Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm thiết bị phòng thí nghiệm thực hành môn Hóa học và Sinh học trang bị cho các trường THCS
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Mua sắm thiết bị phòng thí nghiệm thực hành môn Hóa học và Sinh học trang bị cho các trường THCS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200581222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:23:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 121,666,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình cầu | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Bộ chậu thí nghiệm | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Bộ chất chỉ thị axit- bazơ | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Bộ chổi rửa dụng cụ thủy tinh | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Bộ dụng cụ dùng chung cho các bài điện phân | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Bộ dụng cụ đo lường PTN | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Bộ dụng cụ đo thể tích các loại | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Bộ dụng cụ gia nhiệt trong PTN | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Bộ dụng cụ kim loại | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Bộ dụng cụ tinh chế | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Bộ dụng cụ điều chế khí từ chất lỏng và chất rắn | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Bộ giá, kẹp ống nghiệm | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Bộ giá thí nghiệm | 140 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Bộ khay đựng dụng cụ, hóa chất | 280 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Bộ lọ đựng hóa chất | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Bộ mô hình phân tử | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Bộ nút cao su | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Bộ ống dẫn | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Bộ ống nghiệm các loại | 140 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Bộ pipet | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Máy đo pH | 112 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Trang phục bảo hộ PTN | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Tủ sấy dụng cụ, hóa chất | 28 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Bộ thí nghiệm chưng cất | 112 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Bài thí nghiệm điện phân dung dịch muối ăn | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Bài thí nghiệm điện phân nước | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Bộ hóa chất THCS | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Thiết bị trợ giảng phòng thí nghiệm - Loa di động không dây cá nhân | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Mô hình cấu tạo tế bào thực vật | 112 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | Mô hình cấu tạo mô ở Lá | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Mô hình cấu tạo chóp Rễ | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Mô hình cấu tạo hoa thực vật hai lá mầm (hoa Táo) | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Mô hình cấu tạo tế bào động vật | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Mô hình Bộ xương người | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Mô hình cấu tạo của Da | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 36 | Mô hình cấu tạo Mắt | 112 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 37 | Mô hình cấu tạo Não người | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Mô hình cấu tạo Tai người | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | Mô hình cấu tạo Tim | 112 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Mô hình chức năng phổi người | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Mô hình cấu trúc không gian AND | 112 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Mô hình cấu trúc phân tử ARN | 112 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | Mô hình tổng hợp Prôtêin | 112 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Mô hình quá trình nguyên phân | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | Mô hình quá trình giảm phân | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | Kính hiển vi kỹ thuật số với màn hình hiển thị LCD | 420 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | Kính hiển vi 2 mắt độ phóng đại 1000 lần | 420 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 48 | Kính lúp cầm tay, 10x | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 49 | Kính lúp cầm tay, 5x | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 50 | Bộ thí nghiệm về sự thoát hơi nước và quang hợp ở thực vật | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 51 | Cân đo cơ thể | 28 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 52 | Huyết áp kế cơ học | 140 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 53 | Huyết áp kế điện tử | 140 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 54 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 336 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 55 | Phế dung kế | 56 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 56 | Áo blouse | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 57 | Găng tay cao su, 100 chiếc | 140 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 58 | Găng tay vải | 56 | Đôi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 59 | Kính bảo vệ mắt | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 60 | Khẩu trang than hoạt tính | 140 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 61 | Bộ đồ mổ 9 chi tiết | 280 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 62 | Đinh ghim | 56 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 63 | Khay mổ | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 64 | Móc thủy tinh | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 65 | Khay đựng và nắp đậy, dạng thấp | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 66 | Khay đựng và nắp đậy, dạng cao | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 67 | Bộ chia ngăn cho khay đựng | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 68 | Bộ giá thí nghiệm | 84 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 69 | Bộ đồ làm tiêu bản thực vật | 112 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 70 | Bộ dụng cụ sơ cứu | 112 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 71 | Bếp điện và nồi đun | 84 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 72 | Buồng nuôi động vật nhỏ | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 73 | Cân điện tử, 200g, 0.01g | 56 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 74 | Dụng cụ ép khô mẫu thực vật | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 75 | Kéo cắt cành | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 76 | Tủ sấy | 28 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 77 | Tủ lạnh, 180 lít | 28 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 78 | Vợt thu sinh vật thuỷ sinh | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 79 | Vợt bắt côn trùng | 56 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 80 | Bể thuỷ tinh, 300 x 200 x 150 mm | 56 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 81 | Bình tia, 500 ml | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 82 | Bình tam giác, 100 ml | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 83 | Bình tam giác, 250 ml | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 84 | Chậu thủy tinh, 2 lít | 112 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 85 | Chổi rửa ống nghiệm | 1.400 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 86 | Chuông thuỷ tinh, 180 x 300 mm | 56 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 87 | Cốc thuỷ tinh, 100 ml | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 88 | Cốc thuỷ tinh, 250 ml | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 89 | Cốc thuỷ tinh, 600 ml | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 90 | Đĩa petri thủy tinh, 100 x 20 mm | 560 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 91 | Đĩa mặt kính đồng hồ, 100 mm | 560 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 92 | Đũa thủy tinh, 7 x 200 mm | 560 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 93 | Giá để ống nhỏ giọt | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 94 | Giấy lọc, 90 mm | 280 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 95 | Giấy parafilm, 38m x 10 cm | 112 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 96 | Lọ đựng hóa chất, 100 ml | 420 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 97 | Nhiệt kế rượu, -10 đến 110°C | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 98 | Núm cao su, 10 chiếc | 280 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 99 | Ống silicon Ф 7 mm, 1m | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 100 | Ống hút nhỏ giọt (bộ 10 chiếc) | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 101 | Ống đong thủy tinh, 50 ml | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 102 | Ống đong thủy tinh, 100 ml | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 103 | Ống nghiệm, 16 x 160 mm, 100 chiếc | 28 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 104 | Ống thủy tinh vuông góc, 80 x 80 mm | 560 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 105 | Ống thủy tinh thẳng vuốt nhọn, 100 mm | 560 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 106 | Giá pipet | 56 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 107 | Pipet thuỷ tinh, 10 ml | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 108 | Pipet thuỷ tinh, 25 ml | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 109 | Quả bóp cao su 3 van | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 110 | Phễu thủy tinh, 80 mm | 560 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 111 | Phễu nhựa đổ hoá chất, 100 mm | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 112 | Thìa xúc hóa chất, 150 mm | 280 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 113 | Hóa chất thí nghiệm | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 114 | Thiết bị trợ giảng phòng thí nghiệm - Loa di động không dây cá nhân | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 115 | Bộ bàn ghế Giáo viên | 27 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 116 | Bàn trung tâm | 432 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 117 | Bàn thí nghiệm áp tường | 108 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 118 | Bồn rửa | 127 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 119 | Ghế thí nghiệm | 1.080 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 120 | Bảng từ viết phấn | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 121 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 108 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 122 | Ghế thí nghiệm | 162 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 123 | Bồn rửa | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 124 | Tủ đựng hóa chất | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 125 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 126 | Giá để thiết bị | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 127 | Tủ y tế | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 128 | Xe đẩy | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 129 | Bộ bàn ghế Giáo viên | 27 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 130 | Bàn trung tâm | 432 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 131 | Bàn thí nghiệm áp tường | 108 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 132 | Bồn rửa | 126 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 133 | Ghế thí nghiệm | 1.080 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 134 | Bảng từ viết phấn | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 135 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 108 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 136 | Ghế thí nghiệm | 162 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 137 | Bồn rửa | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 138 | Tủ bảo quản kính hiển vi | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 139 | Tủ đựng hóa chất | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 140 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 141 | Giá để thiết bị | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 142 | Tủ y tế | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 143 | Xe đẩy | 27 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi