Gói thầu: Gói thầu số 26: mua sắm thiết bị các phòng học bộ môn, khối hành chính quản trị + thiết bị đồ dùng dạy học tối thiểu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601192-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Chợ Mới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 26: mua sắm thiết bị các phòng học bộ môn, khối hành chính quản trị + thiết bị đồ dùng dạy học tối thiểu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502899 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 10:34:00 đến ngày 2020-06-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,048,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn + ghế làm việc (kiểu 2 thùng): | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 2 | Bàn tiếp khách (1 bàn + 6 ghế): | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 3 | Tủ đựng dụng cụ: | 6 | Cái | Theo chương V | ||
| 4 | Bàn làm việc 1,4m + 1 ghế đầu trâu: | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 5 | Giường bệnh nhân inox + vạt inox + nệm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 6 | Tủ thuốc y tế (140cmx40cmx160cm) khung inox + kính | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 7 | Tủ chứa hồ sơ: | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 8 | Bộ khám răng | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 9 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao (từ 1 - 120 kg) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 10 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Tấm | Theo chương V | ||
| 11 | Pence cong không mấu (dài 18cm, bằng inox) | 2 | cái | Theo chương V | ||
| 12 | Pence thẳng không mấu (dài 18cm, bằng inox) | 2 | cái | Theo chương V | ||
| 13 | Kéo thẳng nhọn (dài 18cm, bằng inox) | 2 | cái | Theo chương V | ||
| 14 | Nhiệt kế đo thân nhiệt (bằng thuỷ tinh) | 5 | cái | Theo chương V | ||
| 15 | Tai nghe nhịp tim (1 dây, 02 tai nghe) | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 16 | Máy đo huyết áp (Bằng vải, ruột bằng cao su) | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 17 | Bàn+ ghế làm việc: | 4 | bộ | Theo chương V | ||
| 18 | Bàn tiếp khách (1 bàn + 6 ghế): | 1 | bộ | Theo chương V | ||
| 19 | Bàn để máy vi tính | 2 | bộ | Theo chương V | ||
| 20 | Máy vi tính để bàn | 2 | bộ | Theo chương V | ||
| 21 | Máy in laser trắng đen | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 22 | Tủ chứa hồ sơ | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 23 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | Tấm | Theo chương V | ||
| 24 | Bộ bàn + ghế họp | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 25 | Tủ chứa hồ sơ | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 26 | Tivi 55 inches | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 27 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 28 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | Tấm | Theo chương V | ||
| 29 | Bàn+ ghế làm việc | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 30 | Bàn tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 31 | Bàn để máy vi tính (0,6x0,8x0,75 bằng gỗ ghép công nghiệp) | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 32 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 33 | Máy in laser trắng đen: | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 34 | Tủ chứa hồ sơ: | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 35 | Đầu DVD | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 36 | Bàn+ ghế làm việc | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 37 | Bàn đọc sách | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 38 | Ghế đọc sách | 40 | Cái | Theo chương V | ||
| 39 | Tủ thư viện | 3 | Cái | Theo chương V | ||
| 40 | Kệ đựng sách | 3 | Cái | Theo chương V | ||
| 41 | Kệ trưng bày sách | 3 | Cái | Theo chương V | ||
| 42 | Tủ phích 16 hộc kéo | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 43 | Giá để báo, tạp chí | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 44 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 45 | Máy in laser trắng đen: | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 46 | Tivi 55 inches: | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 47 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 48 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | Tấm | Theo chương V | ||
| 49 | Bảng từ mặt tole: | 1 | Tấm | Theo chương V | ||
| 50 | Tủ đựng dụng cụ: | 4 | Cái | Theo chương V | ||
| 51 | Bàn giáo viên. | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 52 | Ghế giáo viên. | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 53 | Bàn giáo viên. | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 54 | Ghế giáo viên. | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 55 | Đàn organ: | 6 | Cái | Theo chương V | ||
| 56 | Giá vẽ tranh: | 10 | Cái | Theo chương V | ||
| 57 | Tivi 55 inches: | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 58 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 59 | Bảng từ mặt tole: | 1 | Tấm | Theo chương V | ||
| 60 | Bộ điều khiển trung tâm và chia cổng XIMA 3100 D-SY-T-A2 Main Switch | 1 | bộ | Theo chương V | ||
| 61 | Bộ nhận tín hiệu của học viên XIMA 3100 D-SY-T-A2 Student Terminal | 15 | bộ | Theo chương V | ||
| 62 | Tai nghe cho giáo viên & học viên XIMA XM609 Headset | 31 | Cái | Theo chương V | ||
| 63 | Cáp kết nối, vật tư phụ và chi phí cài đặt hệ thống phòng Lab | 1 | Phòng | Theo chương V | ||
| 64 | Máy Tính Thương Hiệu Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao, sản xuất trên dây chuyền công nghiệp, đạt ISO 9001:2015; ISO 14001:2015, ISO/IEC 17025:2005; ISO/IEC 27001:2013, OSHAS 18001:2007, QCVN 118:2018/BTTTT | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 65 | Màn hình học viên LED | 15 | Cái | Theo chương V | ||
| 66 | Bộ bàn phím & trỏ chuột | 30 | Bộ | Theo chương V | ||
| 67 | Bàn lab giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 68 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 69 | Bàn lab học sinh 02 chỗ ngồi | 15 | Cái | Theo chương V | ||
| 70 | Ghế học sinh | 30 | Cái | Theo chương V | ||
| 71 | Vật tư phụ & chi phí lắp đặt thiết bị | 1 | Phòng | Theo chương V | ||
| 72 | Ổn áp công suất 10KVA | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 73 | Máy chiếu đa năng kỹ thuật số | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 74 | Bảng tương tác 92" | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 75 | Máy camera vật thể | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 76 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 77 | Bộ tích hợp âm thanh trợ giảng | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 78 | Máy in laser trắng đen: | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 79 | Cáp kết nối thiết bị & phụ kiện lắp đặt | 1 | Phòng | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi