Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp vật tư, chi tiết bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe ô tô quân sự năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Cung cấp vật tư, chi tiết bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe ô tô quân sự năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200627257 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 18:41:00 đến ngày 2020-06-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,080,458,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vật tư 02 xe zil 130 Năm sản xuất: 1978, 1986 | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 1 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 4 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 9 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Gioăng cửa | Việt Nam | 14 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Tay cửa | Trung Quốc | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Khóa cửa | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Kính cửa | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Bu lông + long đen các loại (thép trắng, chiều dài bu lông 5cm) | Việt Nam | 3 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 3 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Gỗ thùng xe | Việt Nam | 2 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 2 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Khóa đèn | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Khóa điện | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Khóa pha cốt | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Đèn hậu | Việt Nam | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Mô tơ gạt mưa | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Cần gạt mưa | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Còi điện | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Đèn xi con tai xe | Trung Quốc | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Núm còi | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Núm báo đèn phanh | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Bóng đèn 12V-21W | Việt Nam | 23 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Pha đèn + bóng | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Rơ le xin đường | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Hộp đánh lửa bán dẫn | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Bộ chia điện | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Đồng hồ ampe | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Đồng hồ báo xăng | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Đồng hồ báo áp suất dầu | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Cáp mát | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Cảm biến nhiệt độ nước | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Điện trở phụ | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Khóa mát | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 13 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 23 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Quạt lái xe | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Bugi | Nga | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Dây cao áp | Nga | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Bộ gioăng phớt máy | Nga | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Việt Nam | 2 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, TL: 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 4 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Bầu lọc gió | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Bầu lọc dầu | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Ống nước | Việt Nam | 5 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Đai ống nước | Việt Nam | 16 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Ty ô nhiên liệu | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Dây đai bơm nước | Việt Nam | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Bơm nước | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Khóa thùng nhiên liệu | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Ty ô dầu | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Dầu động cơ | Việt Nam | 12 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 6 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 10 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 70 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Cao su mõ nhíp | Việt Nam | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Cao su giảm sóc | Việt Nam | 32 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Má phanh chân | Nga | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Má phanh tay | Nga | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Chốt trẻ | Việt Nam | 40 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Vú mỡ | Việt Nam | 18 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Đòn quay đứng | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Thanh lái ngang | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Đĩa ma sát ly hợp | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Bi T | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Ty ô phanh | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Dầu phanh | Nga | 4 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 74 | Tổng phanh | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 75 | Bộ phớt gầm | Việt Nam | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 76 | Bánh răng quả dứa+vành chậu | Việt Nam | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 77 | Rô tuyn lái | Nga | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 78 | Lò xo kéo má phanh | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 79 | Bộ sâu báo tốc độ | Nga | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 80 | Cặp bánh răng số 1 HSC | Nga | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 81 | Cặp bánh răng số 2 HSC | Nga | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 82 | Moay ơ bánh xe | Nga | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 83 | Dầu cầu + hộp số | Việt Nam | 24 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 84 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 8 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 85 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 86 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 9 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 87 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 4 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 88 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 89 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 90 | Giấy giáp | Việt Nam | 42 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 91 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 30 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 92 | Sơn nhũ | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 93 | Sơn đen | Việt Nam | 8 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 94 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 2 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 95 | Dầu pha | Trung Quốc | 6 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 96 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 97 | Bàn chà sơn | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 98 | Vật tư 02 Hyundai county Năm sản xuất: 2008, 2012 | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 99 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 100 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 101 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 102 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 1 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 103 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 4 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 104 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 5 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 105 | Gioăng cửa | Việt Nam | 13 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 106 | Tay cửa | Trung Quốc | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 107 | Khóa cửa | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 108 | Kính cửa | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 109 | Bu lông + long đen các loại (thép trắng, chiều dài bu lông 5cm) | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 110 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 6 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 111 | Ốp chống nóng động cơ | Việt Nam | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 112 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 2 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 113 | Khóa đèn | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 114 | Khóa điện | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 115 | Khóa pha cốt | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 116 | Đèn hậu | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 117 | Mô tơ gạt mưa | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 118 | Cần gạt mưa | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 119 | Còi điện | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 120 | Đèn xi con tai xe | Trung Quốc | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 121 | Núm còi | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 122 | Núm báo đèn phanh | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 123 | Bóng đèn 12V-21W | Việt Nam | 24 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 124 | Pha đèn + bóng | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 125 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 126 | Cáp mát | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 127 | Cảm biến nhiệt độ nước | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 128 | Điện trở phụ | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 129 | Khóa mát | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 130 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 14 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 131 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 24 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 132 | Bộ gioăng phớt máy | Hàn Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 133 | Vòi phun | Hàn Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 134 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Việt Nam | 2 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 135 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 4 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 136 | Bầu lọc gió | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 137 | Bầu lọc dầu | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 138 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 139 | Ống nước | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 140 | Đai ống nước | Việt Nam | 19 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 141 | Ty ô nhiên liệu | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 142 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 143 | Dây đai bơm nước | Việt Nam | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 144 | Bơm nước | Hàn Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 145 | Khóa thùng nhiên liệu | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 146 | Ty ô dầu | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 147 | Dầu động cơ | Việt Nam | 12 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 148 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 6 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 149 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 150 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 10 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 151 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 70 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 152 | Cao su mõ nhíp | Việt Nam | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 153 | Cao su giảm sóc | Việt Nam | 32 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 154 | Má phanh chân | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 155 | Má phanh tay | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 156 | Chốt trẻ | Việt Nam | 32 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 157 | Vú mỡ | Việt Nam | 18 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 158 | Bơm cái ly hợp | Hàn Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 159 | Bơm con ly hợp | Hàn Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 160 | Đĩa ma sát ly hợp | Hàn Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 161 | Bi T | Hàn Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 162 | Ty ô phanh | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 163 | Dầu phanh | Việt Nam | 4 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 164 | Bộ phớt gầm | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 165 | Bánh răng quả dứa+vành chậu | Hàn Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 166 | Rô tuyn lái | Trung Quốc | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 167 | Bộ sâu báo tốc độ | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 168 | Ty ô ly hợp | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 169 | Moay ơ bánh xe | Trung Quốc | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 170 | Dầu cầu + hộp số | Việt Nam | 24 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 171 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 8 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 172 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 173 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 10 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 174 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 4 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 175 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 176 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 177 | Giấy giáp | Việt Nam | 42 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 178 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 30 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 179 | Sơn nhũ | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 180 | Sơn đen | Việt Nam | 8 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 181 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 2 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 182 | Dầu pha | Trung Quốc | 6 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 183 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 184 | Bàn chà sơn | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 185 | Vật tư 02 xe Mazda 626 Năm sản xuất: 1999 | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 186 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 187 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 188 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 189 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 1 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 190 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 4 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 191 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 10 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 192 | Sắt hộp 40x40 Hòa Phát (1,4mm) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Cây | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 193 | Gioăng cửa | Trung Quốc | 12 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 194 | Gương chiếu hậu | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 195 | Bộ nâng kính cánh cửa | Trung Quốc | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 196 | Bộ trải sàn | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 197 | Tay cửa trong | Nhật Bản | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 198 | Chuột đẩy cửa | Trung Quốc | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 199 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 4 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 200 | Chắn nắng | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 201 | Thanh trượt ghế | Việt Nam | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 202 | Bìa lót trần xe | Việt Nam | 2 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 203 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 204 | Ốp chống ồn động cơ | Việt Nam | 2 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 205 | Phin 3D chống nóng | Hàn Quốc | 2 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 206 | Van tiết lưu | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 207 | Ga điều hòa | Việt Nam | 2 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 208 | Ống cao su | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 209 | Quạt gió | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 210 | Khóa đèn | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 211 | Khóa điện | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 212 | Khóa điều khiển gạt mưa | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 213 | Đèn hậu | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 214 | Mô tơ gạt mưa | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 215 | Cần gạt mưa | Việt Nam | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 216 | Còi điện | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 217 | Núm còi | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 218 | Máy phát điện | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 219 | Tăng điện | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 220 | Núm báo đèn phanh | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 221 | Bóng đèn xi nhan, phanh | Việt Nam | 24 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 222 | Cụm đèn pha | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 223 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 224 | Tay gạt xin đường | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 225 | Cáp mát | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 226 | Cảm biến nhiệt độ nước | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 227 | Bơm nước rửa kính | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 228 | Khóa mát | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 229 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 10 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 230 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 27 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 231 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Việt Nam | 2 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 232 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, TL: 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 6 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 233 | Sơn nhũ 2kg | Việt Nam | 4 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 234 | Lọc dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 235 | Dầu máy | Việt Nam | 1 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 236 | Lọc xăng | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 237 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 238 | Dầu trợ lực | Việt Nam | 2 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 239 | Ống nước | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 240 | Đai ống nước | Việt Nam | 16 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 241 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 242 | Dây đai | Việt Nam | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 243 | Khóa đường dầu | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 244 | Ty ô dầu | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 245 | Dầu động cơ | Việt Nam | 10 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 246 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 6 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 247 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 248 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 10 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 249 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 50 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 250 | Giảm sóc trước | Nhật Bản | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 251 | Giảm sóc sau | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 252 | Cao su chân máy | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 253 | Chốt trẻ | Việt Nam | 11 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 254 | Vú mỡ | Việt Nam | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 255 | Bơm cái ly hợp | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 256 | Đĩa ly hợp cả cốt | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 257 | Bi T | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 258 | Ty ô phanh | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 259 | Dầu trợ lực | Việt Nam | 1 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 260 | Dầu phanh | Việt Nam | 4 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 261 | Má phanh trước | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 262 | Má phanh sau | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 263 | Dung dịch nước xanh | Việt Nam | 3 | Lon | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 264 | Rô tuyn đứng | Nhật Bản | 1 | Quả | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 265 | Bộ cúp ben phanh | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 266 | Bộ ruột tổng phanh | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 267 | Cụm quả táo dẫn hướng | Nhật Bản | 2 | Cụm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 268 | Rô tuyn lái | Nhật Bản | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 269 | Bộ sâu báo tốc độ | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 270 | Ty ô ly hợp | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 271 | Dầu cầu+ hộp số | Việt Nam | 24 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 272 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 8 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 273 | Rô tuyn cân bằng trước | Nhật Bản | 2 | Qủa | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 274 | Rô tuyn cân bằng sau | Nhật Bản | 2 | Qủa | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 275 | Cao su cân bằng trước | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 276 | Cao su cân bằng sau | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 277 | Thước trợ lực lái | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 278 | Cao su chụp bụi thước lái | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 279 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 280 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 281 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 3 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 282 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 283 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 284 | Giấy giáp nước | Việt Nam | 22 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 285 | Sơn đen | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 286 | Sơn trắng | Việt Nam | 1 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 287 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 2 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 288 | Dầu pha | Trung Quốc | 6 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 289 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 290 | Giấy giáp | Việt Nam | 30 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 291 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 30 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 292 | Vật tư 01 xe Mazda 323 Năm sản xuất: 2001 | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 293 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 294 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 295 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 296 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 0,5 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 297 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 2 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 298 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 5 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 299 | Sắt hộp 40x40 Hòa Phát (1,4mm) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | Cây | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 300 | Gioăng cửa | Trung Quốc | 5 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 301 | Gương chiếu hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 302 | Bộ nâng kính cánh cửa | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 303 | Bộ trải sàn | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 304 | Tay cửa trong | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 305 | Chuột đẩy cửa | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 306 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 307 | Chắn nắng | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 308 | Thanh trượt ghế | Việt Nam | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 309 | Bìa lót trần xe | Việt Nam | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 310 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 311 | Ốp chống ồn động cơ | Việt Nam | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 312 | Phin 3D chống nóng | Hàn Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 313 | Van tiết lưu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 314 | Ga điều hòa | Việt Nam | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 315 | Ống cao su | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 316 | Lốc điều hòa | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 317 | Khóa đèn | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 318 | Khóa điện | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 319 | Khóa điều khiển gạt mưa | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 320 | Đèn hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 321 | Mô tơ gạt mưa | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 322 | Cần gạt mưa | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 323 | Núm còi | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 324 | Tăng điện | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 325 | Núm báo đèn phanh | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 326 | Bóng đèn xi nhan, phanh | Việt Nam | 11 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 327 | Cụm đèn pha | Nhật Bản | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 328 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 329 | Tay gạt xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 330 | Cáp mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 331 | Cảm biến nhiệt độ nước | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 332 | Bơm nước rửa kính | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 333 | Khóa mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 334 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 5 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 335 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 14 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 336 | Gioăng phớt máy | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 337 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Việt Nam | 1 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 338 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, TL: 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 3 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 339 | Sơn nhũ 2kg | Việt Nam | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 340 | Lọc dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 341 | Lọc gió | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 342 | Bi tăng cam | Nhật Bản | 1 | Vòng | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 343 | Bi tỳ cam | Nhật Bản | 1 | Vòng | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 344 | Dây cam | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 345 | Dầu máy | Việt Nam | 1 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 346 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 347 | Dầu trợ lực | Việt Nam | 1 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 348 | Ống nước | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 349 | Đai ống nước | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 350 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 351 | Dây đai | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 352 | Khóa đường dầu | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 353 | Ty ô dầu | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 354 | Dầu động cơ | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 355 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 2 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 356 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 357 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 358 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 25 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 359 | Giảm sóc trước | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 360 | Vú mỡ | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 361 | Bơm cái ly hợp | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 362 | Bi T | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 363 | Ty ô phanh | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 364 | Dầu phanh | Việt Nam | 2 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 365 | Má phanh trước | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 366 | Má phanh sau | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 367 | Dung dịch nước xanh | Việt Nam | 3 | Lon | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 368 | Rô tuyn đứng | Nhật Bản | 2 | Quả | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 369 | Bộ ruột tổng phanh | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 370 | Cụm quả táo dẫn hướng | Trung Quốc | 1 | Cụm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 371 | Rô tuyn lái | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 372 | Bộ sâu báo tốc độ | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 373 | Ty ô ly hợp | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 374 | Dầu cầu+ hộp số | Việt Nam | 6 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 375 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 376 | Rô tuyn cân bằng trước | Trung Quốc | 2 | Qủa | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 377 | Rô tuyn cân bằng sau | Trung Quốc | 2 | Qủa | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 378 | Cao su cân bằng trước | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 379 | Cao su cân bằng sau | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 380 | Cao su chụp bụi thước lái | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 381 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 382 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 3 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 383 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 384 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 385 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 386 | Giấy giáp nước | Việt Nam | 11 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 387 | Sơn đen | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 388 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 1 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 389 | Dầu pha | Trung Quốc | 3 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 390 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 391 | Giấy giáp | Việt Nam | 15 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 392 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 15 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 393 | Vật tư 01 xe Toyota vios Năm sản xuất: 2004 | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 394 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 395 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 396 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 397 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 0,5 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 398 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 2 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 399 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 5 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 400 | Sắt hộp 40x40 Hòa Phát (1,4mm) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | Cây | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 401 | Gioăng cửa | Trung Quốc | 6 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 402 | Gương chiếu hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 403 | Bộ nâng kính cánh cửa | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 404 | Cáp nâng kính | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 405 | Bộ trải sàn | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 406 | Tay cửa trong | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 407 | Chuột đẩy cửa | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 408 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 409 | Chắn nắng | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 410 | Thanh trượt ghế | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 411 | Bìa lót trần xe | Việt Nam | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 412 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 413 | Ốp chống ồn động cơ | Việt Nam | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 414 | Phin 3D chống nóng | Hàn Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 415 | Van tiết lưu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 416 | Ga điều hòa | Việt Nam | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 417 | Ống cao su | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 418 | Quạt gió | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 419 | Lốc điều hòa | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 420 | Khóa đèn | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 421 | Khóa điện | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 422 | Khóa điều khiển gạt mưa | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 423 | Đèn hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 424 | Mô tơ gạt mưa | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 425 | Cần gạt mưa | Nhật Bản | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 426 | Còi điện | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 427 | Núm còi | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 428 | Tăng điện | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 429 | Núm báo đèn phanh | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 430 | Bóng đèn xi nhan, phanh | Việt Nam | 9 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 431 | Cụm đèn pha | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 432 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 433 | Tay gạt xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 434 | Cáp mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 435 | Cảm biến nhiệt độ nước | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 436 | Bơm nước rửa kính | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 437 | Khóa mát | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 438 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 5 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 439 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 12 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 440 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Việt Nam | 1 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 441 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 3 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 442 | Sơn nhũ 2kg | Việt Nam | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 443 | Dây cam | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 444 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 445 | Dầu trợ lực | Việt Nam | 1 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 446 | Ống nước | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 447 | Đai ống nước | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 448 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 449 | Dây đai | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 450 | Khóa đường dầu | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 451 | Ty ô dầu | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 452 | Dầu động cơ | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 453 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 3 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 454 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 455 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 456 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 25 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 457 | Giảm sóc trước | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 458 | Chốt trẻ | Việt Nam | 7 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 459 | Vú mỡ | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 460 | Bơm cái ly hợp | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 461 | Bi T | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 462 | Ty ô phanh | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 463 | Dầu phanh | Việt Nam | 1 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 464 | Bộ ruột tổng phanh | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 465 | Cụm quả táo dẫn hướng | Nhật Bản | 1 | Cụm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 466 | Rô tuyn lái | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 467 | Bộ sâu báo tốc độ | Nhật Bản | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 468 | Ty ô ly hợp | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 469 | Dầu cầu + hộp số | Việt Nam | 12 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 470 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 471 | Cao su cân bằng trước | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 472 | Cao su cân bằng sau | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 473 | Cao su chụp bụi thước lái | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 474 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 475 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 3 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 476 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 477 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 478 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 479 | Giấy giáp nước | Việt Nam | 11 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 480 | Sơn đen | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 481 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 1 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 482 | Dầu pha | Trung Quốc | 3 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 483 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 484 | Giấy giáp | Việt Nam | 15 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 485 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 15 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 486 | Vật tư 03 xe Toyota camry (Năm SX: 2000, 2010, 2010) | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 487 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 488 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 489 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 490 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 1,5 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 491 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 6 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 492 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 15 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 493 | Sắt hộp 40x40 Hòa Phát (1,4mm) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 3 | Cây | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 494 | Gioăng cửa | Trung Quốc | 24 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 495 | Cáp nâng kính | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 496 | Bộ trải sàn | Việt Nam | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 497 | Tay cửa trong | Nhật Bản | 9 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 498 | Chuột đẩy cửa | Nhật Bản | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 499 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 6 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 500 | Mô tơ nâng hạ kính | Nhật Bản | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 501 | Thanh trượt ghế | Việt Nam | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 502 | Chắn nắng | Việt Nam | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 503 | Bìa lót trần xe | Việt Nam | 3 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 504 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 505 | Ốp chống ồn động cơ | Nhật Bản | 3 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 506 | Phin 3D chống nóng | Hàn Quốc | 3 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 507 | Phin lọc | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 508 | Van tiết lưu | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 509 | Dầu lốc | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 510 | Ga điều hòa | Việt Nam | 3 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 511 | Sim, gioăng | Nhật Bản | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 512 | Ống cao su | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 513 | Quạt gió | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 514 | Lốc điều hòa | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 515 | Khóa đèn | Nhật Bản | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 516 | Khóa điện | Nhật Bản | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 517 | Khóa điều khiển gạt mưa | Nhật Bản | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 518 | Đèn hậu | Nhật Bản | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 519 | Cần gạt mưa | Trung Quốc | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 520 | Tăng điện | Nhật Bản | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 521 | Còi điện | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 522 | Đèn xi con tai xe | Trung Quốc | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 523 | Núm còi | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 524 | Núm báo đèn phanh | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 525 | Bóng đèn xi nhan, phanh | Việt Nam | 37 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 526 | Cụm đèn pha | Nhật Bản | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 527 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 528 | Tay gạt xin đường | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 529 | Cáp mát | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 530 | Cảm biến nhiệt độ nước | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 531 | Bơm nước rửa kính | Nhật Bản | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 532 | Khóa mát | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 533 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 15 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 534 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 42 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 535 | Dây cu roa trợ lực lái | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 536 | Dây cu roa bơm nước | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 537 | Dây cu roa điều hòa | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 538 | Gioăng dàn cò | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 539 | Dầu trợ lực | Việt Nam | 4 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 540 | Cốc lọc dầu máy | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 541 | Lọc gió | Nhật Bản | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 542 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Việt Nam | 3 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 543 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, TL: 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 9 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 544 | Sơn nhũ 2kg | Việt Nam | 6 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 545 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 546 | Ống nước | Việt Nam | 9 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 547 | Đai ống nước | Việt Nam | 24 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 548 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 549 | Khóa đường dầu | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 550 | Ty ô dầu | Việt Nam | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 551 | Dầu động cơ | Việt Nam | 15 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 552 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 9 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 553 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 7 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 554 | Gioăng các te | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 555 | Phớt đuôi trục cơ | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 556 | Phớt đầu trục cơ | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 557 | Nước mát | Việt Nam | 1 | Can | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 558 | Cốc lọc xăng | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 559 | Lọc dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 560 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 15 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 561 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 75 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 562 | Giảm sóc sau | Nhật Bản | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 563 | Giảm chấn | Nhật Bản | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 564 | Chốt trẻ | Việt Nam | 36 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 565 | Vú mỡ | Việt Nam | 30 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 566 | Bơm cái ly hợp | Nhật Bản | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 567 | Bơm con ly hợp | Nhật Bản | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 568 | Bi T | Nhật Bản | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 569 | Ty ô phanh | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 570 | Dầu phanh | Việt Nam | 6 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 571 | Bộ ruột tổng phanh | Trung Quốc | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 572 | Bộ phớt gầm | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 573 | Cụm quả táo dẫn hướng | Nhật Bản | 3 | Cụm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 574 | Rô tuyn lái | Nhật Bản | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 575 | Lò xo kéo má phanh | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 576 | Bộ sâu báo tốc độ | Trung Quốc | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 577 | Ty ô ly hợp | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 578 | Dầu cầu + hộp số | Việt Nam | 36 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 579 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 12 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 580 | Má phanh trước | Trung Quốc | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 581 | Má phanh sau | Trung Quốc | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 582 | Bi may ơ | Nhật Bản | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 583 | Lốp xe 175/70-R13 Bridgestone (hoặc tương đương) | Nhật Bản | 6 | Quả | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 584 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 585 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 9 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 586 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 6 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 587 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 588 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 589 | Giấy giáp nước | Việt Nam | 33 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 590 | Sơn đen | Việt Nam | 9 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 591 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 3 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 592 | Dầu pha | Trung Quốc | 9 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 593 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 594 | Ca na | Việt Nam | 1,5 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 595 | Giấy giáp | Việt Nam | 45 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 596 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 48 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 597 | Vật tư 02 xe Toyota corolla (Năm SX: 2002, 2004) | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 598 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 599 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 600 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 601 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 1 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 602 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 4 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 603 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 10 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 604 | Sắt hộp 40x40 Hòa Phát (1,4mm) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Cây | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 605 | Gioăng cửa | Trung Quốc | 16 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 606 | Cáp nâng kính | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 607 | Bộ trải sàn | Việt Nam | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 608 | Tay cửa trong | Nhật Bản | 5 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 609 | Chuột đẩy cửa | Nhật Bản | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 610 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 4 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 611 | Mô tơ nâng hạ kính | Nhật Bản | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 612 | Thanh trượt ghế | Việt Nam | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 613 | Chắn nắng | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 614 | Bìa lót trần xe | Trung Quốc | 2 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 615 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 616 | Ốp chống ồn động cơ | Việt Nam | 2 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 617 | Phin 3D chống nóng | Hàn Quốc | 2 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 618 | Van tiết lưu | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 619 | Ga điều hòa | Việt Nam | 2 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 620 | Lốc điều hòa | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 621 | Khóa đèn | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 622 | Khóa điện | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 623 | Khóa điều khiển gạt mưa | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 624 | Đèn hậu | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 625 | Cần gạt mưa | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 626 | Tăng điện | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 627 | Còi điện | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 628 | Đèn xi con tai xe | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 629 | Núm còi | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 630 | Núm báo đèn phanh | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 631 | Bóng đèn xi nhan, phanh | Việt Nam | 24 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 632 | Cụm đèn pha | Nhật Bản | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 633 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 634 | Tay gạt xin đường | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 635 | Cáp mát | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 636 | Cảm biến nhiệt độ nước | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 637 | Bơm nước rửa kính | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 638 | Khóa mát | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 639 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 10 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 640 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 25 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 641 | Dây cu roa trợ lực lái | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 642 | Dây cu roa bơm nước | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 643 | Dây cu roa điều hòa | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 644 | Gioăng dàn cò | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 645 | Dầu trợ lực | Việt Nam | 4 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 646 | Cốc lọc dầu máy | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 647 | Lọc gió | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 648 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Việt Nam | 2 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 649 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, TL: 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 6 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 650 | Sơn nhũ 2kg | Việt Nam | 4 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 651 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 652 | Ống nước | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 653 | Đai ống nước | Việt Nam | 16 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 654 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 655 | Khóa đường dầu | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 656 | Ty ô dầu | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 657 | Dầu động cơ | Việt Nam | 10 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 658 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 6 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 659 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 660 | Gioăng các te | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 661 | Phớt đuôi trục cơ | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 662 | Phớt đầu trục cơ | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 663 | Nước mát | Việt Nam | 1 | Can | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 664 | Cốc lọc xăng | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 665 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 10 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 666 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 50 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 667 | Giảm sóc sau | Nhật Bản | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 668 | Giảm chấn | Nhật Bản | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 669 | Chốt trẻ | Việt Nam | 22 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 670 | Vú mỡ | Việt Nam | 19 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 671 | Bơm cái ly hợp | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 672 | Bơm con ly hợp | Nhật Bản | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 673 | Bi T | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 674 | Ty ô phanh | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 675 | Dầu phanh | Việt Nam | 4 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 676 | Bộ ruột tổng phanh | Nhật Bản | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 677 | Bộ phớt gầm | Nhật Bản | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 678 | Cụm quả táo dẫn hướng | Nhật Bản | 2 | Cụm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 679 | Rô tuyn lái | Nhật Bản | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 680 | Lò xo kéo má phanh | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 681 | Bộ sâu báo tốc độ | Nhật Bản | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 682 | Ty ô ly hợp | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 683 | Dầu cầu + hộp số | Việt Nam | 24 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 684 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 8 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 685 | Má phanh trước | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 686 | Má phanh sau | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 687 | Bi may ơ sau | Nhật Bản | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 688 | Lốp xe 175/70-R13 Bridgestone (hoặc tương đương) | Nhật Bản | 2 | Quả | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 689 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 690 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 691 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 4 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 692 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 693 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 694 | Giấy giáp nước | Việt Nam | 22 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 695 | Sơn đen | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 696 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 2 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 697 | Dầu pha | Trung Quốc | 6 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 698 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 699 | Ca na | Trung Quốc | 1 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 700 | Giấy giáp | Việt Nam | 30 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 701 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 31 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 702 | Vật tư 03 xe Uaz 31512 Năm sản xuất: 1996, 1999, 1999 | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 703 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 704 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 705 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 706 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 1,5 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 707 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 6 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 708 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 24 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 709 | Gioăng cửa | Việt Nam | 12 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 710 | Tay cửa | Nga | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 711 | Khóa cửa | Nga | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 712 | Kính cửa | Nga | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 713 | Bu lông + long đen các loại (thép trắng, chiều dài bu lông 5cm) | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 714 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 5 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 715 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 716 | Bạt xe | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 717 | Khóa đèn | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 718 | Khóa điện | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 719 | Khóa pha cốt | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 720 | Đèn hậu | Việt Nam | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 721 | Mô tơ gạt mưa | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 722 | Cần gạt mưa | Trung Quốc | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 723 | Còi điện | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 724 | Đèn xi con tai xe | Trung Quốc | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 725 | Núm còi | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 726 | Núm báo đèn phanh | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 727 | Bóng đèn 12V-21W | Việt Nam | 36 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 728 | Pha đèn + bóng | Việt Nam | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 729 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 730 | Hộp đánh lửa bán dẫn | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 731 | Bộ chia điện | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 732 | Đồng hồ ampe | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 733 | Đồng hồ báo xăng | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 734 | Đồng hồ báo áp suất dầu | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 735 | Cáp mát | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 736 | Cảm biến nhiệt độ nước | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 737 | Điện trở phụ | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 738 | Khóa mát | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 739 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 24 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 740 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 35 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 741 | Bugi | Nga | 24 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 742 | Dây cao áp | Nga | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 743 | Bộ gioăng phớt máy | Nga | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 744 | Dây đai dẫn động | Việt Nam | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 745 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Việt Nam | 3 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 746 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, TL: 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 6 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 747 | Bầu lọc dầu | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 748 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 749 | Ống nước | Việt Nam | 7 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 750 | Đai ống nước | Việt Nam | 27 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 751 | Ty ô xăng | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 752 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 753 | Thùng nhiên liệu | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 754 | Dây đai bơm nước | Việt Nam | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 755 | Bơm nước | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 756 | Khóa ba ngả thùng nhiên liệu | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 757 | Ty ô dầu | Việt Nam | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 758 | Dầu động cơ | Việt Nam | 18 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 759 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 9 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 760 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 761 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 15 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 762 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 105 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 763 | Cao su mõ nhíp | Việt Nam | 18 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 764 | Má phanh chân | Nga | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 765 | Má phanh tay | Nga | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 766 | Xi lanh phanh con | Nga | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 767 | Ty ô phanh | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 768 | Tổng phanh | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 769 | Lò xo kéo má phanh | Việt Nam | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 770 | Chốt trẻ | Việt Nam | 52 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 771 | Vú mỡ | Việt Nam | 28 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 772 | Đĩa ma sát ly hợp | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 773 | Bi T | Nga | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 774 | Bộ phớt gầm | Trung Quốc | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 775 | Rô tuyn lái | Nga | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 776 | Bộ sâu báo tốc độ | Nga | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 777 | Bánh răng thường tiếp HSC | Nga | 3 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 778 | Đồng tốc số 3 HSC | Nga | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 779 | Đồng tốc số 4 HSC | Nga | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 780 | Bi moay ơ | Việt Nam | 6 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 781 | Dầu cầu + hộp số | Việt Nam | 36 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 782 | Mỡ chì | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 783 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 12 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 784 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 9 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 785 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 21 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 786 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 6 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 787 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 9 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 788 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 6 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 789 | Giấy giáp | Việt Nam | 64 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 790 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 45 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 791 | Sơn nhũ | Việt Nam | 9 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 792 | Sơn đen | Việt Nam | 18 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 793 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 3 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 794 | Dầu pha | Trung Quốc | 8 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 795 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 796 | Bàn chà sơn | Việt Nam | 5 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 797 | Vật tư 01 xe Toyota fortuner (Năm SX:2008) | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 798 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 799 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 800 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 801 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 0,5 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 802 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 2 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 803 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 5 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 804 | Sắt hộp 40x40 Hòa Phát (1,4mm) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | Cây | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 805 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 806 | Gioăng cửa | Việt Nam | 16 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 807 | Gioăng kính cửa | Việt Nam | 8 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 808 | Gương chiếu hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 809 | Bộ nâng kính cánh cửa | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 810 | Cáp nâng kính | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 811 | Bộ trải sàn | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 812 | Chuột đẩy cửa | Trung Quốc | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 813 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 814 | Chắn nắng | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 815 | Bìa lót trần xe | Trung Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 816 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 817 | Ốp chống ồn động cơ | Trung Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 818 | Phin 3D chống nóng | Hàn Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 819 | Phin lọc | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 820 | Van tiết lưu | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 821 | Dầu lốc | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 822 | Ga điều hòa | Việt Nam | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 823 | Ống cao su | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 824 | Quạt gió | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 825 | Đèn hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 826 | Mô tơ gạt mưa | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 827 | Cần gạt mưa | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 828 | Còi điện | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 829 | Núm còi | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 830 | Rơ le khởi động | Hàn Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 831 | Núm báo đèn phanh | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 832 | Bóng đèn xi nhan, phanh | Trung Quốc | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 833 | Cụm đèn pha | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 834 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 835 | Tay gạt xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 836 | Tăng điện | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 837 | Cáp mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 838 | Cảm biến nhiệt độ nước | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 839 | Đồng hồ nhiệt độ nước | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 840 | Bơm nước rửa kính | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 841 | Khóa mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 842 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 5 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 843 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 13 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 844 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Trung Quốc | 1 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 845 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, TL: 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 3 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 846 | Lọc dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 847 | Lọc gió | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 848 | Lọc xăng tinh | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 849 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 850 | Ống nước | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 851 | Đai ống nước | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 852 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 853 | Dây đai | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 854 | Khóa đường dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 855 | Ty ô dầu | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 856 | Dầu động cơ | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 857 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 3 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 858 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 859 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 860 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 25 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 861 | Cao su mõ nhíp | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 862 | Cao su giảm sóc | Việt Nam | 16 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 863 | Giảm sóc ống | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 864 | Má phanh chân | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 865 | Má phanh tay | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 866 | Chốt trẻ | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 867 | Vú mỡ | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 868 | Bơm cái ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 869 | Bơm con ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 870 | Bi T | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 871 | Ty ô phanh | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 872 | Dầu phanh | Việt Nam | 2 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 873 | Bộ ruột bơm con phanh | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 874 | Cụm quả táo dẫn hướng | Trung Quốc | 1 | Cụm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 875 | Rô tuyn lái | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 876 | Bộ sâu báo tốc độ | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 877 | Ty ô ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 878 | Dầu cầu+ hộp số | Việt Nam | 12 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 879 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 880 | Dầu trợ lực lái | Việt Nam | 2 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 881 | Bi moay ơ sau xe | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 882 | Thước trợ lực lái | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 883 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 884 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 3 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 885 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 886 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 887 | Giấy giáp nước | Việt Nam | 11 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 888 | Sơn đen | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 889 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 1 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 890 | Dầu pha | Việt Nam | 3 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 891 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 892 | Giấp giáp | Việt Nam | 15 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 893 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 15 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 894 | Bàn chà sơn | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 895 | Vật tư 01 xe Chevrolet 7 chỗ Năm sản xuất: 2010 | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 896 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 897 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 898 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 899 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 0,5 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 900 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 2 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 901 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 5 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 902 | Sắt hộp 40x40 Hòa Phát (1,4mm) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | Cây | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 903 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 904 | Gioăng cửa | Việt Nam | 16 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 905 | Gioăng kính cửa | Việt Nam | 8 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 906 | Gương chiếu hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 907 | Bộ nâng kính cánh cửa | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 908 | Cáp nâng kính | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 909 | Bộ trải sàn | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 910 | Chuột đẩy cửa | Trung Quốc | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 911 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 912 | Chắn nắng | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 913 | Bìa lót trần xe | Trung Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 914 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 915 | Ốp chống ồn động cơ | Trung Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 916 | Phin 3D chống nóng | Hàn Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 917 | Phin lọc | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 918 | Van tiết lưu | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 919 | Dầu lốc | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 920 | Ga điều hòa | Việt Nam | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 921 | Ống cao su | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 922 | Quạt gió | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 923 | Đèn hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 924 | Mô tơ gạt mưa | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 925 | Cần gạt mưa | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 926 | Còi điện | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 927 | Núm còi | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 928 | Rơ le khởi động | Hàn Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 929 | Bóng đèn xi nhan, phanh | Trung Quốc | 13 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 930 | Cụm đèn pha | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 931 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 932 | Tay gạt xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 933 | Tăng điện | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 934 | Cáp mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 935 | Cảm biến nhiệt độ nước | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 936 | Đồng hồ nhiệt độ nước | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 937 | Bơm nước rửa kính | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 938 | Khóa mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 939 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 5 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 940 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 14 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 941 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Trung Quốc | 1 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 942 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, TL: 300g) | Trung Quốc | 3 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 943 | Lọc dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 944 | Lọc gió | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 945 | Lọc xăng tinh | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 946 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 947 | Ống nước | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 948 | Đai ống nước | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 949 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 950 | Dây đai | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 951 | Khóa đường dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 952 | Ty ô dầu | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 953 | Dầu động cơ | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 954 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 3 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 955 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 956 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 957 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 25 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 958 | Cao su mõ nhíp | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 959 | Cao su giảm sóc | Việt Nam | 16 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 960 | Giảm sóc ống | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 961 | Má phanh chân | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 962 | Má phanh tay | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 963 | Chốt trẻ | Việt Nam | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 964 | Vú mỡ | Việt Nam | 10 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 965 | Bơm cái ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 966 | Bơm con ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 967 | Bi T | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 968 | Ty ô phanh | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 969 | Dầu phanh | Việt Nam | 2 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 970 | Bộ ruột bơm con phanh | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 971 | Cụm quả táo dẫn hướng | Trung Quốc | 1 | Cụm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 972 | Rô tuyn lái | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 973 | Bộ sâu báo tốc độ | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 974 | Ty ô ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 975 | Dầu cầu+ hộp số | Việt Nam | 12 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 976 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 977 | Dầu trợ lực lái | Việt Nam | 2 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 978 | Bi moay ơ sau xe | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 979 | Thước trợ lực lái | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 980 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 981 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 3 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 982 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 983 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 984 | Giấy giáp nước | Việt Nam | 11 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 985 | Sơn đen | Việt Nam | 3 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 986 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 1 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 987 | Dầu pha | Việt Nam | 3 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 988 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 989 | Giấp giáp | Việt Nam | 15 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 990 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 15 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 991 | Bàn chà sơn | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 992 | Vật tư 01 xe Mitshubishi zinger (Năm SX: 2010) | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 993 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 994 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 995 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 996 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 0,5 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 997 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 2 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 998 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 5 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 999 | Sắt hộp 40x40 Hòa Phát (1,4mm) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | Cây | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1000 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1001 | Gioăng cửa | Việt Nam | 16 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1002 | Gioăng kính cửa | Việt Nam | 8 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1003 | Gương chiếu hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1004 | Bộ nâng kính cánh cửa | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1005 | Cáp nâng kính | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1006 | Bộ trải sàn | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1007 | Chuột đẩy cửa | Trung Quốc | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1008 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1009 | Chắn nắng | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1010 | Bìa lót trần xe | Trung Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1011 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1012 | Ốp chống ồn động cơ | Trung Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1013 | Phin 3D chống nóng | Hàn Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1014 | Phin lọc | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1015 | Van tiết lưu | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1016 | Dầu lốc | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1017 | Ga điều hòa | Việt Nam | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1018 | Ống cao su | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1019 | Quạt gió | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1020 | Đèn hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1021 | Mô tơ gạt mưa | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1022 | Cần gạt mưa | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1023 | Còi điện | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1024 | Núm còi | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1025 | Máy khởi động | Hàn Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1026 | Núm báo đèn phanh | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1027 | Bóng đèn xi nhan, phanh | Trung Quốc | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1028 | Cụm đèn pha | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1029 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1030 | Tay gạt xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1031 | Tăng điện | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1032 | Cáp mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1033 | Cảm biến nhiệt độ nước | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1034 | Đồng hồ nhiệt độ nước | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1035 | Bơm nước rửa kính | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1036 | Khóa mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1037 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 5 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1038 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 13 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1039 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Trung Quốc | 1 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1040 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, TL: 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 3 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1041 | Lọc dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1042 | Lọc gió | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1043 | Lọc xăng tinh | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1044 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1045 | Ống nước | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1046 | Đai ống nước | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1047 | Dây đai | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1048 | Khóa đường dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1049 | Ty ô dầu | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1050 | Dầu động cơ | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1051 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 3 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1052 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1053 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1054 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 25 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1055 | Cao su mõ nhíp | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1056 | Cao su giảm sóc | Việt Nam | 16 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1057 | Giảm sóc ống | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1058 | Má phanh chân | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1059 | Má phanh tay | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1060 | Chốt trẻ | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1061 | Vú mỡ | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1062 | Bơm cái ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1063 | Bơm con ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1064 | Bi T | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1065 | Ty ô phanh | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1066 | Dầu phanh | Việt Nam | 2 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1067 | Bộ ruột bơm con phanh | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1068 | Cụm quả táo dẫn hướng | Trung Quốc | 1 | Cụm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1069 | Rô tuyn lái | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1070 | Bộ sâu báo tốc độ | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1071 | Ty ô ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1072 | Dầu cầu+ hộp số | Việt Nam | 12 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1073 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1074 | Dầu trợ lực lái | Việt Nam | 2 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1075 | Rô tuyn cân bằng sau | Trung Quốc | 2 | Qủa | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1076 | Cao su cân bằng sau | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1077 | Bi moay ơ sau xe | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1078 | Cao su chân máy trái | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1079 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1080 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 3 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1081 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1082 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1083 | Giấy giáp nước | Việt Nam | 11 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1084 | Sơn đen | Việt Nam | 3 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1085 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 1 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1086 | Dầu pha | Việt Nam | 3 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1087 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1088 | Giấp giáp | Việt Nam | 15 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1089 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 15 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1090 | Bàn chà sơn | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1091 | Vật tư 01 xe Daewoo lacetti (Năm SX:2010) | 0 | 0 | 0 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1092 | Tôn 1 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1093 | Tôn 1,2 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1094 | Tôn 1,5 ly Hoa Sen (hoặc tương đương) | Việt Nam | 0,5 | m2 | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1095 | Axêtylen loại 15 lít | Việt Nam | 0,5 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1096 | Ô xy loại 15 lít | Việt Nam | 2 | Bình | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1097 | Que hàn đường kính 3,2 mm | Việt Nam | 5 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1098 | Sắt hộp 40x40 Hòa Phát (1,4mm) (hoặc tương đương) | Việt Nam | 1 | Cây | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1099 | Sơn chống gỉ | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1100 | Gioăng cửa | Việt Nam | 16 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1101 | Gioăng kính cửa | Việt Nam | 8 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1102 | Gương chiếu hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1103 | Bộ nâng kính cánh cửa | Trung Quốc | 4 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1104 | Cáp nâng kính | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1105 | Bộ trải sàn | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1106 | Chuột đẩy cửa | Trung Quốc | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1107 | Keo gắn gioăng, kính (Silicon, 300gam) | Trung Quốc | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1108 | Chắn nắng | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1109 | Bìa lót trần xe | Trung Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1110 | Bọc da đệm ghế | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1111 | Ốp chống ồn động cơ | Trung Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1112 | Phin 3D chống nóng | Hàn Quốc | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1113 | Phin lọc | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1114 | Van tiết lưu | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1115 | Dầu lốc | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1116 | Ga điều hòa | Việt Nam | 1 | Xe | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1117 | Ống cao su | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1118 | Quạt gió | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1119 | Đèn hậu | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1120 | Mô tơ gạt mưa | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1121 | Cần gạt mưa | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1122 | Còi điện | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1123 | Núm còi | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1124 | Máy khởi động | Hàn Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1125 | Núm báo đèn phanh | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1126 | Bóng đèn xi nhan, phanh | Trung Quốc | 12 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1127 | Cụm đèn pha | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1128 | Rơ le xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1129 | Tay gạt xin đường | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1130 | Tăng điện | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1131 | Cáp mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1132 | Cảm biến nhiệt độ nước | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1133 | Đồng hồ nhiệt độ nước | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1134 | Bơm nước rửa kính | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1135 | Khóa mát | Việt Nam | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1136 | Băng dính điện (màu đen, dài 5m) | Việt Nam | 5 | Cuộn | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1137 | Dây điện 2x1,5 ly Trần Phú (hoặc tương đương) | Việt Nam | 13 | m | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1138 | Bìa amiăng 1270x1300 dày 1mm | Trung Quốc | 1 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1139 | Tuýp keo gắn đệm (Tibon, TL: 300g) (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 3 | Tuýp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1140 | Lọc dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1141 | Lọc gió | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1142 | Lọc xăng tinh | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1143 | Bầu lọc thô nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1144 | Ống nước | Việt Nam | 3 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1145 | Đai ống nước | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1146 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1147 | Dây đai | Việt Nam | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1148 | Khóa đường dầu | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1149 | Ty ô dầu | Việt Nam | 4 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1150 | Dầu động cơ | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1151 | Xịt gỉ RP7 (Trọng lượng: 450 ml) | Australia | 3 | Lọ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1152 | Đai ốc (11,12,13,14…) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1153 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 5 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1154 | Xăng dầu nổ máy kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa (A95, D0) | Việt Nam | 25 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1155 | Cao su mõ nhíp | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1156 | Cao su giảm sóc | Việt Nam | 16 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1157 | Giảm sóc ống | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1158 | Má phanh chân | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1159 | Má phanh tay | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1160 | Chốt trẻ | Việt Nam | 8 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1161 | Vú mỡ | Việt Nam | 6 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1162 | Bơm cái ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1163 | Bơm con ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1164 | Bi T | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1165 | Ty ô phanh | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1166 | Dầu phanh | Việt Nam | 2 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1167 | Bộ ruột bơm con phanh | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1168 | Cụm quả táo dẫn hướng | Trung Quốc | 1 | Cụm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1169 | Rô tuyn lái | Trung Quốc | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1170 | Bộ sâu báo tốc độ | Trung Quốc | 1 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1171 | Ty ô ly hợp | Trung Quốc | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1172 | Dầu cầu+ hộp số | Việt Nam | 12 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1173 | Mỡ đầu trục | Việt Nam | 4 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1174 | Dầu trợ lực lái | Việt Nam | 2 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1175 | Bi moay ơ sau xe | Trung Quốc | 2 | Bộ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1176 | Thước trợ lực lái | Nhật Bản | 1 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1177 | Sơn bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1178 | Bột bả ATM (hoặc tương đương) | Việt Nam | 3 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1179 | Keo bả ATM (Trọng lượng: 01 kg) | Việt Nam | 2 | Hộp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1180 | Sơn mầu vi tính | Việt Nam | 2 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1181 | Giấy giáp nước | Việt Nam | 11 | Tờ | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1182 | Sơn đen | Việt Nam | 3 | Kg | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1183 | Dầu bóng (Trọng lượng: 01 lít) | Trung Quốc | 1 | Cặp | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1184 | Dầu pha | Việt Nam | 3 | Lít | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1185 | Đá mài (Đường kính 100mm) | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1186 | Giấp giáp | Việt Nam | 15 | Tấm | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1187 | Chổi đánh gỉ (ĐK 70mm, bằng sắt) | Việt Nam | 15 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 1188 | Bàn chà sơn | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V E-HSMT: Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi