | 1 | 50 chiếc/thùng | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 65 | Màng lọc 0.45um | 1 | 100 chiếc/thùng | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 66 | MgSO4 | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 67 | MgSO4.7H2O | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 68 | KH2PO4 | 4 | 250g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 69 | Micropipette + đầu típ 50µl | 1 | 1 chiếc/ Hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 70 | Micropipette + đầu típ 100 µl | 1 | 1 chiếc/ Hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 71 | Môi trường Nutrient agar | 3 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 72 | Môi trường Nutrient both | 2 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 73 | N.N-dimethyl- pphenylenediamineoxalate | 1 | 100g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 74 | Na(PO3)6 | 1 | 1kg/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 75 | Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 76 | Na2HPO4 | 2 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 77 | Na2MoO4 | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 78 | Na2WO4.2H2O | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 79 | NaCl | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 80 | NaClO | 1 | 500ml/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 81 | n-Butanol | 1 | 1l/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 82 | Nước khử ion –DEPC-treated | 1 | 500ml/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 83 | NH4Cl | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 84 | Ống ly tâm 15 ml (500 chiếc) | 3 | 500 chiếc/thùng | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 85 | Ống ly tâm 50 ml (500 chiếc) | 4 | 500 chiếc/thùng | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 86 | Pararosanilin | 1 | 25g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 87 | PBS( 500 ml) | 14 | 500ml/chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 88 | PCR tube 0,2ml (1000 cái) | 2 | 1000 cái/túi | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 89 | PdCl2 | 2 | 100g/ Hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 90 | Penicillin-Streptomycin | 1 | 100ml/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 91 | Pepton | 6 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 92 | pipet nhựa vô trùng 10ml | 1 | 200c/thùng | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 93 | pipet nhựa vô trùng 1ml | 1 | 1000c/thùng | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 94 | pipet nhựa vô trùng 5 ml | 1 | 200c/thùng | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 95 | Polyseed | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 96 | Primer phát hiện virus PCV2, PRRV, PED, CFS (1 ống/ loại) | 4 | Ống | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 97 | Proteinase K (500mg) | 9 | 500mg/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 98 | Phenol chuẩn | 2 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 99 | Red methyl | 5 | 100g/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 100 | RPMI | 1 | 500ml/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 101 | Saccaroza | 5 | 500g/ Hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 102 | Tím tinh thể | 4 | 100g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 103 | Tinh bột tan | 4 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 104 | Thạch máu Colombia | 1 | 500g/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 105 | Tryptophan blue | 3 | 100 ml/ Lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 106 | Tryptose soy agar | 4 | 500g/lọ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 107 | Ống chuẩn K2C2O7 0.1N(1000ml) | 1 | 1000ml/ống | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 108 | Bình cầu 1lít | 29 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 109 | Pipet thủy tinh 10ml | 99 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 110 | Pipet thủy tinh 1ml | 17 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 111 | Pipet thủy tinh 5ml | 19 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 112 | Bình tam giác 250ml | 55 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 113 | Bình tam giác 500ml | 81 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 114 | Lam kính | 8 | 50 chiếc/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 115 | Lamen | 7 | 50 chiếc/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 116 | Ống nghiệm thủy tinh | 20 | cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 117 | CMC | 4 | 1kg/ Túi | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 118 | Cốc thủy tinh 100 ml | 200 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 119 | Cốc thủy tinh 1000 ml | 94 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 120 | Cốc thủy tinh 250 ml | 218 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 121 | Cốc thủy tinh 500 ml | 128 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 122 | Chloramine | 500 | 1kg/ Hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 123 | Đầu tip 0,5 µl (1000 cái) | 13 | 960 cái/túi | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 124 | Máy đo độ ẩm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 125 | Giấy thử pH | 1 | hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 126 | Hộp hấp các loại | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 127 | Hộp lồng 7.5 | 4 | 5 chiếc/ Hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 128 | Nano bạc | 500 | 1 L/ Chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 129 | Đèn cồn | 5 | chiếc | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 130 | Cồn 98ᵒ | 6 | 300 L/ Chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 131 | Cồn 90ᵒ | 100 | 500 ml/ Chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 132 | Cuốc | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 133 | Dung dịch NH4+ chuẩn | 1 | 500 ml/ Chai | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 134 | Túi xả rác | 28 | 1kg | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 135 | Kim tiêm | 2 | 100 chiếc/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 136 | Giấy bạc | 8 | 1 cuộn/ Hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 137 | Giấy lọc băng xanh | 1 | Hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 138 | Giấy lọc bụi | 100 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 139 | Đũa thủy tinh | 15 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 140 | Nhiệt kế | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 141 | Panh inox thường | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 142 | Bình tia | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 143 | Bình xịt cồn | 13 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 144 | Bông thấm nước | 18 | kg | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 145 | Bút ghi mẫu | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 146 | Bình CO2 | 1 | Bình | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 147 | Bình phun thuốc sát trùng | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 148 | Khẩu trang y tế | 12 | 50 chiếc/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 149 | Khí chuẩn CO | 1 | Bình | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 150 | Quần áo bảo hộ dùng 1 lần 7 món | 400 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 151 | Que cấy | 9 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 152 | Thìa xúc hóa chất inox thường | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 153 | Thìa xúc hóa chất inox vi lượng | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 154 | Thùng bảo ôn chuyên dụng | 21 | 5l/ Thùng | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 155 | Găng tay ( 50 đôi) | 40 | 50 đôi/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 156 | Khay | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 157 | Sàng inox | 15 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 158 | Ủng | 16 | Đôi | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 159 | Virkon- S | 100 | 500g/gói | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 160 | Vôi | 5.000 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 161 | Xẻng | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 | ||
| 162 | Xi lanh nhựa 5ml | 4 | 100 cái/hộp | Chi tiết tại Phần 2, chương V, mục 2.2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi