Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, vật tư hoá chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN THÚ Y THUỘC BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, vật tư hoá chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200627641 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 18:03:00 đến ngày 2020-06-16 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 513,671,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) | 1 | Lọ 100ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Penicillin G sodium salt (10,000 U/mL) | 1 | lọ 100 MU | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Polymicine B sultfate | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Phosphate buffered saline Table | 1 | lọ 100 viên | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | RNeasy Mini Kit (50 test/kit) | 1 | Kit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | SuperScript III One-Step RT-PCR System with Platinum Taq DNA Polymerase (100 Test/Kit) | 1 | Kit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Primer probe set for APMV | 1 | PPP | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Trypsin EDTA | 2 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | DMEM | 39 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | FBS | 2 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | 1.5 mL Snaplock Microcentrifuge Tube (500 chiếc/ Túi) | 1 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | 2ml Cryotube( giữ vi rút -80) | 1 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm tiêm 1mL (100 chiếc/ hộp) | 2 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Easy flask 75ml FLTR (100 chai) | 1 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Corning® 96 Well Clear V bottom Polystyrene Microplate (Thùng 100 đĩa) | 1 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Khẩu trang (50 chiếc/ hộp) | 4 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Găng tay (100 chiếc/ hộp) | 10 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Mũ đội đầu (100 chiếc/ hộp) | 4 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | DeckWorks 0.1 - 10 µL Low Binding Barrier Pipet Tips, Graduated, Hinged Racks, Natural, Sterile (960 chiếc /thùng) | 1 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | DeckWorks 1 - 1000 µL Low Binding Barrier Pipet Tips, Graduated, Hinged Racks, Natural, Sterile (960 chiếc /thùng) | 1 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | DeckWorks 1 - 200 µL Low Binding Barrier Pipet Tips, Graduated, Hinged Racks, Natural, Sterile (960 chiếc /thùng) | 1 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chloramin B | 10 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cồn 90-96 độ | 2 | Can 30 lit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | NaOH | 5 | Chai 500gr | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | HCL | 5 | Chai 500ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Buffer peptone water | 1 | Hộp 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Baird Parker agar | 1 | Hộp 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Egg Yolk with Potassium Tellurite | 4 | Hộp 100ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | CHROMagar™ MRSA | 1 | Hộp 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Blood agar | 1 | Hộp 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Mannitol salt phenol red agar | 1 | Meck | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Brain heart infusion (BHI broth) | 1 | Hộp 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Glycerol | 1 | Chai 1 lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Máu cừu | 4 | Lọ 100ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ thuốc nhuộm Gram | 1 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Rabit plasma | 3 | Hộp-30 test | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Nutrient agar | 1 | Hộp 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Staphtect dryspot kit | 1 | Bộ-120tests | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | PBP2' latex agglutination test | 2 | Bộ-50tests | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Sodium chloride | 1 | Hộp-1kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Mueller Hinton agar | 1 | Hộp-500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Gentamycin | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Penicillin | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Erythromycin | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Linezolid | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Clindamycin | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Rifampin | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Norfloxacin | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Tetracyclin | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Trimethoprim-sulfamethoxazole | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Fusidic acid | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Kanamycin | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Cefoxitin | 1 | Gói-250 khoanh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Đĩa petri nhựa vô trùng | 3 | Thùng-500 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Túi dập mẫu chuyên dụng | 2 | Thùng-100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Falcon 15ml | 2 | Túi-25 ống | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Phiến kính | 2 | Hộp, 50 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Que cấy 1µl | 25 | Túi-20 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Que cấy 10µl | 25 | Túi-20 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Ống hút pipette10 ml (túi 100 cái) | 1 | Túi-100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu côn 200µl | 1 | Túi-1000 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đầu côn 1000 µl | 1 | Túi-1000 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Ống eppendorf | 1 | Túi-1000 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Dung dich tẩy rửa ống nghiệm Clorid | 3 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Chun vòng | 1 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Túi đựng rác | 3 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Túi zíp size 4, 6, 8 | 3 | Bịch 100 c | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Túi bóng kính | 4 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Gạc lau | 30 | m2 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Giấy lau | 10 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Bông thấm nước | 5 | túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Hộp đựng ống giữ giống vi khuẩn | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Băng dính chỉ thị nhiệt | 2 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Băng dính giấy | 5 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Tăm bông | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Găng tay loại dày | 5 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Giấy xi măng bao gói | 2 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Dây gai | 2 | cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 3 | lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Khẩu trang vô trùng | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Găng tay vô trùng | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Băng parafin | 1 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Javen | 40 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Cồn 96 | 40 | Lit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | QIAgen DNA Extraction Kit (100 PƯ) | 1 | Kít 100 PƯ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | FBS- Huyết thanh bào thai bê | 1 | Chai 500 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Kháng nấm Amphotericin B | 1 | Chai 100 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Kháng sinh Gentamicin | 1 | Chai 100 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Môi trường RPMI nuôi cấy tế bào | 10 | Chai 500 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Multiplex qPCR Super Mix | 1 | Kít 100 PƯ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Nước khử Ion | 1 | Chai 500 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | PBS viên | 1 | Lọ 100 viên | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | PCR tube 0.2ml | 1 | Túi 1000 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Primer và probe | 1 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Băng dính chỉ thị hấp nhiệt | 1 | Cuộn 3.0M | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Bơm tiêm 5 ml | 2 | Hộp 100 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Chai T25 | 1 | Thùng 100 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Cồn tuyệt đối | 1 | Can 20L | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Đĩa 6 giếng nuôi cấy tế bào | 1 | Thùng 100 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Eppendorf 1.5 ml-F | 1 | Túi 500 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Filter 0.45 um | 1 | Hộp 50 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Ống chống đông chứa EDTA | 1 | Khay 100 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | ống ly tâm 50 | 1 | Thùng 100 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Tip pipette 10 ul | 3 | Túi 1000 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Tip pipette 1000 ul | 2 | Túi 1000 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Tip pipette 200 ul | 2 | Túi 1000 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Quần áo bảo hộ | 8 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Găng tay cao su thông thường | 5 | Hộp 50 đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Khẩu trang | 5 | Hộp 50 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Khay nhựa 96 giếng đựng mẫu | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Hộp đựng ống cryo 1.8 - 2.0ml 81 vị trí bằng nhựa | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Ống cryotube 1.8-2ml | 1 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Khay đá lạnh 96 giếng dùng trong thí nghiệm | 2 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Chai Scott 1000ml | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Chai Scott 500ml | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Chai Scott 250ml | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Ống đong thủy tinh 1000ml | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Ống đong thủy tinh 250ml | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Ống đong thủy tinh 100ml | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi