Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ cho các lớp học tổ chức Tháng 5,6 Qúy II năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dạy nghề Nông nghiệp Công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ cho các lớp học tổ chức Tháng 5,6 Qúy II năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200613373 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 09:12:00 đến ngày 2020-06-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 132,616,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giống lan Dendrobium | 2 | Mẫu | Giống lan Dendrobium | ||
| 2 | Giống lan Mokara | 2 | Mẫu | Giống lan Mokara | ||
| 3 | Giống hoa cúc | 2 | Mẫu | Giống hoa cúc | ||
| 4 | Hoa đồng tiền | 2 | Mẫu | Hoa đồng tiền | ||
| 5 | Bút lông dầu 2 đầu nhỏ Thiên Long PM-04 | 5 | Cây | Bút lông | ||
| 6 | Lưỡi dao cấy số 11 | 1 | Hộp | Lưỡi dao cấy số 11 | ||
| 7 | Muỗng inox nhỏ cán dài | 5 | Cái | Muỗng inox | ||
| 8 | Bình tia nhựa 500ml MR (WGW601PML) (5 cái/hộp) | 2 | Hộp | Bình tia nhựa | ||
| 9 | Đũa thủy tinh 7mm x 200mm Genlab | 6 | Cây | Đũa thủy tinh | ||
| 10 | Cốc đốt thấp thành 1000ml DINLAB-Đức | 2 | Cái | Cốc đốt thấp thành | ||
| 11 | Cốc đốt thấp thành 600ml DINLAB-Đức | 2 | Cái | Cốc đốt thấp thành | ||
| 12 | Ống đong 250ml Genlab | 4 | Cái | Ống đong 250ml | ||
| 13 | Ống nghiệm có vành, thành mỏng Duran - Đức (25x200mm, 70ml) | 30 | Cái | Ống nghiệm có vành, thành mỏng | ||
| 14 | Bình tam giác cổ hẹp 250 ml | 5 | Cái | Bình tam giác cổ hẹp 250 ml | ||
| 15 | Kẹp cấy mô | 20 | Cái | Kẹp cấy mô | ||
| 16 | Cán dao mổ số 3 | 5 | Cái | Cán dao mổ số 3 | ||
| 17 | Chai 500 ml | 40 | Cái | Chai 500 ml | ||
| 18 | Môi trường MS (220,3 gram) | 1 | Chai | Môi trường MS | ||
| 19 | Indole-3-butyric acid (IBA) hormone điều hòa thuộc nhóm auxin (1 gam) (Hà Lan) | 2 | Chai | Indole-3-butyric acid (IBA) | ||
| 20 | 6-Benzylaminopurine (6-BAP) hormone thuộc nhóm cytokinin (1g) (Hà Lan) | 2 | Chai | 6-Benzylaminopurine (6-BAP) | ||
| 21 | Charcoal Activated (Steam activated) than hoạt tính (Hà Lan) (100g) | 2 | Chai | than hoạt tính | ||
| 22 | Nước cất 1 lần | 250 | lít | Nước cất 1 lần | ||
| 23 | Nước javen (1 lít) | 3 | Chai | Nước javen | ||
| 24 | Agar | 2 | Bịch/500g | Agar | ||
| 25 | Cồn 96 | 30 | lít | Cồn 96 | ||
| 26 | Cây giống Mokara 60 cm | 40 | Cây | Cây giống Mokara | ||
| 27 | Cây giống Mokara 40 cm | 40 | Cây | Cây giống Mokara | ||
| 28 | Cây giống Dendrobium 10 tháng | 40 | Cây | Cây giống Dendrobium | ||
| 29 | Cây giống Dendrobium 6 tháng | 40 | Cây | Cây giống Dendrobium | ||
| 30 | Cây giống Dendrobium 3 tháng | 40 | Cây | Cây giống Dendrobium | ||
| 31 | Dây cước cố định cây | 10 | kg | Dây cước cố định cây | ||
| 32 | Chậu nhựa trồng cây (phi 14) | 200 | Cái | Chậu nhựa trồng cây (phi 14) | ||
| 33 | Bộ kéo (Kéo Tỉa Hoa 269 SENTAN, kéo 2027NE) | 4 | Bộ | Bộ kéo | ||
| 34 | Lưới lan cắt nắng 50% Thái Việt | 1 | Cuộn | Lưới lan cắt nắng | ||
| 35 | Vỏ đậu phộng | 4 | m3 | Vỏ đậu phộng | ||
| 36 | Vôi khử trùng nông nghiệp | 40 | kg | Vôi khử trùng nông nghiệp | ||
| 37 | Than | 50 | kg | Than | ||
| 38 | Xơ dừa miếng làm dập và cắt 5cm | 40 | kg | Xơ dừa miếng làm dập và cắt 5cm | ||
| 39 | Phân cá Fish Emulsion - Mỹ | 1 | Lít | Phân cá Fish Emulsion | ||
| 40 | Growmore 30-10-10 - Mỹ | 1 | kg | Growmore 30-10-10 | ||
| 41 | Growmore 10-10-30 - Mỹ | 1 | kg | Growmore 10-10-30 | ||
| 42 | Growmore 20-20-20 - Mỹ | 1 | kg | Growmore 20-20-20 | ||
| 43 | Phân chậm tan | 2 | kg | Phân chậm tan | ||
| 44 | Vitamin B1 - Mỹ | 1 | Lít | Vitamin B1 | ||
| 45 | Saipan 450ml | 5 | Chai | Saipan 450ml | ||
| 46 | Dipomate (100gram) | 7 | Gói | Dipomate | ||
| 47 | Alfamite 15EC (100ml) | 8 | Chai | Alfamite 15EC | ||
| 48 | Mexyl (100 gram) | 8 | Gói | Mexyl | ||
| 49 | Nano Century Copper (500ml) | 8 | Chai | Nano Century Copper | ||
| 50 | Physan 20 (500ml) | 8 | Chai | Physan 20 | ||
| 51 | Aliette (100gram) | 8 | Gói | Aliette | ||
| 52 | Hạt giống dưa leo (gói 50 hạt) | 15 | Gói | Hạt giống dưa leo | ||
| 53 | Hạt giống cà chua (gói 50 hạt) | 15 | Gói | Hạt giống cà chua | ||
| 54 | Hạt giống mồng tơi (gói 100gram) | 15 | Gói | Hạt giống mồng tơi | ||
| 55 | hạt giống mướp (gói 100 gram) | 12 | Gói | hạt giống mướp | ||
| 56 | Hạt giống ớt (gói 50 hạt) | 12 | Gói | Hạt giống ớt | ||
| 57 | Hạt giống cải xanh (gói 100 gram) | 12 | Gói | Hạt giống cải xanh | ||
| 58 | Hạt giống rau cải ngọt (gói 100 gram) | 12 | Gói | Hạt giống rau cải ngọt | ||
| 59 | Khay gieo hạt (50 lỗ) | 30 | Cái | Khay gieo hạt | ||
| 60 | Cuốc (làm nông nghiệp) | 3 | Cái | Cuốc | ||
| 61 | Xẻng (làm nông nghiệp) | 3 | Cái | Xẻng | ||
| 62 | Bồ cào sắt (làm nông nghiệp) | 3 | Cái | Bồ cào sắt | ||
| 63 | Phân trùn quế | 1,5 | Tấn | Phân trùn quế | ||
| 64 | Xơ dừa chưa qua xử lý | 6 | m3 | Xơ dừa chưa qua xử lý | ||
| 65 | Vôi khử trùng nông nghiệp | 120 | kg | Vôi khử trùng nông nghiệp | ||
| 66 | Tro trấu | 3 | m3 | Tro trấu | ||
| 67 | Phân Dynamic | 90 | kg | Phân Dynamic | ||
| 68 | Potassium nitrate [KNO3] | 90 | kg | Potassium nitrate [KNO3] | ||
| 69 | Monopotassium phosphate [KH2PO4] | 90 | kg | Monopotassium phosphate [KH2PO4] | ||
| 70 | Calcium nitrate Ca(NO3)2 | 90 | kg | Calcium nitrate Ca(NO3)2 | ||
| 71 | Potassium sulfate [K2SO4] | 90 | kg | Potassium sulfate [K2SO4] | ||
| 72 | Magnesium sulfate MgSO4 | 90 | kg | Magnesium sulfate MgSO4 | ||
| 73 | Ure | 90 | kg | Ure | ||
| 74 | H3BO3 | 3 | Chai/150g | H3BO3 | ||
| 75 | Fe chelate | 6 | kg | Fe chelate | ||
| 76 | MnSO4 (Merck) | 3 | Chai/150g | MnSO4 (Merck) | ||
| 77 | ZnSO4.7H2O (Merck) | 3 | Chai/50g | ZnSO4.7H2O (Merck) | ||
| 78 | Na2MoO4.2H2O (Merck) | 3 | Chai/50g | Na2MoO4.2H2O (Merck) | ||
| 79 | CuSO4 (Merck) | 3 | Chai/50g | CuSO4 (Merck) | ||
| 80 | Coven 20 EC (100ml) | 6 | Chai | Coven 20 EC | ||
| 81 | Hugo 95 SP (60gr) | 12 | Gói | Hugo 95 SP | ||
| 82 | Ridomil 68 WP (100gr) | 6 | Gói | Ridomil 68 WP | ||
| 83 | Score 25 EC (10ml) | 12 | Chai | Score 25 EC | ||
| 84 | Exin 2.0 SC SAT (thuốc sinh học trừ sâu, 100ml) | 12 | Chai | thuốc sinh học trừ sâu | ||
| 85 | Exin 2.0 SC (thuốc sinh học chích hút, 100ml) | 12 | Chai | thuốc sinh học chích hút | ||
| 86 | Bio century green (500ml) | 6 | Chai | Bio century green | ||
| 87 | Exin 4.5 SC Phytoxin VS (trị nấm, khuẩn, 100ml)) | 12 | Chai | trị nấm, khuẩn | ||
| 88 | Hạt giống rau muống (gói 1 kg) | 4 | Gói | Hạt giống rau muống | ||
| 89 | Hạt giống mướp (gói 100 gram) | 5 | Gói | Hạt giống mướp | ||
| 90 | Hạt giống bầu (gói 100 gram) | 5 | Gói | Hạt giống bầu | ||
| 91 | Hạt giống khổ qua (gói 100 gram) | 5 | Gói | Hạt giống khổ qua | ||
| 92 | Hạt giống ớt (gói 50 hạt) | 5 | Gói | Hạt giống ớt | ||
| 93 | Hạt giống cải xanh (gói 100 gram) | 5 | Gói | Hạt giống cải xanh | ||
| 94 | Hạt giống mồng tơi (gói 100 gram) | 5 | Gói | Hạt giống mồng tơi | ||
| 95 | Hạt giống rau dền (gói 100 gram) | 5 | Gói | Hạt giống rau dền | ||
| 96 | Khay gieo hạt (50 lỗ) | 10 | Cái | Khay gieo hạt | ||
| 97 | Cuốc (làm nông nghiệp) | 1 | Cái | Cuốc | ||
| 98 | Bồ cào sắt ( làm nông nghiệp) | 1 | Cái | Bồ cào sắt | ||
| 99 | Xẻng (làm nông nghiệp) | 1 | Cái | Xẻng | ||
| 100 | Bạc để ủ phân | 10 | m2 | Bạc để ủ phân | ||
| 101 | Chum 10 lít | 3 | cái | Chum 10 lít | ||
| 102 | Bộ test pH | 1 | Bộ | Bộ test pH | ||
| 103 | Xơ dừa chưa xử lý | 3 | m3 | Xơ dừa chưa xử lý | ||
| 104 | Chế phẩm trichoderma | 20 | kg | Chế phẩm trichoderma | ||
| 105 | Tro trấu | 2 | m3 | Tro trấu | ||
| 106 | Vôi khử trùng trong nông nghiệp | 53 | kg | Vôi khử trùng trong nông nghiệp | ||
| 107 | Phân trùn quế | 1 | Tấn | Phân trùn quế | ||
| 108 | Bio Century Green (500ml) | 10 | Chai | Bio Century Green | ||
| 109 | Ớt | 2 | kg | Ớt | ||
| 110 | Gừng | 2 | kg | Gừng | ||
| 111 | Rượu | 2 | lit | Rượu | ||
| 112 | Đường | 4 | kg | Đường | ||
| 113 | Hạt giống rau mầm củ cải trắng Ấn Độ (gói 100 gram) | 12 | Gói | Hạt giống rau mầm củ cải trắng Ấn Độ | ||
| 114 | Hạt giống rau mầm bông cải xanh (gói 100 gram) | 12 | Gói | Hạt giống rau mầm bông cải xanh | ||
| 115 | Hạt giống rau mầm cải Malady (gói 100 gram) | 12 | Gói | Hạt giống rau mầm cải Malady | ||
| 116 | Hạt giống rau mầm súp lơ xanh (gói 100 gram) | 12 | Gói | Hạt giống rau mầm súp lơ xanh | ||
| 117 | Hạt giống rau mầm đậu canh (gói 1kg) | 12 | Gói | Hạt giống rau mầm đậu canh | ||
| 118 | Hạt giống rau mầm củ cải đỏ (gói 100 gram) | 12 | Gói | Hạt giống rau mầm củ cải đỏ | ||
| 119 | Hạt giống rau cải ngọt (gói 100 gram) | 12 | Gói | Hạt giống rau cải ngọt | ||
| 120 | Thùng xốp (60cmx30cmx15cm) | 40 | Cái | Thùng xốp | ||
| 121 | Bình phun 2 lit dudaco | 5 | Cái | Bình phun | ||
| 122 | Kéo deli 170 mm 6036 | 5 | Cái | Kéo | ||
| 123 | Bộ test pH | 1 | Cái | Bộ test pH | ||
| 124 | Xơ dừa chưa qua xử lý | 2 | m3 | Xơ dừa chưa qua xử lý | ||
| 125 | Đất sạch Tribat (bao 20dm3) | 25 | Bao | Đất sạch Tribat | ||
| 126 | Chế phẩm trichoderma | 15 | kg | Chế phẩm trichoderma | ||
| 127 | Vôi khử trùng nông nghiệp | 40 | kg | Vôi khử trùng nông nghiệp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi