Gói thầu: Cung cấp mặt băng cho các băng tải chuyển hành lý trục chính A số 25, băng tải chuyển hành lý trục chính B số 11 và băng cấp hành lý 1, 4, 5) - Nhà ga hành khách T1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng hàng không quốc tế Nội Bài - Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP |
| Tên gói thầu | Cung cấp mặt băng cho các băng tải chuyển hành lý trục chính A số 25, băng tải chuyển hành lý trục chính B số 11 và băng cấp hành lý 1, 4, 5) - Nhà ga hành khách T1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556619 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCTX năm 2020 của Cảng HKQT Nội Bài |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 08:29:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 270,788,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 1630 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 1630 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 2 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 1802 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 1802 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 3 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 1974 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 1974 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 4 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 2147 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 2147 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 5 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 2319 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 2319 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 6 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 2491 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 2491 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 7 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 2664 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 2664 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 8 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 2836 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 2836 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 9 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 3008 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 3008 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 10 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 3181 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 3181 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 11 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 3353 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 3353 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 12 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 3525 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 3525 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 13 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 3698 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 3698 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 14 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 3870 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 3870 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 15 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 4043 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 4043 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 16 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 4215 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 4215 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 17 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 4387 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 4387 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 18 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 4560 mm Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 4560 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 19 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 4732 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 4732 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 20 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black; KT: 48 x 4904 mm; Bảo hành:12 tháng | 3 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại Seigling E8/2 0/V5H-MT-SE_Black - KT: 48 x 4904 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 21 | Dây mặt băng: Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Loại E 8/2 U0/V15 LG SE Black: KT: 48 x 1246 mm; Bảo hành:12 tháng | 20 | Cái | Dây mặt băng của hãng Siegling hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: - Loại E 8/2 U0/V15 LG SE Black - KT: 48 x 1246 mm Bảo hành:12 tháng | ||
| 22 | Mặt băng tải: Mặt băng tải hãng Transnorm hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau: Mặt băng cong 30˚; KT: Rộng x Bán kính trong: 1300 x 1100 mm; Loại: KT96V6 | FGS-FBG-1100-1300-30 | 2 | Cái | Mặt băng tải hãng Transnorm hoặc loại có thông số kỹ thuật tương đương thông số chính như sau - Mặt băng cong 30˚ - KT: Rộng x Bán kính trong: 1300 x 1100 mm - Loại: KT96V6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi