Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp dụng cụ an toàn và vật tư, thiết bị điện (thuộc kế hoạch mua vật tư, thiết bị điện đợt 1 năm 2020)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626878-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp dụng cụ an toàn và vật tư, thiết bị điện (thuộc kế hoạch mua vật tư, thiết bị điện đợt 1 năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 115 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 16:02:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 296,550,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ dây tiếp địa 220kV NSX: Fameca | Kẹp dây (Line clamp): Model S1560AN; Kẹp đất (Earth clamp): Model NB33S; cáp tiếp địa (Earthing cable): Model TFK3507DD, Dây Cu/PVC trong suốt, lõi 35mm2 chiều dài 7m; Đầu sào tiếp địa (Connecting clamp adapter): Model: S46AN; Túi đựng dây; | 1 | Bộ | Bộ dây tiếp địa 220kV Bao gồm: - Kẹp dây (Line clamp): Model S1560AN, số lượng 3 cái; - Kẹp đất (Earth clamp): Model NB33S, số lượng 3 cái; - cáp tiếp địa (Earthing cable): Model TFK3507DD, Dây Cu/PVC trong suốt, lõi 35mm2 chiều dài 7m, số lượng 3 sợi; - Đầu sào tiếp địa (Connecting clamp adapter): Model: S46AN, Số lượng: 1 cái - Phụ kiện kèm theo: Túi đựng dây; NSX: Fameca; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | |
| 2 | Đầu dò Conductivity sensor SC4A-S-AD-15-00210-T1/PS NSX: Yokogawa | Conductivity sensor SC4A-S-AD-15-00210-T1/PS | 1 | Cái | Đầu dò Conductivity sensor SC4A-S-AD-15-00210-T1/PS NSX: Yokogawa; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | |
| 3 | Bộ hiển thị với thông số kỹ thuật: Type: EXA DC 402 + Model: DC 402G-E-4-E Supply: 24 VDC/10VA Sử dụng cho đầu dò: Conductivity sensor Model SC4A-S-AD-15-00210-T1/PS NSX: Yokogawa | Type: EXA DC 402 + Model: DC 402G-E-4-E | 1 | Bộ | Bộ hiển thị với thông số kỹ thuật: Type: EXA DC 402 + Model: DC 402G-E-4-E Supply: 24 VDC/10VA Sử dụng cho đầu dò: Conductivity sensor Model SC4A-S-AD-15-00210-T1/PS NSX: Yokogawa; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | |
| 4 | Bộ hiển thị chênh lệch: Model: DEF-150NT; Serial number: 380160 range: 0-1500mm; F.S. 4-20mA + R=5Ω; NSX: Toyokeiki | Model: DEF-150NT; Serial number: 380160 | 2 | Bộ | Bộ hiển thị chênh lệch: Model: DEF-150NT; Serial number: 380160 range: 0-1500mm; F.S. 4-20mA + R=5Ω; NSX: Toyokeiki; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | |
| 5 | Đầu dò độ rung tương đối gối trục 4 GT PM4 Type: 330101-00-12-10-02-00 NSX: Bently Nevada | Type: 330101-00-12-10-02-00 | 1 | Cái | Đầu dò độ rung tương đối gối trục 4 GT PM4 Type: 330101-00-12-10-02-00 NSX: Bently Nevada; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | |
| 6 | Chuyển tín độ rung tương đối GT: Proximity sensor Model: 3300 XL 5/8mm V1=-24VDC Output: 7,87V/mm (200mV/mil) P/N: 330180-90-00 NSX: Bently Nevada | Proximity sensor Model: 3300 XL 5/8mm | 1 | Cái | Chuyển tín độ rung tương đối GT: Proximity sensor Model: 3300 XL 5/8mm V1=-24VDC Output: 7,87V/mm (200mV/mil) P/N: 330180-90-00 NSX: Bently Nevada; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | |
| 7 | Extension cable P/N: 330130-080-00-00 S/N: 02B01BPY-3300XL NSX: Bently Nevada | P/N: 330130-080-00-00 S/N: 02B01BPY-3300XL | 1 | Cái | Extension cable P/N: 330130-080-00-00 S/N: 02B01BPY-3300XL NSX: Bently Nevada; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi