Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua phụ kiện để mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân thuộc huyện Càng Long và huyện Châu Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Triều Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua phụ kiện để mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân thuộc huyện Càng Long và huyện Châu Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350020 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 11:03:00 đến ngày 2020-06-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 645,804,824 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Huyện Càng Long | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | “Tương đương” có nghĩa là có tiêu chuẩn tương tự hoặc đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các thiết bị đã nêu trên. Nhãn hiệu, tên nhà sản xuất hàng hóa nêu trong HSYC chỉ mang tính tham khảo, minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa, không phải tiêu chuẩn đánh giá, nhà thầu có thể chào hàng hóa khác có thông số kỹ thuật tương đương hoặc tốt hơn các yêu cầu của hàng hóa nêu trên về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. Nhà thầu phải lập bảng liệt kê thông số kỹ thuật hàng hóa dự thầu | |
| 2 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Tân An | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tê công PVC D114/90 | D114/90mm | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 4 | Tê PVC D168 | D168mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 5 | Tê PVC D114 | D114mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 6 | Tê PVC D90 | D90mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 7 | Tê PVC D60 | D60mm | 10 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 8 | Co Lơi PVC D114 | D114mm | 8 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 9 | Co PVC D90 | D90mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 10 | Co PVC D60 | D60mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 11 | Giảm PVC D168/114 | D168/114mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 12 | Giảm PVC D114/90 | D114/90mm | 3 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 13 | Giảm PVC D90/60 | D90/60mm | 5 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 14 | Giảm PVC D60/49 | D60/49mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 15 | Mặt bích PVC D168 | D168mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 16 | Mặt bích PVC D114 | D114mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 17 | Mặt bích PVC D90 | D90mm | 7 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 18 | Bu Lon InoxD14, L=60 | D14mm, L=60mm | 56 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 19 | Van Gang D114 | D114mm | 4 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 20 | Van Gang D90 | D90mm | 5 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 21 | Van PVC D60 | D60mm | 11 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 22 | Ron thung D168 | D168mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 23 | Ron thung D114 | D114mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 24 | Ron thung D90 | D90mm | 7 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 25 | Nối mềm gang D168mm | D168mm | 1 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 26 | Nối mềm gang D114 | D114mm | 2 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 27 | Hố van 800*800*900 | KT: 800*800*900 | 9 | cái | nt | Bê tông mác 200 |
| 28 | Chụp van nhựa bằng ống uPVC D168*4,3 | D168mm, dày 4,3mm | 11 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 29 | Keo dán | kg | 50 | kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 30 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Huyền Hội | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tê công PVC D114/90 | D114/90mm | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 32 | Tê PVC D114 | D114mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 33 | Tê PVC D90 | D90mm | 13 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 34 | Tê PVC D60 | D60mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 35 | Tê PVC D49 | D49mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 36 | Co PVC D90 | D90mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 37 | Giảm PVC D90/60 | D90/60mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 38 | Mặt bích PVC D114 | D114mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 39 | Mặt bích PVC D90 | D90mm | 9 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 40 | Bu Lon InoxD14, L=60 | D14mm, L=60mm | 56 | cái | nt | Thép không gỉ chủng loại 304 |
| 41 | Van Gang D114 | D114mm | 1 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 42 | Van Gang D90 | D90mm | 7 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 43 | Van PVC D60 | D60mm | 10 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 44 | Van PVC D49 | D49mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 45 | Ron thung D114 | D114mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 46 | Ron thung D90 | D90mm | 16 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 47 | Nối mềm gang D114 | D114mm | 1 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 48 | Hố van 1000*1000 | KT: 1000*1000*900 | 8 | cái | nt | Bê tông mác 200 |
| 49 | Chụp van nhựa bằng ống uPVC D168*4,3 | D168mm, dày 4,3mm | 11 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 50 | Keo dán | kg | 35 | kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 51 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Phương Thạnh | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Tê Y PVC D220/168 | D220/168mm | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 53 | Tê công PVC D114/90 | D114/90mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 54 | Tê công PVC D90/60 | D90/60mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 55 | Tê PVC D114 | D114mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 56 | Tê PVC D90 | D90mm | 3 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 57 | Tê PVC D60 | D60mm | 12 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 58 | Co Lơi PVC D220 | D220mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 59 | Co PVC D60 | D60mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 60 | Giảm PVC D220/168 | D220/168mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 61 | Giảm PVC D168/114 | D168/114mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 62 | Giảm PVC D114/90 | D114/90mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 63 | Giảm PVC D90/60 | D90/60mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 64 | Mặt bích PVC D220 | D220mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 65 | Mặt bích PVC D90 | D90mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 66 | Bu Lon InoxD14, L=60 | D14mm, L=60mm | 16 | cái | nt | Thép không gỉ chủng loại 304 |
| 67 | Van Gang D220 | D220mm | 1 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 68 | Van Gang D90 | D90mm | 2 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 69 | Van PVC D60 tay inox | D60mm | 13 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 70 | Ron thung D220 | D220mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 71 | Ron thung D90 | D90mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 72 | Nối mềm gang D220 | D220mm | 1 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 73 | Nối mềm gang D114 | D114mm | 2 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 74 | Nối mềm gang D90 | D90mm | 1 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 75 | Hố van 1000*1000 | KT: 1000*1000*900 | 3 | cái | nt | Bê tông mác 200 |
| 76 | Keo dán | kg | 53 | kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 77 | Chụp van nhựa bằng ống uPVC D168*4,3 | D168mm, dày 4,3mm | 13 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 78 | Huyện Châu Thành | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | “Tương đương” có nghĩa là có tiêu chuẩn tương tự hoặc đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các thiết bị đã nêu trên. Nhãn hiệu, tên nhà sản xuất hàng hóa nêu trong HSYC chỉ mang tính tham khảo, minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa, không phải tiêu chuẩn đánh giá, nhà thầu có thể chào hàng hóa khác có thông số kỹ thuật tương đương hoặc tốt hơn các yêu cầu của hàng hóa nêu trên về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. Nhà thầu phải lập bảng liệt kê thông số kỹ thuật hàng hóa dự thầu | |
| 79 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Lương Hòa | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tê PVC D114mm | D114mm | 7 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 81 | Tê PVC D90mm | D90mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 82 | Tê hàn HDPE D110/90 | D110/90mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 83 | Côn PVC D114/90mm | D114/90mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 84 | Côn PVC D114/60mm | D114/60mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 85 | Côn PVC D90/49mm | D90/49mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 86 | Côn PVC D90/60mm | D90/60mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 87 | Co lơi PVC D90mm | D90mm | 5 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 88 | Co lơi PVC D60mm | D60mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 89 | KRN HDPE D90mm | D90mm | 3 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 90 | KRT PVC D90mm | D90mm | 3 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 91 | Gioăng cao su D114 | D114mm | 14 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 92 | Mặt bích PVC D114 | D114mm | 14 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 93 | Gioăng cao su D90 | D90mm | 20 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 94 | Mặt bích PVC D90 | D90mm | 20 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 95 | Keo dán ống | kg | 42 | Kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 96 | KRN HDPE D63mm | D63mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 97 | KRT PVC D60mm | D60mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 98 | Van PVC D60mm | D60mm | 9 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 99 | Van gang 2 chiều Shin Yi D114mm ty chìm có tay quay | D114mm | 7 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 100 | Van gang 2 chiều Shin Yi D90mm ty chìm có tay quay | D90mm | 10 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 101 | Chụp van nhựa bằng ống uPVC D168*4,3 | D168mm, dày 4,3mm | 9 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 102 | Hố van BTCT 800*800*900 | KT: 800*800*900 | 17 | cái | nt | Bê tông mác 200 |
| 103 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Song Lộc | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Tê uPVC D168mm | D168mm | 3 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 105 | Tê PVC D114mm | D114mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 106 | Tê PVC D90mm | D90mm | 3 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 107 | Tê PVC D60mm | D60mm | 8 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 108 | Côn PVC D168/114mm | D168/114mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 109 | Côn PVC D114/90mm | D114/90mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 110 | Côn PVC D114/60mm | D114/60mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 111 | Côn PVC D60/49mm | D60/49mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 112 | Côn PVC D90/60mm | D90/60mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 113 | Co lơi PVC D90mm | D90mm | 5 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 114 | Co PVC D90mm | D90mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 115 | Co lơi PVC D60mm | D60mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 116 | Co PVC D60mm | D60mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 117 | Y PVC D90 | D90mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 118 | KRN HDPE D90mm | D90mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 119 | KRT PVC D90mm | D90mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 120 | Gioăng cao su D114 | D114mm | 10 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 121 | Mặt bích PVC D114 | D114mm | 10 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 122 | Gioăng cao su D90 | D90mm | 8 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 123 | Mặt bích PVC D90 | D90mm | 8 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 124 | Keo dán ống | kg | 42 | Kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 125 | KRN HDPE D63mm | D63mm | 8 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 126 | KRT PVC D60mm | D60mm | 8 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 127 | Van PVC D60mm | D60mm | 17 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 128 | Van gang 2 chiều Shin Yi D114mm ty chìm có tay quay | D114mm | 5 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 129 | Van gang 2 chiều Shin Yi D90mm ty chìmcó tay quay | D90mm | 4 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 130 | Chụp van nhựa bằng ống uPVC D168*4,3 | D168mm, dày 4,3mm | 17 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 131 | Hố van BTCT 800*800*900 | KT: 800*800*900 | 9 | cái | nt | Bê tông mác 200 |
| 132 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Phước Hảo | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Chữ Y STK D168 | D168mm | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Thép không gỉ chủng loại 304 |
| 134 | Co STK D168 | D168mm | 4 | cái | nt | Thép không gỉ chủng loại 304 |
| 135 | Mặt bích STK D168 | D168mm | 2 | cái | nt | Thép không gỉ chủng loại 304 |
| 136 | Tê PVC D90mm | D90mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 137 | Tê PVC D60mm | D60mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 138 | Tê cong PVC D114/90mm | D114/90mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 139 | Tê cong PVC D90/90mm | D90/90mm | 5 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 140 | Côn PVC D168/114mm | D168/114mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 141 | Côn PVC D114/90mm | D114/90mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 142 | Côn PVC D90/60mm | D90/60mm | 7 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 143 | Co lơi PVC D114mm | D114mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 144 | Co lơi PVC D90mm | D90mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 145 | Van gang 2 chiều Shin Yi D168mm ty chìm | D168mm | 2 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 146 | Van gang 2 chiều Shin Yi D90mm ty chìm | D90mm | 4 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 147 | Van nhựa D60mm | D60mm | 7 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 148 | Gioăng cao su D168 | D168mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 149 | Gioăng cao su D90 | D90mm | 8 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 150 | Mặt bích PVC D168 | D168mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 151 | Mặt bích PVC D90 | D90mm | 8 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 152 | Khâu răng ngoài HDPE D110 | D110mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 153 | Khâu răng ngoài HDPE D90 | D90mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 154 | Khâu răng ngoài HDPE D63 | D63mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 155 | Khâu răng trong PVC D114 | D114mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 156 | Khâu răng trong PVC D90 | D90mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 157 | Khâu răng trong PVC D60 | D60mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 158 | Mối nối mềm gang D168 | D168mm | 1 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 159 | Keo dán ống | kg | 25 | Kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 160 | Hộp van D168mm, dày 4,3mm | D168mm, dày 4,3mm | 9 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 161 | Hố van 1mx1m | KT: 1000*1000*900 | 5 | hố | nt | Bê tông mác 200 |
| 162 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Hưng Mỹ | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Tê Y PVC D90 | D90mm | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 164 | Tê PVC D114 | D114mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 165 | Tê PVC D90 | D90mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 166 | Tê PVC D60 | D60mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 167 | Tê PVC D49 | D49mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 168 | Côn PVC D114/90 | D114/90mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 169 | Côn PVC D90/60 | D90/60mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 170 | Mặt bích PVC D114 | D114mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 171 | Mặt bích PVC D90 | D90mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 172 | Van PVC D49 | D49mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 173 | Van PVC D60 | D60mm | 3 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 174 | Van Gang D114 | D114mm | 2 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 175 | Van Gang D90 | D90mm | 2 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 176 | Hộp van D168mm, dày 4,3mm | D168mm, dày 4,3mm | 3 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 177 | Hố van BTCT 800*800*900 | KT: 800*800*900 | 4 | cái | nt | Bê tông mác 200 |
| 178 | Keo dán ống | kg | 30 | Kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 179 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Hòa Minh | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Tê PVC D114mm | D114mm | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 181 | Tê PVC D90mm | D60mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 182 | Tê PVC D60mm | D60mm | 10 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 183 | Côn PVC D114/60mm | D114/60mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 184 | Côn PVC D90/60mm | D90/60mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 185 | Co lơi PVC D60mm | D60mm | 14 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 186 | Co PVC D60mm | D60mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 187 | Gioăng cao su D114 | D114mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 188 | Mặt bích PVC D114 | D114mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 189 | Gioăng cao su D90 | D90mm | 8 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 190 | Mặt bích PVC D90 | D90mm | 8 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 191 | Keo dán ống | kg | 12 | Kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 192 | KRN HDPE D63mm | D63mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 193 | KRT PVC D60mm | D60mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 194 | Van PVC D60mm | D60mm | 12 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 195 | Van gang 2 chiều Shin Yi D114mm ty chìm có tay quay | D114mm | 2 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 196 | Van gang 2 chiều Shin Yi D90mm ty chìm có tay quay | D90mm | 4 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 197 | Chụp van nhựa bằng ống uPVC D168*4,3 | D168mm, dày 4,3mm | 12 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 198 | Hố van BTCT 800*800*900 | KT: 800*800*900 | 6 | cái | nt | Bê tông mác 200 |
| 199 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Long Hòa | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Tê PVC D60 | D60mm | 26 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 201 | Van PVC D60 | D60mm | 42 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 202 | KRT PVC D60 | D63mm | 16 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 203 | KRN HDPE D63 | D63mm | 16 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 204 | Hộp van D168mm, dày 4,3mm | D168mm, dày 4,3mm | 42 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 205 | Keo dán ống | kg | 33 | Kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 206 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Hòa Lợi | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Tê PVC D114mm | D114mm | 3 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 208 | Tê PVC D60mm | D60mm | 3 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 209 | Côn PVC D114/60mm | D114/60mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 210 | Côn PVC D60/49mm | D60/49mm | 1 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 211 | Van gang 2 chiều Shin Yi D114mm ty chìm | D114mm | 1 | cái | nt | Van Shin Yi hoặc tương đương |
| 212 | Van nhựa D60mm | D60mm | 4 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 213 | Van nhựa D49mm | D49mm | 6 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 214 | Gioăng cao su D114 | D114mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 215 | Mặt bích PVC D114 | D114mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 216 | Keo dán ống | kg | 3 | Kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 217 | Hố van 1mx1m | KT: 1000*1000*900 | 1 | hố | nt | Bê tông mác 200 |
| 218 | Chụp van nhựa ống PVC D168*4,3 | D168mm, dày 4,3mm | 10 | Cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 219 | Mua sắm phụ kiện để Mở rộng tuyến ống cấp nước cho các hộ dân xã Lương Hòa A | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Tê PVC D60mm | D60mm | 1 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 221 | Van nhựa D60mm | D60mm | 2 | cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 222 | Keo dán ống | kg | 1 | Kg | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
| 223 | Chụp van nhựa ống PVC D168*4,3 | D168mm, dày 4,3mm | 2 | Cái | nt | Đệ nhất hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi