Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp valve (thuộc kế hoạch mua vật tư, thiết bị điện đợt 1 năm 2020)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626571-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp valve (thuộc kế hoạch mua vật tư, thiết bị điện đợt 1 năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 255 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:21:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 830,767,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van màng nối rắc co Code: VT1MHU1S8015; Type: 14; NSX: Asahi | Code: VT1MHU1S8015;Type: 14; | 1 | Cái | Van màng nối rắc co: Code: VT1MHU1S8015; Type: 14; Decription: True Union Diaphfagm; Body: PVC; Connection: socket chuẩn ANSI; Size: 15mm (1/2inch - D20); Diaphragms trim: PTFE; NSX: Asahi; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | |
| 2 | Van tay đầu thoát hệ thống clo: Butterfly valve (manual valve with lock level); Model: 700G (water); Type: 700G-1T, size 3"; NSX: Tomoe; | Model: 700G (water); Type: 700G-1T, size 3"; | 2 | Cái | Van tay đầu thoát hệ thống clo: Butterfly valve (manual valve with lock level); Model: 700G (water); Type: 700G-1T, size 3"; NSX: Tomoe; Applicable flange standard ANSI 150LB; Body JIS FCD450, Disc PPS; Stem: SUS420J2; Seat ring EPDM, Body shell test (hydraulic): 1,5MPA; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | |
| 3 | Van động cơ đầu thoát hệ thống clo: Butterfly valve (điều khiển bằng động cơ); Type: 700G-4L with actuator; NSX: Tomoe | Type: 700G-4L with actuator; | 2 | Cái | Van động cơ đầu thoát hệ thống clo: Butterfly valve (điều khiển bằng động cơ); Type: 700G-4L with actuator; Connection: wafer type for 3" ANSI 150LB flange; Material: Body FCD450, Seat ring EPDM; Stem: SUS420J2; Disk PPS Stein: SUS420J2; Test pressure: 1,5MPA Rating: ANSI 150LB; Norminal Dia: 3"; Model actuator: NEL-0REF: 00611; Type: Electrict actuator valve 200VAC/220V, 50/60Hz 8W; Travelling Time: 25/20 sec Enviromental; Temp: -10 to 50°C; NSX: Tomoe; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | |
| 4 | Van gió nén ASAHI Diaphragm Type 14 Size: 15mm (1/2'') | 1 | Cái | Van gió nén ASAHI Diaphragm Type 14 Size: 15mm (1/2'') Ends: flange ANSI Body PVC Elastomer: PTFE 132005AJC701A type: an air to open; NSX: Asahi; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | ||
| 5 | Van size 1-1/2'', DN40 40A Motor operated chlorine shut-off valve (28PUK53AA001); Type: Ball valve (type 21) electric model S type ass'y without actuator; Product model code: A-21-T-2-U-V-F-A-040-OC-1; NSX: Asahi | Product model code: A-21-T-2-U-V-F-A-040-OC-1; | 1 | Cái | Van size 1-1/2'', DN40 40A Motor operated chlorine shut-off valve (28PUK53AA001); Type: Ball valve (type 21) electric model S type ass'y without actuator; Product model code: A-21-T-2-U-V-F-A-040-OC-1; Connectiong size: 1-1/2"; Body material: PVC; Seat material: PTFE Packing material: FPM; Connection type: ANSI150LB FLANGE END; Actuator type: AOC-00, Source: AC200V/220V 50/60Hz 8W; Travelling time: 10/8sec; Drawing no: IB-AE003AE; NSX: Asahi; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. | |
| 6 | Air vent valve (P/N: E211); Kiểu kết nối: DN 100 - JIS 10K FF FLANGE; Vật liệu 2%NiFC - with tar epoxy lining; Pump model: VPFO-B-M; Nhà sản xuất: DMW Corporation | Air vent valve (P/N: E211); | 1 | cái | Air vent valve (P/N: E211); Kiểu kết nối: DN 100 - JIS 10K FF FLANGE; Vật liệu 2%NiFC - with tar epoxy lining; Pump model: VPFO-B-M; Nhà sản xuất: DMW Corporation; Ghi chú: Các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file yêu cầu này. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi