Gói thầu: Mua sắm tài sản, thiết bị trường học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Kinh tế Kế hoạch Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572110 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 13:42:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,000,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng flipchart | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ sắt sơn tĩnh điện, 15 khoang cánh mở | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ sắt 3 buồng, sơn tĩnh điện | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn học chân sắt sơn tĩnh điện gấp được, W1500 x D450 x H750mm | 20 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế xếp inox, 44 x 52 x 85cm | 40 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tivi 65 inch | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Hệ thống âm thanh (Loa, Micro không dây, Vật tự, chi phí lắp đặt…) | 1 | Hệ thống | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bảng viết phấn từ xanh 1.2m x 1.8m có chân di động | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tủ sắt sơn tĩnh điện, 15 khoang cánh mở | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ghế gấp liền bàn | 25 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tivi 65 inch | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hệ thống âm thanh (Loa, Micro không dây, Vật tự, chi phí lắp đặt…) | 1 | Hệ thống | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ máy tính để bàn | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Máy in photo | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy soi tiền | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Điện thoại bàn | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chìa khóa từ | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Máy quẹt thẻ từ | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Quầy lễ tân lớn | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ hồ sơ sau quầy lễ tân | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đồng hồ treo tường các múi giờ | 6 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vách trang trí, Backdrop | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bảng thông báo | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Quầy bar | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Quầy pha chế sau quầy bar có cánh mở | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bồn rửa | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kệ rượu treo sau quầy bar - loại lớn (không có cánh) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dàn treo ly | 1 | Dàn | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ghế quầy bar | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tủ để chén bát, muỗng, nĩa, có hộc kéo trên, dưới không có cánh | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Hệ thống âm thanh (Loa, Micro không dây, Vật tự, chi phí lắp đặt…) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bàn Phục vụ | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Máy ép trái cây ly tâm | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy xay sinh tố | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Máy bào đá mini | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Máy vắt cam | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Máy hâm cà phê + bình trà, cà phê | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Nút đậy và rót rượu vang | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bàn tròn | 2 | cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Mâm xoay, bao gồm vòng bi | 2 | cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Khay tròn | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Khay chữ nhật | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Khung inox chứa ly | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Máy xay cà phê | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Máy đánh trứng | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Máy xay đá | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Giường đơn | 2 | cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Giường đôi | 1 | cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Tủ đầu giường 1 hộp kéo treo | 3 | cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Tủ đựng quần áo | 2 | cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bàn để Valy | 2 | cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Tủ để Tivi kết hộp ngăn để tủ lạnh | 2 | cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bàn làm việc kết hợp trang điểm có 2 hộc kéo treo | 2 | cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Ghế ngồi | 2 | cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ bàn ghế uống nước, gồm 1 bàn nhỏ và 2 ghế sofa gỗ, có nệm | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Thùng rác | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Tủ lạnh mini | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Nệm phù hợp với cỡ giường | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Tấm bảo vệ nệm phù hợp với nệm | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ruột chăn phù hợp với cỡ giường | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ruột gối | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Vỏ gối phù hợp với ruột | 16 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Gối trang trí | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Dãi trang trí phù hợp với giường đơn, đôi | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Ga trải giường phù hợp với giường | 16 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Vỏ chăn trải gường phù hợp với giường | 16 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Đèn đặt tủ đầu giường | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Điện thoại bàn | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Xe đẩy dọn phòng | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bồn tắm nằm | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bồn tắm đứng | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Chậu rửa âm đôi bằng đá granite | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Chậu tiểu nam cả phụ kiện | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Xí bệt | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Xí bệt tự động | 1 | chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Chậu rửa âm đơn, mặt đá đen kim sa | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Vòi sen cây | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Gương soi, giá kệ, hộp giấy, móc khăn… | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Khay đựng đồ vệ sinh | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Vật tư phụ và nhân công lắp đặt | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Hệ thống đạo tạo nghề kế toán. Bao gồm | 1 | Hệ thống | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Phần cứng | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Hệ thống điều khiển | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Máy tính | 25 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Card âm thanh | 26 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Tai nghe có khung choàng đầu | 26 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Phần mềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Phần mềm điều khiển máy chủ - máy trạm (phí 1 năm) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Phần mềm dành cho giáo viên | 1 | License | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Phần mềm dành cho học viên | 25 | License | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Thiết bị router | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Thiết bị chuyển mạch ( Switch) | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Cáp mạng | 300 | Mét | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Hạt mạng ( Conenector) | 1 | Hộp | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Tủ mạng | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Chi phí lắp đặt hệ thống mạng, vật tư phụ | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi